Trang nhất » Tin Tức » Điểm thi học kỳ 3 khối

Điểm thi thử Tốt nghiệp THPT năm 2020

Thứ bảy - 11/07/2020 10:41
Điểm thi theo phòng
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC KẾT QUẢ THI
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 Phòng 1
Khóa ngày: 06/7/2020  
                                 
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Lớp Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 000001  Cao Thị Anh 25/11/2002 12A2 6.75 4       2.75 5.25 5.25 3.2 27.2 14
2 000002  Hoàng Ngọc Anh 28/03/2002 12A8 5.25 2.4       4.25 4.5 4.5 2 22.9 20
3 000003  Hoàng Thế Anh 15/9/2002 12A6 5.75 8.6 8.25 8 4.75       2.2 37.55 4
4 000004  Hoàng Thị Anh 10/02/2002 12A7 7.5 5.8       3.25 4.5 7 3.2 31.25 10
5 000005  Hồ Trần Lan Anh 22/11/2002 12A1 6.5 8       3.75 5.25 7.75 4.4 35.65 5
6 000006  Lê Đức Anh 17/06/2002 12A4 2 4.2       1.5 5.75 6.75 2.6 22.8 21
7 000007  Lê Đức Anh 2/11/2001 12A8 3.75 3       3.5 5.75 6.25 2 24.25 18
8 000008  Nguyễn Tiến Anh 1/1/2002 12A4 4.5 5.4       2 4.5 7 2.2 25.6 17
9 000009  Nguyễn Tuấn Anh 20/12/2002 12A8 4 5.6       3.25 4 7 1.8 25.65 16
10 000010  Phạm Mai Tuấn Anh 20/11/2002 12A2 4.75 5.2       2.75 5.5 7 2.6 27.8 12
11 000011  Trần Ngọc Anh 07/02/2002 12A4 3.75 2.6       2.25 5.25 5.5 3.2 22.55 23
12 000012  Trần Thị Quỳnh Anh 26/9/2002 12A2 6 6.2       4.75 7.25 7.75 2.4 34.35 6
13 000013  Trương Thị Châu Anh 26/9/2002 12A1 7.5 8.2 8 6.75 4.25       7.2 41.9 1
14 000014  Vũ Huyền Anh 08/07/2002 12A2 3 3.8       3.5 5 7.25 3.6 26.15 15
15 000015  Cao Ngọc Ánh 7/7/2002 12A8 1.25 2.6       4 6.25 7.75 2 23.85 19
16 000016  Hoàng Thị Ánh 10/11/2002 12A7 7.25 5.2       3.25 6.5 7 3.6 32.8 8
17 000017  Hoàng Thị Ngọc Ánh 02/11/2002 12A2 7.75 6.2       2.75 6.25 7.5 3 33.45 7
18 000018  Hoàng Thị Ngọc Ánh 02/02/2002 12A8 7.5 6.6       5.5 6 7.25 5.6 38.45 3
19 000019  Trần Thị Ngọc Ánh 30/04/2002 12A3 7.25 6.6       6.25 6.25 8 5.2 39.55 2
20 000020  Hoàng Ngọc Ân 19/12/2002 12A6 5.25 7.2       4 5.5 7.75 3 32.7 9
21 000021  Lê Ngọc Ân 26/12/2002 12A7 4.5 7       3 6 5.25 2.6 28.35 11
22 000022  Hoàng Thái Bảo 25/08/2002 12A2 4 5.8       2.25 4.5 3.75 2.4 22.7 22
23 000023  Hồ Văn Bảy 10/02/2002 12A5 3.5 3.4       3 3.75 5 2 20.65 24
24 000024  Hoàng Văn Bắc 02/03/2002 12A3 4.25 5       3.5 5.5 6.5 2.6 27.35 13
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC KẾT QUẢ THI
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 Phòng 2
Khóa ngày: 06/7/2020  
                                 
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Lớp Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 000025  Nguyễn Công Bắc 07/8/2002 12A5 2.25 2.6       2.5 2.25 4   13.6 24
2 000026  Lương Văn Bằng 17/02/2002 12A1 3.25 7.8 6.5 7.75 4.75       2.2 32.25 8
3 000027  Mai Thị Bình 26/6/2002 12A8 2.25 3.8       3.5 3.25 5.5 3.2 21.5 22
4 000028  Trần Thị Thanh Bình 09/05/2002 12A1 5.5 8.2 7.5 5.25 3       8.8 38.25 3
5 000029  Trần Trần Bun 10/12/2002 12A7 4 3.8       4 2.5 6.25 2.8 23.35 20
6 000030  Trần Anh Chiến 28/10/2002 12A4 5.25 5.8       2.25 6.5 7.75 2.2 29.75 13
7 000031  Hoàng Văn Chung 15/10/2002 12A7 4 3.6       3.75 4.5 5.25 1.8 22.9 21
8 000032  Nguyễn Thành Chung 1/2/2002 12A5 3.75 3.4       3.5 7.5 8.25 2.2 28.6 14
9 000033  Trần Đức Chung 16/08/2002 12A6 4.25 3       3.25 7.5 5.5 2.6 26.1 17
10 000034  Trần Thành Chung 10/12/2002 12A5 6.5 7.2       5.75 6.25 8.75 6 40.45 2
11 000035  Lê Chiến Công 22/5/2002 12A3 5.5 7       4.75 7 8.25 2.8 35.3 5
12 000036  Phạm Chí Công 05/11/2001 12A3 3.5 4.6       2.5 3.5 5.25 1.8 21.15 23
13 000037  Trần Văn Công 23/4/2002 12A4 1.75 5.4       3.5 6.25 6.75 2.8 26.45 16
14 000038  Hoàng Thị Kim Cúc 10/6/2002 12A4 6.5 6.2       2.75 6.25 8.5 3.6 33.8 7
15 000039  Nguyễn Thị Cúc 15/6/2002 12A2 5.75 6.4       3.75 5 7 3 30.9 11
16 000040  Đặng Thế Cường 29/1/2002 12A3 5.25 5.6       3.75 5 8 2.4 30 12
17 000041  Hoàng Quốc Cường 6/7/2002 12A7 2.75 5       3.75 4.25 7 2 24.75 19
18 000042  Phạm Quốc Cường 20/5/2002 12A3 5 6.6       6.75 5.5 8.25 3.6 35.7 4
19 000043  Cao Anh Dũng 07/02/2002 12A8 5.75 4.4       7 5 7.75 2.2 32.1 9
20 000044  Đặng Tiến Dũng 25/10/2002 12A1 5.25 7.2 7.75 8 3.25       3.8 35.25 6
21 000045  Hoàng Văn Dũng 4/11/2002 12A5 5.5 5.2       4 7.25 7.25 2.8 32 10
22 000046  Lê Tiến Dũng 23/12/2002 12A7 4.75 2.2       5 5 8.5 2.8 28.25 15
23 000047  Nguyễn Đức Dũng 31/08/2002 12A2 4.75 3.4       3.25 4 7.25 2.2 24.85 18
24 000048  Trần Tiến Dũng 07/7/2002 12A1 6 9 6.25 9.5 9.5       3.8 44.05 1
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC KẾT QUẢ THI
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 Phòng 3
Khóa ngày: 06/7/2020  
                                 
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Lớp Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 000049  Hồ Thị Duyên 21/08/2001 12A7 3.75 2.2       3.5 3.25 5.5 6.6 24.8 19
2 000050  Nguyễn Thị Mỹ Duyên 23/9/2002 12A6 7.5 8.2       4 4.75 8.25 7.4 40.1 4
3 000051  Phạm Thị Duyên 22/1/2002 12A5 6.5 3.8       3.5 5 7.25 7.6 33.65 7
4 000052  Nguyễn Thái Dương 06/07/2002 12A7 3.5 7.8       2.5 3.25 5.75 7.6 30.4 10
5 000053  Nguyễn Thùy Dương 25/10/2002 12A1 6.25 7.6 8 5.25 4.25       8.8 40.15 3
6 000054  Phạm Thái Dương 19/8/2002 12A3 3.75 2.6       2 3.75 4 3.6 19.7 21
7 000055  Nguyễn Hoàng Đại 06/07/2002 12A2 3.5 2       4 5.5 6 2.6 23.6 20
8 000056  Lê Thành Đạt 21/10/2002 12A4 2.25 2.2       1.25 3.75 5.5 3.2 18.15 23
9 000057  Nguyễn Thanh Đạt 01/01/2002 12A7 3.25 2.4       2.5 3 5.5 2 18.65 22
10 000058  Phan Duy Đạt 13/02/2002 12A1 8 8.8 8.5 5.25 3.5       8.6 42.65 1
11 000059  Phan Tiến Đạt 14/10/2002 12A2 2.75 2.8       3 4.75 7 4.6 24.9 18
12 000060  Lộc Minh Điệp 26/11/2002 12A4 5.75 3       3.5 6.5 8 3 29.75 11
13 000061  Hoàng Văn Đoàn 08/04/2001 12A5 6 5       2.5 5 7.5 3.4 29.4 12
14 000062  Cao Minh Đức 07/10/2002 12A2 3 4.6       3.5 5.25 6.5 2.4 25.25 17
15 000063  Hoàng Minh Đức 18/02/2002 12A4 3.25 6.4       5.5 3 6.75 2.8 27.7 15
16 000064  Hoàng Minh Đức 8/1/2002 12A5 3.25 5.2       5.25 6 7 2.4 29.1 13
17 000065  Lê Trung Đức 2/12/2002 12A5 2.75 5.6       3.5 5.25 6 2.2 25.3 16
18 000066  Trần Minh Đức 21/4/2002 12A2 5.5 6.8       4.5 6.5 7.25 2.6 33.15 9
19 000067  Vũ Tiến Đức 12/12/2002 12A7 2.75 3.2               5.95 24
20 000068  Cao Thị Thu Giang 10/02/2002 12A1 6 7.2 7.25 7 4.5       2.6 34.55 6
21 000069  Hoàng Linh Giang 01/8/2002 12A3 6 7.2       4 5.5 8.25 2.6 33.55 8
22 000070  Hồ Thị Giang 20/9/2002 12A6 6.5 7.8       4.25 5.25 8.75 7.2 39.75 5
23 000071  Hồ Thị Hương Giang 01/01/2002 12A7 3.75 3.2       3.75 4.75 6.75 6.2 28.4 14
24 000072  Lê Hà Giang 26/3/2002 12A1 7.75 8.2       4 5.5 8.75 6.8 41 2
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC KẾT QUẢ THI
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 Phòng 4
Khóa ngày: 06/7/2020  
                                 
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Lớp Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 000073  Lê Thị Hương Giang 20/04/2002 12A4 6.25 5.8       4.5 7.25 8.75 3.4 35.95 4
2 000074  Nguyễn Thanh Giang 15/1/2002 12A6 6 2.8       4.75 6.75 8 2.2 30.5 14
3 000075  Nguyễn Thị Linh Giang 02/02/2002 12A3 6.25 4.4       4.75 6 5.75 3.8 30.95 13
4 000076  Phạm Thị Hồng Giang 02/07/2002 12A1 7 7       4.75 6.25 9.5 6.2 40.7 1
5 000077  Trần Phi Giang 24/9/2002 12A4 5.75 5.4       2.75 6.75 7.5 2.2 30.35 15
6 000078  Trần Thị Hiền Giang 02/6/2002 12A4 5.5 4.4       4.25 4.75 7.5 2.8 29.2 16
7 000079  Đặng Thế 24/10/2002 12A7 5 2.4       3 5 5.75 3.2 24.35 24
8 000080  Đặng Thị Thu 13/8/2002 12A5 5.75 4.2       5 5.5 9 3.4 32.85 9
9 000081  Nguyễn Thị 1/1/2002 12A8 6.5 5.2       4.75 5.5 7.75 4.2 33.9 7
10 000082  Nguyễn Thị Thu 03/6/2002 12A5 6.5 6.6       6.25 6.5 8.25 2.6 36.7 3
11 000083  Trần Ngọc 02/01/2002 12A3 2 6.6       3.25 5.25 7.75 3 27.85 19
12 000084  Hoàng Thanh Hải 06/10/2002 12A8 5.75 5       3.75 5.25 7 2.2 28.95 17
13 000085  Hoàng Trung Hải 20/10/2002 12A2 3.75 5.8       3.25 5.5 7.75 2.8 28.85 18
14 000086  Nguyễn Thanh Hải 10/4/2002 12A3 5.25 6.6       4.25 6.5 7.25 2.6 32.45 10
15 000087  Thái Phan Thanh Hải 15/12/2002 12A2 6 6.4       4 5.5 6.75 3.2 31.85 11
16 000088  Trần Thị Mỹ Hạnh 10/5/2002 12A5 4.5 3.2       3 4.5 7.75 4.2 27.15 20
17 000089  Trương Thị Ngọc Hạnh 17/4/2002 12A8 6.25 3.4       5.25 6 7.5 4.6 33 8
18 000090  Hoàng Thị Thúy Hằng 22/07/2002 12A6 6.25 8       3.5 5.5 7 5.2 35.45 5
19 000091  Lê Thị Minh Hằng 25/12/2001 12A3 7.25 6       4.25 6.25 7.75 3.8 35.3 6
20 000092  Lê Thị Thu Hằng 12/6/2002 12A8 4 4.4       4.25 4.25 6.25 4 27.15 21
21 000093  Nguyễn Thị Thùy Hằng 22/12/2002 12A3 4.25 4.2       3.25 5 4.5 3.6 24.8 23
22 000094  Phan Thị Thanh Hằng 20/8/2002 12A4 6 5       3.25 5.75 8.25 3 31.25 12
23 000095  Trần Thị Lệ Hằng 20/4/2002 12A1 6.25 7.6 7.25 7.5 5.75       3.4 37.75 2
24 000096  Nguyễn Thị Hậu 18/1/2002 12A6 5.75 3.2       3.5 4.75 4.75 3.4 25.35 22
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC KẾT QUẢ THI
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 Phòng 5 
Khóa ngày: 06/7/2020  
                                 
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Lớp Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 000097  Phạm Thị Thu Hậu 23/10/2002 12A3 6.25 4.6       4.5 5 7.5 4 31.85 11
2 000098  Hoàng Thanh Hiền 31/1/2002 12A4 2.75 5       3 6 5.5 2.4 24.65 22
3 000099  Hoàng Thị Kim Hiền 6/11/2001 12A6 4 6       2.5 5.75 6.5 2.6 27.35 17
4 000100  Hồ Văn Hiền 10/02/2002 12A2 3.5 4.2       8.5 5 8.25 2.4 31.85 12
5 000101  Mai Thị Hiền 16/3/2002 12A4 5 8.2       3 5 6.5 2.8 30.5 14
6 000102  Mai Thị Thu Hiền 22/6/2002 12A8 6.75 7.8       6 7 9.5 3.6 40.65 2
7 000103  Trần Thị Thu Hiền 05/03/2002 12A1 8 7.4       7.75 7.25 9.5 6.8 46.7 1
8 000104  Trương Thị Thu Hiền 25/11/2002 12A3 4 3.6       2.25 4.5 5.25 6.8 26.4 18
9 000105  Lê Trung Hiếu 2/1/2002 12A4 2.75 4       2.75 5.5 7.25 3 25.25 21
10 000106  Nguyễn Thị Thanh Hiếu 21/5/2002 12A7 7 6.8       2.25 5.5 7.75 6 35.3 6
11 000107  Nguyễn Thị Quỳnh Hoa 20/5/2002 12A2 5.25 5.4       5 6.5 7.5 2.2 31.85 13
12 000108  Trương Thị Phương Hoa 26/7/2002 12A8 3.75 8       3.75 6 6.75 3.8 32.05 10
13 000109  Hoàng Thị Hòa 20/10/2002 12A1 7.5 8.4       5.25 6.75 8.5 3 39.4 4
14 000110  Hoàng Xuân Hòa 10/9/2002 12A5 1.25 2       2.75     2.6 8.6 24
15 000111  Nguyễn Văn Hòa 26/3/2002 12A3 4 5.8       6 6.5 9 3.4 34.7 8
16 000112  Nguyễn Văn Hòa 19/4/2002 12A6 2.5 4.6       5 6.5 8.5 2.4 29.5 15
17 000113  Trần Thị Hòa 11/11/2002 12A2 7 3.4       3.5 5.25 7.5 2.6 29.25 16
18 000114  Ngô Thị Thu Hoài 01/01/2002 12A3 7 5.6       4 7 8.5 2.6 34.7 9
19 000115  Trần Thị Thanh Hoàn 1/1/2002 12A3 4.5 4.2       2.5 4.5 7.25 3 25.95 19
20 000116  Lương Huy Hoàng 09/10/2002 12A1 5 9 9 8.75 4.75       4 40.5 3
21 000117  Phan Huy Hoàng 26/9/2002 12A8 6.75 7.4       4.5 5.5 7.75 3.2 35.1 7
22 000118  Trần Anh Hoàng 01/01/2002 12A7 5.25 2.6       2.5 4.25 5 2.2 21.8 23
23 000119  Cao Xuân Hồng 10/05/2002 12A2 4 5.2       2.75 5.25 5.75 3 25.95 20
24 000120  Trần Thị Ánh Hồng 04/04/2002 12A1 7 7.6 7 8.25 4       3.4 37.25 5
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC KẾT QUẢ THI
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 Phòng 6
Khóa ngày: 06/7/2020  
                                 
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Lớp Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 000121  Phan Thị Minh Huệ 01/01/2001 12A6 6.25 5.6       2.5 4.5 7.75 2.6 29.2 11
2 000122  Trần Thị Kim Huệ 21/07/2002 12A6 5.5 5       4.75 5 7.75 3.8 31.8 6
3 000123  Đàm Công Hùng 04/03/2002 12A5 2.75 6.4       4 6 6.25 3.4 28.8 12
4 000124  Hà Mạnh Hùng 14/6/2002 12A4 2.5 3.4       3.75 3.75 6.5 2 21.9 19
5 000125  Nguyễn Phi Hùng 26/4/2002 12A3 2 3.6       1.5 2.75 4.75 3.2 17.8 23
6 000126  Nguyễn Việt Hùng 27/11/2002 12A1 3.5 8.8 8 8.25 3.75       3 35.3 2
7 000127  Phạm  Hùng 07/10/2002 12A8 5.5 4.8       4.75 5.5 7.5 2.6 30.65 8
8 000128  Nguyễn Thị Huyền 1/8/2002 12A8 7 5.6       4.25 6.75 7.75 3.2 34.55 3
9 000129  Trần Thị Ngọc Huyền 01/01/2002 12A7 6.25 5       4 6 8 2.6 31.85 5
10 000130  Nguyễn Viết Hưng 12/12/2002 12A8 3 3.4       2.75 5.5 6.5 2.6 23.75 18
11 000131  Nguyễn Thị Hương 09/02/2002 12A1 6.75 8.4       6.25 7 9.25 5.6 43.25 1
12 000132  Nguyễn Thị Hương 26/05/2002 12A3 2.5 4.4       2.75 4.25 6.25 1.6 21.75 20
13 000133  Trần Thị Thanh Hương 24/3/2002 12A2 4 4.6       5.25 4 5.75 1.6 25.2 17
14 000134  Trương Thị Hương 10/06/2002 12A2 6.5 6.4       4 4.75 5.75 2.4 29.8 9
15 000135  Trần Thị Hường 14/2/2002 12A8 4.5 4.4       3.25 4.5 7.25 3.8 27.7 14
16 000136  Hà Duy Khánh 26/2/2002 12A8 4.5 3.2       3 5.5 6.25 3 25.45 16
17 000137  Hoàng Văn Khánh 01/01/2002 12A4 5 3.8       4.25 6 7.5 3.2 29.75 10
18 000138  Trần Trung Khánh 26/03/2002 12A5 2.25 1.8       2 2.25 7.5 2 17.8 24
19 000139  Nguyễn Thị Kiều 20/7/2002 12A2 5.57 5.4       4.25 5.5 8 2.4 31.12 7
20 000140  Phạm Thị Thúy Kiều 13/08/2002 12A8 4.25 6.2       3.5 4.5 6.25 3.8 28.5 13
21 000141  Phạm Thanh Kỳ 13/7/2002 12A8 1.75 2.4       4 4.25 5.75 2.4 20.55 22
22 000142  Trần Thị Mỹ Lài 15/1/2002 12A6 5.75 4.6       5.5 5.75 8 3.6 33.2 4
23 000143  Nguyễn Văn Lam 16/3/2002 12A8 4.25 3       1.75 4 5.5 2.4 20.9 21
24 000144  Lê Thị Thu Lan 17/4/2001 12A3 2.75 3       3.5 5.5 8.25 2.6 25.6 15
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC KẾT QUẢ THI
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 Phòng 7
Khóa ngày: 06/7/2020  
                                 
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Lớp Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 000145  Nguyễn Thị Ngọc Lan 30/03/2002 12A3 6.5 3       3.5 4 8.5 4.2 29.7 18
2 000146  Hoàng Ngọc Lâm 18/05/2002 12A6 5 6.8       3.25 6.75 6.25 2.6 30.65 17
3 000147  Hoàng Văn Lâm 23/5/2002 12A4 4.75 7.4       4 4.25 6.75 2 29.15 21
4 000148  Trần Văn Lâm 14/4/2002 12A8 2 6.4       1.5 5.25 7.5 2.2 24.85 24
5 000149  Hoàng Thị Kim Liên 07/8/2002 12A5 6.25 7.4 8.5 8 6.75       3.2 40.1 3
6 000150  Hoàng Khánh Linh 3/11/2002 12A1 5.75 6.6 6.75 7 5.5       3.6 35.2 7
7 000151  Hoàng Thị Thùy Linh 02/02/2002 12A5 4.5 6.6       3.25 5.75 6.25 5.4 31.75 14
8 000152  Hoàng Văn Linh 1/2/2002 12A6 5.25 6.4       3.5 6 7.5 5.8 34.45 9
9 000153  Hồ Nguyễn Phương Linh 26/9/2002 12A1 6.5 6.8       2.25 5.25 8.25 6.6 35.65 6
10 000154  Lê Ngọc Linh 8/1/2002 12A4 5 6.6       4.5 5.75 7.25 5 34.1 10
11 000155  Lê Thị Linh 20/02/2002 12A7 5.25 6.4       2.75 4 6.25 6.6 31.25 15
12 000156  Lê Thùy Linh 13/12/2002 12A1 7.5 8 8 7.5 5.75       7.2 43.95 1
13 000157  Lương Thị Mỹ Linh 08/09/2002 12A3 6.5 6.2       4 5.75 7.25 3.4 33.1 12
14 000158  Mai Thị Mỹ Linh 01/01/2002 12A7 6.75 6.2       4.25 6 7.5 3.8 34.5 8
15 000159  Phạm Hoài Linh 20/10/2002 12A7 6.25 6.8       2.5 5.5 8.25 4 33.3 11
16 000160  Trần Diệu Linh 08/02/2002 12A2 7 6.4       3.5 6 7.5 5.6 36 5
17 000161  Trần Quang Linh 12/04/2001 12A3 3 6.6       3 5.5 7.75 5 30.85 16
18 000162  Trần Thị Ngọc Linh 01/01/2002 12A7 4.5 5       2.25 4.5 6 3 25.25 23
19 000163  Hoàng Thị Loan 06/9/2002 12A4 6 6.2       3.5 6 6 1.6 29.3 20
20 000164  Hoàng Thị Hồng Loan 20/6/2002 12A7 5.5 6.6       3.75 4.5 7.5 1.6 29.45 19
21 000165  Nguyễn Thành Long 26/04/2002 12A1 5 8.4 8.5 8.5 6       4 40.4 2
22 000166  Trần Thăng Long 07/9/2002 12A3 4.25 6       3.5 5.25 7.25 2.2 28.45 22
23 000167  Trần Tuấn Long 08/5/2002 12A1 5.75 8.6 8 8.25 5       3.4 39 4
24 000168  Hoàng Trọng Lực 29/11/2002 12A4 6 6       3.5 7 8.5 1.6 32.6 13
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC KẾT QUẢ THI
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 Phòng 8
Khóa ngày: 06/7/2020  
                                 
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Lớp Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 000169  Trần Văn Lực 31/08/2002 12A6 3 4       2 3 6 4 22 21
2 000170  Hoàng Quang Lương 04/10/2002 12A5 4 3       2.5 6.25 7 3 25.75 14
3 000171  Nguyễn Đức Lương 2/2/2002 12A7 4.5 3       2 4.5 4 1.8 19.8 24
4 000172  Nguyễn Thị Thu Lương 17/4/2002 12A5 5 4       3.25 5.5 7.75 3.6 29.1 10
5 000173  Trần Đức Lương 13/10/2002 12A6 3.25 4.5       3.25 5.75 7.5 3.4 27.65 11
6 000174  Lâm Văn Lượng 29/06/2002 12A8 4.5 5       3 3.75 7 3.4 26.65 12
7 000175  Nguyễn Thị 20/02/2002 12A8 5.25 4       2.75 4.25 5 3 24.25 18
8 000176  Hoàng Thị Mai 14/10/2000 12A6 3 5       2.5 3.75 4.25 1.8 20.3 23
9 000177  Nguyễn Thị Quỳnh Mai 14/1/2002 12A5 5.5 5.6       3.75 5.25 7 3 30.1 9
10 000178  Nguyễn Công Minh 06/05/2002 12A1 6 8.4 8.5 8 5.25       3.6 39.75 4
11 000179  Dương Phương Nam 12/4/2002 12A8 3 7.4       2.25 3.25 5 1.6 22.5 20
12 000180  Lê Ngọc Nam 7/3/2002 12A8 2.25 4.2       3 3.75 5 2.8 21 22
13 000181  Nguyễn Văn Nam 18/6/2002 12A7 2.75 3.4       3.75 4.5 5.5 2.8 22.7 19
14 000182  Trần Hải Nam 30/5/2002 12A3 5.75 8 8 7.75 4.75       2.6 36.85 5
15 000183  Trần Hoài Nam 28/09/2002 12A4 3 6.4       2.75 2.75 7.25 2.4 24.55 17
16 000184  Trần Hoài Nam 22/12/2001 12A7 6.5 4.4       4.5 5.75 8.75 3.4 33.3 7
17 000185  Nguyễn Thị Nga 07/9/2002 12A6 6.25 5.4       4 5.25 7.75 3.6 32.25 8
18 000186  Nguyễn Thị Kim Nga 17/7/2002 12A5 5 5       2.75 4.75 6.5 1.8 25.8 13
19 000187  Cao Khánh Ngân 30/1/2002 12A5 6.75 8.2 6.25 7.25 7.5       4 39.95 3
20 000188  Hoàng Thị Thúy Ngân 16/3/2002 12A7 4.5 2.8       3 3.5 5 6.4 25.2 16
21 000189  Hoàng Thúy Ngân 11/01/2001 12A4 5 2       3 3.75 4.75 7 25.5 15
22 000190  Trần Thị Ngân 26/03/2002 12A1 7 8.6       4.5 6.25 8 8 42.35 2
23 000191  Nguyễn Quang Ngọ 2/2/2002 12A6 5.25 6       4.5 7.25 8 3.2 34.2 6
24 000192  Hoàng Thị Hồng Ngọc 25/6/2002 12A6 7 7.6       7.5 7.25 8.75 7.2 45.3 1
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC KẾT QUẢ THI
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 Phòng 9
Khóa ngày: 06/7/2020  
                                 
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Lớp Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 000193  Phạm Thị Minh Ngọc 15/01/2002 12A8 6.75 5       3 6 7.75 2.8 31.3 17
2 000194  Trần Bảo Ngọc 08/03/2002 12A4 6.25 4.4       5 6.25 7 2 30.9 18
3 000195  Trần Thị Hồng Ngọc 30/06/2002 12A6 6.75 7.6       8.5 7.5 9.25 5.4 45 1
4 000196  Nguyễn Hoàng Minh Nguyệt 16/9/2002 12A8 6.25 4       4 6.75 8.25 4.6 33.85 14
5 000197  Nguyễn Thị Nguyệt 20/2/2001 12A7 5.5 3.8       4.5 4 7.5 7 32.3 15
6 000198  Nguyễn Thị Minh Nguyệt 7/10/2002 12A1 7 8.6 6.5 5.75 4.75       6.8 39.4 4
7 000199  Hồ Thị Thanh Nhàn 9/7/2002 12A5 6.25 8.4 7 6.5 5.5       7.8 41.45 2
8 000200  Nguyễn Thị Nhàn 18/03/2002 12A5 6 6.2       5.5 4.75 7.75 6 36.2 10
9 000201  Hoàng Nữ Bảo Nhi 06/10/2002 12A1 7.5 7       2.5 6.25 8 6.4 37.65 7
10 000202  Nguyễn Hoàng Yến Nhi 15/5/2002 12A3 6.5 5.2       7 6.25 8 3.8 36.75 8
11 000203  Trần Phương Cẩm Nhi 27/10/2002 12A6 5.75 5.6       3 5.25 8 2.6 30.2 19
12 000204  Trần Thị Yến Nhi 01/01/2002 12A8 6.5 7.6       5.25 6 9 7 41.35 3
13 000205  Hoàng Thị Hồng Nhung 09/10/2002 12A4 5.75 7.2       5.5 5.25 7.5 5.2 36.4 9
14 000206  Hoàng Thị Kim Nhung 30/4/2002 12A6 4.75 5.2       2 5 7.25 4 28.2 21
15 000207  Hồ Thị Thùy Nhung 28/5/2002 12A4 6.25 4.8       4.25 5.25 7.5 3.4 31.45 16
16 000208  Lê Thị Hồng Nhung 14/1/2002 12A2 5.5 6       3.5 6.5 8.25 4.2 33.95 13
17 000209  Nguyễn Phương Nhung 13/7/2002 12A1 6.25 7.4 7 5.5 4       6 36.15 11
18 000210  Nguyễn Thị Hồng Nhung 06/08/2002 12A2 5.25 3.8       2.75 4.25 5.75 3.4 25.2 23
19 000211  Trần Thị Hồng Nhung 12/07/2002 12A6 6 4       5.25 6 4.75 3.4 29.4 20
20 000212  Nguyễn Thị Thanh Nữ 10/1/2002 12A5 6.25 6.4       5 7 9.25 4.8 38.7 5
21 000213  Nguyễn Thị Mỹ Nương 09/11/2002 12A2 7.25 5.8       4.5 6.25 9.5 5 38.3 6
22 000214  Nguyễn Thị Oanh 5/11/2001 12A4 5.75 5       3.25 4.25 4 2.6 24.85 24
23 000215  Nguyễn Thị Kim Oanh 13/09/2002 12A2 4.5 4       3 4 6.75 3.8 26.05 22
24 000216  Trần Thị Kiều Oanh 16/10/2002 12A6 5.5 6       4.25 7 8.75 4.2 35.7 12
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC KẾT QUẢ THI
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 Phòng 10 
Khóa ngày: 06/7/2020  
                                 
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Lớp Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 000217  Hoàng Ngọc Oánh 20/6/2002 12A2 2.5 4.2       3.25 3.75 6.75 4.2 24.65 18
2 000218  Trần Đức Oánh 03/08/2002 12A6 3.25 2       3.75 6 5 3 23 21
3 000219  Phạm Trần Tấn Phát 22/12/2002 12A1 5 7.6 6.25 7.75 6       3 35.6 1
4 000220  Nguyễn Thế Phong 27/1/2002 12A1 4.75 6.2 5.25 6.5 5.25       3.8 31.75 2
5 000221  Trần Hồng Phong 11/08/2002 12A5 5.25 2.4       5.25 5.25 6.5 3.4 28.05 13
6 000222  Trần Văn Phú 01/9/2002 12A3 4.5 5.4       4 5.75 8.25 3.2 31.1 5
7 000223  Cao Việt Phương 13/02/2002 12A7 4.75 4.6       4 5.5 8 2.8 29.65 7
8 000224  Nguyễn Ngọc Phương 18/10/2002 12A3 3.25 5       3 5.25 6 2.6 25.1 17
9 000225  Phan Kim Phương 1/5/2002 12A1 6.5 5.2       3.5 5.5 6.5 3.8 31 6
10 000226  Trần Anh Phương 02/07/2002 12A6 5.75 2       5 6.25 8 2.4 29.4 8
11 000227  Cao Văn Quý 05/6/2002 12A7 5.75 6.2       4.5 5.25 7.5 2.2 31.4 4
12 000228  Nguyễn Thị Quý 28/06/2002 12A7 4.5 4.2       3.75 7.25 7.25 2.4 29.35 9
13 000229  Phạm Thị Quyên 11/03/2002 12A2 5.5 5.4       3.25 6 5.75 2.4 28.3 12
14 000230  Hoàng Như Quỳnh 10/03/2002 12A4 4.25 4       3.25 3.75 6.25 2.4 23.9 19
15 000231  Phan Thanh Sang 20/10/2002 12A2 3.5 3.2       3.75 3.75 6.25 2.8 23.25 20
16 000232  Trần Quang Sáng 16/02/2002 12A6 4.25 5       3 2.5 2.75 1.4 18.9 23
17 000233  Nguyễn Thị Hương Sen 10/10/2002 12A3 4.75 4       3.5 4.5 8 2.4 27.15 14
18 000234  Hoàng Nhật Sinh 19/8/2002 12A4 4.75 4.4       3.75 6 7.25 2.8 28.95 11
19 000235  Hồ Thái Sinh 02/03/2002 12A2 2 4.6       3 6.5 7.25 2.8 26.15 16
20 000236  Hồ Văn Sinh 10/1/2002 12A5 3.5 4.6       2.5 3.75 5.5 2 21.85 22
21 000237  Phan Đình Sở 8/1/2002 12A4 2.75 3.2       3.5 2.5 3.75 1.8 17.5 24
22 000238  Hoàng Thanh Sơn 1/11/2002 12A8 5 6       4.25 6.5 8 2 31.75 3
23 000239  Lê Ngọc Sơn 12/07/2002 12A2 3.25 4.6       3.25 5.75 6.5 3 26.35 15
24 000240  Nguyễn Hồng Sơn 2/1/2002 12A3 4.75 4.4       4 6 7.75 2.2 29.1 10
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC KẾT QUẢ THI
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 Phòng 11
Khóa ngày: 06/7/2020  
                                 
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Lớp Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 000241  Trần Đức Sỹ 5/7/2002 12A7 2.75 4.6       4.5 5.75 6.5 2.6 26.7 18
2 000242  Nguyễn Đức Tài 20/8/2002 12A6 7.25 4.8       4.25 6 7.5 3 32.8 6
3 000243  Phạm Anh Tài 01/01/2002 12A4 5.25 3.4       4.75 5 7.75 1.8 27.95 14
4 000244  Trương Anh Tài 20/2/2002 12A4 3.5 4.4       4.5 6.25 7.75 2.4 28.8 11
5 000245  Mai Văn Tâm 13/3/2002 12A7 3.75 4.2       3.25 6.5 7 3.2 27.9 15
6 000246  Lê Ngọc Thanh 9/11/2002 12A5 3.75 4       5 5.5 7 2.2 27.45 17
7 000247  Trần Hoài Thanh 10/09/2002 12A3 5.75 6       3.5 4.5 7.75 2.6 30.1 9
8 000248  Trần Thị Thanh 29/07/2002 12A7 7.5 3.2       3.5 5 8.75 3.2 31.15 7
9 000249  Cao Hữu Thành 30/6/2002 12A5 2.5 5.8       2.25 3.75 7.5 3 24.8 20
10 000250  Hà Văn Thành 9/5/2002 12A6 3 5.2       4.25 5.25 7.25 3.4 28.35 13
11 000251  Lê Tiến Thành 23/11/2002 12A7 4.5 6       4 4.75   3.2 22.45 24
12 000252  Nguyễn Đức Thành 17/11/2002 12A1 5.25 8.4 7.5 8 5.75       3.2 38.1 3
13 000253  Nguyễn Ngọc Thành 12/3/2002 12A3 3.25 7.4       3.75 4.75 6 2.4 27.55 16
14 000254  Nguyễn Thị Kim Thành 29/01/2002 12A8 7 7       3.5 6.75 8.25 2.2 34.7 5
15 000255  Nguyễn Văn Thành 7/3/2002 12A3 5.25 6       3 7.25 7 2.2 30.7 8
16 000256  Nguyễn Viết Thành 28/05/2002 12A5 5.75 5.6       2.5 5 7 2.6 28.45 12
17 000257  Trần Trung Thành 4/9/2002 12A5 5.25 5.6       5 5.75   3 24.6 21
18 000258  Trần Văn Thành 14/7/2002 12A6 4.75 2.4       3.75 4.5 6 1.8 23.2 22
19 000259  Trần Xuân Thành 22/11/2002 12A1 5.5 7.6 4.75 7.25 8.25       4.2 37.55 4
20 000260  Hoàng Lê Phương Thảo 1/3/2002 12A1 6 7.8 7.25 6 5.75       6.8 39.6 2
21 000261  Hoàng Thị Thảo 26/3/2002 12A3 3.5 7.6       5 3.75 3.75 6 29.6 10
22 000262  Hoàng Thị Thảo 20/8/2002 12A5 7.25 7.6 7 6.25 6.5       6.2 40.8 1
23 000263  Hoàng Thị Bích Thảo 10/2/2002 12A5 5.75 4.4       4 3.75   5 22.9 23
24 000264  Nguyễn Thị Thắm 3/2/2002 12A4 4 4.2       3 4.25 6.25 3.8 25.5 19
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC KẾT QUẢ THI
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 Phòng 12 
Khóa ngày: 06/7/2020  
                                 
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Lớp Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 000265  Phan Hữu Thiện 09/09/2002 12A5 5.5 4.8       4.25 5 7 3.4 29.95 12
2 000266  Nguyễn Phú Thọ 28/05/2001 12A5 3.5 3.2       2.25 4 3.5 3.6 20.05 24
3 000267  Phạm Văn Thọ 15/6/2002 12A8 3.25 5       4.25 4.5 7.5 3.2 27.7 17
4 000268  Hoàng Thị Thơm 3/10/2002 12A7 4.5 4.4       3.75 5.25 8 3.2 29.1 14
5 000269  Nguyễn Thị Thơm 08/02/2002 12A2 5.75 5       2 4.75 6.75 3.2 27.45 18
6 000270  Phạm Thị Hồng Thơm 01/07/2002 12A3 4 4.4       3.5 4.75 7.25 2.8 26.7 20
7 000271  Trần Thị Thơm 21/4/2002 12A4 5.25 5       4.75 5 6.75 2.6 29.35 13
8 000272  Trần Thị Thơm 16/7/2002 12A5 5 6       3 5 6.25 2.2 27.45 19
9 000273  Trần Thị Thu 20/2/2002 12A4 6.25 7.6       6.5 7 9.5 3.2 40.05 4
10 000274  Nguyễn Thị Thùy 31/7/2002 12A8 6 7.4 6 5 5.75       5 35.15 7
11 000275  Hoàng Văn Thủy 16/10/2002 12A6 4.5 7.8 6.25 4.25 5.75       2.8 31.35 11
12 000276  Trần Thị Bích Thủy 25/05/2002 12A2 5 5.6       3 4.5 7.5 3 28.6 15
13 000277  Trần Thị Thanh Thủy 10/10/2002 12A2 6.75 7.2       5.25 6.5 8.5 2.6 36.8 5
14 000278  Nguyễn Hữu Thương 1/11/2002 12A5 3.25 2.8       4.5 5 7.75 2.2 25.5 21
15 000279  Nguyễn Thị Hoài Thương 27/9/2002 12A8 3.5 2.6       2.5 5.75 4.75 2 21.1 23
16 000280  Trần Thị Thương 13/5/2002 12A2 5.75 6       4.75 5.25 8.25 2.2 32.2 10
17 000281  Lê Quốc Toản 02/12/2002 12A2 7 5.8       8.5 7.5 9.75 5 43.55 2
18 000282  Trương Xuân Trà 19/5/2002 12A6 7.25 5.8       9.75 8.5 7.75 2.8 41.85 3
19 000283  Cao Hoài Trang 06/10/2002 12A3 3.5 3.4       3.25 4.5 7 3 24.65 22
20 000284  Hà Lê Thùy Trang 28/2/2002 12A1 5 7.4       3.25 5.5 7.25 4.8 33.2 9
21 000285  Hoàng Hạnh Trang 09/07/2002 12A2 6.25 6.4       2 4.5 6.75 2.6 28.5 16
22 000286  Hoàng Hằng Trang 15/2/2002 12A3 7 6.6       5 5.25 9 2.4 35.25 6
23 000287  Hoàng Thị Hà Trang 24/5/2002 12A4 5.5 7       4.25 5.5 9.5 2.2 33.95 8
24 000288  Hoàng Thị Thùy Trang 07/02/2002 12A2 7.75 7.6       8.25 7.75 9.75 4.8 45.9 1
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC KẾT QUẢ THI
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 Phòng 13 
Khóa ngày: 06/7/2020  
                                 
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Lớp Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 000289  Lê Thị Kiều Trang 15/1/2002 12A1 6.25 9 4.75 9.25 8.5       3.8 41.55 1
2 000290  Mai Thị Đoan Trang 13/3/2002 12A5 5.5 4       6.25 6.5 8 3.2 33.45 15
3 000291  Mộng Thị Quỳnh Trang 23/01/2002 12A7 6.25 3.2       3.75 5.5 8 3.4 30.1 18
4 000292  Nguyễn Thị Kiều Trang 01/01/2002 12A6 6.5 6.4       5 5 8 4.8 35.7 8
5 000293  Nguyễn Thị Thùy Trang 20/3/2002 12A6 5 3.4       2.75 4.5 8 2.6 26.25 21
6 000294  Phạm Thị Kiều Trang 02/06/2002 12A4 5.25 3.4       2.5 4.25 8 2.8 26.2 22
7 000295  Trần Thị Huyền Trang 20/8/2002 12A3 5.5 4.2       5.5 7 8.25 5 35.45 10
8 000296  Trần Thị Quỳnh Trang 10/10/2002 12A1 6.75 9 4.75 6.5 5.75       4.8 37.55 5
9 000297  Hoàng Thị Mai Trâm 08/02/2002 12A7 6.25 8.6       4.5 5.75 8 4.2 37.3 6
10 000298  Mai Thanh Trúc 28/02/2002 12A7 4.75 6.8       4.25 3 5 2.6 26.4 20
11 000299  Hoàng Văn Trung 20/12/2002 12A3 5.25 5.8       6.75 5.5 8.5 3.4 35.2 11
12 000300  Đặng Đan Trường 2/1/2002 12A5 6.5 5.6       6.26 7 9.25 6.6 41.21 2
13 000301  Hoàng Anh Tuấn 01/12/2002 12A2 6.25 6.8       6.25 7.25 8.5 3.8 38.85 4
14 000302  Hoàng Anh Tuấn 30/4/2002 12A3 5.75 6.4       6.25 5.5 8.5 2.8 35.2 12
15 000303  Hoàng Anh Tuấn 18/10/2002 12A4 4.75 6.4       5 5.5 7.75 3.2 32.6 16
16 000304  Hoàng Anh Tuấn 21/6/2002 12A6 4.75 7.6       6.25 6.75 8.25 2 35.6 9
17 000305  Nguyễn Anh Tuấn 6/11/2002 12A5 4 8.2       6 6 9 2.6 35.8 7
18 000306  Nguyễn Anh Tuấn 21/3/2002 12A8 3 7       2.25 5 5.5 3.2 25.95 23
19 000307  Trần Hoàng Tùng 27/11/2002 12A4 3.75 3.4       3 4.5 6.75 2.6 24 24
20 000308  Hoàng Thị Tuyết 2/11/2002 12A7 5 6.4       4.75 6.25 8.5 3 33.9 14
21 000309  Nguyễn Văn Tường 1/8/2002 12A4 4.25 6       3.25 5.5 8.75 3.4 31.15 17
22 000310  Trần Thị Mỹ Uyên 20/04/2002 12A3 4 4.4       4.25 5.5 8.25 7.6 34 13
23 000311  Phạm Long Uyển 2/1/2002 12A5 5.75 7 6.75 6.25 7       7.6 40.35 3
24 000312  Nguyễn Thị Thảo Vi 22/10/2002 12A2 3 5.8       2.75 5.25 6.5 5 28.3 19
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC KẾT QUẢ THI
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 Phòng 14
Khóa ngày: 06/7/2020  
                                 
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Lớp Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 000313  Nguyễn Thị 19/5/2002 12A8 6.75 5       5.5 5.5 8 2.8 33.55 5
2 000314  Hoàng Tuấn 9/9/2002 12A8 6.25 7       5 6.5 7.25 5.2 37.2 2
3 000315  Mai Long 25/05/2002 12A5 4.75 2.6       5 5.5 7 3.2 28.05 8
4 000316  Trần Minh 18/5/2002 12A5 5.5 2.6       4 6.25 6.5 2.4 27.25 9
5 000317  Trần Ngọc Vỹ 6/8/2002 12A1 5.75 8.8 6.5 8.75 9       3.4 42.2 1
6 000318  Cao Thị Hải Yến 12/05/2002 12A4 5.25 6.6       4.25 4.75 7.25 2.4 30.5 7
7 000319  Hoàng Thị Yến 15/5/2002 12A7 5.5 6.4       2 2.25 6.25 3 25.4 10
8 000320  Nguyễn Thị Yến 02/02/2001 12A6 5.5 7.2       5 6.75 7.75 3 35.2 3
9 000321  Nguyễn Thị Hải Yến 16/6/2002 12A8 5.75 5.8       5 5.5 7.75 2 31.8 6
10 000322  Nguyễn Thị Kim Yến 22/3/2002 12A7 6 6.8       4.5 6.75 7.75 3 34.8 4

Tác giả bài viết: Admin

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn