Trang nhất » Tin Tức » SBD

Số Báo danh thi học kỳ 1 - năm học 2016-2017

Thứ tư - 21/12/2016 00:25
Số báo danh và phòng thi khối 11 học kỳ 1 năm học 2016-2017
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 1
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 001  Trần Trọng An Nam 29/09/2000 11A5  
2 002  Đặng Tuấn Anh Nam 13/8/2000 11A1  
3 003  Hoàng Văn Anh Nam 15/10/1999 11A8  
4 004  Lê Vân Anh Nữ 24/07/2000 11A1  
5 005  Lương Thị Kim Anh Nữ 07/07/2000 11A7  
6 006  Lương Tuấn Anh Nam 23/02/2000 11A5  
7 007  Nguyễn Thị Hoàng Anh Nữ 08/06/2000 11A1  
8 008  Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 10/10/2000 11A4  
9 009  Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 03/08/2000 11A9  
10 010  Phạm Thị Kim Anh Nữ 05/10/2000 11A2  
11 011  Phạm Thị Lan Anh Nữ 29/04/2000 11A8  
12 012  Phạm Tuấn Anh Nam 01/01/2000 11A10  
13 013  Trần Đức Anh Nam 10/01/2000 11A10  
14 014  Trần Lê Anh Nữ 27/02/2000 11A7  
15 015  Hoàng Văn Ánh Nữ 04/10/1997 11A8  
16 016  Võ Ngọc Ánh Nữ 20/11/2000 11A10  
17 017  Lê Xuân Bắc Nam 08/01/2000 11A6  
18 018  Nguyễn Văn Bắc Nam 10/02/2000 11A6  
19 019  Hoàng Gia Bình Nam 04/8/2000 11A1  
20 020  Hoàng Thái Bình Nam 06/07/2000 11A2  
21 021  Hoàng Thị Bình Nữ 18/10/2000 11A2  
22 022  Hoàng Văn Bình Nam 16/09/2000 11A5  
23 023  Nguyễn Văn Bình Nam 12/03/1999 11A10  
24 024  Trần Đức Bình Nam 28/12/2000 11A9  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 2
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 025  Nguyễn Thị Bông Nữ 12/11/2000 11A7  
2 026  Nguyễn Minh Châu Nam 29/06/2000 11A5  
3 027  Lý Linh Chi Nữ 07/09/2000 11A2  
4 028  Nguyễn Thị Linh Chi Nữ 24/08/1999 11A9  
5 029  Trần Hà Chi Nữ 01/11/2000 11A5  
6 030  Cao Văn Chiến Nam 26/11/2000 11A9  
7 031  Hoàng Bảo Chung Nam 23/12/2000 11A1  
8 032  Hoàng Quốc Chung Nam 02/08/2000 11A2  
9 033  Nguyễn Văn Chung Nam 15/02/2000 11A10  
10 034  Trần Thanh Chung Nữ 12/04/2000 11A8  
11 035  Hoàng Văn Công Nam 10/06/1999 11A5  
12 036  Phạm Văn Công Nữ 02/03/2000 11A8  
13 037  Cao Thị Cúc Nữ 18/07/2000 11A5  
14 038  Đặng Thị Thuỳ Dung Nữ 26/01/2000 11A1  
15 039  Trần Đức Duy Nam 03/12/2000 11A3  
16 040  Võ Ngọc Duy Nam 22/03/2000 11A8  
17 041  Phạm Thị Mỹ Duyên Nữ 18/03/2000 11A3  
18 042  Vủ Thị Duyên Nữ 07/07/2000 11A9  
19 043  Hồ Văn Dũng Nam 02/02/2000 11A2  
20 044  Nguyễn Mạnh Dũng Nam 09/10/2000 11A3  
21 045  Nguyễn Văn Dũng Nam 06/07/2000 11A9  
22 046  Hoàng Trọng Dương Nam 06/02/2000 11A3  
23 047  Nguyễn Văn Dương Nam 05/08/1999 11A9  
24 048  Trần Thị Thuỳ Dương Nữ 28/04/2000 11A3  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 3
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 049  Cao Thị Đào Nữ 10/12/2000 11A7  
2 050  Hoàng Thị Đào Nữ 20/01/2000 11A10  
3 051  Lê Tiến Đạt Nam 22/11/2000 11A2  
4 052  Lương Ngọc Đạt Nam 19/8/2000 11A1  
5 053  Hoàng Cao Đẳng Nam 27/11/2000 11A10  
6 054  Hoàng Công Đoàn Nam 16/04/2000 11A4  
7 055  Nguyễn Công Đoàn Nam 10/03/2000 11A8  
8 056  Trần Quý Đôn Nam 02/09/1999 11A10  
9 057  Cao Trung Đức Nam 27/07/2000 11A2  
10 058  Hoàng Trung Đức Nam 10/11/2000 11A8  
11 059  Hoàng Việt Đức Nam 01/10/2000 11A7  
12 060  Lê Huỳnh Đức Nam 02/11/2000 11A7  
13 061  Lương Duy Đức Nam 20/05/1999 11A5  
14 062  Nguyễn Minh Đức Nam 22/02/2000 11A5  
15 063  Nguyễn Tài Đức Nam 20/12/2000 11A10  
16 064  Nguyễn Trung Đức Nam 10/01/2000 11A3  
17 065  Trần Anh Đức Nam 25/06/2000 11A6  
18 066  Cao Thị Giang Nữ 05/01/2000 11A8  
19 067  Hoàng Giang Nam 05/05/2000 11A6  
20 068  Hoàng An Giang Nam 08/02/2000 11A3  
21 069  Mai Thị Linh Giang Nữ 25/08/2000 11A3  
22 070  Nguyễn Thị Hương Giang Nữ 22/05/2000 11A1  
23 071  Nguyễn Văn Giang Nam 03/12/2000 11A8  
24 072  Trần Thị Hậu Giang Nữ 09/03/2000 11A8  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 4
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 073  Trần Thị Hương Giang Nữ 07/05/2000 11A1  
2 074  Cao Ngọc Nữ 10/11/2000 11A4  
3 075  Lê Thị Thu Nữ 18/05/2000 11A3  
4 076  Nguyễn Thị Nữ 16/12/1999 11A10  
5 077  Nguyễn Thị Nữ 20/05/2000 11A2  
6 078  Trần Sơn Nam 10/04/2000 11A4  
7 079  Trần Thị Thu Nữ 14/09/2000 11A5  
8 080  Phạm Văn Hành Nam 24/07/2000 11A9  
9 081  Lê Thị Hải Nữ 12/11/2000 11A7  
10 082  Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Nữ 13/10/2000 11A3  
11 083  Trần Quang Hạnh Nam 09/07/2000 11A4  
12 084  Trần Thị Hạnh Nữ 10/10/2000 11A8  
13 085  Hoàng Thị Thu Hằng Nữ 22/07/2000 11A2  
14 086  Hồ Thị Thu Hằng Nữ 06/01/2000 11A6  
15 087  Lê Thị Thuý Hằng Nữ 25/02/2000 11A6  
16 088  Mai Thị Hằng Nữ 20/08/2000 11A1  
17 089  Nguyễn Thị Hằng Nữ 10/05/2000 11A4  
18 090  Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ 06/02/2000 11A1  
19 091  Nguyễn Thị Thuý Hằng Nữ 24/12/2000 11A1  
20 092  Trần Thị Cẩm Hằng Nữ 10/07/2000 11A6  
21 093  Trần Thị Thu Hằng Nữ 28/10/2000 11A3  
22 094  Mai Thị Hậu Nữ 06/09/2000 11A6  
23 095  Phạm Thị Hiên Nữ 29/02/2000 11A10  
24 096  Hoàng Trần Thị Hiền Nữ 06/04/2000 11A9  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 5
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 097  Lê Thị Thu Hiền Nữ 20/12/2000 11A1  
2 098  Mai Thị Thu Hiền Nữ 21/05/2000 11A5  
3 099  Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 09/11/2000 11A10  
4 0100  Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 11/02/2000 11A8  
5 0101  Phạm Thu Hiền Nữ 01/02/2000 11A3  
6 0102  Hoàng Văn Hiếu Nam 07/06/2000 11A2  
7 0103  Lê Xuân Hiếu Nam 10/11/2000 11A4  
8 0104  Trần Minh Hiếu Nam 06/11/2000 11A1  
9 0105  Hà Thị Mai Hoa Nữ 23/10/2000 11A6  
10 0106  Lê Thị Phương Hoa Nữ 01/05/2000 11A9  
11 0107  Trần Thị Hoa Nữ 27/03/2000 11A7  
12 0108  Trần Thị Thanh Hoa Nữ 20/03/2000 11A1  
13 0109  Nguyễn Thị Hoà Nữ 20/10/2000 11A3  
14 0110  Đặng Văn Hoài Nam 04/10/2000 11A6  
15 0111  Hoàng Thị Hoài Nữ 06/11/2000 11A7  
16 0112  Hoàng Văn Hoài Nam 20/03/2000 11A7  
17 0113  Lê Duy Hoài Nam 02/06/2000 11A7  
18 0114  Thái Thị Thanh Hoài Nữ 03/06/2000 11A4  
19 0115  Trần Quốc Hoàn Nữ 06/09/2000 11A10  
20 0116  Hồ Anh Hoàng Nam 10/11/2000 11A2  
21 0117  Trương Văn Hoàng Nam 06/08/2000 11A2  
22 0118  Hoàng Văn Huấn Nữ 02/02/2000 11A8  
23 0119  Cao Thị Huệ Nữ 27/07/2000 11A6  
24 0120  Hoàng Thị Huệ Nữ 20/05/2000 11A2  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 6
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0121  Trần Thị Huệ Nữ 10/01/2000 11A2  
2 0122  Hoàng Văn Huy Nam 29/08/2000 11A4  
3 0123  Mai Xuân Huy Nam 29/10/2000 11A7  
4 0124  Hà Thị Khánh Huyền Nữ 11/02/2000 11A1  
5 0125  Lê Thị Diệu Huyền Nữ 08/12/2000 11A2  
6 0126  Lương Thị Thanh Huyền Nữ 01/02/2000 11A10  
7 0127  Nguyễn Thị Huyền Nữ 20/01/2000 11A5  
8 0128  Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 25/10/2000 11A8  
9 0129  Thái Thị Ngọc Huyền Nữ 12/10/2000 11A9  
10 0130  Trần Thị Huyền Nữ 09/06/2000 11A8  
11 0131  Trần Thị Khánh Huyền Nữ 01/10/2000 11A9  
12 0132  Trần Thị Thu Huyền Nữ 11/10/2000 11A1  
13 0133  Cao Thế Hùng Nữ 16/08/2000 11A8  
14 0134  Mai Sỹ Hùng Nam 22/11/2000 11A5  
15 0135  Nguyễn Xuân Hùng Nam 10/06/2000 11A9  
16 0136  Phạm Văn Hùng Nam 06/04/2000 11A4  
17 0137  Phạm Văn Hùng Nam 26/8/2000 11A6  
18 0138  Trần Khánh Hùng Nam 30/07/2000 11A6  
19 0139  Trần Mạnh Hùng Nữ 20/5/1999 11A8  
20 0140  Trần Viết Hùng Nam 29/11/2000 11A3  
21 0141  Trần Viết Hùng Nam 05/01/2000 11A5  
22 0142  Nguyễn Thanh Hưng Nam 31/03/2000 11A7  
23 0143  Dương Thị Hương Nữ 25/01/2000 11A8  
24 0144  Hoàng Thị Hương Nữ 13/05/2000 11A8  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 7
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0145  Hoàng Thị Lan Hương Nữ 02/01/2000 11A5  
2 0146  Mai Thị Hương Nữ 13/09/2000 11A2  
3 0147  Nguyễn Thị Hương Nữ 16/10/2000 11A7  
4 0148  Trần Thị Hương Nữ 22/07/2000 11A10  
5 0149  Lê Thị Thu Hường Nữ 20/03/2000 11A7  
6 0150  Nguyễn Quốc Khánh Nam 10/10/2000 11A6  
7 0151  Trần Quốc Khánh Nam 20/10/1999 11A9  
8 0152  Trần Văn Khánh Nam 08/12/2000 11A4  
9 0153  Hoàng Trung Kiên Nam 07/02/2000 11A6  
10 0154  Hồ Trung Kiên Nam 20/08/2000 11A9  
11 0155  Hoàng Thị Kiều Nữ 20/06/1999 11A7  
12 0156  Hoàng Thị Thuý Kiều Nữ 25/06/2000 11A3  
13 0157  Phạm Thị Thu Kiều Nữ 06/06/2000 11A4  
14 0158  Trần Thị Ngọc Lan Nữ 02/02/2000 11A1  
15 0159  Trần Thị Bích Lài Nữ 26/03/2000 11A2  
16 0160  Hoàng Thị Lành Nữ 02/11/2000 11A2  
17 0161  Lê Thanh Lâm Nam 09/06/2000 11A9  
18 0162  Phạm Thị Mỹ Lệ Nữ 20/06/2000 11A2  
19 0163  Trần Thị Mỹ Lệ Nữ 10/11/2000 11A4  
20 0164  Nguyễn Phương Liên Nữ 25/10/2000 11A1  
21 0165  Nguyễn Thị Liên Nữ 20/01/2000 11A2  
22 0166  Phạm Thị Kim Liên Nữ 22/10/2000 11A9  
23 0167  Hoàng Thị Liễu Nữ 10/11/2000 11A7  
24 0168  Hoàng Thị Mỹ Linh Nữ 10/10/2000 11A7  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 8
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0169  Hồ Chí Linh Nam 02/09/2000 11A4  
2 0170  Hồ Thị Mỹ Linh Nữ 26/08/2000 11A10  
3 0171  Nguyễn Thị Linh Nữ 28/06/2000 11A2  
4 0172  Nguyễn Thị Linh Nữ 02/01/2000 11A4  
5 0173  Nguyễn Thị Lung Linh Nữ 20/04/2000 11A6  
6 0174  Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 24/04/2000 11A5  
7 0175  Nguyễn Thị Phương Linh Nữ 24/04/2000 11A4  
8 0176  Nguyễn Thị Thuỳ Linh Nữ 25/10/2000 11A9  
9 0177  Nguyễn Thị Vân Linh Nữ 02/02/2000 11A1  
10 0178  Nguyễn Thuý Linh Nữ 14/08/2000 11A3  
11 0179  Trần Mỹ Linh Nữ 09/08/2000 11A1  
12 0180  Trần Thị Cẩm Linh Nữ 30/06/2000 11A8  
13 0181  Trần Thị Thuỳ Linh Nữ 08/01/2000 11A3  
14 0182  Trần Thị Thuỳ Linh Nữ 28/08/2000 11A6  
15 0183  Trần Thuỳ Linh Nữ 18/01/2000 11A6  
16 0184  Phạm Văn Lịch Nam 05/10/1999 11A5  
17 0185  Nguyễn Thị Hồng Loan Nữ 27/06/2000 11A7  
18 0186  Trần Thị Loan Nữ 02/10/2000 11A1  
19 0187  Phạm Văn Long Nam 08/03/2000 11A3  
20 0188  Trần Cửu Long Nam 07/09/2000 11A2  
21 0189  Trần Đức Long Nam 16/02/2000 11A6  
22 0190  Mai Văn Luận Nam 04/02/2000 11A6  
23 0191  Hoàng Thị Lương Nữ 12/06/2000 11A8  
24 0192  Phạm Thị Hiền Lương Nữ 14/11/1999 11A2  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 9
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0193  Trần Văn Lương Nam 16/10/2000 11A1  
2 0194  Mai Tiến Lực Nam 28/4/2000 11A4  
3 0195  Cao Thị Hồng Ly Nữ 09/03/2000 11A4  
4 0196  Nguyễn Thị Nữ 16/02/2000 11A2  
5 0197  Thái Thị Minh Nữ 11/11/2000 11A4  
6 0198  Trần Công Nam 06/01/2000 11A2  
7 0199  Trần Hải Nữ 02/01/2000 11A8  
8 0200  Lê Thị Mai Nữ 13/02/2000 11A8  
9 0201  Nguyễn Thị Mai Nữ 08/10/2000 11A10  
10 0202  Nguyễn Đức Mạnh Nam 07/04/2000 11A3  
11 0203  Nguyễn Nhật Minh Nam 09/02/2000 11A7  
12 0204  Phạm Văn Minh Nam 28/10/2000 11A9  
13 0205  Ngụyễn Văn Mười Nam 01/05/2000 11A6  
14 0206  Đặng Phương Nam Nam 19/01/2000 11A4  
15 0207  Lê Hoài Nam Nam 7/08/2000 11A3  
16 0208  Mai Văn Nam Nam 17/07/1999 11A9  
17 0209  Nguyễn Giang Nam Nam 10/3/1997 11A10  
18 0210  Nguyễn Hoài Nam Nam 04/07/2000 11A6  
19 0211  Nguyễn Văn Nam Nam 10/04/2000 11A10  
20 0212  Trần Hoàng Giang Nam Nam 30/04/2000 11A7  
21 0213  Đặng Quỳnh Nga Nữ 11/07/2000 11A2  
22 0214  Hồ Thị Nga Nữ 30/08/2000 11A7  
23 0215  Lê Thị Nga Nữ 14/08/2000 11A5  
24 0216  Lê Thị Phương Nga Nữ 02/02/2000 11A1  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 10
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0217  Mai Thị Nga Nữ 22/05/2000 11A4  
2 0218  Nguyễn Thị Thu Nga Nữ 02/08/2000 11A1  
3 0219  Trần Thị Nga Nữ 06/04/2000 11A3  
4 0220  Hoàng Văn Ngà Nữ 17/12/1999 11A8  
5 0221  Trần Thị Thuý Ngà Nữ 13/12/2000 11A7  
6 0222  Nguyễn Thị Ngân Nữ 12/05/2000 11A10  
7 0223  Nguyễn Thị Ngân Nữ 07/01/2000 11A5  
8 0224  Hoàng Bá Nghĩa Nam 09/03/2000 11A2  
9 0225  Nguyễn Đức Nghĩa Nam 11/07/2000 11A4  
10 0226  Trần Nghĩa Nam 12/10/2000 11A2  
11 0227  Trần Thị Lệ Ngoan Nữ 18/07/2000 11A6  
12 0228  Cao Quý Ngọc Nữ 15/07/2000 11A8  
13 0229  Trần Bảo Ngọc Nam 04/08/2000 11A5  
14 0230  Trần Thị Hồng Ngọc Nữ 02/06/2000 11A1  
15 0231  Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 28/12/2000 11A1  
16 0232  Cao Thị Nguyệt Nữ 20/12/1999 11A3  
17 0233  Phạm Văn Ngữ Nam 12/06/2000 11A7  
18 0234  Hoàng Thị Thanh Nhàn Nữ 20/05/2000 11A5  
19 0235  Trần Thị Thanh Nhàn Nữ 18/11/1999 11A8  
20 0236  Trần Anh Nhân Nam 20/06/2000 11A9  
21 0237  Nguyễn Sinh Nhật Nam 07/10/2000 11A1  
22 0238  Hoàng Thị Hồng Nhung Nữ 10/10/2000 11A10  
23 0239  Lê Thị Quỳnh Nhung Nữ 27/02/2000 11A1  
24 0240  Lê Thị Thuỳ Nhung Nữ 25/10/2000 11A6  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 11
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0241  Mai Nữ Thuỳ Nhung Nữ 29/09/2000 11A8  
2 0242  Mộng Thị Hồng Nhung Nữ 13/05/2000 11A5  
3 0243  Nguyễn Thị Nhung Nữ 20/6/2000 11A1  
4 0244  Trần Thị Kim Oanh Nữ 02/01/2000 11A6  
5 0245  Hoàng Quốc Phong Nam 22/04/2000 11A2  
6 0246  Lê Thanh Phong Nam 24/05/2000 11A7  
7 0247  Đặng Quang Phú Nữ 03/01/2000 11A8  
8 0248  Trần Văn Phú Nam 26/06/2000 11A7  
9 0249  Hoàng Thị Phương Nữ 12/08/2000 11A3  
10 0250  Nguyễn Thị Hoài Phương Nữ 16/06/2000 11A9  
11 0251  Nguyễn Thị Lan Phương Nữ 01/01/2000 11A6  
12 0252  Nguyễn Thị Như Phương Nữ 20/07/2000 11A10  
13 0253  Phạm Thị Thu Phương Nữ 24/10/2000 11A10  
14 0254  Trần Lê Trúc Phương Nữ 21/10/2000 11A7  
15 0255  Trần Như Phương Nữ 29/10/2000 11A1  
16 0256  Trần Thanh Phương Nam 13/01/2000 11A5  
17 0257  Trần Thị Phương Nữ 31/07/2000 11A6  
18 0258  Trần Thị Bích Phương Nữ 20/01/2000 11A8  
19 0259  Trần Thị Hoài Phương Nữ 07/11/2000 11A7  
20 0260  Trần Thị Thu Phương Nữ 26/08/2000 11A6  
21 0261  Hoàng Thu Phượng Nữ 02/10/2000 11A9  
22 0262  Nguyễn Thị Phượng Nữ 02/10/2000 11A10  
23 0263  Đậu Minh Quang Nam 10/09/2000 11A7  
24 0264  Phạm Thanh Quang Nam 06/10/2000 11A1  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 12
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0265  Trần Nhật Quang Nam 16/7/2000 11A1  
2 0266  Cao Bá Quát Nam 02/10/2000 11A5  
3 0267  Phạm Hồng Quân Nam 06/9/1999 11A5  
4 0268  Trần Hải Quân Nam 10/02/2000 11A5  
5 0269  Hoàng Thị Minh Quyền Nữ 27/11/2000 11A10  
6 0270  Trần Lê Quyền Nam 27/01/2000 11A5  
7 0271  Hồ Thị Ngọc Quỳnh Nữ 02/10/2000 11A1  
8 0272  Mai Văn Sỷ Nam 25/11/2000 11A6  
9 0273  Cao Đức Tài Nam 02/07/2000 11A10  
10 0274  Nguyễn Xuân Tài Nam 13/08/2000 11A2  
11 0275  Cao Thị Mỹ Tâm Nữ 23/04/2000 11A5  
12 0276  Nguyễn Duy Tâm Nam 26/11/2000 11A2  
13 0277  Hoàng Trọng Tấn Nam 25/06/2000 11A5  
14 0278  Nguyễn Chí Thanh Nam 29/06/2000 11A7  
15 0279  Nguyễn Thị Hoài Thanh Nữ 08/10/2000 11A2  
16 0280  Trần Thị Thanh Nữ 09/06/2000 11A7  
17 0281  Hoàng Chí Thành Nam 02/10/2000 11A3  
18 0282  Phạm Ngọc Thành Nữ 20/04/2000 11A8  
19 0283  Mai Thị Hương Thảo Nữ 10/02/2000 11A2  
20 0284  Nguyễn Thanh Thảo Nữ 20/02/2000 11A6  
21 0285  Nguyễn Thị Hương Thảo Nữ 27/03/2000 11A1  
22 0286  Trương Thị Thanh Thảo Nữ 29/10/2000 11A4  
23 0287  Lâm Đức Thái Nam 20/06/2000 11A3  
24 0288  Nguyễn Anh Thái Nam 26/08/2000 11A7  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 13
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0289  Nguyễn Ngọc Quốc Thái Nam 08/07/2000 11A2  
2 0290  Hoàng Hữu Thắng Nam 18/05/2000 11A4  
3 0291  Phạm Cao Thắng Nam 28/07/2000 11A2  
4 0292  Trần Hiếu Thắng Nữ 11/04/2000 11A8  
5 0293  Nguyễn Trường Thịnh Nam 02/09/2000 11A3  
6 0294  Phạm Thị Thơm Nữ 21/01/2000 11A6  
7 0295  Lê Thị Thuỳ Nữ 26/02/2000 11A3  
8 0296  Nguyễn Thị Thuỷ Nữ 16/10/2000 11A1  
9 0297  Nguyễn Thị Thu Thuỷ Nữ 04/05/2000 11A10  
10 0298  Trần Bích Thuỷ Nữ 14/04/2000 11A4  
11 0299  Trần Thị Bích Thuỷ Nữ 15/01/2000 11A8  
12 0300  Trần Thị Hoa Thuỷ Nữ 06/03/2000 11A9  
13 0301  Trương Thị Thanh Thuỷ Nữ 16/10/2000 11A5  
14 0302  Trần Thị Thuý Nữ 25/08/2000 11A9  
15 0303  Trần Thị Thu Thủy Nữ 24/06/2000 11A6  
16 0304  Nguyễn Thị Thương Nữ 21/08/2000 11A10  
17 0305  Trần Thị Thương Nữ 06/06/2000 11A9  
18 0306  Hoàng Thị Thuỷ Tiên Nữ 20/04/2000 11A9  
19 0307  Trần Thuỷ Tiên Nữ 29/11/2000 11A9  
20 0308  Hoàng Ngọc Tiến Nam 01/10/2000 11A4  
21 0309  Lê Đức Tình Nam 10/12/2000 11A4  
22 0310  Nguyễn Hữu Tình Nam 17/01/2000 11A2  
23 0311  Nguyễn Văn Toàn Nam 09/01/2000 11A6  
24 0312  Trần Trọng Toàn Nam 03/06/2000 11A10  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 14
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0313  Trần Quốc Toản Nam 11/07/2000 11A2  
2 0314  Đặng Thị Huyền Trang Nữ 24/01/2000 11A1  
3 0315  Đặng Thị Huyền Trang Nữ 21/05/2000 11A4  
4 0316  Hoàng Thị Kiều Trang Nữ 28/08/2000 11A4  
5 0317  Hoàng Thị Thuỳ Trang Nữ 04/08/2000 11A5  
6 0318  Hồ Thị Huyền Trang Nữ 20/02/2000 11A1  
7 0319  Nguyễn Ngọc Trang Nữ 10/11/2000 11A8  
8 0320  Nguyễn Thị Trang Nữ 29/10/2000 11A4  
9 0321  Nguyễn Thị Trang Nữ 26/08/2000 11A6  
10 0322  Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 10/06/2000 11A3  
11 0323  Phan Nữ Kiều Trang Nữ 20/04/2000 11A1  
12 0324  Phạm Thị Trang Nữ 10/01/2000 11A5  
13 0325  Phạm Thị Huyền Trang Nữ 20/03/2000 11A9  
14 0326  Trần Huyền Trang Nữ 10/07/2000 11A7  
15 0327  Trần Thị Thuỳ Trang Nữ 11/01/2000 11A6  
16 0328  Cao Ngọc Phương Trinh Nữ 28/05/2000 11A3  
17 0329  Nguyễn Ngọc Phương Trinh Nữ 15/06/2000 11A5  
18 0330  Trần Thị Mỹ Trinh Nữ 15/09/2000 11A10  
19 0331  Hoàng Đình Trọng Nam 21/02/2000 11A10  
20 0332  Lê Quang Trung Nam 20/01/2000 11A4  
21 0333  Hoàng Vĩnh Trường Nam 20/02/2000 11A3  
22 0334  Nguyễn Thành Trường Nam 01/01/2000 11A3  
23 0335  Nguyễn Văn Trực Nam 18/08/2000 11A5  
24 0336  Lê Anh Tuấn Nam 24/01/1999 11A3  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 11 Phòng 15
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0337  Lê Anh Tuấn Nữ 14/08/2000 11A4  
2 0338  Lê Anh Tuấn Nam 15/10/2000 11A7  
3 0339  Nguyễn Anh Tuấn Nam 10/01/2000 11A6  
4 0340  Nguyễn Văn Tuấn Nam 24/02/2000 11A6  
5 0341  Trần Quốc Tuấn Nam 09/02/2000 11A2  
6 0342  Trần Văn Tuấn Nam 16/09/2000 11A6  
7 0343  Phạm Vũ Tuyên Nam 22/10/2000 11A4  
8 0344  Trần Công Tuyền Nữ 10/01/2000 11A9  
9 0345  Nguyễn Đức Tuyễn Nam 27/10/1999 11A9  
10 0346  Mai Thị Tuyết Nữ 10/05/2000 11A4  
11 0347  Trần Quân Uy Nam 22/03/2000 11A6  
12 0348  Trần Thu Uyên Nữ 08/04/2000 11A10  
13 0349  Cao Thị Vân Nữ 18/09/2000 11A5  
14 0350  Châu Thị Vân Nữ 12/03/2000 11A8  
15 0351  Nguyễn Thị Cẩm Vân Nữ 01/10/2000 11A3  
16 0352  Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ 10/06/2000 11A4  
17 0353  Hoàng Văn Việt Nam 04/04/2000 11A4  
18 0354  Lê Long Nam 20/11/2000 11A9  
19 0355  Trần Hoàng Thế Nam 02/01/2000 11A7  
20 0356  Hoàng Thị Thanh Xuân Nữ 18/06/2000 11A1  
21 0357  Hoàng Thị Hải Yến Nữ 15/03/2000 11A5  
22 0358  Mai Thị Thảo Yến Nữ 11/10/2000 11A3  
Danh sách này có 22 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: học kỳ, năm học

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn