Trang nhất » Tin Tức » SBD

Số Báo danh thi học kỳ 1 - năm học 2016-2017

Thứ tư - 21/12/2016 00:14
Số báo danh và phòng thi khối 10 học kỳ 1 năm học 2016-2017
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 1
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 001  Nguyễn Long An Nam 03/10/2001 10A4  
2 002  Nguyễn Thị An Nữ 10/10/2001 10A9  
3 003  Nguyễn Văn An Nam 19/11/2001 10A4  
4 004  Cao Tuấn Anh Nam 06/09/2001 10A6  
5 005  Hà Duy Tuấn Anh Nam 18/03/2001 10A3  
6 006  Hà Thị Kiều Anh Nữ 21/01/2001 10A3  
7 007  Lê Tiến Anh Nam 09/09/2001 10A5  
8 008  Nguyễn Hoàng Anh Nam 17/02/2001 10A7  
9 009  Nguyễn Tiến Anh Nam 28/10/2000 10A6  
10 010  Nguyễn Tuấn Anh Nam 10/10/1999 10A2  
11 011  Nguyễn Tuấn Anh Nam 03/12/2000 10A7  
12 012  Phan Trường Anh Nam 15/10/2001 10A1  
13 013  Phạm Thế Anh Nam 22/09/2001 10A6  
14 014  Trần Tiến Anh Nam 28/07/2001 10A3  
15 015  Mai Thị Hồng Ánh Nữ 13/10/2001 10A5  
16 016  Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 23/05/2001 10A1  
17 017  Phạm Thị Ánh Nữ 19/09/2001 10A1  
18 018  Trần Ngọc Ánh Nam 04/03/2001 10A5  
19 019  Trần Thị Hồng Ánh Nữ 24/04/2001 10A3  
20 020  Mai Thị Thanh Bình Nữ 16/04/2001 10A9  
21 021  Trần Thị Thanh Bình Nữ 01/08/2001 10A1  
22 022  Phạm Thị Cầm Nữ 14/01/2001 10A6  
23 023  Phạm Thị Linh Chi Nữ 01/01/2001 10A7  
24 024  Mai Thanh Chiến Nam 04/12/2000 10A8  
Danh sách này có 24 học sinh.          
          Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 2
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 025  Trần Đức Chí Nam 04/10/2001 10A4  
2 026  Trần Minh Chí Nam 16/10/2001 10A4  
3 027  Mai Văn Chương Nam 02/01/2001 10A3  
4 028  Trần Chí Công Nam 15/11/2001 10A5  
5 029  Dương Văn Cường Nam 04/10/2001 10A8  
6 030  Nguyễn Duy Cường Nam 25/11/2001 10A9  
7 031  Đặng Xuân Diệu Nam 21/07/2001 10A2  
8 032  Nguyễn Thị Dung Nữ 09/10/2001 10A5  
9 033  Đặng Thị Duyên Nữ 18/07/2001 10A2  
10 034  Hoàng Thị Thanh Duyên Nữ 20/04/2001 10A1  
11 035  Hoàng Thị Thùy Duyên Nữ 25/08/2001 10A1  
12 036  Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 30/05/2001 10A1  
13 037  Trần Thị Hồng Duyên Nữ 07/04/2001 10A5  
14 038  Cao Văn Dủng Nam 22/03/2000 10A6  
15 039  Cao Đinh Dũng Nam 06/06/2001 10A3  
16 040  Đinh Viết Dũng Nam 01/01/2001 10A2  
17 041  Hà Anh Dũng Nam 01/01/2001 10A6  
18 042  Hồ Tiến Dũng Nam 15/05/2001 10A3  
19 043  Hồ Xuân Dũng Nam 15/05/2001 10A6  
20 044  Lâm Mạnh Dũng Nam 02/02/2001 10A3  
21 045  Nguyễn Văn Dũng Nam 26/08/2000 10A4  
22 046  Trần Anh Dũng Nam 01/04/1999 10A9  
23 047  Nguyễn Tiến Dương Nam 16/01/2001 10A1  
24 048  Trương Quang Đại Nam 15/08/2001 10A8  
Danh sách này có 24 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 3
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 049  Lê Quốc Đạt Nam 02/03/2001 10A2  
2 050  Lê Tiến Đạt Nam 17/07/2001 10A2  
3 051  Lương Duy Đạt Nam 14/09/2001 10A2  
4 052  Nguyễn Thành Đạt Nam 01/06/2001 10A5  
5 053  Nguyễn Tiến Đạt Nam 01/07/2001 10A4  
6 054  Trần Thành Đạt Nam 24/03/2001 10A5  
7 055  Phạm Văn Đông Nam 27/02/2001 10A3  
8 056  Hoàng Minh Đức Nam 01/07/2001 10A2  
9 057  Trần Lê Hồng Đức Nam 14/09/2001 10A1  
10 058  Dương Thị Giang Nữ 24/04/2001 10A1  
11 059  Hoàng Thị Kim Giang Nữ 08/02/2001 10A4  
12 060  Hoàng Thị Linh Giang Nữ 23/11/2001 10A1  
13 061  Hoàng Thị Trà Giang Nữ 08/04/2001 10A4  
14 062  Hồ Thị Ngọc Giang Nữ 15/09/2001 10A6  
15 063  Nguyễn Thị Giang Nữ 14/09/2001 10A2  
16 064  Nguyễn Thị Hà Giang Nữ 27/02/2001 10A3  
17 065  Nguyễn Thị Trà Giang Nữ 25/07/2001 10A6  
18 066  Nguyễn Thị Trà Giang Nữ 26/10/2001 10A9  
19 067  Trần Thị Giang Nữ 10/01/2001 10A1  
20 068  Trần Thị Giang Nữ 04/12/2001 10A5  
21 069  Trần Thị Hiền Giang Nữ 22/12/2001 10A2  
22 070  Trần Thị Trà Giang Nữ 24/11/2001 10A8  
23 071  Đinh Ngọc Nam 28/09/2001 10A1  
24 072  Hoàng Thị Nữ 31/08/2001 10A4  
Danh sách này có 24 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 4
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 073  Hoàng Thị Mỹ Nữ 26/04/2001 10A9  
2 074  Hoàng Thị Ngọc Nữ 30/06/2001 10A7  
3 075  Lê Ngọc Nữ 10/01/2001 10A9  
4 076  Lê Thị Thu Nữ 11/08/2001 10A6  
5 077  Mai Thị Nữ 22/10/2001 10A7  
6 078  Nguyễn Thị Hải Nữ 09/05/2001 10A6  
7 079  Nguyễn Việt Nữ 17/10/2001 10A7  
8 080  Phạm Thị Thu Nữ 17/11/1999 10A7  
9 081  Trương Thị Thu Nữ 15/03/2001 10A4  
10 082  Nguyễn Thái Hào Nam 02/04/2001 10A2  
11 083  Phạm Văn Hào Nam 20/09/2000 10A6  
12 084  Dương Văn Hải Nữ 02/04/2001 10A9  
13 085  Hoàng Đức Hải Nam 20/11/2001 10A8  
14 086  Ngô Thái Hải Nam 07/02/2001 10A8  
15 087  Trần Hoàng Hải Nam 10/10/2001 10A1  
16 088  Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nữ 02/12/2001 10A5  
17 089  Nguyễn Thị Thu Hạnh Nữ 23/04/2001 10A6  
18 090  Trần Thị Mỹ Hạnh Nữ 26/08/2001 10A9  
19 091  Hoàng Thị Thu Hằng Nữ 26/05/2001 10A3  
20 092  Mai Thị Hằng Nữ 04/03/2001 10A7  
21 093  Nguyễn Thị Hằng Nữ 12/12/2001 10A4  
22 094  Nguyễn Thị Diệu Hằng Nữ 21/10/2001 10A5  
23 095  Nguyễn Thị Mỹ Hằng Nữ 20/05/2001 10A3  
24 096  Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ 02/07/2001 10A8  
Danh sách này có 24 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 5
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 097  Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 27/12/2001 10A4  
2 098  Trần Thị Lệ Hằng Nữ 26/02/2001 10A5  
3 099  Dương Xuân Hiền Nam 16/06/2001 10A7  
4 0100  Nguyễn Thị Hiền Nữ 01/10/2001 10A9  
5 0101  Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 16/09/2001 10A5  
6 0102  Trần Thị Hiền Nữ 26/06/2001 10A4  
7 0103  Trần Thị Khánh Hiền Nữ 08/09/2001 10A3  
8 0104  Đoàn Trung Hiếu Nam 19/11/2001 10A3  
9 0105  Hoàng Minh Hiếu Nam 05/08/2001 10A2  
10 0106  Hoàng Thị Bích Hiếu Nữ 26/06/2001 10A3  
11 0107  Nguyễn Minh Hiếu Nam 26/01/2001 10A8  
12 0108  Trần Liên Hiệp Nam 04/02/2001 10A8  
13 0109  Cao Thị Hoa Nữ 07/01/2001 10A5  
14 0110  Hoàng Thị Hoa Nữ 06/05/2001 10A7  
15 0111  Trần Thị Hoa Nữ 25/10/2001 10A3  
16 0112  Cao Văn Hoài Nam 09/04/2001 10A9  
17 0113  Hoàng Văn Hoài Nam 21/06/2001 10A3  
18 0114  Nguyễn Thị Hoài Nữ 30/05/2001 10A4  
19 0115  Nguyển Viết Hoàng Nam 07/11/2001 10A8  
20 0116  Nguyễn Hữu Hoàng Nam 08/04/2001 10A7  
21 0117  Nguyễn Văn Hoàng Nam 08/01/2001 10A2  
22 0118  Nguyễn Việt Hoàng Nam 16/5/2001 10A7  
23 0119  Phạm Ngọc Hoàng Nam 26/03/2001 10A3  
24 0120  Trần Anh Hoàng Nam 03/07/2001 10A8  
Danh sách này có 24 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 6
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0121  Nguyễn Văn Hòa Nam 01/10/2001 10A9  
2 0122  Trần Thị Hòa Nữ 16/02/2001 10A6  
3 0123  Trần Xuân Hòa Nam 20/09/2000 10A8  
4 0124  Phạm Đức Hóa Nam 10/1/2001 10A3  
5 0125  Hoàng Thị Hồng Nữ 03/10/2001 10A8  
6 0126  Nguyễn Đoàn Thu Hồng Nữ 30/11/2001 10A2  
7 0127  Nguyễn Thị Hồng Nữ 01/01/2001 10A3  
8 0128  Nguyễn Thị Hồng Nữ 10/11/2000 10A5  
9 0129  Nguyễn Thị Huệ Nữ 27/07/2001 10A6  
10 0130  Phan Thị Minh Huệ Nữ 10/09/2001 10A3  
11 0131  Hồ Quang Huy Nam 09/06/2001 10A8  
12 0132  Nguyễn Quang Huy Nam 06/02/2001 10A1  
13 0133  Trần Quốc Huy Nam 03/8/2001 10A1  
14 0134  Nguyễn Thi Thanh Huyền Nữ 24/08/2001 10A2  
15 0135  Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 02/02/2001 10A9  
16 0136  Trần Ngọc Cẩm Huyền Nữ 02/02/2001 10A6  
17 0137  Vũ Thị Khánh Huyền Nữ 06/01/2001 10A2  
18 0138  Mộng Xuân Huỳnh Nam 21/10/2000 10A5  
19 0139  Nguyễn Khắc Huỳnh Nam 06/01/2001 10A1  
20 0140  Ngô Đăng Hùng Nam 24/02/2001 10A1  
21 0141  Nguyễn Văn Hùng Nam 08/08/2000 10A5  
22 0142  Phạm Anh Hùng Nam 01/02/2001 10A7  
23 0143  Trần Phi Hùng Nam 26/10/2001 10A3  
24 0144  Trần Thế Hùng Nam 27/11/2001 10A2  
Danh sách này có 24 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 7
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0145  Võ Sỹ Hùng Nam 09/01/2001 10A9  
2 0146  Cao Thị Hương Nữ 01/11/2001 10A5  
3 0147  Lê Thanh Hương Nữ 27/08/2001 10A2  
4 0148  Lê Thị Hương Nữ 10/12/2001 10A4  
5 0149  Nguyễn Thị Lan Hương Nữ 20/07/2001 10A6  
6 0150  Trần Thị Diễm Hương Nữ 13/10/2001 10A1  
7 0151  Trần Thị Diễm Hương Nữ 16/03/2001 10A7  
8 0152  Trần Thị Diệu Hương Nữ 18/06/2001 10A3  
9 0153  Trần Thị Thu Hương Nữ 01/02/2001 10A9  
10 0154  Lê Thị Hường Nữ 20/12/2000 10A4  
11 0155  Mai Thanh Hướng Nam 15/08/2001 10A8  
12 0156  Hoàng Văn Khánh Nam 29/07/2000 10A8  
13 0157  Nguyễn Quốc Khánh Nam 22/03/2000 10A7  
14 0158  Hoàng Thị Kiều Nữ 20/06/2001 10A3  
15 0159  Nguyễn Ánh Kiều Nữ 20/10/2001 10A5  
16 0160  Nguyễn Thị Kiều Nữ 08/07/2001 10A2  
17 0161  Nguyễn Thị Kiều Nữ 12/10/2001 10A8  
18 0162  Trần Thị Mỹ Kiều Nữ 20/02/2001 10A1  
19 0163  Phan Hồng Kỳ Nam 01/05/2001 10A3  
20 0164  Cao Thị Lan Nữ 05/07/2001 10A8  
21 0165  Trần Thị Ngọc Lan Nữ 13/11/2001 10A2  
22 0166  Võ Thị Lan Nữ 06/03/2001 10A2  
23 0167  Nguyễn Thị Lài Nữ 04/08/2001 10A5  
24 0168  Trần Thị Lài Nữ 16/02/2001 10A7  
Danh sách này có 24 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 8
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0169  Hoàng Thị Lành Nữ 05/01/2001 10A2  
2 0170  Nguyễn Quang Lành Nam 30/04/2001 10A2  
3 0171  Nguyễn Thị Lành Nữ 10/12/2001 10A9  
4 0172  Nguyễn Viết Lảm Nam 28/08/2001 10A6  
5 0173  Nguyễn Hữu Lâm Nam 25/10/2001 10A4  
6 0174  Nguyễn Phúc Lâm Nam 01/06/2001 10A3  
7 0175  Nguyễn Viết Lâm Nam 22/02/2001 10A6  
8 0176  Trần Đức Lâm Nam 19/12/2001 10A9  
9 0177  Trần Hùng Lâm Nam 09/06/2001 10A9  
10 0178  Trần Quý Lâm Nam 16/03/2001 10A1  
11 0179  Trương Thanh Lâm Nam 06/08/2001 10A1  
12 0180  Nguyễn Thanh Liêm Nam 28/02/2001 10A3  
13 0181  Trần Thanh Liêm Nam 20/07/2001 10A9  
14 0182  Cao Thị Mỹ Liên Nữ 02/11/2001 10A9  
15 0183  Hoàng Thị Liễu Nữ 25/12/2001 10A8  
16 0184  Hoàng Thị Linh Nữ 02/09/2001 10A3  
17 0185  Lê Trần Duy Linh Nam 02/12/2001 10A7  
18 0186  Lương Khánh Linh Nữ 16/08/2001 10A1  
19 0187  Mai Thị Thùy Linh Nam 13/02/2001 10A4  
20 0188  Mai Thị Thùy Linh Nữ 12/07/2001 10A9  
21 0189  Nguyễn Khánh Linh Nữ 19/08/2001 10A1  
22 0190  Nguyễn Thị Nhật Linh Nữ 22/02/2001 10A1  
23 0191  Nguyễn Văn Linh Nam 27/03/2001 10A5  
24 0192  Phạm Thị Thúy Linh Nữ 20/11/2001 10A8  
Danh sách này có 24 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 9
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0193  Trần Thị Thùy Linh Nữ 21/11/2001 10A5  
2 0194  Trần Văn Lịch Nam 25/06/2000 10A4  
3 0195  Đặng Thị Thanh Loan Nữ 18/03/2001 10A6  
4 0196  Hoàng Thị Loan Nữ 22/02/2001 10A2  
5 0197  Hồ Thị Ngọc Loan Nữ 09/12/2001 10A7  
6 0198  Lê Nam Long Nam 13/03/2001 10A2  
7 0199  Nguyễn Văn Long Nam 01/01/1999 10A4  
8 0200  Trần Quốc Long Nam 25/12/2001 10A5  
9 0201  Lương Thị Lộc Nữ 13/05/2001 10A4  
10 0202  Nguyễn Đoàn Vĩnh Lợi Nam 30/06/2001 10A5  
11 0203  Nguyễn Văn Lợi Nam 16/07/2000 10A2  
12 0204  Trần Văn Lợi Nam 22/08/2001 10A9  
13 0205  Nguyễn Đức Lương Nam 03/10/2001 10A5  
14 0206  Phan Ngọc Lương Nam 09/03/2001 10A7  
15 0207  Lê Thị Mai Ly Nữ 08/02/2001 10A2  
16 0208  Phạm Thị Phương Ly Nữ 25/06/2001 10A5  
17 0209  Trần Thị Diệu Ly Nữ 07/01/2001 10A4  
18 0210  Lê Thị Nữ 15/09/2001 10A8  
19 0211  Trần Thị Hải Nữ 20/09/1999 10A2  
20 0212  Cao Thị Mai Nữ 18/07/2001 10A4  
21 0213  Đỗ Thị Tuyết Mai Nữ 01/10/2001 10A2  
22 0214  Hoàng Thị Mai Nữ 15/11/2001 10A2  
23 0215  Hoàng Thị Mai Nữ 28/03/2001 10A7  
24 0216  Lê Thị Hồng Mai Nữ 06/01/2001 10A3  
Danh sách này có 24 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 10
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0217  Lương Thị Ngọc Mai Nữ 8/12/2001 10A1  
2 0218  Thái Hoàng Men Nam 15/04/2001 10A5  
3 0219  Nguyễn Văn Minh Nam 17/05/2001 10A4  
4 0220  Phan Nguyễn Hương Nữ 20/03/2001 10A1  
5 0221  Trần Nữ Thanh Mừng Nữ 18/07/2001 10A2  
6 0222  Cao Hoàng Nam Nữ 18/01/2001 10A1  
7 0223  Hoàng Giang Nam Nam 20/03/2001 10A3  
8 0224  Lâm Đức Nam Nam 03/11/2001 10A5  
9 0225  Nguyễn Hoài Nam Nam 29/06/2001 10A1  
10 0226  Nguyễn Phương Nam Nam 08/07/2001 10A6  
11 0227  Nguyễn Thị Nam Nữ 09/09/2001 10A7  
12 0228  Phan Hải Nam Nam 16/11/2000 10A8  
13 0229  Trần Hà Nam Nam 16/04/2001 10A4  
14 0230  Trần Văn Nam Nam 17/03/2000 10A2  
15 0231  Cao Thúy Nga Nữ 11/10/2001 10A8  
16 0232  Lê Thị Hồng Nga Nữ 19/02/2001 10A6  
17 0233  Nguyễn Thị Hồng Nga Nữ 08/08/2001 10A8  
18 0234  Nguyễn Thị Thúy Nga Nữ 07/02/2001 10A5  
19 0235  Trần Văn Ngại Nam 26/02/2001 10A5  
20 0236  Hoàng Thị Ngân Nữ 25/07/2001 10A4  
21 0237  Trần Thị Thanh Ngân Nữ 12/02/2001 10A6  
22 0238  Trần Hữu Nghĩa Nam 16/07/2001 10A9  
23 0239  Trần Thị Mỹ Ngọc Nữ 26/05/2001 10A4  
24 0240  Hoàng Trung Nguyên Nam 17/11/2001 10A2  
Danh sách này có 24 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 11
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0241  Hồ Trung Nguyên Nam 16/03/2001 10A2  
2 0242  Nguyễn Minh Nhật Nam 01/05/2001 10A9  
3 0243  Trần Ngọc Nhật Nam 01/02/2000 10A8  
4 0244  Nguyễn Thị Thùy Nhi Nữ 10/10/2001 10A3  
5 0245  Hoàng Thị Hồng Nhung Nữ 13/09/2001 10A7  
6 0246  Hồ Thị Cảnh Nhung Nữ 10/01/2000 10A6  
7 0247  Lê Thị Hồng Nhung Nữ 25/01/2001 10A7  
8 0248  Nguyễn Hồng Nhung Nữ 25/01/2001 10A1  
9 0249  Trần Thị Nhung Nữ 16/02/2001 10A8  
10 0250  Trần Thị Bảo Nhung Nữ 22/10/2001 10A1  
11 0251  Trần Thị Hồng Nhung Nữ 20/04/2001 10A1  
12 0252  Trần Thị Hồng Nhung Nữ 19/12/2001 10A7  
13 0253  Trần Thị Trinh Nữ Nữ 03/04/2001 10A6  
14 0254  Mai Thị Kim Oanh Nữ 20/10/2001 10A5  
15 0255  Trần Ngọc Oánh Nam 30/06/2001 10A3  
16 0256  Trần Nam Phát Nam 24/09/2001 10A7  
17 0257  Trần Thị Khánh Phúc Nữ 26/08/2001 10A6  
18 0258  Cao Thanh Phương Nam 02/10/2000 10A6  
19 0259  Hà Thị Thu Phương Nữ 24/03/2001 10A6  
20 0260  Hà Văn Phương Nam 30/06/2001 10A6  
21 0261  Lê Thị Hà Phương Nữ 07/04/2001 10A1  
22 0262  Lê Thị Hoài Phương Nữ 19/07/2001 10A5  
23 0263  Lê Thị Hoài Phương Nữ 04/10/2001 10A6  
24 0264  Nguyễn Minh Phương Nam 24/01/2001 10A2  
Danh sách này có 24 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 12
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0265  Nguyễn Thị Phương Nữ 28/06/2001 10A2  
2 0266  Trần Thị Thanh Phương Nữ 02/05/2001 10A1  
3 0267  Trương Thị Hoài Phương Nữ 25/11/2000 10A7  
4 0268  Hoàng Thị Phượng Nữ 03/10/2001 10A8  
5 0269  Trần Thị Thanh Phượng Nữ 12/9/2001 10A1  
6 0270  Lương Xuân Quang Nam 15/01/2001 10A4  
7 0271  Nguyễn Thành Quang Nam 30/07/2001 10A8  
8 0272  Hoàng Văn Quân Nam 03/04/2001 10A5  
9 0273  Nguyển Hồng Quân Nam 04/11/2001 10A6  
10 0274  Trần Hữu Quân Nam 28/02/2001 10A4  
11 0275  Nguyễn Thị Lệ Quyên Nữ 16/04/2001 10A7  
12 0276  Phạm Thị Quyên Nữ 10/05/2001 10A8  
13 0277  Trần Bá Quyền Nam 08/05/2001 10A1  
14 0278  Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 08/06/2001 10A6  
15 0279  Nguyễn Hồng Sơn Nam 10/06/2000 10A4  
16 0280  Nguyễn Hồng Sơn Nam 10/10/2001 10A7  
17 0281  Nguyễn Thanh Sơn Nam 25/06/2001 10A3  
18 0282  Trần Xuân Sơn Nam 03/01/2001 10A8  
19 0283  Trần Thị Mai Sương Nữ 12/08/2001 10A8  
20 0284  Hoàng Văn Sỹ Nam 19/02/2001 10A8  
21 0285  Cao Anh Tài Nam 18/09/2001 10A4  
22 0286  Hồ Xuân Tài Nam 05/10/2001 10A6  
23 0287  Lê Anh Tài Nam 11/07/2001 10A7  
24 0288  Nguyễn Hồng Tài Nam 19/09/2001 10A9  
Danh sách này có 24 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 13
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0289  Nguyễn Tiến Tài Nam 01/01/2001 10A5  
2 0290  Nguyễn Tuấn Tài Nam 23/11/2001 10A4  
3 0291  Trần Anh Tài Nam 18/09/2001 10A7  
4 0292  Trần Minh Tài Nam 24/04/1998 10A3  
5 0293  Trần Thế Tài Nam 16/07/2001 10A4  
6 0294  Lê Thị Thanh Tâm Nữ 23/03/2001 10A8  
7 0295  Trần Minh Tâm Nam 01/06/2001 10A4  
8 0296  Trần Thị Thanh Tâm Nữ 12/12/2001 10A5  
9 0297  Trần Thị Thanh Nữ 26/05/2001 10A1  
10 0298  Hoàng Tiến Thành Nam 19/08/2001 10A8  
11 0299  Nguyễn Trung Thành Nam 19/08/2001 10A9  
12 0300  Nguyễn Văn Thành Nam 16/07/2001 10A6  
13 0301  Phan Chí Thành Nam 01/02/2001 10A5  
14 0302  Trần Quốc Thành Nam 11/01/2000 10A7  
15 0303  Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 15/08/2001 10A1  
16 0304  Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 30/06/2001 10A7  
17 0305  Phạm Thị Thu Thảo Nữ 26/08/2001 10A6  
18 0306  Trần Thị Phương Thảo Nữ 01/05/2001 10A4  
19 0307  Lê Thị Thắm Nữ 26/09/2001 10A5  
20 0308  Đặng Hữu Thắng Nam 20/04/2001 10A3  
21 0309  Lê Đức Thắng Nam 24/05/2001 10A5  
22 0310  Nguyễn Văn Thắng Nam 05/06/2001 10A4  
23 0311  Phạm Đức Thắng Nam 12/07/2001 10A2  
24 0312  Trần Đức Thắng Nam 02/09/2001 10A9  
Danh sách này có 24 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 14
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0313  Hồ Thị Thiết Nữ 29/04/2001 10A7  
2 0314  Hoàng Văn Thìn Nam 02/02/2000 10A7  
3 0315  Trần Văn Thìn Nam 05/08/2001 10A3  
4 0316  Hồ Thị Thu Nữ 10/01/2001 10A9  
5 0317  Cao Văn Thuận Nam 26/07/2001 10A6  
6 0318  Hoàng Thị Thủy Nữ 25/07/2001 10A4  
7 0319  Mai Thị Thủy Nữ 25/12/2001 10A6  
8 0320  Nguyễn Thị Thủy Nữ 06/04/2000 10A2  
9 0321  Nguyễn Thị Hồng Thủy Nữ 26/10/2001 10A6  
10 0322  Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 16/12/2001 10A4  
11 0323  Cao Thị Thúy Nữ 11/01/2000 10A7  
12 0324  Hoàng Thị Thúy Nữ 03/08/2001 10A7  
13 0325  Phạm Thị Diệu Thúy Nữ 18/06/2001 10A2  
14 0326  Trần Ngọc Thúy Nữ 05/11/2001 10A7  
15 0327  Trần Anh Thư Nữ 02/02/2001 10A1  
16 0328  Hà Thị Thương Nữ 25/08/2001 10A8  
17 0329  Mai Thị Thương Nữ 26/12/2001 10A6  
18 0330  Phạm Thị Hoài Thương Nữ 26/08/2001 10A6  
19 0331  Trần Trung Thực Nam 10/10/1999 10A8  
20 0332  Nguyễn Đức Tiền Nam 26/04/2001 10A7  
21 0333  Nguyễn Thị Thanh Tiến Nữ 06/11/2001 10A8  
22 0334  Nguyễn Thị Tình Nữ 05/10/2001 10A6  
23 0335  Nguyễn Trọng Toàn Nam 19/05/2001 10A3  
24 0336  Trần Khánh Toàn Nam 21/01/2001 10A9  
Danh sách này có 24 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 15
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0337  Lê Quốc Toản Nam 21/05/2001 10A7  
2 0338  Nguyễn Anh Tới Nam 10/01/2001 10A1  
3 0339  Cao Thị Trang Nữ 28/04/2001 10A7  
4 0340  Cao Thị Huyền Trang Nữ 07/01/2001 10A4  
5 0341  Hoàng Thị Huyền Trang Nữ 29/07/2001 10A1  
6 0342  Hồ Quỳnh Trang Nữ 02/04/2001 10A1  
7 0343  Mai Thị Quỳnh Trang Nữ 30/12/2000 10A8  
8 0344  Nguyễn Thị Trang Nữ 05/10/2001 10A3  
9 0345  Nguyễn Thị Trang Nữ 17/10/2001 10A9  
10 0346  Nguyễn Thị Hoài Trang Nữ 15/03/2001 10A9  
11 0347  Nguyễn Thị Kiều Trang Nữ 17/12/2001 10A6  
12 0348  Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 06/01/2001 10A7  
13 0349  Trần Thị Huyền Trang Nữ 24/12/2001 10A5  
14 0350  Trần Thị Minh Trang Nữ 11/10/2001 10A4  
15 0351  Trần Thị Thùy Trang Nữ 08/12/2001 10A5  
16 0352  Nguyễn Trung Trí Nam 25/01/2001 10A9  
17 0353  Hoàng Khắc Trường Nam 28/08/2001 10A1  
18 0354  Hoàng Thanh Trường Nam 20/09/2001 10A4  
19 0355  Lê Xuân Trường Nam 13/01/2001 10A9  
20 0356  Cao Trung Trực Nam 02/08/2001 10A7  
21 0357  Trần Trung Trực Nam 16/04/2001 10A8  
22 0358  Hoàng Văn Tuấn Nam 23/05/2001 10A2  
23 0359  Nguyễn Anh Tuấn Nam 13/08/2001 10A3  
24 0360  Nguyễn Anh Tuấn Nam 11/02/2001 10A7  
Danh sách này có 24 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC DANH SÁCH HỌC SINH
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 Phòng 16
Khóa ngày: 26-12-2016  
               
STT SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 0361  Nguyễn Văn Tuấn Nam 15/04/2001 10A1  
2 0362  Phạm Anh Tuấn Nam 10/10/2001 10A3  
3 0363  Trần Ngọc Tuấn Nam 02/08/2001 10A9  
4 0364  Trần Quốc Tuấn Nam 01/04/2001 10A2  
5 0365  Trần Quốc Tuấn Nam 21/07/2001 10A4  
6 0366  Hoàng Thị Ánh Tuyết Nữ 30/01/2000 10A9  
7 0367  Lê Thị Ánh Tuyết Nữ 26/03/2000 10A9  
8 0368  Nguyễn Thị Ánh Tuyết Nữ 16/01/2001 10A5  
9 0369  Trần Thị Tuyết Nữ 30/05/1999 10A8  
10 0370  Nguyễn Quốc Tùng Nam 16/06/2001 10A2  
11 0371  Cao Anh Nam 18/09/2001 10A1  
12 0372  Nguyễn Anh Nam 19/08/2001 10A8  
13 0373  Trần Anh Nam 12/10/2001 10A2  
14 0374  Mai Thanh Tường Nam 01/03/2001 10A4  
15 0375  Nguyễn Thanh Văn Nam 10/06/2001 10A3  
16 0376  Trần Thị Hồng Vân Nữ 05/03/2001 10A5  
17 0377  Cao Minh Nam 07/02/2001 10A8  
18 0378  Trần Long Nam 10/04/2001 10A9  
19 0379  Lê Thị Hải Yến Nữ 20/04/2001 10A8  
20 0380  Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 18/01/2001 10A5  
Danh sách này có 20 học sinh.          
        Ngày 21 tháng 12 Năm 2016
          HIỆU TRƯỞNG
          (Đã ký)
               
               
           
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               
               

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn