Trang nhất » Tin Tức » Điểm thi học kỳ 3 khối

Điểm kiểm tra học kỳ II năm học 2018-2019 khối 10

Thứ ba - 14/05/2019 09:38
Điểm kiểm tra học kỳ II năm học 2018-2019 khối 10
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A10
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: T_Lê Thị Hoa
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa Sử GDCD Sinh Ng.ngữ Tổng
1 1802821596  0014  Nguyễn Thị Lan Anh 24/02/2003 5 5 2 4.5 7.5 5 7.5 3.5 5 45
2 1802821597  0015  Nguyễn Thị Quỳnh Anh 30/04/2003 4 5 2.5 3.5 7.5 5 7 3.5 4.5 42.5
3 1802821598  0027  Cao Thanh Bình 01/06/2003 4.5 3 2 2.5 5.5 6 5.5 3.5 5 37.5
4 1802821601  0058  Nguyễn Tuấn Dũng 08/11/2003 5.5 9 6 8 7.5 7.5 7.5 4.5 4.5 60
5 1802821602  0059  Phạm Đức Dũng 26/03/2003 5.5 8 6.5 7.5 7.5 7 8.5 5 5.5 61
6 1802821599  0071  Trần Đàm Mỹ Duyên 26/08/2003 2.5 5 3 5.5 7 5 7 1.5 5 41.5
7 1802821600  0073  Hoàng Thị Dương 18/04/2003 5 5.5 5 4.5 5.5 6 9 3.5 5 49
8 1802821603  0083  Cao Minh Đức 09/04/2003 6.5 8.5 4.5 6 6 7 7.5 5 5 56
9 1802821605  0089  Hoàng Thị Giang 20/04/2003 5 5 3 4 5.5 7 9 3 3 44.5
10 1802821604  0093  Nguyễn Thị Hồng Giang 12/04/2003 7.5 9 4 6.5 6.5 7.5 9 5 5 60
11 1802821606  0129  Hồ Trung Hiếu 15/08/2003 4.5 5 2.5 2.5 6 5 7.5 4.5 4.5 42
12 1802821607  0143  Nguyễn Thanh Hoàng 28/04/2003 2.5 1.5 2.5 2.5 3.5 2 5 1.5 3 24
13 1802821608  0155  Hà Duy Sỹ Hùng 04/04/2003 4.5 5 4 5.5 7 4 8 4 4.5 46.5
14 1802821609  0170  Nguyễn Thị Thanh Huyền 24/10/2003 7 7 5 6 9 8.5 9 8 4.5 64
15 1802821610  0171  Phạm Thị Huyền 19/01/2003 5 1.5 3.5 3.5 6.5 4 8 6.5 4 42.5
16 1802821611  0173  Nguyễn Mai Thanh Hưng 12/02/2003 6 1 3 3.5 6.5 4.5 8.5 5.5 4 42.5
17 1802821612  0174  Trần Lê Hưng 15/05/2003 3.5 1.5 3.5 3 6.5 4 8.5 3.5 3.5 37.5
18 1802821613  0180  Nguyễn Văn Khanh 01/01/2003 5 1.5 4 3 6.5 4.5 6 5.5 3 39
19 1802821614  0186  Phan Tuấn Kiệt 06/11/2003 5 7 3.5 5 4 7 9 7.5 4.5 52.5
20 1802821615  0187  Nguyễn Thị Kim Lài 28/10/2003 6 2 3 3.5 3.5 4.5 8 5.5 4.5 40.5
21 1802821616  0190  Cao Thị Lan 05/07/2003 3.5 4.5 4.5 3 4 5 9 7 4 44.5
22 1802821617  0194  Nguyễn Thị Ngọc Lan 02/03/2003 5.5 4 3 4 1 2.5 8 4.5 4 36.5
23 1802821621  0207  Cao Thị Thùy Linh 10/12/2003 3.5 6 3 4.5 3 2 8 6 4 40
24 1802821620  0208  Đặng Thị Diệu Linh 13/05/2003 6 5.5 3 4 5 2.5 7.5 6 4.5 44
25 1802821618  0211  Hoàng Thị Linh 10/04/2003 7.5 8 4.5 5.5 7 6.5 7.5 7 4 57.5
26 1802821619  0221  Trần Thị Thùy Linh 19/04/2003 6 7.5 7 6 7.5 6.5 8.5 6 4.5 59.5
27 1802821622  0227  Nguyễn Phúc Lộc 02/01/2003 4 4 3 3.5 6.5 4.5 6 2 3.5 37
28 1802821623  0235  Trần Thị Lương 21/01/2003 7 8 7 4.5 8 7 8.5 8.5 5.5 64
29 1802821625  0259  Nguyễn Sỹ Nguyên 07/12/2002 3.5 5 5 6.5 5 4 7 4.5 4.5 45
30 1802821624  0260  Trần Lê Nguyên 10/01/2003 4 6 5 5 4 3 7 5.5 4.5 44
31 1802821626  0270  Trần Yến Nhi 28/01/2003 6.5 6.5 3 5 7 4 7.5 6 8 53.5
32 1802821627  0287  Nguyễn Xuân Phúc 16/01/2003 5 2.5 2 3 4 2 5 2 2 27.5
33 1802821628  0325  Trần Đức Tài 04/07/2003 4 3.5 4 3 5 2 4.5 4.5 3 33.5
34 1802821629  0331  Nguyễn Chí Thanh 08/01/2003 4 4 3 3.5 7 4 5.5 2.5 4.5 38
35 1802821631  0365  Trần Hữu Tiến 21/09/2003 4 7 5 4 5 6.5 8 7 4.5 51
36 1802821630  0367  Trần Thị Tình 22/02/2003 3.5 2 3.5 3 3.5 4 6 6 5.5 37
37 1802821632  0369  Hoàng Thị Thanh Trà 24/09/2003 7 7 7 6.5 7.5 6 9 7.5 8.5 66
38 1802821634  0377  Hoàng Thị Kiều Trang 25/04/2003 4 1 4 3 1.5 5 7.5 5 3.5 34.5
39 1802821635  0388  Phạm Huyền Trang 06/08/2003 6 9 6 9 8.5 6.5 8 7 8 68
40 1802821633  0390  Trần Thị Huyền Trang 21/05/2003 6.5 6.5 4 5.5 8 5.5 8 5 6.5 55.5
41 1802821637  0400  Phạm Văn Trường 10/06/2003 1.5 4 1.5 4 3.5 3.5 5.5 3 3 29.5
42 1802821636  0401  Trần Hoàng Trường 26/01/2003 3 3.5 2.5 4.5 3 3.5 5.5 3.5 4 33
43 1802821638  0408  Nguyễn Thanh Tùng 11/06/2003 3.5 1.5 2 3.5 2.5 3 6 2.5 3.5 28
44 1802821639  0415  Phạm Thị Vân 27/03/2003 5 5.5 2.5 3.5 5 2 6 2 4.5 36
45 1802821640  0417  Trần Quốc Việt 26/09/2003 3.5 2 3.5 3 3.5 2 5 4 3.5 30
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 8 (17.78%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 10 (22.22%)                        
  3.5-4.9: 22 (48.89%)                        
  Dưới 3.5: 5 (11.11%)    
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A1
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: TC_Trần Ngọc Nam
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa Sử GDCD Sinh Ng.ngữ Tổng
1 1802820702  0004  Võ Xuân An 05/05/2003 5.5 7 6.5 7 8 7 7.5 4.5 6 59
2 1802820704  0035  Hồ Văn Chiến 28/11/2002 0.5 3 2 1 5 3.5 4.5 5 3.5 28
3 1802820703  0048  Trần Tuấn Cường 16/10/2003 5 8 6.5 6 6 4.5 7 5 5.5 53.5
4 1802820705  0050  Phạm Thị Ánh Dung 01/02/2003 1 3.5 1 5 4.5 5.5 7.5   3 31
5 1802820706  0055  Lê Hoàng Dũng 01/12/2003 5 9 2.5 6.5 6.5 6.5 7.5 2.5 5.5 51.5
6 1802820707  0069  Lê Thị Thiện Duyên 01/01/2003 2.5 7.5 2.5 7 5 5.5 6.5 1.5 4 42
7 1802820708  0078  Mai Thành Đạt 05/10/2003 6.5 9 8 9.5 9 9.5 8 7 7 73.5
8 1802820709  0114  Nguyễn Thị Hồng Hạnh 20/10/2003 5.5 4 3 4 5 4.5 7.5 1.5 4 39
9 1802820710  0117  Lê Thị Hằng 03/02/2003 5.5 4 4.5 4 5 5 7 3 4 42
10 1802820711  0123  Nguyễn Thị Thanh Hậu 23/11/2003 2.5 5.5 2 2.5 4 3 7.5 1.5 3.5 32
11 1802820712  0125  Nguyễn Thị Thu Hiền 08/12/2003 6.5 5 2 4 6.5 5 9 4.5 5.5 48
12 1802820713  0126  Phạm Thu Hiền 23/11/2002 2 5 2.5 0.5 4 2 6.5 2.5 3.5 28.5
13 1802820714  0127  Bùi Công Hiếu 28/03/2003 4.5 5.5 2 3.5 1 4 8 1.5 3 33
14 1802820715  0132  Nguyễn Thị Hoa 28/04/2003 4.5 4.5 2.5 5 5.5 3.5 8.5 4 4 42
15 1802820716  0137  Nguyễn Thị Thu Hoài 04/02/2003 5 4 3.5 4 7 6 8.5 3 5 46
16 1802820717  0166  Cao Thị Thanh Huyền 02/05/2003 6.5 5.5 2 4 6.5 5.5 7 4.5 4.5 46
17 1802820718  0179  Nguyễn Văn Khai 15/06/2003 1.5 2 4.5 2 6 4.5 7.5 6 1.5 35.5
18 1802820720  0204  Nguyễn Thị Kim Liên 10/09/2003 3.5 5 3.5 3.5 1 2 7.5 5 4 35
19 1802820719  0222  Trần Thị Thùy Linh 02/08/2003 5.5 2.5 3.5 3.5 6.5 7 9 5 4 46.5
20 1802820721  0250  Trương Thị Kim Ngân 05/11/2003 5.5 4 4.5 3.5 5 4.5 8 6.5 6.5 48
21 1802820722  0252  Lê Duy Nghĩa 02/11/2003 3.5 2.5 3.5 3.5 5 3.5 8 5 4 38.5
22 1802820724  0265  Hà Thị Lam Nhi 28/10/2003 6.5 3 2 4 3.5 3.5 6.5 4.5 5 38.5
23 1802820723  0268  Nguyễn Thị Thảo Nhi 13/12/2003 5.5 4.5 2.5 3.5 6.5 3 5 4 5 39.5
24 1802820725  0291  Lê Thị Thu Phương 17/08/2003 6 5 3 4 5.5 5 6.5 4 5 44
25 1802820726  0292  Nguyễn Huy Phương 07/05/2003 2 3.5 3.5 3 4.5 3.5 5.5 2.5 4 32
26 1802820727  0308  Trần Văn Quý 26/02/2003 3 3 3 3.5 5 5 6 2 1 31.5
27 1802820728  0323  Nguyễn Đức Tài 01/04/2003 2 5.5 3 3.5 6.5 2 5.5 1.5 4 33.5
28 1802820745  0330  Dương Trọng Tấn 01/01/2003 6 5.5 3 5 6 5 7.5 5.5 4.5 48
29 1802820729  0337  Hoàng Phương Thảo 20/12/2003 5 5 3.5 3.5 3.5 3.5 7 2.5 4.5 38
30 1802820730  0339  Nguyễn Thị Phương Thảo 16/03/2003 4.5 5 4.5 4 5.5 4.5 6.5 3 5.5 43
31 1802820731  0349  Cao Thị Thơm 02/10/2003 7 6.5 5 6 7.5 7 8.5 4.5 5 57
32 1802820733  0353  Trần Thị Hồng Thủy 12/07/2003 6 5 4.5 3 7 5 7.5 3 4.5 45.5
33 1802820732  0355  Trần Thu Thủy 20/03/2003 5 7 2.5 6 7 5.5 8 3 5 49
34 1802820734  0362  Hoàng Thị Thủy Tiên 09/05/2003 5 2 5 3.5 3.5 4 6.5 3 6.5 39
35 1802820735  0370  Nguyễn Liên Trà 11/10/2003 3 2 3 3 4 4 7 4.5 5.5 36
36 1802820738  0374  Cao Thị Quỳnh Trang 01/03/2003 5 2 3 3 3 6 5.5 4.5 5.5 37.5
37 1802820737  0378  Hoàng Thị Kiều Trang 01/12/2003 6 7.5 6 3.5 6.5 5.5 7.5 6.5 6.5 55.5
38 1802820739  0381  Lương Huyền Trang 14/11/2003 6 9 7.5 7.5 6.5 7.5 8.5 8.5 8 69
39 1802820736  0385  Nguyễn Thị Huyền Trang 03/10/2003 6.5 9 8.5 9 8.5 8 9 8.5 8.5 75.5
40 1802820740  0406  Phạm Anh Tuấn 10/01/2003 2.5 3.5 4 4 2.5 5 7 2.5 4 35
41 1802820741  0416  Nguyễn Thị Yến Vi 08/01/2003 5.5 3 3 3.5 5.5 2.5 6.5 3 4.5 37
42 1802820742  0419  Hoàng Tuấn 20/11/2003 2.5 1.5 2 3 3 2 3 3 3.5 23.5
43 1802820744  0427  Nguyễn Thị Hải Yến 01/12/2003 5 4.5 2.5 3 4.5 3 8 3.5 4.5 38.5
44 1802820743  0429  Võ Thị Bảo Yến 18/04/2003 7 5.5 2.5 4.5 4 4.5 8.5 5.5 5 47
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 2 (4.55%)   Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 2 (4.55%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 13 (29.55%)                        
  3.5-4.9: 23 (52.27%)                        
  Dưới 3.5: 4 (9.09%)    
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A2
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: TC_Trần Trung Nhẫn
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa Sử GDCD Sinh Ng.ngữ Tổng
1 1802822046  0006  Cao Nguyễn Hoàng Anh 07/04/2003 7 5.5 5 7 7 7 8.5 5 5.5 57.5
2 1802822045  0016  Phạm Thị Lan Anh 10/04/2003 5.5 6.5 1.5 5 8.5 5 7.5 6 5.5 51
3 1802822047  0018  Phạm Thị Ngọc Ánh 20/11/2003 5 5.5 3 3.5 7.5 6 7.5 4.5 4 46.5
4 1802822049  0025  Dương Thị Bích 27/07/2003 3.5 4.5 1 4 4 3.5 6 1.5 5 33
5 1802822048  0028  Đậu Thái Bình 16/03/2003 6.5 6 3.5 4 6.5 8 8 5.5 6 54
6 1802822050  0036  Nguyễn Quyết Chiến 11/10/2003 4 5 1.5 1.5 5 3 4.5 4.5 4.5 33.5
7 1802822051  0040  Phạm Thị Cúc 12/07/2003 7 5.5 3.5 5 7 6.5 8 8 5 55.5
8 1802822052  0056  Nguyễn Tiến Dũng 26/09/2003 2.5 5.5 2 6 6 5.5 7 3 4 41.5
9 1802822053  0061  Phạm Tiến Dũng 17/05/2003 5.5 3.5 3 4.5 2 5.5 7.5 2 1.5 35
10 1802822054  0086  Nguyễn Anh Đức 14/06/2003 7 9.5 5 7 6.5 8 8.5 4 5 60.5
11 1802822056  0090  Hoàng Thị Hương Giang 28/10/2003 6 9 5.5 7.5 7.5 6.5 9 5.5 5.5 62
12 1802822058  0118  Ngô Thị Mỹ Hằng 02/05/2003     3 3.5 3 3.5 5.5 0.5 5 24
13 1802822059  0134  Nguyễn Văn Hòa 10/04/2003 3 6 3 3 4.5 4 6 2 4 35.5
14 1802822057  0135  Cao Văn Hóa 30/12/2003 6 7 4 5.5 5 2 8 5 4 46.5
15 1802822061  0148  Phạm Thị Hồng 12/10/2003 4.5 6 1.5 4 3.5 6 6.5 5 3.5 40.5
16 1802822063  0157  Nguyễn Hoàng Hùng 27/03/2003 4.5 8 3 4.5 6 6 6.5 5 4.5 48
17 1802822062  0163  Trần Xuân Hùng 30/07/2003 5 8 3.5 4.5 7 6 7 6 4.5 51.5
18 1802822064  0177  Mai Thị Diễm Hương 27/05/2003 8 3.5 4 3 5.5 6 8 6 4.5 48.5
19 1802822066  0195  Trần Thị Lan 28/02/2003 5.5 2.5 3 3.5 2 2.5 8 3.5 4 34.5
20 1802822065  0197  Trần Thị Phương Lan 26/08/2003 4 6.5 3 5 2.5 2 5.5 5 4 37.5
21 1802822067  0200  Mai Ngọc Lâm 02/02/2003 5 4.5 3 4 1 2.5 4.5 3.5 2 30
22 1802822068  0209  Đặng Thị Kiều Linh 23/06/2003 5.5 5 3 4 2.5 4 7 4.5 3 38.5
23 1802822069  0233  Lê Trần Lương 29/01/2003 4 5.5 3 3.5 5.5 4 6 3 2.5 37
24 1802822070  0238  Trần Khánh Ly 20/08/2003 5.5 7.5 3.5 6 6.5 7 8 5.5 5.5 55
25 1802822071  0246  Trần Thanh Nam 28/02/2003 5.5 7.5 4.5 5.5 5 6.5 7 6 3.5 51
26 1802822072  0264  Phạm Thị Ánh Nguyệt 09/05/2003 3.5 3 5 3 4.5 3.5 6.5 3.5 4.5 37
27 1802822073  0267  Hoàng Yến Nhi 23/08/2003 6.5 6 1.5 5.5 8 3 6.5 4.5 7 48.5
28 1802822074  0282  Tưởng Thị Ngọc Oanh 27/10/2003 7 6 4 4.5 8 5.5 8 5 4 52
29 1802822075  0283  Cao Ngọc Oánh 20/08/2003 1.5 5 2.5 3.5 2 2 4.5 1 2 24
30 1802822076  0298  Hồ Anh Quân 02/04/2003 6.5 7.5 5.5 5.5 7 6.5 8 3.5 5 55
31 1802822077  0309  Lê Đức Quyết 23/12/2003 3 3 2.5 3.5 3 4.5 6 2 1.5 29
32 1802822078  0316  Nguyễn Phương Sinh 30/08/2003 2.5 2 3.5 3 6 2.5 5 4 4 32.5
33 1802822079  0320  Phạm Văn Sơn 19/11/2002 2.5 4.5 3 3.5 3 2 6.5 5 2.5 32.5
34 1802822081  0328  Lê Hoàng Tân 25/03/2003 6 5.5 4 5.5 7 4.5 7.5 6 4.5 50.5
35 1802822082  0341  Phạm Phương Thảo 05/12/2003 4 9 5.5 4.5 6.5 7 8 5.5 5 55
36 1802822083  0344  Hoàng Quyết Thắng 16/02/2003 5 7 5.5 5 5 5.5 7 8.5 5 53.5
37 1802822085  0363  Lê Hoàng Tiến 25/03/2003 4.5 2 4.5 3.5 4.5 6 8.5 7 6 46.5
38 1802822084  0366  Trần Thị Kim Tiến 06/05/2003 5 5 4.5 3.5 5 4.5 8 6 4.5 46
39 1802822086  0376  Hoàng Thị Huyền Trang 30/06/2003 6 1.5 4 3 3.5 4 8.5 3 4.5 38
40 1802822087  0389  Phạm Thị Huyền Trang 31/10/2003 5 3.5 3 6 7 4.5 7 5 7 48
41 1802822088  0395  Cao Quang Trung 27/01/2003 3 2.5 3.5 3.5 1.5 3 5.5 3 4 29.5
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 2 (4.88%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 20 (48.78%)                        
  3.5-4.9: 14 (34.15%)                        
  Dưới 3.5: 5 (12.2%)    
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A3
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: SD_Hà Thị Hoà
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa Sử GDCD Sinh Ng.ngữ Tổng
1 1802822485  0001  Hoàng Thúy An 20/01/2003 7 6.5 4 6.5 7 7 8 8 6 60
2 1802822486  0012  Hoàng Thị Kim Anh 08/02/2003 3 5 3.5 5 7 4 7 3.5 5 43
3 1802822487  0031  Nguyễn Thị Linh Chi 21/12/2003 5.5 3.5 2.5 4.5 6 5.5 8 3 5 43.5
4 1802822488  0049  Mai Anh Diện 01/10/2001 1 3 3 5.5 6.5 5 7 3 3.5 37.5
5 1802822489  0063  Trần Đức Dũng 28/12/2003 3.5 5 4 7.5 7 5.5 7.5 1 6 47
6 1802822490  0067  Trần Trung Dũng 26/09/2003 5 2.5 2.5 5.5 5.5 4.5 7 1.5 4 38
7 1802822491  0081  Trần Nguyễn Tấn Đạt 09/11/2002 3.5 5.5 3 6 4.5 5.5 7.5 5 1 41.5
8 1802822492  0091  Nguyễn Linh Giang 01/08/2003 6.5 8.5 3 5.5 5.5 5.5 8 3 4.5 50
9 1802822494  0098  Nguyễn Thị Thu 02/05/2003 2 1.5 3.5 3.5 3.5 3 7 4 3.5 31.5
10 1802822493  0104  Trần Thu 20/03/2003 5 5.5 4 3.5 4.5 5 7 6 5.5 46
11 1802822495  0108  Trần Hoàng Hải 09/09/2003 4 5.5 2.5 3 4.5 2.5 6.5 2 3.5 34
12 1802822496  0113  Nguyễn Thị Hạnh 15/02/2003 4 5.5 3 4 3.5 3 6.5 2 4 35.5
13 1802822498  0116  Đinh Thị Thu Hằng 06/04/2003 4.5 6 3.5 3.5 5.5 3.5 7 3 4 40.5
14 1802822499  0124  Nguyễn Văn Hậu 08/12/2003 4 5 1.5 3 2.5 4.5 7.5 2.5 3.5 34
15 1802822500  0145  Trần Việt Hoàng 28/04/2003 5 7 7.5 7.5 5.5 3 6 4 4 49.5
16 1802822502  0168  Hoàng Thị Khánh Huyền 19/09/2003 6.5 8.5 3 6.5 8 5.5 7.5 6 5.5 57
17 1802822501  0169  Ngô Khánh Huyền 26/04/2003 7 5 3.5 3.5 7 7 8 4 5 50
18 1802822503  0181  Nguyễn Duy Khánh 10/02/2003 0.5 1.5 3 3 4.5 2 6.5 3.5 3 27.5
19 1802822504  0188  Trần Thị Lài 06/11/2003 7.5 8 6.5 5.5 9 6.5 9 7.5 6 65.5
20 1802822505  0199  Hoàng  Lâm 24/08/2003 2.5 3 2.5 3.5 3 2 5.5 4 2 28
21 1802822506  0217  Trần Hoài Linh 18/08/2003 5 4 3.5 4 5 4 7 5 4.5 42
22 1802822507  0224  Nguyễn Ngọc Long 18/06/2003 2.5 2.5 1.5 3 4.5 2 8 4.5 3.5 32
23 1802822508  0234  Nguyễn Tiến Lương 06/03/2003 3.5 5.5 2 3.5 5 5 6 3 4 37.5
24 1802822509  0236  Cao Phương Ly 06/06/2003 7.5 6 5 4.5 7.5 8 9 5.5 6.5 59.5
25 1802822510  0237  Nguyễn Cẩm Ly 02/01/2003 7 9 7 8 8.5 9 9 9 8 74.5
26 1802822511  0242  Cao Văn Minh 12/05/2003 2 2.5 4.5 3 4.5 2.5 4 5 3 31
27 1802822512  0243  Ngô Thị Trà My 02/10/2003 3.5 2.5 2.5 3 3 2.5 4 6 3.5 30.5
28 1802822513  0247  Hoàng Thị Quỳnh Nga 20/09/2003 3.5 4 4.5 3 4 2 8 4 4 37
29 1802822514  0255  Cao Thị Bích Ngọc 26/10/2003 6 7 5 4 3.5 5.5 8.5 6.5 6.5 52.5
30 1802822515  0258  Nguyễn Bình Nguyên 23/05/2003 5 6 5.5 5 5 3 7.5 6 4.5 47.5
31 1802822516  0266  Hoàng Lan Nhi 18/11/2003 6 4 1.5 3 3 3.5 5.5 4 5 35.5
32 1802822517  0286  Lê Hải Phú 20/02/2003 4.5 2.5 3.5 3.5 6 5 7.5 6.5 4.5 43.5
33 1802822518  0307  Phạm Minh Quốc 04/04/2003 3.5 4.5 2.5 3.5 4 4 5.5 3.5 3 34
34 1802822519  0310  Hoàng Thị Diễm Quỳnh 02/08/2003 4.5 4.5 3 3.5 2 4.5 7 4.5 4 37.5
35 1802822520  0340  Nguyễn Thị Thanh Thảo 12/08/2003 7.5 9 8.5 7.5 8.5 8 9 7.5 6 71.5
36 1802822521  0350  Nguyễn Thị Thơm 13/09/2003 5 5 3.5 3.5 3.5 6.5 7.5 3.5 4.5 42.5
37 1802822522  0351  Nguyễn Thị Hoài Thu 03/04/2002 1.5 4 4 3 2.5 6 5.5 3.5 3.5 33.5
38 1802822523  0352  Hồ Thị Thủy 14/08/2003 6 5.5 4 4.5 6.5 5.5 7.5 4 4 47.5
39 1802822524  0356  Từ Hồ Lệ Thủy 25/10/2003 4.5 5.5 4.5 4 6 5 6.5 3.5 4 43.5
40 1802822525  0357  Hà Mai Diệu Thúy 01/11/2003 5 6.5 4.5 5 6 6 6 5 4.5 48.5
41 1802822526  0368  Hoàng Quốc Toản 18/03/2003 5 7.5 7 5.5 6.5 6 8 6 6 57.5
42 1802822527  0373  Cao Thị Huyền Trang 01/05/2003 5 4.5 3 3 5 5.5 6.5 3.5 5 41
43 1802822528  0391  Trần Thị Huyền Trang 10/01/2003 6 5 4 6.5 7.5 5.5 7 4 5.5 51
44 1802822529  0399  Nguyễn Nhật Trường 28/05/2003 1 4 2.5 3.5 3 5 6.5 2 4 31.5
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 1 (2.27%)   Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 4 (9.09%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 12 (27.27%)                        
  3.5-4.9: 23 (52.27%)                        
  Dưới 3.5: 4 (9.09%)    
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A4
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: SD_Phạm Thị Yến
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa Sử GDCD Sinh Ng.ngữ Tổng
1 1802822743  0002  Mai Văn An 12/03/2003 5 5.5 5 7.5 7.5 7.5 7.5 4 5 54.5
2 1802822744  0008  Đàm Quang Anh 24/01/2003 6 8 5.5 6 8.5 8 8 5 6 61
3 1802822745  0010  Hoàng  Anh 11/03/2003 6.5 8 6 6 8.5 8 7.5 7 5.5 63
4 1802822746  0021  Nguyễn Xuân Bách 09/08/2003 2 7 2 3.5 3.5 4 5 2.5 2.5 32
5 1802822747  0029  Trần Thị Hoàng Bình 05/11/2003 5.5 3.5 3.5 4.5 3 5 6 3.5 4.5 39
6 1802822748  0037  Trần Thanh Chương 24/07/2003 5 5.5 3 4 4 4 7.5 3.5 4 40.5
7 1802822749  0045  Nguyễn Văn Cường 28/02/2003 5 7 3.5 4.5 5.5 5 6.5 5 4 46
8 1802822750  0075  Mai Thị Thùy Dương 10/08/2003 6 5 5.5 6.5 5.5 8 9 5 6.5 57
9 1802822751  0076  Nguyễn Nhật Dương 22/06/2003 5 9 6 6.5 7 8 8.5 5 5.5 60.5
10 1802822753  0087  Nguyễn Trung Đức 26/04/2003 6.5 5.5 4 3.5 5.5 7 8.5 3.5 4.5 48.5
11 1802822754  0088  Nguyễn Xuân Đức 02/04/2003 6.5 5.5 4 6 3 7 7.5 3.5 4.5 47.5
12 1802822755  0095  Nguyễn Thị Trà Giang 03/08/2003 6 7 4 3 7 7.5 8.5 3 5.5 51.5
13 1802822756  0099  Nguyễn Thị Thu 12/09/2003 4.5 3 3.5 4 4.5 3.5 7 4 4 38
14 1802822757  0120  Trần Thanh Hằng 15/07/2003 6 7.5 7.5 4.5 4 5.5 7 6.5 4 52.5
15 1802822759  0156  Hoàng Phi Hùng 15/08/2003 6 7.5 5.5 4.5 7 4 7.5 5 4.5 51.5
16 1802822760  0196  Trần Thị Ngọc Lan 14/09/2003 5 5.5 3 4.5 2 2.5 6.5 6 3 38
17 1802822761  0201  Trần Phan Lâm 21/09/2003 3.5 5 2.5 3.5 1 2 6.5 6 3.5 33.5
18 1802822762  0202  Nguyễn Thị Hồng Lệ 04/10/2003 3.5 5.5 3.5 4.5 2 2.5 7.5 5.5 3 37.5
19 1802822764  0210  Hoàng Mạnh Linh 02/04/2003 1.5 4 3 3.5 1 2.5 4.5 3 2.5 25.5
20 1802822763  0218  Trần Thị Linh 07/09/2003 3.5 2 3.5 4 5 3.5 7 2.5 4.5 35.5
21 1802822765  0219  Trần Thị Mai Linh 10/01/2003 5 2.5 4.5 3.5 5.5 4.5 7 3 4 39.5
22 1802822766  0245  Nguyễn Hoài Nam 13/01/2003 3 2.5 4.5 3 3 2 4.5 6 3.5 32
23 1802822767  0248  Nguyễn Thị Nga 03/05/2003 6.5 3.5 6 3.5 6 7 7.5 4.5 5 49.5
24 1802822768  0254  Hoàng Minh Ngọ 20/07/2003 3.5 3.5 4 3 4.5 2.5 6 5 4 36
25 1802822769  0271  Trương Thị Thảo Nhi 14/12/2003 5.5 6 1 3 3 2.5 4.5 4 5 34.5
26 1802822770  0277  Nguyễn Thị Hồng Nhung 22/10/2003 6.5 6 2 2.5 2.5 4 6 3.5 5 38
27 1802822771  0288  Cao Đỗ Viết Phương 12/10/2003 6 6 4.5 4.5 5 6 7.5 3.5 5.5 48.5
28 1802822772  0297  Hoàng Minh Quân 16/02/2003 4 4 3.5 3.5 4 4.5 7 3.5 3.5 37.5
29 1802822776  0302  Hoàng Thị Quế 05/11/2003 4 4.5 3.5 3.5 4.5 4 6.5 3.5 3 37
30 1802822774  0304  Cao Văn Quốc 28/07/2003 3.5 4 2.5 3.5 5.5 4 7 3.5 4 37.5
31 1802822773  0306  Nguyễn Tiến Quốc 16/01/2003 3.5 4.5 4 3.5 5 3.5 7 4.5 4 39.5
32 1802822775  0312  Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 25/06/2003 1 4.5 0.5 3.5 3.5 3 3.5 3 3.5 26
33 1802822777  0315  Trần Trọng Sang 08/08/2003 2 1.5 2.5 3 6 2 3.5 4 4 28.5
34 1802822778  0318  Hồ Sỹ Sơn 29/10/2003 1 2.5 3 3.5 5 2 3.5 1.5 2.5 24.5
35 1802822779  0332  Hoàng Trung Thành 08/07/2003 4.5 1.5 3.5 3.5 7.5 4 5 2 5 36.5
36 1802822780  0335  Trần Nhật Thành 27/02/2003 2 2.5 3 3.5 6.5 3.5 5.5 1.5 1 29
37 1802822781  0342  Trần Thị Thanh Thảo 27/07/2003 5 4.5 3.5 3.5 4 4 7.5 4.5 5 41.5
38 1802822783  0345  Nguyễn Đức Thắng 11/06/2003 3 4.5 4 4.5 5 4.5 7 3 4.5 40
39 1802822782  0346  Nguyễn Thị Thắng 15/3/2003 5 6.5 4 3.5 5 5 7.5 4.5 6 47
40 1802822784  0383  Nguyễn Huyền Trang 12/02/2003 3 2 4 3 2.5 5.5 8 4.5 4.5 37
41 1802822785  0405  Nguyễn Anh Tuấn 26/11/2003 3.5 3.5 3.5 3.5 3 3.5 6 2.5 4 33
42 1802822787  0422  Cao Thị Tuyết Xuân 20/08/2003 3 2 3.5 3 3 2 5.5 4 4 30
43 1802822786  0423  Phạm Thị Xuân 20/02/2003 4 2 3.5 3 6 2.5 6 4 4 35
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 3 (6.98%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 11 (25.58%)                        
  3.5-4.9: 23 (53.49%)                        
  Dưới 3.5: 6 (13.95%)    
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A5
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: V_ Nguyễn Thị Thúy Vân
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa Sử GDCD Sinh Ng.ngữ Tổng
1 1802822919  0005  Bùi Thị Vân Anh 24/03/2003 7 5 5 5 8 7 8 5.5 5 55.5
2 1802822920  0007  Cao Thị Anh 11/12/2003 5.5 5 2 6 6 5 7 4 4.5 45
3 1802822921  0009  Đặng Ngọc Anh 08/10/2003 4 7 3 6.5 7.5 8 7.5 5 3.5 52
4 1802822922  0034  Hoàng Minh Chiến 16/09/2003 3.5 4 2 7 7 3.5 6.5 4.5 4.5 42.5
5 1802822923  0043  Nguyễn Hùng Cường 08/01/2003 4 7 5 4 6 3.5 7 8 5.5 50
6 1802822925  0052  Hoàng Tiến Dũng 10/04/2003 3 5 2 6 5.5 6.5 7 4.5 3 42.5
7 1802822926  0057  Nguyễn Trí Dũng 12/08/2003 5 9 4.5 8.5 9 7.5 8 4.5 5.5 61.5
8 1802822927  0066  Trần Tiến Dũng 13/12/2003 5.5 9 5.5 8 8 6.5 7 4.5 5.5 59.5
9 1802822924  0070  Mai Thị Mỹ Duyên 30/08/2002 5.5 7.5 3.5 6.5 8 6 7 3.5 5 52.5
10 1802822928  0094  Nguyễn Thị Thu Giang 26/12/2003 7 9 4 6.5 6.5 8 9 5 3.5 58.5
11 1802822929  0102  Trần Công 14/06/2003 1.5 3 3 3 3 3 6.5 2.5 3.5 29
12 1802822930  0105  Bùi Trần Nhật Hạ 23/09/2003 3 4 2.5 4 4 2.5 7 2 4.5 33.5
13 1802822991  0106  Lê Thanh Hải 01/01/2003 0.5 1.5 2.5 3.5 2.5 2 5.5 1 2 21
14 1802822932  0109  Trần Minh Hải 15/11/2003 4 6 4 3.5 5 4.5 7 4 2.5 40.5
15 1802822933  0130  Trần Lê Trung Hiếu 01/10/2003 2.5 7 3 4 2.5 3.5 7.5 2 3 35
16 1802822935  0139  Trần Xuân Hoài 19/06/2003 3.5 5.5 3.5 3 3.5 4 8 1.5 4 36.5
17 1802822936  0149  Trần Thị Hồng 10/04/2003 6.5 5.5 1.5 4 7 6.5 7.5 5.5 5 49
18 1802822938  0151  Hà Văn Huân 16/02/2003 3 3 4 6 6 5.5 6 5 2.5 41
19 1802822940  0152  Phạm Văn Huấn 28/02/2003 2 3 4.5 5.5 4.5 5.5 5.5 4.5 3 38
20 1802822942  0153  Nguyễn Thị Huệ 05/06/2003 3 4.5 3 5 5 4.5 7 5 3 40
21 1802822944  0159  Nguyễn Thế Hùng 02/01/2003 2.5 4 2 4 6.5 5 5.5 3.5 3 36
22 1802822946  0175  Cao Thị Thanh Hương 20/03/2003 7.5 4 5 3.5 7.5 5 9 7 4 52.5
23 1802822949  0182  Nguyễn Quốc Khánh 10/07/2003 4 2 5.5 2.5 6 3.5 6.5 5 3 38
24 1802822953  0191  Hồ Thị Lan 06/06/2003 6 4 4 3 3.5 5 8 6 4 43.5
25 1802822955  0203  Nguyễn Thị Mỹ Lệ 18/11/2003 3.5 5 2.5 3 2 3 8.5 5 4 36.5
26 1802822959  0214  Phan Khánh Linh 13/11/2003 5.5 7 4 3.5 2 3 7 4.5 4 40.5
27 1802822957  0216  Phan Thị Thùy Linh 25/03/2003 6 6.5 4.5 5 3 5 7.5 5 5 47.5
28 1802822961  0226  Lê Văn Lộc 26/03/2003 3.5 4 2.5 3 5 3 7 1.5 3 32.5
29 1802822963  0228  Cao Văn Lợi 26/02/2003 2.5 4 2.5 3.5 6.5 3.5 5.5 3 5 36
30 1802822965  0231  Trần Thị Ngọc Luyến 11/01/2003 4 5.5 2.5 4 5 4.5 6.5 4 4 40
31 1802822966  0239  Hoàng Thị Mai 07/05/2003 5.5 5.5 2.5 3.5 5 4 8 4.5 4.5 43
32 1802822968  0241  Hoàng Đức Mạnh 10/02/2003 4 3.5 4 3 5 3 5.5 4.5 4.5 37
33 1802822970  0244  Nguyễn Thị Lê Na 04/05/2003 3 2 3 3 2.5 2.5 4 5 3.5 28.5
34 1802822972  0263  Nguyễn Thị Nguyệt 08/08/2003 3.5 3.5 5.5 3.5 5 4.5 9 5.5 4.5 44.5
35 1802822974  0275  Cao Thị Thùy Nhung 21/01/2003 7.5 7 4.5 3.5 5.5 4 7.5 5.5 6 51
36 1802822977  0284  Cao Ngọc Oánh 15/05/2003 5 4 3 3.5 3 3 5.5 3 4 34
37 1802822979  0296  Hoàng Thị Phượng 24/02/2003 5 4.5 3.5 3.5 5.5 3.5 6.5 5.5 4 41.5
38 1802822981  0301  Trần Hồng Quân 15/12/2003 6 5.5 3 3.5 5 6 7 4.5 4.5 45
39 1802822984  0329  Trần Đình Tân 17/03/2002 5 6.5 4 5 5 5 7 4.5 3.5 45.5
40 1802822986  0359  Nguyên Thị Thương 06/08/2003 5.5 6 4 3 3.5 5.5 9 3.5 4 44
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 3 (7.5%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 11 (27.5%)                        
  3.5-4.9: 23 (57.5%)                        
  Dưới 3.5: 3 (7.5%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A6
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: T_Chu Thị Thường
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa Sử GDCD Sinh Ng.ngữ Tổng
1 1802823189  0011  Hoàng Công Anh 03/03/2003 2 3 2.5 3.5 4.5 4 5.5 4 4.5 33.5
2 1802823144  0019  Trần Thị Hồng Ánh 10/03/2003 5.5 6.5 1.5 3.5 6.5 5.5 8 4 5 46
3 1802823145  0022  Lê Đức Bảo 21/02/2003 6 6.5 2.5 5 7 6.5 7.5 4 4 49
4 1802823146  0038  Hà Chí Công 27/04/2003 3.5 4.5 2 3 3.5 4.5 7 3.5 4.5 36
5 1802823149  0060  Phạm Mạnh Dũng 21/08/2003 5 4 4.5 4.5 4 6.5 7.5 3.5 3 42.5
6 1802823148  0062  Phạm Tiến Dũng 22/03/2003 2.5 5 4 7.5 7 5.5 7.5 1.5 3 43.5
7 1802823150  0065  Trần Mạnh Dũng 05/11/2003 4 8 2.5 7 7 6 7.5 2.5 4.5 49
8 1802823147  0074  Hồ Thái Dương 25/06/2003 5 6 5 5 6 8 8.5 5.5 4 53
9 1802823151  0082  Trần Thành Đạt 17/12/2003 3.5 5 3.5 4.5 4 5.5 8.5 3 1 38.5
10 1802823152  0084  Hoàng Anh Đức 18/10/2003 5 9 5.5 7 6.5 7 7.5 5.5 6 59
11 1802823153  0092  Nguyễn Thị Giang 10/08/2003 7.5 7 3.5 5 6 7 9.5 5.5 5.5 56.5
12 1802823154  0100  Nguyễn Văn 10/09/2003 3 3.5 3 3 3.5 3 6.5 2.5 2.5 30.5
13 1802823155  0122  Hoàng Thị Hân 20/02/2003 5.5 7 2 3 1.5 4 8.5 6 3.5 41
14 1802823156  0133  Nguyễn Thị Hoa 22/08/2003 5.5 7.5 3 4 6 2.5 7 2 4 41.5
15 1802823158  0141  Nguyễn Quốc Hoàng 29/10/2003 5.5 6 3.5 4 5.5 4.5 8.5 2 4.5 44
16 1802823161  0158  Nguyễn Thanh Hùng 21/11/2003 2 4.5 3.5 5 5 2 5 3.5 4 34.5
17 1802823160  0160  Trần Đức Hùng 19/01/2003 5 5 3 4.5 6.5 5 5 3 4 41
18 1802823159  0161  Trần Đức Hùng 15/10/2003 4 8 3 5 6 6.5 7 6 3 48.5
19 1802823162  0165  Cao Thanh Huyền 02/08/2003 6 5 3 5 5.5 5 7.5 4.5 3.5 45
20 1802823164  0183  Phạm Cao Ngọc Khánh 13/12/2003 7.5 4.5 4.5 3 6 7 7 7 4.5 51
21 1802823165  0192  Nguyễn Thị Lan 26/09/2003 7 9.5 7 6.5 7.5 8.5 9 7.5 7 69.5
22 1802823166  0230  Phan Thị Ái Luyến 03/10/2003 6 5.5 2.5 4 6.5 4.5 8 3.5 5 45.5
23 1802823167  0232  Hoàng Văn Lương 24/10/2003 5 6 3 4 5.5 3.5 7 2.5 3 39.5
24 1802823168  0251  Hà Duy Nghĩa 13/03/2003 5.5 5.5 4 5 5.5 5 8.5 6 4.5 49.5
25 1802823169  0278  Nguyễn Thị Hồng Nhung 02/07/2003 6 7 4 4 4 4.5 7.5 3 5 45
26 1802823170  0294  Nguyễn Ngọc Hoàng Phương 24/08/2003 8 6 4.5 5.5 6 4 8.5 5 5 52.5
27 1802823171  0299  Mai Anh Quân 09/08/2003 4 4.5 3.5 3.5 5.5 5 7.5 3 4 40.5
28 1802823173  0303  Nguyễn Thị Quế 10/02/2003 4.5 5 3.5 4 5 4 7 2.5 5.5 41
29 1802823172  0311  Lê Như Quỳnh 12/03/2003 5.5 3.5 4.5 3.5 2.5 6.5 8 4.5 3 41.5
30 1802823188  0314  Mai Giang Sang 09/03/2003 3 1.5 2.5 3 2 2 5.5 2.5 2.5 24.5
31 1802823174  0317  Hoàng Ngọc Sơn 05/01/2003 5.5 4 2.5 3.5 7.5 3.5 7.5 4 3.5 41.5
32 1802823175  0322  Hà Duy Tài 13/05/2003 3 4.5 4 3.5 4 2 5 5 5 36
33 1802823176  0327  Trần Thị Minh Tâm 21/01/2003 8 7 4 4 8.5 3.5 8.5 6.5 6 56
34 1802823178  0333  Lê Tiến Thành 24/05/2003 5 5 3 4.5 7 4.5 7.5 2.5 4.5 43.5
35 1802823177  0334  Trần Nguyễn Thành 11/11/2003 5 3 4 3.5 6 4.5 7 2.5 4.5 40
36 1802823181  0336  Đinh Thị Phương Thảo 24/11/2003 3 1.5 1.5 3 5.5 3 5.5 2.5 3 28.5
37 1802823180  0338  Nguyễn Phương Thảo 09/11/2003 6 8 3 5 5 5.5 6.5 3.5 5 47.5
38 1802823182  0354  Trần Thị Hồng Thủy 06/05/2003 5 4 3.5 3.5 4.5 5.5 6.5 2.5 3.5 38.5
39 1802823183  0372  Cao Thị Trang 14/06/2003 4 3.5 4 3 4 5.5 6 4.5 4.5 39
40 1802823184  0375  Đặng Thị Huyền Trang 22/08/2003 5.5 3 4.5 3 5.5 5.5 7 6.5 4.5 45
41 1802823185  0409  Nguyễn Văn Tùng 24/09/2003 4 1.5 4 3 5 2.5 5 3 2.5 30.5
42 1802823186  0413  Mai Thị Tú Uyên 11/06/2003 4 2 4 3.5 3.5 2.5 6.5 1.5 3.5 31
43 1802823187  0414  Hoàng Thị Hồng Vân 13/09/2003 7 2 3 3.5 6 5.5 8.5 4 4.5 44
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 2 (4.65%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 15 (34.88%)                        
  3.5-4.9: 21 (48.84%)                        
  Dưới 3.5: 5 (11.63%)    
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A7
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: TC_Nguyễn Thanh Phú
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa Sử GDCD Sinh Ng.ngữ Tổng
1 1802823309  0003  Trần Vĩnh An 03/06/2003 5.5 5.5 5.5 5.5 7.5 7 7.5 4.5 4.5 53
2 1802823310  0020  Trương Thị Ngọc Ánh 12/08/2003 5 4 2.5 5.5 6 6 8 3.5 4.5 45
3 1802823311  0024  Lương Trung Bắc 12/08/2003 2.5 5.5 2.5 4.5 4 6   6   31
4 1802823312  0030  Mai Hoàng Phương Chi 08/10/2003 6 3.5 2.5 4.5 6.5 5.5 6.5 4.5 5 44.5
5 1802823313  0032  Cao Đức Chiến 01/05/2003 2 4 3 4.5 5.5 5.5 7 3.5 4 39
6 1802823314  0039  Trần Văn Công 05/10/2003 6 5.5 3 4 5.5 6 6.5 5 5 46.5
7 1802823316  0041  Hà Tuấn Cường 25/02/2003 6 6 3 3.5 6 7 8 7.5 5 52
8 1802823315  0044  Nguyễn Thanh Cường 19/08/2003 6.5 7 3.5 4 6 5.5 7.5 5.5 5 50.5
9 1802823318  0064  Trần Đức Dũng 26/10/2003 4.5 8 4.5 7 7 5.5 6.5 1.5 5 49.5
10 1802823317  0072  Trần Mỹ Duyên 12/01/2003 5 7.5 6 6 7.5 6.5 7.5 4 5.5 55.5
11 1802823320  0110  Hoàng Thị Hạnh 01/01/2003 6 3.5 4 5 5 5.5 7.5 3.5 5 45
12 1802823319  0111  Lê Thị Hồng Hạnh 18/02/2003 5 4 3.5 3.5 5 6.5 6 1 4 38.5
13 1802823321  0119  Nguyễn Thị Lệ Hằng 26/09/2003 4.5 5 3.5 4.5 3 6 7 3.5 5.5 42.5
14 1802823322  0131  Võ Nam Hiếu 14/10/2003 4 7 3.5 3.5 5.5 3.5 8 2.5 5 42.5
15 1802823323  0140  Nguyễn Huy Hoàng 08/05/2003 6 6 4.5 3.5 6.5 5 9 3 5 48.5
16 1802823324  0146  Cao Thị Hồng 20/04/2003 4 1.5 1 4.5 4 4.5 8.5 5.5 3 36.5
17 1802823326  0172  Trương Thị Trang Huyền 16/05/2003 5 1.5 3 3.5 6.5 4 7.5 5 3 39
18 1802823327  0185  Trần Trung Kiên 25/10/2003 2.5 2.5 3.5 3 7 3 6.5 3 3 34
19 1802823328  0189  Trần Thanh Lam 19/10/2003 6 8.5 5 3.5 5.5 6.5 8.5 7.5 4.5 55.5
20 1802823330  0273  Hồ Thị Phương Nhiên 02/06/2003 7.5 5.5 3 3.5 6.5 4 7 4.5 3.5 45
21 1802823331  0279  Trần Thị Hồng Nhung 15/08/2003 6 7.5 6.5 5 8 5 7.5 4.5 4 54
22 1802823333  0280  Hồ Thị Minh Oanh 28/08/2003 5.5 6 3 3.5 6.5 2 7.5 3.5 3 40.5
23 1802823332  0281  Nguyễn Thị Oanh 01/11/2003 5 6.5 3.5 3.5 6 2.5 7.5 4 3 41.5
24 1802823335  0289  Hà Thanh Phương 19/10/2003 0.5 4 3 3.5 1.5 4 5 2.5 2 26
25 1802823334  0293  Nguyễn Ngọc Hà Phương 29/07/2003                   0
26 1802823336  0343  Trần Thị Thanh Thảo 26/01/2003 6.5 8.5 6 5 4.5 6 8.5 4 5 54
27 1802823337  0358  Trần Thị Thanh Thúy 02/07/2003 4.5 8.5 8 7 8.5 6.5 9 6.5 5 63.5
28 1802823338  0360  Nguyễn Thị Thương 28/11/2003 2.5 6.5 4.5 3 3 5.5 8.5 3.5 4.5 41.5
29 1802823339  0371  Trần Ngọc Trà 05/01/2003 2.5 1.5 3.5 3 4.5 4.5 6.5 5 4.5 35.5
30 1802823340  0380  Lê Thị Hồng Trang 13/01/2003 5.5 4.5 5.5 3.5 5.5 7 8.5 8.5 5.5 54
31 1802823341  0384  Nguyễn Thị Trang 12/12/2003 6 7.5 6.5 4.5 4 6 7.5 6.5 5.5 54
32 1802823342  0393  Nguyễn Thị Thanh Trâm 01/02/2003 4.5 4.5 4 3.5 5.5 3 6 5.5 5.5 42
33 1802823343  0396  Hoàng Trung Trực 03/10/2003 6 8.5 6 4.5 6 8.5 8.5 4 6 58
34 1802823344  0397  Cao Giang Trường 02/06/2002 3.5 2.5 3.5 3 2.5 4 5 3.5 3 30.5
35 1802823345  0398  Mai Văn Trường 11/07/2003 3 1.5 2.5 2.5 2.5 3 5 5 2.5 27.5
36 1802823346  0404  Lê Anh Tuấn 03/09/2003 3 2.5 3.5 3.5 3 3 5.5 3 4 31
37 1802823347  0364  Nguyễn Thị Kim Tiến 02/01/2003 6 7 4.5 3.5 8 6.5 8.5 7.5 7.5 59
38 1802823349  0410  Nguyễn Thị Tuyết 11/11/2003 4.5 4.5 4.5 4.5 5 2 5 3 3 36
39 1802823348  0411  Nguyễn Thị Ánh Tuyết 18/02/2003 6 8 5 5.5 5 6 9 5 4.5 54
40 1802823350  0420  Mai Quang 23/06/2003 5 1.5 3.5 3.5 5 2.5 4.5 4 5 34.5
41 1802823351  0421  Nguyễn Anh 01/12/2003 1.5 2.5 2 2 2.5 2 5 2.5 4 24
42 1802823352  0424  Phạm Thị Xuân 26/02/2003 4 2 2 4 6.5 2 6.5 4.5 4 35.5
43 1802823353  0426  Mai Thị Hải Yến 20/04/2003 5 4.5 2.5 4 6 3 7 4.5 4 40.5
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 2 (4.65%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 17 (39.53%)                        
  3.5-4.9: 17 (39.53%)                        
  Dưới 3.5: 7 (16.28%)    
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A8
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: SD_Phạm Thị Lệ Hiền
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa Sử GDCD Sinh Ng.ngữ Tổng
1 1802823649  0013  Nguyễn Thế Anh 03/09/2003 4 6 2.5 5 7 5.5 7.5 4 4.5 46
2 1802823650  0026  Trần Thị Ngọc Bích 11/03/2003 6 4 3.5 5 6.5 6 8 4.5 5 48.5
3 1802823651  0042  Lương Bá Cường 15/08/2003 6.5 7.5 2 5.5 6.5 6 7.5 7 6 54.5
4 1802823652  0046  Trần Chí Cường 20/09/2003 5 7 4 5 5.5 4.5 6.5 4 4.5 46
5 1802823653  0079  Nguyễn Ngọc Đạt 08/12/2003 2.5 6 3.5 6 4 6 7.5 3.5 4 43
6 1802823654  0080  Nguyễn Tiến Đạt 12/12/2003 2.5 5.5 3 5 3.5 6 7.5 2 1 36
7 1802823657  0097  Lê Thị Thu 13/07/2003 4 5 3.5 3.5 3.5 3.5 7 2.5 4 36.5
8 1802823656  0101  Phan Thị Việt 06/03/2003 2.5 2.5 3 4 4 4 7.5 1.5 6 35
9 1802823655  0103  Trần Lệ 25/10/2003 5.5 6.5 3 4 4.5 3.5 7 4.5 5 43.5
10 1802823658  0107  Phạm Thanh Hải 10/11/2003 3 3 4 3 3.5 3.5 7 4.5 2.5 34
11 1802823660  0115  Cao Thị Thanh Hằng 29/09/2003 5 3.5 2.5 4 3 5 7 2 3.5 35.5
12 1802823659  0121  Trần Thị Thu Hằng 10/04/2003 6 1.5 2.5 2 0.5 3.5 8 2.5 4.5 31
13 1802823661  0128  Hoàng Mỹ Hiếu 30/10/2003 5 5.5 2.5 4.5 3.5 4 9 3.5 5 42.5
14 1802823663  0136  Cao Thị Thanh Hoài 08/08/2003 3.5 4 2 2.5 3.5 4 6.5 1.5 4.5 32
15 1802823662  0138  Nguyễn Thị Thu Hoài 13/08/2003 6 7 4 5.5 6 6 9.5 3.5 5.5 53
16 1802823664  0144  Nguyễn Viết Hoàng 13/11/2003 1.5 6 4.5 3 5 2 6 2.5 4 34.5
17 1802823665  0147  Lê Thị Thu Hồng 06/02/2003 6.5 6.5 3.5 4.5 7 6 8.5 5 4 51.5
18 1802823666  0162  Trần Đức Hùng 11/10/2003 5 8 3.5 5.5 8 6 7 5 7 55
19 1802823667  0164  Nguyễn Quang Huy 10/01/2003 2.5 5.5 3 4 4 5 6.5 5 3.5 39
20 1802823668  0167  Đặng Thị Khánh Huyền 02/01/2003 4.5 8 2.5 5 7.5 5.5 6 6 4.5 49.5
21 1802823669  0176  Hoàng Thị Mai Hương 05/01/2003 6.5 1.5 3 3 5.5 3.5 7.5 5 3.5 39
22 1802823670  0178  Nguyễn Văn Hường 13/10/2003 4 3 3.5 2 4.5 4 6.5 4 3.5 35
23 1802823672  0193  Nguyễn Thị Lan 15/04/2003 3.5 5 4 5 1.5 2.5 8 3.5 4 37
24 1802823671  0198  Trần Thị Phương Lan 18/02/2003 6 5.5 2.5 6 4 2.5 7.5 5 3 42
25 1802823674  0215  Phan Thị Diệu Linh 09/01/2003 3 6.5 4 5 2 3 7 6 4 40.5
26 1802823691  0220  Trần Thị Mỹ Linh 01/01/2003 1.5 2.5 2.5 3 1.5 2 5 1.5 1.5 21
27 1802823675  0223  Nguyễn Hoàng Long 19/07/2003 3.5 6.5 2.5 3 5.5 6 8 5.5 5 45.5
28 1802823676  0229  Lê Đức Luận 04/06/2003 5 5 2 4.5 4 2.5 5 1.5 4 33.5
29 1802823677  0240  Trần Thị Ngọc Mai 02/01/2003 6.5 6.5 4 4 6 2 8 4 3.5 44.5
30 1802823678  0249  Nguyễn Trần Tuyết Ngân 15/11/2003 3 3 3.5 3 4 2 5 3 4 30.5
31 1802823679  0257  Trần Hải Ngọc 24/07/2003 4.5 2.5 5.5 3.5 5 3 5.5 4 5.5 39
32 1802823680  0262  Lê Thị Ánh Nguyệt 02/06/2003 6.5 8 6 4.5 6.5 7 9.5 6.5 5 59.5
33 1802823681  0269  Phạm Uyển Nhi 08/10/2003 7 6.5 2.5 4 9 5 7.5 5.5 6 53
34 1802823682  0285  Cao Ngọc Oánh 19/01/2003 3 5 3 3 2.5 2 5 4 3 30.5
35 1802823683  0305  Nguyễn Anh Quốc 16/12/2003 4 3.5 3 3.5 5.5 4.5 7 3.5 4.5 39
36 1802823684  0313  Nguyễn Thị Như Quỳnh 16/09/2003 2.5 7.5 4.5 4 4.5 5.5 7.5 5 4.5 45.5
37 1802823685  0319  Nguyễn Văn Sơn 02/01/2003 2 5.5 3 3.5 4 3.5 5 5 3 34.5
38 1802823686  0324  Thiều Anh Tài 15/02/2003 3.5 3.5 3 3.5 5 2.5 5 2 3 31
39 1802823687  0326  Nguyễn Thị Mỹ Tâm 16/10/2003 2.5 6 4 3.5 6 5 6.5 4.5 3.5 41.5
40 1802823688  0361  Phạm Thị Thương 30/11/2003 5.5 4 2.5 3 4 4.5 6.5 2.5 5 37.5
41 1802823689  0386  Nguyễn Thị Thùy Trang 16/09/2003 5 5 6 6 5.5 6 8 5.5 5.5 52.5
42 1802823690  0412  Trần Minh Tự 03/02/2003 4 4 4.5 3.5 5 3 7.5 2.5 2.5 36.5
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 1 (2.38%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 12 (28.57%)                        
  3.5-4.9: 24 (57.14%)                        
  Dưới 3.5: 5 (11.9%)    
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A9
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: V_Nguyễn Thanh Nhàn
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa Sử GDCD Sinh Ng.ngữ Tổng
1 1802824100  0017  Trần Thị Vân Anh 16/06/2003 5.5 6.5 3.5 5.5 8 6 7.5 5 5 52.5
2 1802824101  0023  Lê Quang Hoài Bảo 04/08/2003 1.5 5.5 2 4.5 4 3.5 7.5 3 4 35.5
3 1802824102  0033  Cao Đức Chiến 13/01/2003 4.5 4.5 1.5 6 6.5 6 7 4 4 44
4 1802824103  0047  Trần Mạnh Cường 02/12/2003 3.5 7 3.5 5 5.5 3.5 5 3 4.5 40.5
5 1802824107  0051  Hoàng Anh Dũng 31/10/2003 2.5 8.5 2.5 6 4 7.5 7.5 3.5 3 45
6 1802824106  0053  Hoàng Tiến Dũng 28/08/2003 2.5 5.5 2.5 6.5 3.5 7 7 4.5 4.5 43.5
7 1802824108  0054  Hoàng Tiến Dũng 12/11/2003 5.5 8.5 3 6 7.5 6.5 8 6 5 56
8 1802824104  0068  Lê Thị Ánh Duyên 10/02/2003 3.5 5.5 2.5 6.5 5.5 6 6.5 2 4 42
9 1802824105  0077  Nguyễn Thị Dương 10/02/2003 5.5 7.5 6 7 5 8 8.5 6 5 58.5
10 1802824109  0085  Hồ Anh Đức 1/6/2003 3.5 7 2 2.5 5.5 4.5 7 2.5 4 38.5
11 1802824110  0096  Đặng Thu 18/05/2003 7 5 3 5 6 7 8.5 4.5 5.5 51.5
12 1802824111  0112  Mai Hoàng Ngọc Hạnh 13/08/2003 3.5 1 4.5 3 4 6 6 1.5 4 33.5
13 1802824112  0142  Nguyễn Sĩ Hoàng 24/06/2003 2 1.5 3 3 3 2.5 4.5 1 3 23.5
14 1802824113  0150  Trần Thị Yến Hồng 03/07/2003 7.5 4 2.5 5.5 8 5 7 5 5.5 50
15 1802824114  0154  Cao Minh Hùng 26/10/2002 3 3.5 2 4.5 5 4.5 8 4.5 3.5 38.5
16 1802824115  0184  Trần Gia Khánh 18/03/2003 3.5 4.5 4.5 3 6.5 5 7 4 3.5 41.5
17 1802824117  0205  Cao Ngọc Phương Linh 14/12/2003 7 8 5 5 4.5 6.5 8.5 6.5 5 56
18 1802824119  0206  Cao Thị Mỹ Linh 28/01/2003 2 5 3.5 3.5 3 4.5 7 4.5 3.5 36.5
19 1802824118  0212  Hoàng Thị Mỹ Linh 10/09/2003 5 6.5 4 5.5 3 4.5 7 5 3 43.5
20 1802824116  0213  Lê Thị Thùy Linh 07/02/2003 7 6.5 4.5 6 4 4.5 8.5 5 4.5 50.5
21 1802824120  0225  Nguyễn Thành Long 02/02/2003 3.5 6 1 3.5 5 2 6.5 3.5 4 35
22 1802824121  0253  Trần Trọng Nghĩa 10/05/2003 3 2.5 3.5 3.5 4.5 3.5 6.5 3 5.5 35.5
23 1802824122  0256  Nguyễn Tuấn Ngọc 18/01/2003 6.5 5.5 7.5 5.5 5.5 6 8.5 6 6 57
24 1802824123  0261  Hoàng Thị Minh Nguyệt 20/09/2003 1.5 2.5 3.5 3 2 2 6 3.5 5.5 29.5
25 1802824124  0272  Võ Hạnh Nhi 18/06/2003 6.5 6.5 2.5 5 6.5 6 6.5 4 5 48.5
26 1802824125  0274  Cao Thị Hồng Nhung 01/05/2003 6.5 6.5 3 3 5 4.5 8.5 4.5 5 46.5
27 1802824126  0276  Lê Hồng Nhung 02/09/2003 7 6.5 5 5 8 7 8 7.5 6.5 60.5
28 1802824127  0290  Hoàng Thị Thu Phương 04/07/2003 6 5.5 4.5 5 5.5 5 7 3.5 4 46
29 1802824128  0295  Phạm Thị Phương 27/01/2002 4 5 3.5 3.5 5 3.5 6.5 3 3.5 37.5
30 1802824129  0300  Phan Anh Quân 03/09/2003 1 4 1.5 3.5 2 5 6.5 3.5 1.5 28.5
31 1802824130  0321  Hoàng Trung Sỹ 01/07/2003 2 4 3.5 3.5 3 2 6 3 3 30
32 1802824132  0347  Nguyễn Như Thể 10/04/2003 3.5 6 3.5 3 3.5 3 5.5 3 4.5 35.5
33 1802824133  0348  Nguyễn Anh Thông 28/09/2003 5.5 7 3 3 4 4 6 2 4 38.5
34 1802824137  0379  Lê Phan Huyền Trang 28/03/2003 6.5 8.5 7.5 8 7 7.5 9 8 8.5 70.5
35 1802824134  0382  Mai Thị Huyền Trang 14/10/2003 5 3.5 5 5 4.5 7 9 6 7.5 52.5
36 1802824135  0387  Nguyễn Thị Thùy Trang 10/02/2003 3 4.5 4 4 4.5 5 7.5 5 6.5 44
37 1802824136  0392  Trần Thị Kiều Trang 24/04/2003 6.5 9 4.5 7.5 7 6 8 7 8 63.5
38 1802824138  0394  Phạm Thị Bích Trâm 10/02/2003 5 5 3.5 5.5 2.5 6 7 3.5 6.5 44.5
39 1802824139  0402  Trần Thị Anh 14/10/2003 4.5 3 2.5 6 2 3.5 7.5 2.5 5 36.5
40 1802824140  0403  Phạm  Tuân 16/09/2003 4 3 3 4.5 4.5 4 5.5 3 2.5 34
41 1802824141  0407  Trần Anh Tuấn 08/12/2003 3 4.5 2.5 4 1 4 6.5 3 4.5 33
42 1802824142  0418  Phạm Văn Vinh 28/05/2002 3 2.5 2.5 2.5 5.5 2 5 2.5 3.5 29
43 1802824144  0425  Hoàng Thị Bảo Yến 30/01/2003 4 4.5 3.5 4.5 6.5 2 7 4.5 4.5 41
44 1802824143  0428  Phạm Thị Hải Yến 21/06/2003 5 2 3 5 5.5 3.5 7.5 3.5 4.5 39.5
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 4 (9.09%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 12 (27.27%)                        
  3.5-4.9: 23 (52.27%)                        
  Dưới 3.5: 5 (11.36%)    

Tác giả bài viết: Admin

Tổng số điểm của bài viết là: 6 trong 2 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: học kỳ, năm học

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn