Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 4

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 3


Hôm nayHôm nay : 66

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 19559

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 678983

Trang nhất » Tin Tức » Điểm thi học kỳ 3 khối

Điểm thi học kỳ 1 khối 12 năm học 2016-2017

Thứ tư - 11/01/2017 14:50
DANH SÁCH ĐIỂM THI HỌC KỲ I KHỐI 12 NĂM HỌC 2016-2017
Phòng 1
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 1 Lê Thành An 6 7 4 7 6 4 5.5 5 6.5
2 2 Bùi Thị Tuyết Anh 5 6 5 6.5 6.5 6 6 6 4
3 3 Lê Thị Lan Anh 6 3 5.5 5.5 5 7 6 7.5 6
4 4 Nguyễn Thị Anh 5 7 3 5 5.5 6.5 7 6 3.5
5 5 Nguyễn Tiến Anh 6 4 2.5 6 7 5 8 7 5
6 6 Phạm Thị Vân Anh 5 7 6.5 9 7 6.5 7.5 6.5 6
7 7 Nguyễn Ngọc Ánh 5 2 4.5 7 5.5 5.5 7 6.5 4.5
8 8 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 6.5 6.5 3 5 7 6.5 6 5 6
9 9 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 5.5 7 4.5 7 7 7 6 5 6.5
10 10 Trần Viết Ân 3.5 4.5 3 3 7 2 4.5 5 4.5
11 11 Phạm Quốc Bảo 5 7 4 6.5 5.5 5 7 5.5 5
12 12 Phạm Quốc Bảo                  
13 13 Phạm Vũ Bảo 5 3 2.5 6 5.5 5 7.5 5 6
14 14 Trần Bá Bảo 5 4 3.5 7.5 7 4.5 7.5 5.5 7.5
15 15 Hoàng Thị Thu Bảy 6 7 4 8 7 6 8 6 5.5
16 16 Cao Trọng Bách 6 7 6 7 5 4.5 7 5.5 5.5
17 17 Hồ Thị Bình 8.5 8 10 9.5 7.5 6.5 6 8 7
18 18 Nguyễn Thanh Chiến 4 6 3.5 6 6.5 4 6 5.5 5
19 19 Trần Đức Chí 6 7 3 7.5 6.5 5 7.5 5 7
20 20 Trần Ngọc Chung 5 4.5 4 8 5 5.5 7 4 5.5
21 21 Lê Chí Công 4 5.5 4.5 8.5 7 6 8 5 7.5
22 22 Nguyễn Văn Công 5.5 2 4 4 6 5 8 4.5 4.5
23 23 Hoàng Thị Cúc 4.5 7.5 3 5 6.5 7 6 5 8
24 24 Lê Hữu Cường 7 9 7.5 8 6 5.5 7.5 5.5 9
DANH SÁCH ĐIỂM THI
Phòng 2
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 25 Lương Kiên Cường 4 5.5 3.5 5 5 6 5.5 6 7
2 26 Hoàng Thị Dung 5 3.5 4.5 4 5 7 5 7 6
3 27 Hồ Thị Kim Dung 5 9 8.5 8.5 6 7 6 9 9.5
4 28 Nguyễn Khắc Duy 7 10 8 8.5 5 5.5 5 8 8.5
5 29 Cao Thị Duyên 4 5 3 5.5 4 5 5.5 5 6
6 30 Nguyễn Thị Hồng Duyên 6 4.5 3.5 4 6 6.5 4 3 4.5
7 31 Mai Tiến Dũng 4 4 4 3 6.5 6 6 4 4.5
8 32 Ngô Tuấn Dũng 4 9 4 3 5 6 4 4 7.5
9 33 Nguyễn Thanh Dũng 5 3.5 4 5 6.5 4 5.5 6 8
10 34 Trần Tiến Dũng 4 4.5 4 5 5 5 3.5 4 7
11 35 Trần Thị Tuyết Dương 4 4 4 5 6 7.5 6 5 8.5
12 36 Nguyễn Quang Dự 7 9 5.5 3 5.5 4.5 5 5 6.5
13 37 Nguyễn Thị Đào 4 3.5 4.5 4 5.5 6 5 3 4.5
14 38 Lê Quang Đạo 4 3.5 4 3 4.5 4.5 5.5 5 8.5
15 39 Hồ Thành Đạt 6 5.5 4 3.5 5.5 6 3.5 4 4.5
16 40 Lê Bá Đạt 4 4.5 4 4 4.5 3.5 4.5 5 7.5
17 41 Nguyễn Tiến Đạt 4 3.5 4.5 3 6 4 5 4 8
18 42 Trương Thành Đạt 5 4 4 3.5 5 6 5 3 6
19 43 Nguyễn Phương Đông 7 7.5 3.5 9 5 6.5 5 8 6
20 44 Trần Anh Đông 4 4.5 4 4 6.5 4 5 8 6.5
21 45 Nguyễn Thái Đương 5 6.5 3.5 6.5 4 5 5.5 7 5
22 46 Nguyễn Minh Đức 5 5 4.5 5 5 5.5 4 7 6
23 47 Phạm Huỳnh Đức 7 6.5 3.5 6.5 4.5 2 6 7 5.5
24 48 Trần Anh Đức 4 8 3 5.5 6.5 4 4 6 4
DANH SÁCH ĐIỂM THI
Phòng 3
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 49 Trần Văn Đức 5 5.5 4 3.5 4 3 4.5 5.5 6.5
2 50 Hồ Thị Gái 5 4.5 3 3 3.5 5 2 5.5 5
3 51 Hoàng Thị Linh Giang 5 3.5 4 4 5 2.5 4 7 6.5
4 52 Nguyễn Thị Hương Giang 6 7 5.5 6 5 6.5 6.5 7 8
5 53 Cao Thị Mỹ Hà 4 5 4.5 3.5 4.5 5 7 7 5
6 54 Hoàng Thị Hà 6 4 6 4.5 4.5 7 6 4.5 6
7 55 Nguyễn Thị Hà 5 2.5 5.5 4 4 2 1 7 8.5
8 56 Nguyễn Thị Hà 5 3 3.5 3 4.5 3.5 5.5 6.5 6.5
9 57 Nguyễn Thị Minh Hà 4 4 3 2.5 7 5.5 2.5 7 5
10 58 Nguyễn Thị Thu Hà 7 3.5 8 7 6 5.5 5.5 8 7.5
11 59 Phan Quang Hà 7 6.5 3 4 6 4.5 6.5 4.5 7.5
12 60 Phạm Thị Hà 7 8.5 6 7.5 7.5 6.5 6.5 8 6.5
13 61 Trần Hồng Hà 4 3.5 3.5 3 7 3.5 5.5 5 8
14 62 Trần Thị Hà 5 5.5 4.5 3.5 5.5 7 7.5 8 6
15 63 Trần Thị Hà 4 4.5 4.5 3.5 7 6 4 6.5 4.5
16 64 Trần Thị Hải Hà 5 5 3 4 5.5 6.5 5.5 6 8
17 65 Trần Thị Thu Hà 9 5 5 4.5 6.5 7 6 8 9.5
18 66 Trương Thị Hà 4 5.5 4 3.5 5.5 4 5.5 7 6
19 67 Trần Thanh Hải 5 2.5 5 3 4.5 6 6.5 7 6
20 68 Trần Thanh Hải 6.5 2.5 4.5 3 6 5.5 6.5 7 7
21 69 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 6 5 6.5 7 5 6 7.5 7.5 8
22 70 Trần Thị Hồng Hạnh 6 2 4 6 6 5.5 7.5 7 8
23 71 Nguyễn Văn Hạp 5 8.5 6 8 4.5 2 4.5 6 7.5
24 72 Cao Thị Thu Hằng 6.5 8.5 5 2.5 6 6.5 6.5 7 9
DANH SÁCH ĐIỂM THI
Phòng 4
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 73 Hoàng Thị Hằng 5 4.5 5.5 4 5 6.5 7 7.5 7
2 74 Hoàng Thị Thuý Hằng 7 3.5 5 2.5 7.5 5.5 5.5 6.5 5.5
3 75 Nguyễn Thị Hằng 6 4.5 4 4 5 6 5 6 6
4 76 Trần Thị Thu Hằng 6 7 4.5 7 5 6.5 5.5 8 7
5 77 Nguyễn Văn Hậu 6 4.5 4 4 5 6.5 6 7.5 7.5
6 78 Cao Thị Thu Hiền 5 3 3 4 6 7 8 8 8
7 79 Đặng Thị Hiền 6 5.5 4 4.5 5 6.5 6 8 7
8 80 Nguyễn Thị Hiền 8 3.5 4.5 4 7 7.5 6.5 6 3
9 81 Phạm Thị Hiền 5 4 2.5 3.5 7 6 4.5 7 7.5
10 82 Trần Thị Hiền 5 5 3.5 3 6 7.5 7.5 7 6.5
11 83 Trần Thị Thu Hiền 6 4 2.5 3 6.5 4.5 6.5 8 8
12 84 Mai Văn Hiển 4 4.5 4.5 3 5 6 5 7.5 5
13 85 Hoàng Minh Hiếu 7 6 5.5 6 6.5 6 6 8 8
14 86 Nguyễn Ngọc Hiếu 6 5.5 4.5 2.5 6.5 5.5 5 8 8.5
15 87 Trần Minh Hiếu 6 4 3 3 6.5 6 6.5 8 7.5
16 88 Trần Nguyễn Trung Hiếu 4 5 3 3.5 6.5 5 5.5 6 9
17 89 Nguyễn Văn Hiệp 7 5 3 3 7.5 5.5 7 7 8
18 90 Trần Hữu Hiệu 7 5 3.5 3.5 4.5 6.5 5.5 7 9
19 91 Lê Thị Hoa 4 4.5 4 3 5 7 4.5 4 7
20 92 Lương Thị Thanh Hoa 5 6 4.5 3.5 6.5 7 5.5 8.5 9
21 93 Nguyễn Thị Hoa 5 4.5 2.5 3 5 8 6.5 5.5 6
22 94 Trần Thị Hoa 6 2.5 6 3 6.5 6.5 5 5 7
23 95 Trần Thị Hoa 4 5.5 3 3 5.5 4 4 5 4
24 96 Nguyễn Thị Hoan 4 4 3 3.5 4 7 7 6.5 6
DANH SÁCH ĐIỂM THI
Phòng 5
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 97 Phạm Thị Thanh Hoà 4 5 3 3.5 5 6.5 6.5 3 7
2 98 Cao Văn Hoài 7 4 3 3 5.5 5 3.5 5 7.5
3 99 Nguyễn Thị Thu Hoài 7 3.5 4.5 5 6 8.5 5.5 5 10
4 100 Nguyễn Văn Hoài 4 3.5 3 3.5 4 3.5 3.5 5 4.5
5 101 Trần Thị Thu Hoài 6 9 6 9.5 5 7.5 8 9 8.5
6 102 Mai Việt Hoàng 4 5 2 5 6 5 5.5 7 5.5
7 103 Nguyễn Xuân Hoàng 4 3.5 3 2 5 3 2.5 6 9.5
8 104 Phạm Huy Hoàng 4 8 4.5 3.5 6 3 4.5 8 5.5
9 105 Trần Viết Hoàng 6 4 3.5 2.5 5 4.5 4.5 7 7.5
10 106 Trương Việt Hoàng 4 5 5 3 6 3.5 4.5 7 5.5
11 107 Phạm Văn Học 5 4.5 3.5 3.5 6 6 5 6 6
12 108 Cao Thị Bích Hồng 5 3 4 3 4 4.5 4.5 3 3
13 109 Hoàng Văn Hồng 8.5 6 5 6.5 6.5 6 7.5 7 7.5
14 110 Lê Thị Thu Hồng 5 4.5 4.5 2.5 7 6 5.5 8 5.5
15 111 Phan Thị Hồng 4 3.5 2.5 3 6 7.5 3.5 6 6.5
16 112 Hoàng Mạnh Hổ 6 7.5 5 4 5.5 5.5 5.5 7 5.5
17 113 Hoàng Thị Thu Huệ 6 5 4 4 7 6.5 6 6 9.5
18 114 Hồ Thị Huệ 7.5 4.5 4.5 3.5 7 6 6.5 5 6.5
19 115 Mai Thị Huệ 6 5.5 6 3.5 5 6 3.5 6 7.5
20 116 Hoàng Thanh Huy 6 8 4.5 8.5 5 5 5 8 9.5
21 117 Nguyễn Thị Huyền 4 3.5 3.5 2.5 4 5.5 5.5 4 6
22 118 Nguyễn Thị Khánh Huyền 7 5.5 4 2.5 7 6 5.5 6 10
23 119 Trần Khánh Huyền 10 6 3.5 4 8.5 6.5 6.5 7 9.5
24 120 Trần Thanh Huyền 6 3.5 3 3 7 6.5 4.5 5 9
DANH SÁCH ĐIỂM THI
Phòng 6
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 121 Trần Thị Thanh Huyền 8 4 3.5 2.5 6.5 8 6.5 5 8
2 122 Trương Thị Lệ Huyền 4 3 4 4 6 6.5 5 4 6
3 123 Đặng Văn Hùng 4 4 2.5 3 5 3.5 6 3 8
4 124 Hoàng Văn Hùng 4 5 3 2.5 3.5 5.5 5 3 2.5
5 125 Lê Thế Hưng 7 4 4 2.5 6.5 5.5 5.5 5 6.5
6 126 Hoàng Thanh Hương 6.5 3 3.5 4 4.5 5.5 6.5 3 6
7 127 Nguyễn Thị Hương 7 4.5 5 4 7 3 6 7 7
8 128 Phan Thị Hương 7.5 2.5 5 5 6.5 6.5 5.5 5 8
9 129 Nguyễn Thị Hường 5 3 8 7 6 6 5.5 5 6
10 130 Nguyễn Thị Hoa Hường 6 4 4.5 5 7 5.5 5.5 3 8.5
11 131 Nguyễn Thị Thuý Hường 6 5 4.5 6 6 6.5 5.5 7 7.5
12 132 Trần Vũ Khang 5 5 4.5 6 6 6 4 8 6
13 133 Hoàng Duy Khánh 7 4.5 6 8.5 5.5 7 5.5 8 8
14 134 Lê Quốc Khánh 4 2 4 8 5 5 5.5 8 5
15 135 Trần Khánh 5 9 5.5 10 6.5 7 8 9 6
16 136 Trần Đình Khuê 5 9 5.5 7.5 5 6 5 8 7
17 137 Đinh Thị Khương 6 3 2.5 2 6.5 6 5.5 4 6
18 138 Hoàng Trung Kiên 5 5 3.5 3 5 5 4.5 4 6
19 139 Trương Thanh Kiên 6.5 8 6.5 4.5 5.5 4.5 5.5 5 7.5
20 140 Cao Thị Kiều 4.5 2.5 6.5 3 6.5 5 4 3 6
21 141 Trần Thị Lai 6 4.5 7 4 3.5 6.5 5.5 5 4.5
22 142 Nguyễn Phương Lan 5 6 4 10 6 5.5 5.5 7 6
23 143 Nguyễn Thị Lan 5 7.5 5.5 6.5 5 6 5 6 4
24 144 Nguyễn Thị Hồng Lan 5 5.5 3 7 6.5 6 7 6 5.5
DANH SÁCH ĐIỂM THI
Phòng 7
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 145 Hoàng Sơn Lâm 5 2.5 4 2.5 6 4 9 5.5 4.5
2 146 Nguyễn Thị Lâm 4 3 4.5 2.5 5 5 7 4 4
3 147 Nguyễn Trường Lâm 6 3 6 2 5 5 9.5 5.5 6
4 148 Nguyễn Văn Lâm 4 8.5 4.5 2 6 5 9.5 5.5 6
5 149 Hoàng Khởi Lập 6 6.5 6 6 6 6 6.5 6 6.5
6 150 Hoàng Thị Kim Liên 6 4.5 5.5 3 6 5.5 9 4 6
7 151 Hoàng Thị Thu Liểu 6 5 6 4.5 7 6 4 7.5 9.5
8 152 Nguyễn Thị Liễu 4 2 4 3 6 5.5 7.5 5.5 6
9 153 Dương Thị Hồng Linh 5 2 4.5 2.5 7.5 6 5.5 5 5.5
10 154 Đặng Ngọc Linh 4 3.5 5 5 6.5 3 9 8 2.5
11 155 Hoàng Phương Linh 5.5 5 4.5 4.5 8 7.5 9.5 8.5 6
12 156 Hoàng Thị Mỷ Linh 4 8 3.5 6 5 5 9.5 8.5 6.5
13 157 Hoàng Thuỳ Linh 5 7 3 3.5 7 6 7 7.5 8
14 158 Hồ Quang Linh 7.5 3 4.5 4.5 6.5 5 7 7.5 4.5
15 159 Lê Diệu Linh 5 2 6.5 6 7 5 7 8 8
16 160 Lê Duy Linh 5 5 3 2.5 6 4.5 5 8 3
17 161 Lê Ngọc Linh 6 5 3 3.5 6 4.5 9 7 9.5
18 162 Nguyễn Thị Nhật Linh 6 5 4.5 2.5 5 6 6.5 3.5 5
19 163 Trần Đức Linh 6 2 6 3 5 5 9.5 5 4.5
20 164 Trần Thị Linh 4 5 4.5 3 4.5 5.5 8.5 4 5
21 165 Trần Thị Mỷ Linh 4 2.5 2.5 4 5 6 9 3.5 5
22 166 Mai Thị Kim Loan 4 5.5 2.5 1.5 3.5 6.5 9.5 2 4.5
23 167 Lê Đức Long 6 6 4 3 5 6 4 4.5 7
24 168 Thái Bá Long 4 5.5 3.5 4 6 5 7 4.5 6
DANH SÁCH ĐIỂM THI
Phòng 8
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 169 Hoàng Thị Lộc 4 2.5 4.5 3.5 6 5.5 7.5 4.5 5
2 170 Trần Thị Lợi 4 2.5 3.5 3 4 6.5 7.5 6.5 5
3 171 Nguyễn Văn Luận 4 2.5 4 2.5 5 5.5 5 3.5 4.5
4 172 Mai Thị Kim Luyên 5 4 6 3.5 5 6 7.5 7 6
5 173 Trần Thị Luyên 4 4 4.5 3 5 7 4 3.5 4.5
6 174 Dương Thị Lương 6 4 5.5 4 4.5 6.5 7 5.5 7
7 175 Hồ Thị Lượng 4 3 6 2 6 6.5 5.5 5 4.5
8 176 Cao Thế Lực 4 2.5 7.5 5.5 5 4.5 7.5 7 7
9 177 Trần Bảo Lực 8 5 3 6.5 6 7.5 7.5 7.5 8
10 178 Nguyễn Thị Minh Ly 5 4 4 3 6 6 5.5 6.5 6.5
11 179 Nguyễn Thị Hải Lý 5 3 4 4.5 5.5 7.5 8 5.5 8.5
12 180 Nguyễn Thị Hồng Mai 5 5 5.5 2.5 8 6.5 8 6.5 6
13 181 Nguyễn Thị Thanh Mai 5 4 6 3 5 6 6.5 5 6
14 182 Phan Thị Ngọc Mai 6 3 7.5 4.5 6 8.5 8 6.5 6.5
15 183 Trần Thị Mai 6 3.5 7 6 8 6.5 7 7.5 6
16 184 Trần Thị Mai 6 6.5 8.5 8.5 7 7.5 8 9 8
17 185 Hoàng Đức Mạnh 6 6.5 8 6 5.5 6.5 7.5 9 6.5
18 186 Trần Đức Mạnh 5 4.5 7.5 8.5 6 6.5 7 8.5 6
19 187 Cao Đức Minh 5 3.5 4.5 6.5 5 6 7.5 7 5
20 188 Hoàng Văn Minh 5 3 6.5 6 5 4.5 8.5 7 5
21 189 Lê Thị Minh 6 2.5 6 5 6 6.5 8 7 9
22 190 Nguyễn Công Minh 5 3.5 5 5.5 6.5 5.5 7.5 7 6.5
23 191 Lê Na 5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 8 6.5 8
24 192 Lê Trường Nam 5 6.5 4.5 6 6 5.5 7.5 8 6.5
DANH SÁCH ĐIỂM THI
Phòng 9
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 193 Nguyễn Đức Nam 5 7.5 4 7.5 5 4 8 6 6.5
2 194 Nguyễn Phương Nam 7 9.5 5.5 7.5 5.5 5 7.5 10 5.5
3 195 Nguyễn Phương Nam 5 5.5 4 8 6.5 5 7 7.5 5
4 196 Nguyễn Thị Hồng Nam 5 3.5 3.5 3 4.5 5.5 7.5 9 7
5 197 Trần Ngọc Nam 5 5 5 3 6.5 5.5 6.5 4.5 6.5
6 198 Trần Văn Nam 7 9.5 5.5 6 6 5.5 8.5 9 4.5
7 199 Hoàng Thị Thanh Nga 5 4 4 7 6.5 5 8 6.5 5.5
8 200 Lê Thị Nga 6 7.5 5.5 7 8 7.5 8.5 8 7
9 201 Nguyễn Thị Nga 8 7 4.5 7 4 7.5 8.5 6.5 6.5
10 202 Nguyễn Thị Hồng Nga 4 9 5 5 7 5 8 8.5 8
11 203 Lê Thị Kim Ngân 5 3.5 4.5 3.5 5 4.5 8 5.5 6
12 204 Trần Thị Ngân 4 3.5 4.5 3.5 7 5.5 7.5 3 3.5
13 205 Trần Thị Kim Ngân 7 4.5 5.5 4 7 7 7 7 8.5
14 206 Lê Văn Nghĩa 5 4.5 4 5 4 5.5 5.5 5.5 7
15 207 Đặng Hồng Ngọc 5 3.5 2.5 3 5.5 4 5 4.5 4.5
16 208 Hoàng Thị Ngọc 4.5 5.5 3.5 6 7 5 7.5 5.5 6
17 209 Trần Thị Thu Ngọc 8 7.5 6.5 8 7 6.5 8 8 6.5
18 210 Hoàng Thảo Nguyên 6 2.5 6 6 8 5 7.5 5 4.5
19 211 Nguyễn Thị Thái Nguyên 4.5 5.5 4 4 7 4.5 8.5 6.5 7
20 212 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 6 6 7.5 8.5 5 5 7.5 9 8
21 213 Đào Thị Hoa Nhàn 6 3.5 4 4.5 6 6.5 6 5 8
22 214 Trần Thị Nhàn 5 4 3.5 2.5 5 6.5 8 6.5 5.5
23 215 Trần Tuấn Nhã 6 6.5 7.5 8.5 6 5.5 8 9 7.5
24 216 Phạm Lương Nhân 6 4.5 5 8.5 4 4 8.5 7 4.5
DANH SÁCH ĐIỂM THI
Phòng 10
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 217 Nguyễn Linh Nhật 4 1.5 3.5 3 5 5 7 5.5 9
2 218 Trần Long Nhật 5 3 5 3.5 7 5 7 7 7
3 219 Lương Thảo Nhi 6 6 6 4.5 7 7 6 7.5 8.5
4 220 Cao Thị Hồng Nhung 5 3 4.5 2 7 6 7 5.5 5
5 221 Hoàng Thị Hồng Nhung 7 5 5 4 5.5 8.5 8 8 5.5
6 222 Hoàng Thị Phương Nhung 5 5.5 5.5 7 8 7 6.5 7.5 7
7 223 Nguyễn Phương Nhung 7 4.5 4.5 6.5 6 8 8 8.5 8.5
8 224 Nguyễn Thị Hồng Nhung 4 3 2.5 4 5 5.5 7 5.5 6
9 225 Phạm Thị Nhung 4 3 3.5 5 5 6.5 7 8 5.5
10 226 Trần Thị Hồng Nhung 5 3.5 4 4.5 8 8 7 8 5.5
11 227 Trần Thị Thuỳ Nhung 6 5 7 4.5 6 6.5 7.5 6.5 8
12 228 Hoàng Đức Ninh 6 3 5 3.5 4.5 7 6.5 7.5 3.5
13 229 Hoàng Thị Kim Oanh 8 8 7 9 7 7 3 7.5 7
14 230 Nguyễn Thị Oanh 5 2 5 3 4.5 6 7.5 6.5 5.5
15 231 Trần Hà Kiều Oanh 7.5 3 3 3 5.5 7 4.5 6 5
16 232 Trần Duy Pháp 5 4 5 2.5 5.5 6.5 8 6 6
17 233 Trần Thanh Phong 6 4 4.5 5 7 6.5 6 7.5 7
18 234 Hoàng Thị Phúc 5.5 4 6 4.5 5.5 7 7 6 6
19 235 Lê Ngọc Phương 6 3 3.5 4 5 6 7 6.5 6
20 236 Lê Thị Phương 6 2 5.5 3 5.5 6.5 7 5.5 8
21 237 Trần Thị Thuỷ Phương 7.5 7 6.5 7.5 7 7 6.5 7.5 8
22 238 Trần Tuấn Phương 5 4 3.5 3.5 6.5 6.5 7 6.5 8
23 239 Nguyễn Nhật Quang 6 3.5 4.5 4 5 5 7 6.5 7
24 240 Đậu Minh Quân 5 2.5 4 2.5 5.5 6 7.5 6.5 8.5
DANH SÁCH ĐIỂM THI
Phòng 11
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 241 Nguyễn Hải Quân 6 7 6.5 5 5 5.5 8 8 5
2 242 Trần Nam Quân 6 4 4 3 4 5 7.5 8 3.5
3 243 Nguyễn Thế Quyết 6 3 6 5.5 5.5 6.5 7 7.5 7.5
4 244 Trần Đình Sang 5 2.5 2 4 5 5.5 7.5 3.5 3.5
5 245 Hoàng Thị Sen 6 8.5 5.5 4 6 6.5 6 5.5 8
6 246 Phan Trường Sinh 5 4.5 3 4 5.5 4 7.5 2.5 3.5
7 247 Lê Hoài Sơn 5 3 3 3.5 6 3.5 6 6.5 4.5
8 248 Nguyễn Thanh Sơn 7 4.5 4.5 2 5.5 5 6.5 5.5 6.5
9 249 Nguyễn Văn Sơn 5 3.5 6 4.5 6.5 6.5 7 8 4.5
10 250 Nguyễn Văn Sơn 5 4.5 2 3 6.5 6.5 7 6 4.5
11 251 Trần Văn Sự 6 7 2.5 4 5.5 4.5 7.5 6.5 5.5
12 252 Hoàng Tiến Sỹ 7 9.5 4.5 6 4.5 6.5 7.5 9.5 5
13 253 Phạm Trung Sỹ 6 7.5 5.5 4 6 5.5 8 7.5 5
14 254 Hoàng Trọng Tài 6 3.5 7.5 4 5.5 4 7.5 7 5
15 255 Lê Thế Tài 6 3.5 3.5 8 6 6 7.5 8 4.5
16 256 Trần Anh Tài 7 3.5 4.5 4 5 4.5 7.5 9 6
17 257 Hoàng Văn Tâm 5 5 5 4.5 6 5.5 7.5 8 3.5
18 258 Lê Thị Tâm 6 8 5.5 3.5 5 5 7.5 8 5
19 259 Nguyễn Thị Lệ Tâm 6 5.5 4 3.5 4.5 5.5 7.5 7.5 8
20 260 Trương Thanh Tâm 5 4 4 3 4.5 5 7 9 6
21 261 Nguyễn Thị Thanh 7 6.5 3.5 4 6 5 8 8 8
22 262 Nguyễn Thị Ngọc Thanh 8 8.5 7.5 9 7 5.5 8 9 7.5
23 263 Hoàng Văn Thành 6 4.5 5 7.5 5.5 5 7.5 8.5 8
24 264 Lê Tấn Thành 4 4 3.5 9 7 5 7 9 6.5
DANH SÁCH ĐIỂM THI
Phòng 12
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 265 Phạm Trung Thành 6 6 4 8 5 6.5 7.5 8.5 6
2 266 Trần Xuân Thành 7 6.5 8 10 5.5 7 8 8.5 6.5
3 267 Trương Thị Thành 5 3 4.5 4 5.5 6 8.5 7.5 4.5
4 268 Trương Trần Thành 7.5 4.5 4.5 4 5.5 7 6.5 7 7.5
5 269 Châu Thị Thảo 6 4.5 3.5 4 5.5 6 8 7.5 4.5
6 270 Hoàng Thị Thảo 6 3 5 3.5 4 5.5 8 6.5 3.5
7 271 Trần Thị Phương Thảo 6 4 5 3 6 7 7.5 5.5 8
8 272 Phạm Hùng Thăng 5 8 4.5 4 6.5 5 8.5 7 7
9 273 Cao Chiến Thắng 8 6.5 5 3.5 4 6.5 8 6 7
10 274 Hoàng Anh Thắng 6 8 5.5 4.5 6 5 9 6 5.5
11 275 Lê Quyết Thắng 6 6.5 5.5 4 4 5 7 6.5 5.5
12 276 Nguyễn Đức Thắng 6 8 6.5 4.5 6.5 3 9.5 5.5 5
13 277 Nguyễn Hữu Thắng 5 7 5.5 5.5 5 6 8.5 6.5 5.5
14 278 Phan Hữu Thắng 6 9 5.5 4 6.5 5 9.5 5.5 5.5
15 279 Trần Đức Thắng 6 5.5 6 4.5 4 5 7.5 6 5
16 280 Hoàng Thị Thêm 5 5 6 3 4.5 2 3 4.5 8
17 281 Lê Hoàng Thiên 6 5 5.5 3 5.5 6.5 8.5 6.5 7.5
18 282 Nguyễn Ngọc Thanh Thiên 5 9 5 8.5 7.5 6 8.5 7 7.5
19 283 Trần Đức Thiện 6 7 5.5 8 6 6.5 9.5 8.5 5.5
20 284 Lê Anh Thơ 8.5 8 8 8.5 7 8 9.5 8.5 8
21 285 Hoàng Thị Thơm 6 3.5 7 8 7 7.5 7.5 6.5 5.5
22 286 Trần Thị Thơm 7 4.5 6 4 6 7 8.5 6.5 8
23 287 Lê Thị Hoài Thu 7.5 3.5 4.5 3 4 7 6 3 7
24 288 Trần Thị Hoài Thu 7 8.5 6 6 6 8 9 8.5 7.5
DANH SÁCH ĐIỂM THI
Phòng 13
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 289 Hoàng Thị Thuỷ 4 5.5 4.5 4 6 5.5 7 5 4
2 290 Lương Thị Thu Thuỷ 7 6 6.5 5.5 6 5 7.5 5.5 5.5
3 291 Nguyễn Thị Thuỷ 5 7.5 8.5 3 6.5 4.5 8 5.5 5.5
4 292 Trần Thị Thuỷ 5 3 4.5 6 5 4.5 8 6.5 6.5
5 293 Trần Thị Thuý 4 4 3.5 5 5 6.5 6.5 8 5
6 294 Trần Thị Minh Thuý 5 6 6.5 8 4.5 6.5 7.5 8.5 6.5
7 295 Hoàng Thị Hoài Thương 7 3 9.5 5.5 6 7.5 9.5 4 7
8 296 Lê Thị Hoài Thương 6 6 5 6.5 6.5 5.5 8 8 4.5
9 297 Nguyễn Thị Hoài Thương 8 8 7 9 6.5 8 8.5 8.5 6
10 298 Trần Thị Thương 7 5 8.5 7 7 7 6.5 6.5 6.5
11 299 Võ Thị Hoài Thương 5 9 6.5 8.5 7.5 5 7.5 7 4.5
12 300 Cao Thị Thường 5 4 5 5 7 5 5.5 5 6
13 301 Nguyễn Thị Thường 5 3 5 5 4.5 4.5 8 4.5 5.5
14 302 Hoàng Thăng Tiến 6 8 5.5 4 6 4.5 8 6 6
15 303 Lương Ngọc Tiến 5 8.5 5.5 8 6.5 5.5 8 8.5 6
16 304 Lê Ngọc Toàn 4 3 4.5 5 7 4 7.5 8 4.5
17 305 Trần Đức Toản 9 8 5.5 8 6 7.5 8 7.5 8
18 306 Đinh Xuân Toán 6 9 6.5 6.5 7 3.5 7 8 3.5
19 307 Hoàng Nguyệt Trang 5 9.5 6 6.5 7 6 8 8 7
20 308 Hoàng Thị Trang 5 7 5 4 6 4.5 7.5 5.5 6
21 309 Hoàng Thị Huyền Trang 4 5.5 4.5 5.5 6.5 7 8 7 8
22 310 Hoàng Thị Thuỳ Trang 6 5 6.5 9 7 9 8.5 8 6.5
23 311 Lê Huyền Trang 5 5 3.5 4 5 7.5 6.5 5 4.5
24 312 Mai Thị Huyền Trang 5 8 5 8 5.5 6.5 7.5 7 6
DANH SÁCH ĐIỂM THI
Phòng 14
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 313 Nguyễn Thị Hà Trang 5 3 3.5 3 6.5 6.5 5.5 4 4.5
2 314 Phan Thị Huyền Trang 6.5 4.5 6.5 5 5.5 8 6 5.5 6.5
3 315 Phạm Thị Thuỳ Trang 6.5 7 6.5 5.5 6 6 7 7 4.5
4 316 Trần Ngọc Thục Trang 8 4.5 4 4.5 6.5 6.5 6.5 8.5 8
5 317 Nguyễn Thị Hải Trâm 6.5 3.5 4 4 7 7 8.5 6.5 7
6 318 Cao Thị Trinh 6.5 4.5 5.5 3 6.5 5 5.5 7.5 6
7 319 Đặng Thị Kiều Trinh 6 6 6 4.5 7 6 8.5 6 6.5
8 320 Trần Ngọc Trinh 5 4.5 4 3 7 4 5.5 5.5 7
9 321 Nguyễn Quang Trung 6 4 4.5 5 4 5.5 7 8.5 6.5
10 322 Cao Minh Tuấn 6.5 5.5 6.5 5 6 5.5 5.5 8 7.5
11 323 Đinh Quốc Tuấn 6 7.5 5.5 7.5 4 6 6.5 8.5 5
12 324 Mai Anh Tuấn 4 4 6.5 5 7 4 6 8 6
13 325 Nguyễn Trương Anh Tuấn 5 2.5 3 3 4.5 4 4.5 5 4.5
14 326 Phạm Anh Tuấn 6 4.5 6 4.5 6 3 5.5 7.5 7.5
15 327 Trần Lê Anh Tuấn 5 7.5 6.5 5.5 4.5 3 5 8 6
16 328 Trần Minh Tuấn 6 3.5 3.5 4.5 6.5 6.5 6.5 6.5 7.5
17 329 Trần Anh Tuyên 5 4 4 2 5 4 6 8 6.5
18 330 Cao Thị Thanh Tuyến 6 4.5 5.5 2.5 7 6.5 6.5 5.5 9
19 331 Đặng Thanh Tùng 5.5 7.5 6 3 6 6 6.5 5.5 4
20 332 Phan Thị Cẩm Tú 7 5 6 3 7 6 7 4.5 9
21 333 Phạm Thị Tú 4 3 3.5 3.5 3.5 5 5.5 4 4.5
22 334 Trần Minh Tú 6 4.5 6 3 5 3 5 4 6
23 335 Trần Thị Thanh Tú 5 6 6.5 4.5 7 6 6 6 4.5
24 336 Lê Văn Tư 7.5 5 5.5 4.5 6 7 6 5 7.5
DANH SÁCH ĐIỂM THI
Phòng 15
                       
STT SBD Họ và tên Sử Sinh Hóa GDCD Văn Ng.ngữ Toán Địa
1 337 Hoàng Thị Uyên 5 5.5 4.5 4.5 6.5 7 5 4.5 6
2 338 Lê Đình Văn 5 5.5 4.5 4.5 4.5 5.5 4 5 5.5
3 339 Trần Thị Thảo Vân 5 8 4.5 5 6 5 6 5 6
4 340 Trương Thị Hải Vân 4 4 3.5 5 4.5 5 3.5 4.5 3.5
5 341 Phạm Hồng Việt 5 3 2.5 3.5 4.5 4 4 4.5 5.5
6 342 Trần Bảo Việt 7 9.5 6 10 6.5 6 6.5 9 6
7 343 Trần Quốc Việt 5 5 5 8.5 6 3.5 6.5 6 8
8 344 Lê Thái Vĩnh 6 3.5 4 8 6.5 4 4.5 7 6
9 345 Hoàng Đức Vượng 6 6 4.5 5 6.5 5.5 6 5.5 8
10 346 Phạm Thị Xoan 5 7.5 6 4.5 7.5 5 5.5 6.5 5.5
11 347 Hoàng Thị Xuân 4 4.5 3.5 3 6 6 4.5 3 5.5
12 348 Trần Thị Xuân 8 5 2.5 5 8 8 6 4.5 6
13 349 Cao Thị Yến 7 5 4.5 3 6.5 5 5 6.5 8
14 350 Đặng Thị Hải Yến 4 6 6.5 8 6.5 5 3 7.5 5.5
15 351 Hoàng Thị Yến 5 7 5.5 2.5 5 6 5.5 6 7
16 352 Hoàng Thị Mỹ Yến 4 3.5 4 2 4.5 4.5 2.5 5 3.5
17 353 Nguyễn Thị Yến 6 5.5 7.5 7.5 7 6.5 5.5 8.5 7
18 354 Nguyễn Thị Hải Yến 6 7 7.5 7.5 6 7 6 6 7.5
19 355 Phạm Thị Hoài Yến 5 7 5.5 4 7.5 6 5 6.5 6
20 356 Trần Thị Yến 5 5.5 5 5 6.5 6.5 5.5 5.5 7

Tác giả bài viết: Trần Thế Hùng

Nguồn tin: BCM

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn