Trang nhất » Tin Tức » Điểm thi học kỳ 3 khối

Điểm thi học kỳ 1 khối 11 năm học 2016-2017

Thứ tư - 11/01/2017 14:20
 
                   
DANH SÁCH ĐIỂM THI THEO PHÒNG KHỐI 11-HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2016-2017  
Phòng 1  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 1 Trần Trọng An 29/09/2000 3.5 4.5 3 3    
2 2 Đặng Tuấn Anh 13/8/2000 6 7.5 8 8.5    
3 3 Hoàng Văn Anh 15/10/1999 4.5 5 6.5 5    
4 4 Lê Vân Anh 24/07/2000 6 6.5 7.5 6.5    
5 5 Lương Thị Kim Anh 07/07/2000 5.5 4.5 5 3.5    
6 6 Lương Tuấn Anh 23/02/2000 5 2.5 5.5 4.5    
7 7 Nguyễn Thị Hoàng Anh 08/06/2000 7 7.5 8 8.5    
8 8 Nguyễn Thị Kim Anh 10/10/2000 4 3.5 3 3    
9 9 Nguyễn Thị Vân Anh 03/08/2000 6.5 4 3 2    
10 10 Phạm Thị Kim Anh 05/10/2000 5 4 5 4    
11 11 Phạm Thị Lan Anh 29/04/2000 7 5 7 4.5    
12 12 Phạm Tuấn Anh 01/01/2000 5.5 2.5 4.5 4    
13 13 Trần Đức Anh 10/01/2000 5 3 5 4.5    
14 14 Trần Lê Anh 27/02/2000 6 4 7 5    
15 15 Hoàng Văn Ánh 04/10/1997 5 3.5 4.5 4.5    
16 16 Võ Ngọc Ánh 20/11/2000 8 3.5 2.5 4.5    
17 17 Lê Xuân Bắc 08/01/2000 6.5 4 5.5 6.5    
18 18 Nguyễn Văn Bắc 10/02/2000 4.5 3 2.5 4    
19 19 Hoàng Gia Bình 04/8/2000 5 6 8 8.5    
20 20 Hoàng Thái Bình 06/07/2000 3.5 3 5 3    
21 21 Hoàng Thị Bình 18/10/2000 4.5 4 7 3.5    
22 22 Hoàng Văn Bình 16/09/2000 5.5 5 7 4.5    
23 23 Nguyễn Văn Bình 12/03/1999 5 3.5 6.5 3    
24 24 Trần Đức Bình 28/12/2000 5.5 5.5 7 6    
DANH SÁCH ĐIỂM THI  
Phòng 2  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 25 Nguyễn Thị Bông 12/11/2000 4.5 4 5.5 6.5    
2 26 Nguyễn Minh Châu 29/06/2000 4 2.5 3 3    
3 27 Lý Linh Chi 07/09/2000 7 4.5 4.5 2.5    
4 28 Nguyễn Thị Linh Chi 24/08/1999 5 3.5 2 2.5    
5 29 Trần Hà Chi 01/11/2000 7.5 7 5.5 3.5    
6 30 Cao Văn Chiến 26/11/2000 5.5 3.5 3 4    
7 31 Hoàng Bảo Chung 23/12/2000 7 4.5 6.5 7    
8 32 Hoàng Quốc Chung 02/08/2000 7.5 3.25 5 8.5    
9 33 Nguyễn Văn Chung 15/02/2000 6.5 4 8 7.5    
10 34 Trần Thanh Chung 12/04/2000 4.5 4 3 2.5    
11 35 Hoàng Văn Công 10/06/1999 4.5 4 5 3.5    
12 36 Phạm Văn Công 02/03/2000 6 4 4 2.5    
13 37 Cao Thị Cúc 18/07/2000 7 4 5.5 3    
14 38 Đặng Thị Thuỳ Dung 26/01/2000 7 5 3.5 6.5    
15 39 Trần Đức Duy 03/12/2000 6.5 7 8 6    
16 40 Võ Ngọc Duy 22/03/2000 6.5 4.5 3.5 5.5    
17 41 Phạm Thị Mỹ Duyên 18/03/2000 6.5 6 5.5 5.5    
18 42 Vủ Thị Duyên 07/07/2000 6.5 6.5 4 4    
19 43 Hồ Văn Dũng 02/02/2000 6 6 6 6    
20 44 Nguyễn Mạnh Dũng 09/10/2000 5 3.5        
21 45 Nguyễn Văn Dũng 06/07/2000 4 2.5 4 2.5    
22 46 Hoàng Trọng Dương 06/02/2000 3.5 4 3 4.5    
23 47 Nguyễn Văn Dương 05/08/1999 1 4.5 3.5 2.5    
24 48 Trần Thị Thuỳ Dương 28/04/2000 7 4 4 3    
DANH SÁCH ĐIỂM THI  
Phòng 3  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 49 Cao Thị Đào 10/12/2000 4.5 5 7 3.5    
2 50 Hoàng Thị Đào 20/01/2000 5 5 6.5 6    
3 51 Lê Tiến Đạt 22/11/2000 6 8.5 7 6    
4 52 Lương Ngọc Đạt 19/8/2000 7.5 8.5 9.5 7.5    
5 53 Hoàng Cao Đẳng 27/11/2000 7 6.5 6.5 4    
6 54 Hoàng Công Đoàn 16/04/2000 5 6 5.5 4.5    
7 55 Nguyễn Công Đoàn 10/03/2000 6 6.5 3.5 6    
8 56 Trần Quý Đôn 02/09/1999 5 4.5 3 4    
9 57 Cao Trung Đức 27/07/2000 4 4 4 3    
10 58 Hoàng Trung Đức 10/11/2000 4 3.5 4 2.5    
11 59 Hoàng Việt Đức 01/10/2000 5 5 6 2.5    
12 60 Lê Huỳnh Đức 02/11/2000 4 7 4.5 3    
13 61 Lương Duy Đức 20/05/1999 3 3 1.5 3    
14 62 Nguyễn Minh Đức 22/02/2000 7 6.5 6 4.5    
15 63 Nguyễn Tài Đức 20/12/2000 5 6 6 5.5    
16 64 Nguyễn Trung Đức 10/01/2000 5 6.5 4.5 3    
17 65 Trần Anh Đức 25/06/2000 6 6.5 3 5    
18 66 Cao Thị Giang 05/01/2000 7 8 4 3.5    
19 67 Hoàng Giang 05/05/2000 6 5 3.5 2    
20 68 Hoàng An Giang 08/02/2000 4.5 5.5 3 3    
21 69 Mai Thị Linh Giang 25/08/2000 5.5 5.5 4 2    
22 70 Nguyễn Thị Hương Giang 22/05/2000 7 9.5 6.5 8    
23 71 Nguyễn Văn Giang 03/12/2000 6 4.5 4.5 2.5    
24 72 Trần Thị Hậu Giang 09/03/2000 5.5 4.5 6 4    
DANH SÁCH ĐIỂM THI  
Phòng 4  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 73 Trần Thị Hương Giang 07/05/2000 7.5 7.5 9.5 8    
2 74 Cao Ngọc Hà 10/11/2000 5 4 3.5 3.5    
3 75 Lê Thị Thu Hà 18/05/2000 6.5 7 6.5 6.5    
4 76 Nguyễn Thị Hà 16/12/1999 5 4 5 5    
5 77 Nguyễn Thị Hà 20/05/2000 8 7.5 7 9    
6 78 Trần Sơn Hà 10/04/2000 3.5 3.5 3.5 3    
7 79 Trần Thị Thu Hà 14/09/2000 6 5.5 5 3    
8 80 Phạm Văn Hành 24/07/2000 5 5.5 5.5 3.5    
9 81 Lê Thị Hải 12/11/2000 6 2.5 6.5 4    
10 82 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 13/10/2000 5 5 6 3    
11 83 Trần Quang Hạnh 09/07/2000 2.5 4 4.5 2.5    
12 84 Trần Thị Hạnh 10/10/2000 5.5 3 3 3    
13 85 Hoàng Thị Thu Hằng 22/07/2000 8 5.5 5.5 7    
14 86 Hồ Thị Thu Hằng 06/01/2000 4.5 3.5 6 2.5    
15 87 Lê Thị Thuý Hằng 25/02/2000 5 3 5 3    
16 88 Mai Thị Hằng 20/08/2000 7.5 5.5 7 7.5    
17 89 Nguyễn Thị Hằng 10/05/2000 5.5 3.5 7 4.5    
18 90 Nguyễn Thị Thu Hằng 06/02/2000 8.5 7.5 6.5 6.5    
19 91 Nguyễn Thị Thuý Hằng 24/12/2000 6.5 7.5 6 6.5    
20 92 Trần Thị Cẩm Hằng 10/07/2000 7 4.5 5.5 5.5    
21 93 Trần Thị Thu Hằng 28/10/2000 4 3.5 4.5 4    
22 94 Mai Thị Hậu 06/09/2000 6 5 3.5 3.5    
23 95 Phạm Thị Hiên 29/02/2000 5.5 4.5 7 3.5    
24 96 Hoàng Trần Thị Hiền 06/04/2000 7.5 5.5 6 4.5    
DANH SÁCH ĐIỂM THI  
Phòng 5  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 97 Lê Thị Thu Hiền 20/12/2000 7.5 8 8.5 7.5    
2 98 Mai Thị Thu Hiền 21/05/2000 4.5 4 4 4.5    
3 99 Nguyễn Thị Thu Hiền 09/11/2000 6.5 4.5 6 6.5    
4 100 Nguyễn Thị Thu Hiền 11/02/2000 4.5 3.5 1.5 2.5    
5 101 Phạm Thu Hiền 01/02/2000 4 4.5 2.5 3.5    
6 102 Hoàng Văn Hiếu 07/06/2000 5 2.5 3 2    
7 103 Lê Xuân Hiếu 10/11/2000 6 5 3.5 3    
8 104 Trần Minh Hiếu 06/11/2000 5.5 4.5 7 6.5    
9 105 Hà Thị Mai Hoa 23/10/2000 4 3 3.5 3    
10 106 Lê Thị Phương Hoa 01/05/2000 3.5 4 2 2.5    
11 107 Trần Thị Hoa 27/03/2000 6 5.5 4.5 3    
12 108 Trần Thị Thanh Hoa 20/03/2000 5 3 6 7    
13 109 Nguyễn Thị Hoà 20/10/2000 4 4 4.5 3    
14 110 Đặng Văn Hoài 04/10/2000 3.5 2 2 2.5    
15 111 Hoàng Thị Hoài 06/11/2000 4.5 4.5 3.5 2.5    
16 112 Hoàng Văn Hoài 20/03/2000 4 3.5 3 3.5    
17 113 Lê Duy Hoài 02/06/2000 5.5 3 2 1.5    
18 114 Thái Thị Thanh Hoài 03/06/2000 5 3.5 3.5 2    
19 115 Trần Quốc Hoàn 06/09/2000 5 4.5 3.5 4    
20 116 Hồ Anh Hoàng 10/11/2000 6 3 5.5 5    
21 117 Trương Văn Hoàng 06/08/2000 4 2.5 5 3.5    
22 118 Hoàng Văn Huấn 02/02/2000 4 3.5 4 2.5    
23 119 Cao Thị Huệ 27/07/2000 3.5 2.5 4.5 3    
24 120 Hoàng Thị Huệ 20/05/2000 5 4.5 3.5 2.5    
DANH SÁCH ĐIỂM THI  
Phòng 6  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 121 Trần Thị Huệ 10/01/2000 6.5 3.5 4 2.5    
2 122 Hoàng Văn Huy 29/08/2000 5 3.5 3.5 3    
3 123 Mai Xuân Huy 29/10/2000 5 5.5 4 4    
4 124 Hà Thị Khánh Huyền 11/02/2000 8.5 8.5 10 8.5    
5 125 Lê Thị Diệu Huyền 08/12/2000 6.5 7.5 8.5 7    
6 126 Lương Thị Thanh Huyền 01/02/2000 5.5 6.5 3 4.5    
7 127 Nguyễn Thị Huyền 20/01/2000 5 2.5 3.5 3.5    
8 128 Nguyễn Thị Thu Huyền 25/10/2000 6.5 3 6 3    
9 129 Thái Thị Ngọc Huyền 12/10/2000 5 4.5 6 2.5    
10 130 Trần Thị Huyền 09/06/2000 5 5.5 4 3    
11 131 Trần Thị Khánh Huyền 01/10/2000 6 6.5 8 4.5    
12 132 Trần Thị Thu Huyền 11/10/2000 7 8.5 9 6    
13 133 Cao Thế Hùng 16/08/2000 4.5 3 5 1.5    
14 134 Mai Sỹ Hùng 22/11/2000 3.5 4 2.5 2.5    
15 135 Nguyễn Xuân Hùng 10/06/2000 6 5.5 3.5 2.5    
16 136 Phạm Văn Hùng 06/04/2000 3 4.5 5 2    
17 137 Phạm Văn Hùng 26/8/2000 4 3 1.5 2    
18 138 Trần Khánh Hùng 30/07/2000 7 7 6.5 8    
19 139 Trần Mạnh Hùng 20/5/1999 4.5 3 2 3    
20 140 Trần Viết Hùng 29/11/2000 5.5 7 5.5 5    
21 141 Trần Viết Hùng 05/01/2000 6 6.5 5 3.5    
22 142 Nguyễn Thanh Hưng 31/03/2000 5 5.5 3.5 3    
23 143 Dương Thị Hương 25/01/2000 5 4.5 4 3    
24 144 Hoàng Thị Hương 13/05/2000 6.5 5 3.5 3.5    
DANH SÁCH ĐIỂM THI  
Phòng 7  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 145 Hoàng Thị Lan Hương 02/01/2000 4.5 5.5 6 4.5    
2 146 Mai Thị Hương 13/09/2000 5.5 4 5.5 6.5    
3 147 Nguyễn Thị Hương 16/10/2000 5.5 4 8 6    
4 148 Trần Thị Hương 22/07/2000 4.5 5.5 6 6.5    
5 149 Lê Thị Thu Hường 20/03/2000 3.5 5.5 6 4    
6 150 Nguyễn Quốc Khánh 10/10/2000 5 4 5 7.5    
7 151 Trần Quốc Khánh 20/10/1999 5.5 4 6.5 5.5    
8 152 Trần Văn Khánh 08/12/2000 4 4.5 5.5 5.5    
9 153 Hoàng Trung Kiên 07/02/2000 4.5 5 6.5 3    
10 154 Hồ Trung Kiên 20/08/2000 5 4.5 5.5 6.5    
11 155 Hoàng Thị Kiều 20/06/1999 4.5 5.5 6 5    
12 156 Hoàng Thị Thuý Kiều 25/06/2000 7 7 6 5.5    
13 157 Phạm Thị Thu Kiều 06/06/2000 5.5 6 7 5.5    
14 158 Trần Thị Ngọc Lan 02/02/2000 6.5 8.5 5.5 8.5    
15 159 Trần Thị Bích Lài 26/03/2000 8 7.5 7 8.5    
16 160 Hoàng Thị Lành 02/11/2000 6.5 5 4 3.5    
17 161 Lê Thanh Lâm 09/06/2000 4.5 4.5 6.5 2.5    
18 162 Phạm Thị Mỹ Lệ 20/06/2000 5.5 6 5.5 6.5    
19 163 Trần Thị Mỹ Lệ 10/11/2000 5.5 6.5 7 5    
20 164 Nguyễn Phương Liên 25/10/2000 5.5 7 5.5 5    
21 165 Nguyễn Thị Liên 20/01/2000 4 3.5 5 3    
22 166 Phạm Thị Kim Liên 22/10/2000 6 4.5 5 5    
23 167 Hoàng Thị Liễu 10/11/2000 5.5 4.5 6.5 5    
24 168 Hoàng Thị Mỹ Linh 10/10/2000 5.5 5.5 5.5 5.5    
DANH SÁCH ĐIỂM THI  
Phòng 8  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 169 Hồ Chí Linh 02/09/2000 4 2.5 2 2    
2 170 Hồ Thị Mỹ Linh 26/08/2000 4 4 2.5 3    
3 171 Nguyễn Thị Linh 28/06/2000 4.5 4 6 3.5    
4 172 Nguyễn Thị Linh 02/01/2000 4 4 4 3    
5 173 Nguyễn Thị Lung Linh 20/04/2000 6.5 5 6 6    
6 174 Nguyễn Thị Mỹ Linh 24/04/2000 4 4.5 4.5 4    
7 175 Nguyễn Thị Phương Linh 24/04/2000 4.5 4.5 4 3    
8 176 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 25/10/2000 3.5 4 3.5 3    
9 177 Nguyễn Thị Vân Linh 02/02/2000 6.5 7.5 7 8    
10 178 Nguyễn Thuý Linh 14/08/2000 7 7 5.5 5    
11 179 Trần Mỹ Linh 09/08/2000 7 7.5 8.5 8    
12 180 Trần Thị Cẩm Linh 30/06/2000 6.5 7.5 4.5 2    
13 181 Trần Thị Thuỳ Linh 08/01/2000 6 7.5 4 2    
14 182 Trần Thị Thuỳ Linh 28/08/2000 6.5 6.5 7 8    
15 183 Trần Thuỳ Linh 18/01/2000 7 6.5 8 6    
16 184 Phạm Văn Lịch 05/10/1999 2.5 3 5 3    
17 185 Nguyễn Thị Hồng Loan 27/06/2000 5.5 2 4 4    
18 186 Trần Thị Loan 02/10/2000 8 4 8 8    
19 187 Phạm Văn Long 08/03/2000 3.5 4 3.5 3    
20 188 Trần Cửu Long 07/09/2000 2 6 4.5 2    
21 189 Trần Đức Long 16/02/2000 6 2.5 1.5 2    
22 190 Mai Văn Luận 04/02/2000 5.5 4 5.5 4    
23 191 Hoàng Thị Lương 12/06/2000 6.5 5 7 6    
24 192 Phạm Thị Hiền Lương 14/11/1999 5.5 3.5 4.5 4.5    
DANH SÁCH ĐIỂM THI  
Phòng 9  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 193 Trần Văn Lương 16/10/2000 8 9 7.5 9    
2 194 Mai Tiến Lực 28/4/2000 2 5.5 5 3.5    
3 195 Cao Thị Hồng Ly 09/03/2000 5.5 6 6 5    
4 196 Nguyễn Thị Lý 16/02/2000 4.5 5.5 5 4.5    
5 197 Thái Thị Minh Lý 11/11/2000 5.5 6 5 4    
6 198 Trần Công Lý 06/01/2000 1.5 3.5 5 2    
7 199 Trần Hải Lý 02/01/2000 2.5 5.5 6 5    
8 200 Lê Thị Mai 13/02/2000 5.5 8.5 7 6.5    
9 201 Nguyễn Thị Mai 08/10/2000 3 6 5.5 5.5    
10 202 Nguyễn Đức Mạnh 07/04/2000 5 4.5 5 3.5    
11 203 Nguyễn Nhật Minh 09/02/2000 5.5 4 5 6    
12 204 Phạm Văn Minh 28/10/2000 6 4.5 5 3.5    
13 205 Ngụyễn Văn Mười 01/05/2000 5 2.5 6 3    
14 206 Đặng Phương Nam 19/01/2000 6 4.5 5.5 5    
15 207 Lê Hoài Nam 7/08/2000 5 5 6 5.5    
16 208 Mai Văn Nam 17/07/1999 6 5 5 4    
17 209 Nguyễn Giang Nam 10/3/1997 5 5 6 5    
18 210 Nguyễn Hoài Nam 04/07/2000 6.5 6 6 5    
19 211 Nguyễn Văn Nam 10/04/2000 6.5 3 6 5    
20 212 Trần Hoàng Giang Nam 30/04/2000 7.5 5.5 6 3.5    
21 213 Đặng Quỳnh Nga 11/07/2000 6 3.5 6 4    
22 214 Hồ Thị Nga 30/08/2000 7 5.5 6 4    
23 215 Lê Thị Nga 14/08/2000 7.5 7 7 6.5    
24 216 Lê Thị Phương Nga 02/02/2000 6.5 7.5 7 7.5    
DANH SÁCH ĐIỂM THI  
Phòng 10  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 217 Mai Thị Nga 22/05/2000 4 4.5 2 3.5    
2 218 Nguyễn Thị Thu Nga 02/08/2000 7.5 6.5 7.5 9    
3 219 Trần Thị Nga 06/04/2000 5 3 2.5 4.5    
4 220 Hoàng Văn Ngà 17/12/1999 2 3 4.5 6    
5 221 Trần Thị Thuý Ngà 13/12/2000 4.5 5 6 6    
6 222 Nguyễn Thị Ngân 12/05/2000 4 5 5 6    
7 223 Nguyễn Thị Ngân 07/01/2000 5.5 5 7 6    
8 224 Hoàng Bá Nghĩa 09/03/2000 5 6.5 6 6.5    
9 225 Nguyễn Đức Nghĩa 11/07/2000 5.5 5.5 5.5 6.5    
10 226 Trần Nghĩa 12/10/2000 5.5 5.5 6 8    
11 227 Trần Thị Lệ Ngoan 18/07/2000 6.5 3 7 6    
12 228 Cao Quý Ngọc 15/07/2000 5 5.5 6 3.5    
13 229 Trần Bảo Ngọc 04/08/2000 4.5 4.5 8 6.5    
14 230 Trần Thị Hồng Ngọc 02/06/2000 8 6 7.5 6.5    
15 231 Nguyễn Thảo Nguyên 28/12/2000 6.5 6.5 9 9    
16 232 Cao Thị Nguyệt 20/12/1999 3 3 5 4.5    
17 233 Phạm Văn Ngữ 12/06/2000 5.5 4 5 3.5    
18 234 Hoàng Thị Thanh Nhàn 20/05/2000 5 4.5 7 3    
19 235 Trần Thị Thanh Nhàn 18/11/1999 5 4.5 5 3    
20 236 Trần Anh Nhân 20/06/2000 6.5 8 6 6    
21 237 Nguyễn Sinh Nhật 07/10/2000 6 7.5 9 10    
22 238 Hoàng Thị Hồng Nhung 10/10/2000 4 4.5 7.5 4    
23 239 Lê Thị Quỳnh Nhung 27/02/2000 7.5 8 9 9    
24 240 Lê Thị Thuỳ Nhung 25/10/2000 5 4 5 4    
DANH SÁCH ĐIỂM THI  
Phòng 11  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 241 Mai Nữ Thuỳ Nhung 29/09/2000 7 6 5.5 7    
2 242 Mộng Thị Hồng Nhung 13/05/2000 6 7.5 4 4    
3 243 Nguyễn Thị Nhung 20/6/2000 5.5 5 6 5.5    
4 244 Trần Thị Kim Oanh 02/01/2000 5 3.5 3 3    
5 245 Hoàng Quốc Phong 22/04/2000 2.5 2 3 2    
6 246 Lê Thanh Phong 24/05/2000 4 2.5 3 3    
7 247 Đặng Quang Phú 03/01/2000 4.5 3 5 4    
8 248 Trần Văn Phú 26/06/2000 5.5 3.5 3 4    
9 249 Hoàng Thị Phương 12/08/2000 6.5 4.5 5 3    
10 250 Nguyễn Thị Hoài Phương 16/06/2000 6.5 4.5 4 3.5    
11 251 Nguyễn Thị Lan Phương 01/01/2000 6.5 4 5.5 4.5    
12 252 Nguyễn Thị Như Phương 20/07/2000 6.5 3 3 2    
13 253 Phạm Thị Thu Phương 24/10/2000 3 2.5 3 3    
14 254 Trần Lê Trúc Phương 21/10/2000 4 5.5 4.5 3.5    
15 255 Trần Như Phương 29/10/2000 8 6 4 4.5    
16 256 Trần Thanh Phương 13/01/2000 3 3 3 5    
17 257 Trần Thị Phương 31/07/2000 7 3.5 4.5 4    
18 258 Trần Thị Bích Phương 20/01/2000 5 4.5 4 4.5    
19 259 Trần Thị Hoài Phương 07/11/2000 5 3.5 4 3    
20 260 Trần Thị Thu Phương 26/08/2000 5.5 4 3 3    
21 261 Hoàng Thu Phượng 02/10/2000 5.5 4 3 4    
22 262 Nguyễn Thị Phượng 02/10/2000 2.5 3 3 2    
23 263 Đậu Minh Quang 10/09/2000 2.5 2 3 3    
24 264 Phạm Thanh Quang 06/10/2000 6.5 6 5.5 9.5    
DANH SÁCH ĐIỂM THI  
Phòng 12  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 265 Trần Nhật Quang 16/7/2000 4 4.5 6 6.5    
2 266 Cao Bá Quát 02/10/2000 6 4 6 4    
3 267 Phạm Hồng Quân 06/9/1999 4 4.5 4.5 4    
4 268 Trần Hải Quân 10/02/2000 5 3.5 4.5 3    
5 269 Hoàng Thị Minh Quyền 27/11/2000 6 4 4.5 2.5    
6 270 Trần Lê Quyền 27/01/2000 5 4.5 5.5 3    
7 271 Hồ Thị Ngọc Quỳnh 02/10/2000 7 6.5 8 7    
8 272 Mai Văn Sỷ 25/11/2000 1 3.5 5 2    
9 273 Cao Đức Tài 02/07/2000 3.5 2.5 4 2.5    
10 274 Nguyễn Xuân Tài 13/08/2000 7 6 5 4.5    
11 275 Cao Thị Mỹ Tâm 23/04/2000 7.5 4 4.5 2    
12 276 Nguyễn Duy Tâm 26/11/2000 6 5 5.5 1.5    
13 277 Hoàng Trọng Tấn 25/06/2000 3.5 4 6.5 4.5    
14 278 Nguyễn Chí Thanh 29/06/2000 6.5 3.5 4 3.5    
15 279 Nguyễn Thị Hoài Thanh 08/10/2000 7.5 5.5 4.5 6.5    
16 280 Trần Thị Thanh 09/06/2000 5 5 5 4    
17 281 Hoàng Chí Thành 02/10/2000 3 4 5.5 5    
18 282 Phạm Ngọc Thành 20/04/2000 3 3.5 6.5 2.5    
19 283 Mai Thị Hương Thảo 10/02/2000 4 3.5 3 3.5    
20 284 Nguyễn Thanh Thảo 20/02/2000 5 4 7 5    
21 285 Nguyễn Thị Hương Thảo 27/03/2000 7 6.5 10 8    
22 286 Trương Thị Thanh Thảo 29/10/2000 6 4.5 5 3    
23 287 Lâm Đức Thái 20/06/2000 2 3 4 2.5    
24 288 Nguyễn Anh Thái 26/08/2000 4 2.5 2.5 3    
DANH SÁCH ĐIỂM THI  
Phòng 13  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 289 Nguyễn Ngọc Quốc Thái 08/07/2000 7 5.5 7.5 7    
2 290 Hoàng Hữu Thắng 18/05/2000 7.5 2.5 4 4.5    
3 291 Phạm Cao Thắng 28/07/2000 5.5 4 5 5.5    
4 292 Trần Hiếu Thắng 11/04/2000 7 5.5 6 5    
5 293 Nguyễn Trường Thịnh 02/09/2000 6 6.5 6 5    
6 294 Phạm Thị Thơm 21/01/2000 5 5 5 3.5    
7 295 Lê Thị Thuỳ 26/02/2000 5 6 5 4.5    
8 296 Nguyễn Thị Thuỷ 16/10/2000 7.5 6 6 8    
9 297 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 04/05/2000 6 6.5 8.5 8    
10 298 Trần Bích Thuỷ 14/04/2000 6 6.5 4.5 7    
11 299 Trần Thị Bích Thuỷ 15/01/2000 7 6 5.5 5.5    
12 300 Trần Thị Hoa Thuỷ 06/03/2000 5.5 4.5 3 4    
13 301 Trương Thị Thanh Thuỷ 16/10/2000 6.5 4.5 4.5 4.5    
14 302 Trần Thị Thuý 25/08/2000 8 7 5.5 6.5    
15 303 Trần Thị Thu Thủy 24/06/2000 8 5.5 6.5 7    
16 304 Nguyễn Thị Thương 21/08/2000 7 4 5.5 7    
17 305 Trần Thị Thương 06/06/2000 6 6.5 6 5    
18 306 Hoàng Thị Thuỷ Tiên 20/04/2000 7.5 5 4.5 5    
19 307 Trần Thuỷ Tiên 29/11/2000 5 6.5 5.5 3.5    
20 308 Hoàng Ngọc Tiến 01/10/2000 5 6.5 3 4    
21 309 Lê Đức Tình 10/12/2000 6 5 3 2    
22 310 Nguyễn Hữu Tình 17/01/2000 4 5 3 3.5    
23 311 Nguyễn Văn Toàn 09/01/2000 7 7.5 8.5 8    
24 312 Trần Trọng Toàn 03/06/2000 2 4 5.5 2.5    
DANH SÁCH ĐIỂM THI  
Phòng 14  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 313 Trần Quốc Toản 11/07/2000 3.5 3.5 5 3    
2 314 Đặng Thị Huyền Trang 24/01/2000 7 5 9 8.5    
3 315 Đặng Thị Huyền Trang 21/05/2000 4 4.5 8 6.5    
4 316 Hoàng Thị Kiều Trang 28/08/2000 6.5 5.5 9 9    
5 317 Hoàng Thị Thuỳ Trang 04/08/2000 3 4 8 5.5    
6 318 Hồ Thị Huyền Trang 20/02/2000 7.5 5.5 9 9    
7 319 Nguyễn Ngọc Trang 10/11/2000 4.5 4 8.5 6.5    
8 320 Nguyễn Thị Trang 29/10/2000 7 6 9 8    
9 321 Nguyễn Thị Trang 26/08/2000 4.5 4.5 7 3.5    
10 322 Nguyễn Thị Thu Trang 10/06/2000 4 5 7 6.5    
11 323 Phan Nữ Kiều Trang 20/04/2000 6 5 9 8.5    
12 324 Phạm Thị Trang 10/01/2000 6.5 4.5 8 8    
13 325 Phạm Thị Huyền Trang 20/03/2000 5.5 3.5 7 5.5    
14 326 Trần Huyền Trang 10/07/2000 5.5 6.5 8.5 7    
15 327 Trần Thị Thuỳ Trang 11/01/2000 6 7 7 7    
16 328 Cao Ngọc Phương Trinh 28/05/2000 6 7.5 6.5 7.5    
17 329 Nguyễn Ngọc Phương Trinh 15/06/2000 4.5 7.5 7 6.5    
18 330 Trần Thị Mỹ Trinh 15/09/2000 4.5 4.5 6 4    
19 331 Hoàng Đình Trọng 21/02/2000 6.5 5.5 9 7.5    
20 332 Lê Quang Trung 20/01/2000 5 4 8 8.5    
21 333 Hoàng Vĩnh Trường 20/02/2000 4.5 4 7.5 5.5    
22 334 Nguyễn Thành Trường 01/01/2000 3.5 5 6 5    
23 335 Nguyễn Văn Trực 18/08/2000 4 5 6 3    
24 336 Lê Anh Tuấn 24/01/1999 2.5 3.5 6.5 5.5    
DANH SÁCH ĐIỂM THI  
Phòng 15  
                   
STT Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Văn Ng.ngữ Toán Hóa Ghi chú  
1 337 Lê Anh Tuấn 14/08/2000 3 2.5 4 1    
2 338 Lê Anh Tuấn 15/10/2000 4.5 3 3 3    
3 339 Nguyễn Anh Tuấn 10/01/2000 3.5 5.5 5 3.5    
4 340 Nguyễn Văn Tuấn 24/02/2000 5.5 5 4.5 5    
5 341 Trần Quốc Tuấn 09/02/2000 4.5 6 4.5 4.5    
6 342 Trần Văn Tuấn 16/09/2000 4 3.5 4 5    
7 343 Phạm Vũ Tuyên 22/10/2000 4.5 2 3 2.5    
8 344 Trần Công Tuyền 10/01/2000 5.5 4.5 5.5 5    
9 345 Nguyễn Đức Tuyễn 27/10/1999 4.5 4.5 4.5 2    
10 346 Mai Thị Tuyết 10/05/2000 6 4 5 3    
11 347 Trần Quân Uy 22/03/2000 4 3.5 3.5 4    
12 348 Trần Thu Uyên 08/04/2000 6 5.5 6 6.5    
13 349 Cao Thị Vân 18/09/2000 7.5 7.5 7 5.5    
14 350 Châu Thị Vân 12/03/2000 7.5 6.5 5.5 4    
15 351 Nguyễn Thị Cẩm Vân 01/10/2000 6 7 5 3    
16 352 Nguyễn Thị Hồng Vân 10/06/2000 8 5 5 4    
17 353 Hoàng Văn Việt 04/04/2000 3 4 4.5 3    
18 354 Lê Long Vũ 20/11/2000 6.5 6.5 4.5 3    
19 355 Trần Hoàng Thế Vũ 02/01/2000 7 6.5 5.5 2    
20 356 Hoàng Thị Thanh Xuân 18/06/2000 7.5 8 9 8    
21 357 Hoàng Thị Hải Yến 15/03/2000 6.5 8 7.5 5.5    
22 358 Mai Thị Thảo Yến 11/10/2000 6 7.5 7 5.5    
                   

Tác giả bài viết: Admin

Tổng số điểm của bài viết là: 15 trong 3 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn