Trang nhất » Tin Tức » Điểm thi học kỳ 3 khối

Điểm thi thử Tốt nghiệp THPT năm 2020

Thứ bảy - 11/07/2020 10:20
Điểm thi theo lớp
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A1
Khóa ngày: 06/7/2020 GVCN: L_Nguyễn Hải Nam
                                 
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 1702641852  000005  Hồ Trần Lan Anh 22/11/2002 6.5 8       3.75 5.25 7.75 4.4 35.65 26
2 1702641851  000013  Trương Thị Châu Anh 26/9/2002 7.5 8.2 8 6.75 4.25       7.2 41.9 8
3 1702641853  000026  Lương Văn Bằng 17/02/2002 3.25 7.8 6.5 7.75 4.75       2.2 32.25 33
4 1702641854  000028  Trần Thị Thanh Bình 09/05/2002 5.5 8.2 7.5 5.25 3       8.8 38.25 19
5 1802828326  000044  Đặng Tiến Dũng 25/10/2002 5.25 7.2 7.75 8 3.25       3.8 35.25 29
6 1702641856  000048  Trần Tiến Dũng 07/7/2002 6 9 6.25 9.5 9.5       3.8 44.05 2
7 1702641855  000053  Nguyễn Thùy Dương 25/10/2002 6.25 7.6 8 5.25 4.25       8.8 40.15 14
8 1702641857  000058  Phan Duy Đạt 13/02/2002 8 8.8 8.5 5.25 3.5       8.6 42.65 5
9 1702641859  000068  Cao Thị Thu Giang 10/02/2002 6 7.2 7.25 7 4.5       2.6 34.55 31
10 1702641860  000072  Lê Hà Giang 26/3/2002 7.75 8.2       4 5.5 8.75 6.8 41 10
11 1702641858  000076  Phạm Thị Hồng Giang 02/07/2002 7 7       4.75 6.25 9.5 6.2 40.7 11
12 1702641861  000095  Trần Thị Lệ Hằng 20/4/2002 6.25 7.6 7.25 7.5 5.75       3.4 37.75 21
13 1702641862  000103  Trần Thị Thu Hiền 05/03/2002 8 7.4       7.75 7.25 9.5 6.8 46.7 1
14 1702641863  000109  Hoàng Thị Hòa 20/10/2002 7.5 8.4       5.25 6.75 8.5 3 39.4 17
15 1702641864  000116  Lương Huy Hoàng 09/10/2002 5 9 9 8.75 4.75       4 40.5 12
16 1702641865  000120  Trần Thị Ánh Hồng 04/04/2002 7 7.6 7 8.25 4       3.4 37.25 24
17 1702641866  000126  Nguyễn Việt Hùng 27/11/2002 3.5 8.8 8 8.25 3.75       3 35.3 28
18 1702641867  000131  Nguyễn Thị Hương 09/02/2002 6.75 8.4       6.25 7 9.25 5.6 43.25 4
19 1702641870  000150  Hoàng Khánh Linh 3/11/2002 5.75 6.6 6.75 7 5.5       3.6 35.2 30
20 1702641869  000153  Hồ Nguyễn Phương Linh 26/9/2002 6.5 6.8       2.25 5.25 8.25 6.6 35.65 26
21 1702641868  000156  Lê Thùy Linh 13/12/2002 7.5 8 8 7.5 5.75       7.2 43.95 3
22 1702641872  000165  Nguyễn Thành Long 26/04/2002 5 8.4 8.5 8.5 6       4 40.4 13
23 1702641871  000167  Trần Tuấn Long 08/5/2002 5.75 8.6 8 8.25 5       3.4 39 18
24 1702641873  000178  Nguyễn Công Minh 06/05/2002 6 8.4 8.5 8 5.25       3.6 39.75 15
25 1702641874  000190  Trần Thị Ngân 26/03/2002 7 8.6       4.5 6.25 8 8 42.35 6
26 1702641875  000198  Nguyễn Thị Minh Nguyệt 7/10/2002 7 8.6 6.5 5.75 4.75       6.8 39.4 17
27 1702641876  000201  Hoàng Nữ Bảo Nhi 06/10/2002 7.5 7       2.5 6.25 8 6.4 37.65 22
28 1702641877  000209  Nguyễn Phương Nhung 13/7/2002 6.25 7.4 7 5.5 4       6 36.15 25
29 1702641878  000219  Phạm Trần Tấn Phát 22/12/2002 5 7.6 6.25 7.75 6       3 35.6 27
30 1702641879  000220  Nguyễn Thế Phong 27/1/2002 4.75 6.2 5.25 6.5 5.25       3.8 31.75 34
31 1702641880  000225  Phan Kim Phương 1/5/2002 6.5 5.2       3.5 5.5 6.5 3.8 31 35
32 1702641881  000252  Nguyễn Đức Thành 17/11/2002 5.25 8.4 7.5 8 5.75       3.2 38.1 20
33 1702641882  000259  Trần Xuân Thành 22/11/2002 5.5 7.6 4.75 7.25 8.25       4.2 37.55 23
34 1702641883  000260  Hoàng Lê Phương Thảo 1/3/2002 6 7.8 7.25 6 5.75       6.8 39.6 16
35 1702641884  000284  Hà Lê Thùy Trang 28/2/2002 5 7.4       3.25 5.5 7.25 4.8 33.2 32
36 1702641885  000289  Lê Thị Kiều Trang 15/1/2002 6.25 9 4.75 9.25 8.5       3.8 41.55 9
37 1702641887  000296  Trần Thị Quỳnh Trang 10/10/2002 6.75 9 4.75 6.5 5.75       4.8 37.55 23
38 1702641888  000317  Trần Ngọc Vỹ 6/8/2002 5.75 8.8 6.5 8.75 9       3.4 42.2 7
Điểm bình quân:                              
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 09 tháng 07 năm 2020
  6.5-7.9: 0 (0%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 1 (2.63%)                            
  3.5-4.9: 36 (94.74%)                            
  Dưới 3.5: 1 (2.63%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A2
Khóa ngày: 06/7/2020 GVCN: TC_Nguyễn Đức Liêm
                                 
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 1702643425  000001  Cao Thị Anh 25/11/2002 6.75 4       2.75 5.25 5.25 3.2 27.2 23
2 1702642166  000010  Phạm Mai Tuấn Anh 20/11/2002 4.75 5.2       2.75 5.5 7 2.6 27.8 21
3 1702642165  000012  Trần Thị Quỳnh Anh 26/9/2002 6 6.2       4.75 7.25 7.75 2.4 34.35 7
4 1702642163  000014  Vũ Huyền Anh 08/07/2002 3 3.8       3.5 5 7.25 3.6 26.15 25
5 1702642167  000017  Hoàng Thị Ngọc Ánh 02/11/2002 7.75 6.2       2.75 6.25 7.5 3 33.45 9
6 1702642168  000022  Hoàng Thái Bảo 25/08/2002 4 5.8       2.25 4.5 3.75 2.4 22.7 35
7 1702642169  000039  Nguyễn Thị Cúc 15/6/2002 5.75 6.4       3.75 5 7 3 30.9 14
8 1702642171  000047  Nguyễn Đức Dũng 31/08/2002 4.75 3.4       3.25 4 7.25 2.2 24.85 31
9 1702642172  000055  Nguyễn Hoàng Đại 06/07/2002 3.5 2       4 5.5 6 2.6 23.6 33
10 1702643428  000059  Phan Tiến Đạt 14/10/2002 2.75 2.8       3 4.75 7 4.6 24.9 30
11 1702642173  000062  Cao Minh Đức 07/10/2002 3 4.6       3.5 5.25 6.5 2.4 25.25 28
12 1702642174  000066  Trần Minh Đức 21/4/2002 5.5 6.8       4.5 6.5 7.25 2.6 33.15 10
13 1702642175  000085  Hoàng Trung Hải 20/10/2002 3.75 5.8       3.25 5.5 7.75 2.8 28.85 17
14 1702642176  000087  Thái Phan Thanh Hải 15/12/2002 6 6.4       4 5.5 6.75 3.2 31.85 12
15 1702642177  000100  Hồ Văn Hiền 10/02/2002 3.5 4.2       8.5 5 8.25 2.4 31.85 12
16 1702642178  000107  Nguyễn Thị Quỳnh Hoa 20/5/2002 5.25 5.4       5 6.5 7.5 2.2 31.85 12
17 1702642179  000113  Trần Thị Hòa 11/11/2002 7 3.4       3.5 5.25 7.5 2.6 29.25 16
18 1702642180  000119  Cao Xuân Hồng 10/05/2002 4 5.2       2.75 5.25 5.75 3 25.95 27
19 1702642182  000133  Trần Thị Thanh Hương 24/3/2002 4 4.6       5.25 4 5.75 1.6 25.2 29
20 1702643438  000134  Trương Thị Hương 10/06/2002 6.5 6.4       4 4.75 5.75 2.4 29.8 15
21 1702642184  000139  Nguyễn Thị Kiều 20/7/2002 5.57 5.4       4.25 5.5 8 2.4 31.12 13
22 1702642185  000160  Trần Diệu Linh 08/02/2002 7 6.4       3.5 6 7.5 5.6 36 6
23 1702643449  000208  Lê Thị Hồng Nhung 14/1/2002 5.5 6       3.5 6.5 8.25 4.2 33.95 8
24 1705862348  000210  Nguyễn Thị Hồng Nhung 06/08/2002 5.25 3.8       2.75 4.25 5.75 3.4 25.2 29
25 1702642187  000213  Nguyễn Thị Mỹ Nương 09/11/2002 7.25 5.8       4.5 6.25 9.5 5 38.3 4
26 1702642188  000215  Nguyễn Thị Kim Oanh 13/09/2002 4.5 4       3 4 6.75 3.8 26.05 26
27 1702642189  000217  Hoàng Ngọc Oánh 20/6/2002 2.5 4.2       3.25 3.75 6.75 4.2 24.65 32
28 1702642190  000229  Phạm Thị Quyên 11/03/2002 5.5 5.4       3.25 6 5.75 2.4 28.3 20
29 1702642191  000231  Phan Thanh Sang 20/10/2002 3.5 3.2       3.75 3.75 6.25 2.8 23.25 34
30 1702642192  000235  Hồ Thái Sinh 02/03/2002 2 4.6       3 6.5 7.25 2.8 26.15 25
31 1702642193  000239  Lê Ngọc Sơn 12/07/2002 3.25 4.6       3.25 5.75 6.5 3 26.35 24
32 1702642196  000269  Nguyễn Thị Thơm 08/02/2002 5.75 5       2 4.75 6.75 3.2 27.45 22
33 1702642197  000276  Trần Thị Bích Thủy 25/05/2002 5 5.6       3 4.5 7.5 3 28.6 18
34 1702642198  000277  Trần Thị Thanh Thủy 10/10/2002 6.75 7.2       5.25 6.5 8.5 2.6 36.8 5
35 1702642199  000280  Trần Thị Thương 13/5/2002 5.75 6       4.75 5.25 8.25 2.2 32.2 11
36 1702642200  000281  Lê Quốc Toản 02/12/2002 7 5.8       8.5 7.5 9.75 5 43.55 2
37 1702642201  000285  Hoàng Hạnh Trang 09/07/2002 6.25 6.4       2 4.5 6.75 2.6 28.5 19
38 1702712835  000288  Hoàng Thị Thùy Trang 07/02/2002 7.75 7.6       8.25 7.75 9.75 4.8 45.9 1
39 1702642202  000301  Hoàng Anh Tuấn 01/12/2002 6.25 6.8       6.25 7.25 8.5 3.8 38.85 3
40 1702643461  000312  Nguyễn Thị Thảo Vi 22/10/2002 3 5.8       2.75 5.25 6.5 5 28.3 20
Điểm bình quân:                              
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 09 tháng 07 năm 2020
  6.5-7.9: 0 (0%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 1 (2.5%)                            
  3.5-4.9: 14 (35%)                            
  Dưới 3.5: 25 (62.5%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A3
Khóa ngày: 06/7/2020 GVCN: TC_Trần T Hoàng Mai
                                 
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 1702642253  000019  Trần Thị Ngọc Ánh 30/04/2002 7.25 6.6       6.25 6.25 8 5.2 39.55 1
2 1702642254  000024  Hoàng Văn Bắc 02/03/2002 4.25 5       3.5 5.5 6.5 2.6 27.35 27
3 1702642255  000035  Lê Chiến Công 22/5/2002 5.5 7       4.75 7 8.25 2.8 35.3 6
4 1702642256  000036  Phạm Chí Công 05/11/2001 3.5 4.6       2.5 3.5 5.25 1.8 21.15 37
5 1702642257  000040  Đặng Thế Cường 29/1/2002 5.25 5.6       3.75 5 8 2.4 30 20
6 1702642258  000042  Phạm Quốc Cường 20/5/2002 5 6.6       6.75 5.5 8.25 3.6 35.7 4
7 1702642259  000054  Phạm Thái Dương 19/8/2002 3.75 2.6       2 3.75 4 3.6 19.7 38
8 1702642264  000069  Hoàng Linh Giang 01/8/2002 6 7.2       4 5.5 8.25 2.6 33.55 11
9 1702642262  000075  Nguyễn Thị Linh Giang 02/02/2002 6.25 4.4       4.75 6 5.75 3.8 30.95 16
10 1702642265  000083  Trần Ngọc 02/01/2002 2 6.6       3.25 5.25 7.75 3 27.85 25
11 1702642266  000086  Nguyễn Thanh Hải 10/4/2002 5.25 6.6       4.25 6.5 7.25 2.6 32.45 13
12 1702642269  000091  Lê Thị Minh Hằng 25/12/2001 7.25 6       4.25 6.25 7.75 3.8 35.3 6
13 1702642268  000093  Nguyễn Thị Thùy Hằng 22/12/2002 4.25 4.2       3.25 5 4.5 3.6 24.8 34
14 1702642270  000097  Phạm Thị Thu Hậu 23/10/2002 6.25 4.6       4.5 5 7.5 4 31.85 14
15 1702642271  000104  Trương Thị Thu Hiền 25/11/2002 4 3.6       2.25 4.5 5.25 6.8 26.4 30
16 1702643433  000111  Nguyễn Văn Hòa 26/3/2002 4 5.8       6 6.5 9 3.4 34.7 9
17 1702643435  000114  Ngô Thị Thu Hoài 01/01/2002 7 5.6       4 7 8.5 2.6 34.7 9
18 1702642272  000115  Trần Thị Thanh Hoàn 1/1/2002 4.5 4.2       2.5 4.5 7.25 3 25.95 31
19 1702642274  000125  Nguyễn Phi Hùng 26/4/2002 2 3.6       1.5 2.75 4.75 3.2 17.8 39
20 1702642275  000132  Nguyễn Thị Hương 26/05/2002 2.5 4.4       2.75 4.25 6.25 1.6 21.75 36
21 1702642276  000144  Lê Thị Thu Lan 17/4/2001 2.75 3       3.5 5.5 8.25 2.6 25.6 32
22 1702642277  000145  Nguyễn Thị Ngọc Lan 30/03/2002 6.5 3       3.5 4 8.5 4.2 29.7 21
23 1702642278  000157  Lương Thị Mỹ Linh 08/09/2002 6.5 6.2       4 5.75 7.25 3.4 33.1 12
24 1702643442  000161  Trần Quang Linh 12/04/2001 3 6.6       3 5.5 7.75 5 30.85 17
25 1702643443  000166  Trần Thăng Long 07/9/2002 4.25 6       3.5 5.25 7.25 2.2 28.45 24
26 1702643447  000182  Trần Hải Nam 30/5/2002 5.75 8 8 7.75 4.75       2.6 36.85 2
27 1702642280  000202  Nguyễn Hoàng Yến Nhi 15/5/2002 6.5 5.2       7 6.25 8 3.8 36.75 3
28 1702642282  000222  Trần Văn Phú 01/9/2002 4.5 5.4       4 5.75 8.25 3.2 31.1 15
29 1702642283  000224  Nguyễn Ngọc Phương 18/10/2002 3.25 5       3 5.25 6 2.6 25.1 33
30 1702643451  000233  Nguyễn Thị Hương Sen 10/10/2002 4.75 4       3.5 4.5 8 2.4 27.15 28
31 1702642284  000240  Nguyễn Hồng Sơn 2/1/2002 4.75 4.4       4 6 7.75 2.2 29.1 23
32 1702642285  000247  Trần Hoài Thanh 10/09/2002 5.75 6       3.5 4.5 7.75 2.6 30.1 19
33 1702642287  000253  Nguyễn Ngọc Thành 12/3/2002 3.25 7.4       3.75 4.75 6 2.4 27.55 26
34 1702642286  000255  Nguyễn Văn Thành 7/3/2002 5.25 6       3 7.25 7 2.2 30.7 18
35 1702643456  000261  Hoàng Thị Thảo 26/3/2002 3.5 7.6       5 3.75 3.75 6 29.6 22
36 1702642288  000270  Phạm Thị Hồng Thơm 01/07/2002 4 4.4       3.5 4.75 7.25 2.8 26.7 29
37 1702643459  000283  Cao Hoài Trang 06/10/2002 3.5 3.4       3.25 4.5 7 3 24.65 35
38 1702642289  000286  Hoàng Hằng Trang 15/2/2002 7 6.6       5 5.25 9 2.4 35.25 7
39 1702642290  000295  Trần Thị Huyền Trang 20/8/2002 5.5 4.2       5.5 7 8.25 5 35.45 5
40 1702642291  000299  Hoàng Văn Trung 20/12/2002 5.25 5.8       6.75 5.5 8.5 3.4 35.2 8
41 1702642292  000302  Hoàng Anh Tuấn 30/4/2002 5.75 6.4       6.25 5.5 8.5 2.8 35.2 8
42 1702642293  000310  Trần Thị Mỹ Uyên 20/04/2002 4 4.4       4.25 5.5 8.25 7.6 34 10
Điểm bình quân:                              
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 09 tháng 07 năm 2020
  6.5-7.9: 0 (0%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 0 (0%)                            
  3.5-4.9: 18 (42.86%)                            
  Dưới 3.5: 24 (57.14%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A4
Khóa ngày: 06/7/2020 GVCN: Hs_lê Quang Thủy
                                 
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 1702642846  000006  Lê Đức Anh 17/06/2002 2 4.2       1.5 5.75 6.75 2.6 22.8 33
2 1702642847  000008  Nguyễn Tiến Anh 1/1/2002 4.5 5.4       2 4.5 7 2.2 25.6 25
3 1702642845  000011  Trần Ngọc Anh 07/02/2002 3.75 2.6       2.25 5.25 5.5 3.2 22.55 34
4 1702642848  000030  Trần Anh Chiến 28/10/2002 5.25 5.8       2.25 6.5 7.75 2.2 29.75 14
5 1702643427  000037  Trần Văn Công 23/4/2002 1.75 5.4       3.5 6.25 6.75 2.8 26.45 23
6 1702642849  000038  Hoàng Thị Kim Cúc 10/6/2002 6.5 6.2       2.75 6.25 8.5 3.6 33.8 6
7 1702642850  000056  Lê Thành Đạt 21/10/2002 2.25 2.2       1.25 3.75 5.5 3.2 18.15 36
8 1702642851  000060  Lộc Minh Điệp 26/11/2002 5.75 3       3.5 6.5 8 3 29.75 14
9 1702642852  000063  Hoàng Minh Đức 18/02/2002 3.25 6.4       5.5 3 6.75 2.8 27.7 22
10 1702642855  000073  Lê Thị Hương Giang 20/04/2002 6.25 5.8       4.5 7.25 8.75 3.4 35.95 3
11 1702642854  000077  Trần Phi Giang 24/9/2002 5.75 5.4       2.75 6.75 7.5 2.2 30.35 13
12 1702642853  000078  Trần Thị Hiền Giang 02/6/2002 5.5 4.4       4.25 4.75 7.5 2.8 29.2 17
13 1702643432  000094  Phan Thị Thanh Hằng 20/8/2002 6 5       3.25 5.75 8.25 3 31.25 9
14 1702642856  000098  Hoàng Thanh Hiền 31/1/2002 2.75 5       3 6 5.5 2.4 24.65 29
15 1702642857  000101  Mai Thị Hiền 16/3/2002 5 8.2       3 5 6.5 2.8 30.5 12
16 1702642858  000105  Lê Trung Hiếu 2/1/2002 2.75 4       2.75 5.5 7.25 3 25.25 27
17 1702642859  000124  Hà Mạnh Hùng 14/6/2002 2.5 3.4       3.75 3.75 6.5 2 21.9 35
18 1702643439  000137  Hoàng Văn Khánh 01/01/2002 5 3.8       4.25 6 7.5 3.2 29.75 14
19 1702642860  000147  Hoàng Văn Lâm 23/5/2002 4.75 7.4       4 4.25 6.75 2 29.15 18
20 1702642862  000154  Lê Ngọc Linh 8/1/2002 5 6.6       4.5 5.75 7.25 5 34.1 4
21 1702642863  000163  Hoàng Thị Loan 06/9/2002 6 6.2       3.5 6 6 1.6 29.3 16
22 1702642865  000168  Hoàng Trọng Lực 29/11/2002 6 6       3.5 7 8.5 1.6 32.6 7
23 1702643445  000183  Trần Hoài Nam 28/09/2002 3 6.4       2.75 2.75 7.25 2.4 24.55 30
24 1702642867  000189  Hoàng Thúy Ngân 11/01/2001 5 2       3 3.75 4.75 7 25.5 26
25 1702642868  000194  Trần Bảo Ngọc 08/03/2002 6.25 4.4       5 6.25 7 2 30.9 11
26 1702643450  000205  Hoàng Thị Hồng Nhung 09/10/2002 5.75 7.2       5.5 5.25 7.5 5.2 36.4 2
27 1702642870  000207  Hồ Thị Thùy Nhung 28/5/2002 6.25 4.8       4.25 5.25 7.5 3.4 31.45 8
28 1702642871  000214  Nguyễn Thị Oanh 5/11/2001 5.75 5       3.25 4.25 4 2.6 24.85 28
29 1702642873  000230  Hoàng Như Quỳnh 10/03/2002 4.25 4       3.25 3.75 6.25 2.4 23.9 32
30 1702643452  000234  Hoàng Nhật Sinh 19/8/2002 4.75 4.4       3.75 6 7.25 2.8 28.95 19
31 1702642874  000237  Phan Đình Sở 8/1/2002 2.75 3.2       3.5 2.5 3.75 1.8 17.5 37
32 1702642876  000243  Phạm Anh Tài 01/01/2002 5.25 3.4       4.75 5 7.75 1.8 27.95 21
33 1702642875  000244  Trương Anh Tài 20/2/2002 3.5 4.4       4.5 6.25 7.75 2.4 28.8 20
34 1702642877  000264  Nguyễn Thị Thắm 3/2/2002 4 4.2       3 4.25 6.25 3.8 25.5 26
35 1702642878  000271  Trần Thị Thơm 21/4/2002 5.25 5       4.75 5 6.75 2.6 29.35 15
36 1702642879  000273  Trần Thị Thu 20/2/2002 6.25 7.6       6.5 7 9.5 3.2 40.05 1
37 1702642881  000287  Hoàng Thị Hà Trang 24/5/2002 5.5 7       4.25 5.5 9.5 2.2 33.95 5
38 1702642880  000294  Phạm Thị Kiều Trang 02/06/2002 5.25 3.4       2.5 4.25 8 2.8 26.2 24
39 1702642882  000303  Hoàng Anh Tuấn 18/10/2002 4.75 6.4       5 5.5 7.75 3.2 32.6 7
40 1702642883  000307  Trần Hoàng Tùng 27/11/2002 3.75 3.4       3 4.5 6.75 2.6 24 31
41 1702642884  000309  Nguyễn Văn Tường 1/8/2002 4.25 6       3.25 5.5 8.75 3.4 31.15 10
42 1702642885  000318  Cao Thị Hải Yến 12/05/2002 5.25 6.6       4.25 4.75 7.25 2.4 30.5 12
Điểm bình quân:                              
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 09 tháng 07 năm 2020
  6.5-7.9: 0 (0%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 0 (0%)                            
  3.5-4.9: 11 (26.19%)                            
  Dưới 3.5: 31 (73.81%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A5
Khóa ngày: 06/7/2020 GVCN: SD_Nguyễn Thị Vân
                                 
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 1702642727  000023  Hồ Văn Bảy 10/02/2002 3.5 3.4       3 3.75 5 2 20.65 36
2 1702642728  000025  Nguyễn Công Bắc 07/8/2002 2.25 2.6       2.5 2.25 4   13.6 39
3 1702642729  000032  Nguyễn Thành Chung 1/2/2002 3.75 3.4       3.5 7.5 8.25 2.2 28.6 22
4 1702642730  000034  Trần Thành Chung 10/12/2002 6.5 7.2       5.75 6.25 8.75 6 40.45 4
5 1702642733  000045  Hoàng Văn Dũng 4/11/2002 5.5 5.2       4 7.25 7.25 2.8 32 15
6 1702642732  000051  Phạm Thị Duyên 22/1/2002 6.5 3.8       3.5 5 7.25 7.6 33.65 12
7 1702642734  000061  Hoàng Văn Đoàn 08/04/2001 6 5       2.5 5 7.5 3.4 29.4 19
8 1702642736  000064  Hoàng Minh Đức 8/1/2002 3.25 5.2       5.25 6 7 2.4 29.1 20
9 1702642735  000065  Lê Trung Đức 2/12/2002 2.75 5.6       3.5 5.25 6 2.2 25.3 31
10 1702642737  000080  Đặng Thị Thu 13/8/2002 5.75 4.2       5 5.5 9 3.4 32.85 14
11 1702642738  000082  Nguyễn Thị Thu 03/6/2002 6.5 6.6       6.25 6.5 8.25 2.6 36.7 9
12 1702642739  000088  Trần Thị Mỹ Hạnh 10/5/2002 4.5 3.2       3 4.5 7.75 4.2 27.15 27
13 1702642740  000110  Hoàng Xuân Hòa 10/9/2002 1.25 2       2.75     2.6 8.6 40
14 1702642741  000123  Đàm Công Hùng 04/03/2002 2.75 6.4       4 6 6.25 3.4 28.8 21
15 1702642742  000138  Trần Trung Khánh 26/03/2002 2.25 1.8       2 2.25 7.5 2 17.8 38
16 1702642743  000149  Hoàng Thị Kim Liên 07/8/2002 6.25 7.4 8.5 8 6.75       3.2 40.1 6
17 1702642744  000151  Hoàng Thị Thùy Linh 02/02/2002 4.5 6.6       3.25 5.75 6.25 5.4 31.75 16
18 1702642745  000170  Hoàng Quang Lương 04/10/2002 4 3       2.5 6.25 7 3 25.75 29
19 1702642746  000172  Nguyễn Thị Thu Lương 17/4/2002 5 4       3.25 5.5 7.75 3.6 29.1 20
20 1702642747  000177  Nguyễn Thị Quỳnh Mai 14/1/2002 5.5 5.6       3.75 5.25 7 3 30.1 17
21 1702642748  000186  Nguyễn Thị Kim Nga 17/7/2002 5 5       2.75 4.75 6.5 1.8 25.8 28
22 1702642749  000187  Cao Khánh Ngân 30/1/2002 6.75 8.2 6.25 7.25 7.5       4 39.95 7
23 1702642751  000199  Hồ Thị Thanh Nhàn 9/7/2002 6.25 8.4 7 6.5 5.5       7.8 41.45 1
24 1702642750  000200  Nguyễn Thị Nhàn 18/03/2002 6 6.2       5.5 4.75 7.75 6 36.2 10
25 1702642753  000212  Nguyễn Thị Thanh Nữ 10/1/2002 6.25 6.4       5 7 9.25 4.8 38.7 8
26 1702642754  000221  Trần Hồng Phong 11/08/2002 5.25 2.4       5.25 5.25 6.5 3.4 28.05 24
27 1702642755  000236  Hồ Văn Sinh 10/1/2002 3.5 4.6       2.5 3.75 5.5 2 21.85 35
28 1702642757  000246  Lê Ngọc Thanh 9/11/2002 3.75 4       5 5.5 7 2.2 27.45 25
29 1702643453  000249  Cao Hữu Thành 30/6/2002 2.5 5.8       2.25 3.75 7.5 3 24.8 32
30 1702643454  000256  Nguyễn Viết Thành 28/05/2002 5.75 5.6       2.5 5 7 2.6 28.45 23
31 1702642758  000257  Trần Trung Thành 4/9/2002 5.25 5.6       5 5.75   3 24.6 33
32 1702643457  000262  Hoàng Thị Thảo 20/8/2002 7.25 7.6 7 6.25 6.5       6.2 40.8 3
33 1702642759  000263  Hoàng Thị Bích Thảo 10/2/2002 5.75 4.4       4 3.75   5 22.9 34
34 1802828640  000265  Phan Hữu Thiện 09/09/2002 5.5 4.8       4.25 5 7 3.4 29.95 18
35 1702642760  000266  Nguyễn Phú Thọ 28/05/2001 3.5 3.2       2.25 4 3.5 3.6 20.05 37
36 1702642761  000272  Trần Thị Thơm 16/7/2002 5 6       3 5 6.25 2.2 27.45 25
37 1702642763  000278  Nguyễn Hữu Thương 1/11/2002 3.25 2.8       4.5 5 7.75 2.2 25.5 30
38 1702643458  000290  Mai Thị Đoan Trang 13/3/2002 5.5 4       6.25 6.5 8 3.2 33.45 13
39 1702642764  000300  Đặng Đan Trường 2/1/2002 6.5 5.6       6.26 7 9.25 6.6 41.21 2
40 1702643460  000305  Nguyễn Anh Tuấn 6/11/2002 4 8.2       6 6 9 2.6 35.8 11
41 1702642765  000311  Phạm Long Uyển 2/1/2002 5.75 7 6.75 6.25 7       7.6 40.35 5
42 1702642767  000315  Mai Long 25/05/2002 4.75 2.6       5 5.5 7 3.2 28.05 24
43 1702642766  000316  Trần Minh 18/5/2002 5.5 2.6       4 6.25 6.5 2.4 27.25 26
Điểm bình quân:                              
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 09 tháng 07 năm 2020
  6.5-7.9: 0 (0%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 0 (0%)                            
  3.5-4.9: 16 (37.21%)                            
  Dưới 3.5: 27 (62.79%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A6
Khóa ngày: 06/7/2020 GVCN: Sd_trần Thị Liễu
                                 
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 1702642931  000003  Hoàng Thế Anh 15/9/2002 5.75 8.6 8.25 8 4.75       2.2 37.55 6
2 1702642932  000020  Hoàng Ngọc Ân 19/12/2002 5.25 7.2       4 5.5 7.75 3 32.7 15
3 1702642933  000033  Trần Đức Chung 16/08/2002 4.25 3       3.25 7.5 5.5 2.6 26.1 30
4 1702642934  000050  Nguyễn Thị Mỹ Duyên 23/9/2002 7.5 8.2       4 4.75 8.25 7.4 40.1 4
5 1702642936  000070  Hồ Thị Giang 20/9/2002 6.5 7.8       4.25 5.25 8.75 7.2 39.75 5
6 1702642935  000074  Nguyễn Thanh Giang 15/1/2002 6 2.8       4.75 6.75 8 2.2 30.5 20
7 1903238163  000090  Hoàng Thị Thúy Hằng 22/07/2002 6.25 8       3.5 5.5 7 5.2 35.45 9
8 1702642939  000096  Nguyễn Thị Hậu 18/1/2002 5.75 3.2       3.5 4.75 4.75 3.4 25.35 31
9 1702642940  000099  Hoàng Thị Kim Hiền 6/11/2001 4 6       2.5 5.75 6.5 2.6 27.35 28
10 1702643434  000112  Nguyễn Văn Hòa 19/4/2002 2.5 4.6       5 6.5 8.5 2.4 29.5 22
11 1803603800  000121  Phan Thị Minh Huệ 01/01/2001 6.25 5.6       2.5 4.5 7.75 2.6 29.2 24
12 1702643436  000122  Trần Thị Kim Huệ 21/07/2002 5.5 5       4.75 5 7.75 3.8 31.8 17
13 1702643440  000142  Trần Thị Mỹ Lài 15/1/2002 5.75 4.6       5.5 5.75 8 3.6 33.2 13
14 1702643441  000146  Hoàng Ngọc Lâm 18/05/2002 5 6.8       3.25 6.75 6.25 2.6 30.65 19
15 1702642943  000152  Hoàng Văn Linh 1/2/2002 5.25 6.4       3.5 6 7.5 5.8 34.45 11
16 1702643444  000169  Trần Văn Lực 31/08/2002 3 4       2 3 6 4 22 34
17 1702642944  000173  Trần Đức Lương 13/10/2002 3.25 4.5       3.25 5.75 7.5 3.4 27.65 27
18 1702642945  000176  Hoàng Thị Mai 14/10/2000 3 5       2.5 3.75 4.25 1.8 20.3 35
19 1702642947  000185  Nguyễn Thị Nga 07/9/2002 6.25 5.4       4 5.25 7.75 3.6 32.25 16
20 1702642948  000191  Nguyễn Quang Ngọ 2/2/2002 5.25 6       4.5 7.25 8 3.2 34.2 12
21 1702642950  000192  Hoàng Thị Hồng Ngọc 25/6/2002 7 7.6       7.5 7.25 8.75 7.2 45.3 1
22 1702642949  000195  Trần Thị Hồng Ngọc 30/06/2002 6.75 7.6       8.5 7.5 9.25 5.4 45 2
23 1702642951  000203  Trần Phương Cẩm Nhi 27/10/2002 5.75 5.6       3 5.25 8 2.6 30.2 21
24 1702642952  000206  Hoàng Thị Kim Nhung 30/4/2002 4.75 5.2       2 5 7.25 4 28.2 26
25 1702642953  000211  Trần Thị Hồng Nhung 12/07/2002 6 4       5.25 6 4.75 3.4 29.4 23
26 1702642954  000216  Trần Thị Kiều Oanh 16/10/2002 5.5 6       4.25 7 8.75 4.2 35.7 7
27 1702642955  000218  Trần Đức Oánh 03/08/2002 3.25 2       3.75 6 5 3 23 33
28 1702642956  000226  Trần Anh Phương 02/07/2002 5.75 2       5 6.25 8 2.4 29.4 23
29 1702642957  000232  Trần Quang Sáng 16/02/2002 4.25 5       3 2.5 2.75 1.4 18.9 36
30 1702642958  000242  Nguyễn Đức Tài 20/8/2002 7.25 4.8       4.25 6 7.5 3 32.8 14
31 1702642961  000250  Hà Văn Thành 9/5/2002 3 5.2       4.25 5.25 7.25 3.4 28.35 25
32 1702642960  000258  Trần Văn Thành 14/7/2002 4.75 2.4       3.75 4.5 6 1.8 23.2 32
33 1702642962  000275  Hoàng Văn Thủy 16/10/2002 4.5 7.8 6.25 4.25 5.75       2.8 31.35 18
34 1702642963  000282  Trương Xuân Trà 19/5/2002 7.25 5.8       9.75 8.5 7.75 2.8 41.85 3
35 1702642964  000292  Nguyễn Thị Kiều Trang 01/01/2002 6.5 6.4       5 5 8 4.8 35.7 7
36 1702642965  000293  Nguyễn Thị Thùy Trang 20/3/2002 5 3.4       2.75 4.5 8 2.6 26.25 29
37 1702642968  000304  Hoàng Anh Tuấn 21/6/2002 4.75 7.6       6.25 6.75 8.25 2 35.6 8
38 1903236868  000320  Nguyễn Thị Yến 02/02/2001 5.5 7.2       5 6.75 7.75 3 35.2 10
Điểm bình quân:                              
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 09 tháng 07 năm 2020
  6.5-7.9: 0 (0%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 2 (5.26%)                            
  3.5-4.9: 17 (44.74%)                            
  Dưới 3.5: 19 (50%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A7
Khóa ngày: 06/7/2020 GVCN: T_Trần Văn Hoàng
                                 
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 1702643152  000004  Hoàng Thị Anh 10/02/2002 7.5 5.8       3.25 4.5 7 3.2 31.25 11
2 1702643153  000016  Hoàng Thị Ánh 10/11/2002 7.25 5.2       3.25 6.5 7 3.6 32.8 7
3 1702643154  000021  Lê Ngọc Ân 26/12/2002 4.5 7       3 6 5.25 2.6 28.35 20
4 1702643155  000029  Trần Trần Bun 10/12/2002 4 3.8       4 2.5 6.25 2.8 23.35 31
5 1702643156  000031  Hoàng Văn Chung 15/10/2002 4 3.6       3.75 4.5 5.25 1.8 22.9 32
6 1702643157  000041  Hoàng Quốc Cường 6/7/2002 2.75 5       3.75 4.25 7 2 24.75 29
7 1702643160  000046  Lê Tiến Dũng 23/12/2002 4.75 2.2       5 5 8.5 2.8 28.25 21
8 1702643158  000049  Hồ Thị Duyên 21/08/2001 3.75 2.2       3.5 3.25 5.5 6.6 24.8 28
9 1702643159  000052  Nguyễn Thái Dương 06/07/2002 3.5 7.8       2.5 3.25 5.75 7.6 30.4 13
10 1702643161  000057  Nguyễn Thanh Đạt 01/01/2002 3.25 2.4       2.5 3 5.5 2 18.65 37
11 1702643162  000067  Vũ Tiến Đức 12/12/2002 2.75 3.2               5.95 38
12 1702643163  000071  Hồ Thị Hương Giang 01/01/2002 3.75 3.2       3.75 4.75 6.75 6.2 28.4 19
13 1702643430  000079  Đặng Thế 24/10/2002 5 2.4       3 5 5.75 3.2 24.35 30
14 1702643166  000106  Nguyễn Thị Thanh Hiếu 21/5/2002 7 6.8       2.25 5.5 7.75 6 35.3 2
15 1802828694  000118  Trần Anh Hoàng 01/01/2002 5.25 2.6       2.5 4.25 5 2.2 21.8 35
16 1702643167  000129  Trần Thị Ngọc Huyền 01/01/2002 6.25 5       4 6 8 2.6 31.85 9
17 1702643170  000155  Lê Thị Linh 20/02/2002 5.25 6.4       2.75 4 6.25 6.6 31.25 11
18 1702643172  000158  Mai Thị Mỹ Linh 01/01/2002 6.75 6.2       4.25 6 7.5 3.8 34.5 4
19 1702643171  000159  Phạm Hoài Linh 20/10/2002 6.25 6.8       2.5 5.5 8.25 4 33.3 6
20 1702643169  000162  Trần Thị Ngọc Linh 01/01/2002 4.5 5       2.25 4.5 6 3 25.25 26
21 1702643173  000164  Hoàng Thị Hồng Loan 20/6/2002 5.5 6.6       3.75 4.5 7.5 1.6 29.45 16
22 1702643174  000171  Nguyễn Đức Lương 2/2/2002 4.5 3       2 4.5 4 1.8 19.8 36
23 1702643176  000181  Nguyễn Văn Nam 18/6/2002 2.75 3.4       3.75 4.5 5.5 2.8 22.7 33
24 1702643175  000184  Trần Hoài Nam 22/12/2001 6.5 4.4       4.5 5.75 8.75 3.4 33.3 6
25 1702643177  000188  Hoàng Thị Thúy Ngân 16/3/2002 4.5 2.8       3 3.5 5 6.4 25.2 27
26 1702643178  000197  Nguyễn Thị Nguyệt 20/2/2001 5.5 3.8       4.5 4 7.5 7 32.3 8
27 1702643179  000223  Cao Việt Phương 13/02/2002 4.75 4.6       4 5.5 8 2.8 29.65 15
28 1702643181  000227  Cao Văn Quý 05/6/2002 5.75 6.2       4.5 5.25 7.5 2.2 31.4 10
29 1702643180  000228  Nguyễn Thị Quý 28/06/2002 4.5 4.2       3.75 7.25 7.25 2.4 29.35 17
30 1702643182  000241  Trần Đức Sỹ 5/7/2002 2.75 4.6       4.5 5.75 6.5 2.6 26.7 23
31 1702643183  000245  Mai Văn Tâm 13/3/2002 3.75 4.2       3.25 6.5 7 3.2 27.9 22
32 1702643184  000248  Trần Thị Thanh 29/07/2002 7.5 3.2       3.5 5 8.75 3.2 31.15 12
33 1702643185  000251  Lê Tiến Thành 23/11/2002 4.5 6       4 4.75   3.2 22.45 34
34 1702643186  000268  Hoàng Thị Thơm 3/10/2002 4.5 4.4       3.75 5.25 8 3.2 29.1 18
35 1702643187  000291  Mộng Thị Quỳnh Trang 23/01/2002 6.25 3.2       3.75 5.5 8 3.4 30.1 14
36 1702643188  000297  Hoàng Thị Mai Trâm 08/02/2002 6.25 8.6       4.5 5.75 8 4.2 37.3 1
37 1702643189  000298  Mai Thanh Trúc 28/02/2002 4.75 6.8       4.25 3 5 2.6 26.4 24
38 1702643190  000308  Hoàng Thị Tuyết 2/11/2002 5 6.4       4.75 6.25 8.5 3 33.9 5
39 1702643191  000319  Hoàng Thị Yến 15/5/2002 5.5 6.4       2 2.25 6.25 3 25.4 25
40 1702643464  000322  Nguyễn Thị Kim Yến 22/3/2002 6 6.8       4.5 6.75 7.75 3 34.8 3
Điểm bình quân:                              
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 09 tháng 07 năm 2020
  6.5-7.9: 0 (0%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 0 (0%)                            
  3.5-4.9: 14 (35%)                            
  Dưới 3.5: 26 (65%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI THỬ TN THPT NĂM 2020 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A8
Khóa ngày: 06/7/2020 GVCN: SD_Thiều Thị Lan Phương
                                 
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Toán Hóa Sinh Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng Hạng
1 1702643244  000002  Hoàng Ngọc Anh 28/03/2002 5.25 2.4       4.25 4.5 4.5 2 22.9 31
2 1702643242  000007  Lê Đức Anh 2/11/2001 3.75 3       3.5 5.75 6.25 2 24.25 28
3 1702643243  000009  Nguyễn Tuấn Anh 20/12/2002 4 5.6       3.25 4 7 1.8 25.65 25
4 1702643245  000015  Cao Ngọc Ánh 7/7/2002 1.25 2.6       4 6.25 7.75 2 23.85 29
5 1702643246  000018  Hoàng Thị Ngọc Ánh 02/02/2002 7.5 6.6       5.5 6 7.25 5.6 38.45 3
6 1702643247  000027  Mai Thị Bình 26/6/2002 2.25 3.8       3.5 3.25 5.5 3.2 21.5 33
7 1702643248  000043  Cao Anh Dũng 07/02/2002 5.75 4.4       7 5 7.75 2.2 32.1 13
8 1702643250  000081  Nguyễn Thị 1/1/2002 6.5 5.2       4.75 5.5 7.75 4.2 33.9 9
9 1702643251  000084  Hoàng Thanh Hải 06/10/2002 5.75 5       3.75 5.25 7 2.2 28.95 19
10 1702643252  000089  Trương Thị Ngọc Hạnh 17/4/2002 6.25 3.4       5.25 6 7.5 4.6 33 12
11 1702643253  000092  Lê Thị Thu Hằng 12/6/2002 4 4.4       4.25 4.25 6.25 4 27.15 22
12 1702643254  000102  Mai Thị Thu Hiền 22/6/2002 6.75 7.8       6 7 9.5 3.6 40.65 2
13 1702643255  000108  Trương Thị Phương Hoa 26/7/2002 3.75 8       3.75 6 6.75 3.8 32.05 14
14 1702643256  000117  Phan Huy Hoàng 26/9/2002 6.75 7.4       4.5 5.5 7.75 3.2 35.1 6
15 1702643258  000127  Phạm  Hùng 07/10/2002 5.5 4.8       4.75 5.5 7.5 2.6 30.65 18
16 1702643259  000128  Nguyễn Thị Huyền 1/8/2002 7 5.6       4.25 6.75 7.75 3.2 34.55 8
17 1702643260  000130  Nguyễn Viết Hưng 12/12/2002 3 3.4       2.75 5.5 6.5 2.6 23.75 30
18 1702643261  000135  Trần Thị Hường 14/2/2002 4.5 4.4       3.25 4.5 7.25 3.8 27.7 21
19 1702643262  000136  Hà Duy Khánh 26/2/2002 4.5 3.2       3 5.5 6.25 3 25.45 26
20 1702643263  000140  Phạm Thị Thúy Kiều 13/08/2002 4.25 6.2       3.5 4.5 6.25 3.8 28.5 20
21 1702643264  000141  Phạm Thanh Kỳ 13/7/2002 1.75 2.4       4 4.25 5.75 2.4 20.55 37
22 1702643265  000143  Nguyễn Văn Lam 16/3/2002 4.25 3       1.75 4 5.5 2.4 20.9 36
23 1702643266  000148  Trần Văn Lâm 14/4/2002 2 6.4       1.5 5.25 7.5 2.2 24.85 27
24 1702643267  000174  Lâm Văn Lượng 29/06/2002 4.5 5       3 3.75 7 3.4 26.65 23
25 1702643268  000175  Nguyễn Thị 20/02/2002 5.25 4       2.75 4.25 5 3 24.25 28
26 1702643269  000179  Dương Phương Nam 12/4/2002 3 7.4       2.25 3.25 5 1.6 22.5 32
27 1702643446  000180  Lê Ngọc Nam 7/3/2002 2.25 4.2       3 3.75 5 2.8 21 35
28 1702643270  000193  Phạm Thị Minh Ngọc 15/01/2002 6.75 5       3 6 7.75 2.8 31.3 17
29 1702643271  000196  Nguyễn Hoàng Minh Nguyệt 16/9/2002 6.25 4       4 6.75 8.25 4.6 33.85 10
30 1702643272  000204  Trần Thị Yến Nhi 01/01/2002 6.5 7.6       5.25 6 9 7 41.35 1
31 1702643274  000238  Hoàng Thanh Sơn 1/11/2002 5 6       4.25 6.5 8 2 31.75 16
32 1702643275  000254  Nguyễn Thị Kim Thành 29/01/2002 7 7       3.5 6.75 8.25 2.2 34.7 7
33 1702643276  000267  Phạm Văn Thọ 15/6/2002 3.25 5       4.25 4.5 7.5 3.2 27.7 21
34 1702643277  000274  Nguyễn Thị Thùy 31/7/2002 6 7.4 6 5 5.75       5 35.15 5
35 1702643278  000279  Nguyễn Thị Hoài Thương 27/9/2002 3.5 2.6       2.5 5.75 4.75 2 21.1 34
36 1702643279  000306  Nguyễn Anh Tuấn 21/3/2002 3 7       2.25 5 5.5 3.2 25.95 24
37 1702643280  000313  Nguyễn Thị 19/5/2002 6.75 5       5.5 5.5 8 2.8 33.55 11
38 1702643462  000314  Hoàng Tuấn 9/9/2002 6.25 7       5 6.5 7.25 5.2 37.2 4
39 1702643281  000321  Nguyễn Thị Hải Yến 16/6/2002 5.75 5.8       5 5.5 7.75 2 31.8 15
Điểm bình quân:                              
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 09 tháng 07 năm 2020
  6.5-7.9: 0 (0%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 0 (0%)                            
  3.5-4.9: 17 (43.59%)                            
  Dưới 3.5: 22 (56.41%)      

Tác giả bài viết: Admin

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn