Trang nhất » Tin Tức » Điểm thi học kỳ 3 khối

Điểm kiểm tra học kỳ II năm học 2018-2019 khối 11

Thứ ba - 14/05/2019 09:41
Điểm kiểm tra học kỳ II năm học 2018-2019 khối 11
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 11 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 11A1
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: L_Nguyễn Hải Nam
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa GDCD Sinh Sử Ng.ngữ Tổng
1 1702641852  0005  Hồ Trần Lan Anh 22/11/2002 2 5.5 5 4 7 7.5 7.5 7 5.5 51
2 1702641851  0014  Trương Thị Châu Anh 26/9/2002 6.5 7 9 7.5 9 7 8.5 7 6 67.5
3 1702641853  0027  Lương Văn Bằng 17/02/2002 9.5 5 6 7 7 5 6 4 6 55.5
4 1702641854  0030  Trần Thị Thanh Bình 09/05/2002 9.5 8 5 8.5 8 8 4 7 9.5 67.5
5 1802828326  0048  Đặng Tiến Dũng 25/10/2002 3 5.5 4.5 5.5 7 5.5 5 4 5.5 45.5
6 1702641856  0052  Trần Tiến Dũng 07/7/2002 7.5 7 9.5 9.5 7 8.5 7 6.5 6.5 69
7 1702641855  0057  Nguyễn Thùy Dương 25/10/2002 6.5 7 5.5 9 7 7.5 5.5 6 8.5 62.5
8 1702641857  0062  Phan Duy Đạt 13/02/2002 8.5 6.5 7 8 8.5 9 7.5 8 9 72
9 1702641859  0072  Cao Thị Thu Giang 10/02/2002 6 6.5 6 7.5 6 8 7.5 8.5 7 63
10 1702641860  0076  Lê Hà Giang 26/3/2002 7.5 7.5 6.5 7.5 7.5 8 8.5 8 9 70
11 1702641858  0080  Phạm Thị Hồng Giang 02/07/2002 6 8 5 7 7.5 7.5 6.5 5.5 9 62
12 1702641861  0100  Trần Thị Lệ Hằng 20/4/2002 6.5 7.5 5.5 5 7.5 9 6 8 5.5 60.5
13 1702641862  0108  Trần Thị Thu Hiền 05/03/2002 7.5 8 5.5 7 8 7 7.5 8 7 65.5
14 1702641863  0114  Hoàng Thị Hòa 20/10/2002 5.5 7 5 6.5 8.5 8 6.5 7.5 6 60.5
15 1702641864  0121  Lương Huy Hoàng 09/10/2002 8 6.5 7 9.5 6 6.5 6 8 6.5 64
16 1702641865  0125  Trần Thị Ánh Hồng 04/04/2002 7 5.5 5.5 6.5 6 6 7 8.5 6.5 58.5
17 1702641866  0131  Nguyễn Việt Hùng 27/11/2002 8.5 5.5 7 9.5 7 6.5 6 7.5 6 63.5
18 1702641867  0137  Nguyễn Thị Hương 09/02/2002 5.5 7 5 8.5 8.5 8 7.5 8 7.5 65.5
19 1702641870  0156  Hoàng Khánh Linh 3/11/2002 5 7.5 2 4 8 6.5 6.5 7 7 53.5
20 1702641869  0159  Hồ Nguyễn Phương Linh 26/9/2002 9 7 7.5 3.5 6.5 7 8 8.5 8 65
21 1702641868  0162  Lê Thùy Linh 13/12/2002 9 8 8 8.5 8 7.5 8.5 7.5 7.5 72.5
22 1702641872  0171  Nguyễn Thành Long 26/04/2002 7.5 5.5 8.5 8.5 5.5 7.5 5.5 7.5 6.5 62.5
23 1702641871  0173  Trần Tuấn Long 08/5/2002 9 6 7.5 8.5 7 7.5 7 7 6 65.5
24 1702641873  0185  Nguyễn Công Minh 06/05/2002 8.5 6.5 7.5 9 7.5 7.5 6.5 6.5 7 66.5
25 1702641874  0198  Trần Thị Ngân 26/03/2002 7.5 7 7 8.5 5.5 8 8 6 9 66.5
26 1702641875  0206  Nguyễn Thị Minh Nguyệt 7/10/2002 8.5 6.5 7.5 9 7.5 7.5 8.5 7.5 9 71.5
27 1702641876  0209  Hoàng Nữ Bảo Nhi 06/10/2002 6.5 8 4.5 6 6 8.5 7.5 7.5 8.5 63
28 1702641877  0217  Nguyễn Phương Nhung 13/7/2002 7 4.5 4 6 6.5 7.5 5 7.5 5.5 53.5
29 1702641878  0227  Phạm Trần Tấn Phát 22/12/2002 8 5 5.5 8 5 7 5 8.5 6.5 58.5
30 1702641879  0228  Nguyễn Thế Phong 27/1/2002 6 6 4 6 5 8 7.5 9 6.5 58
31 1702641880  0234  Phan Kim Phương 1/5/2002 3 7 2.5 3.5 5.5 7 5.5 8.5 5.5 48
32 1702641881  0261  Nguyễn Đức Thành 17/11/2002 8 6.5 6 7.5 7 8 8 7 7.5 65.5
33 1702641882  0268  Trần Xuân Thành 22/11/2002 7 5.5 4.5 3.5 5.5 5 5 7 7 50
34 1702641883  0269  Hoàng Lê Phương Thảo 1/3/2002 5.5 6.5 5.5 4.5 8 6 5.5 7 6.5 55
35 1702641884  0294  Hà Lê Thùy Trang 28/2/2002 6.5 8 5.5 6 7 6.5 7.5 6 8 61
36 1702641885  0299  Lê Thị Kiều Trang 15/1/2002 6.5 7 6 9.5 9 8.5 8 8 8 70.5
37 1702641887  0306  Trần Thị Quỳnh Trang 10/10/2002 5.5 6.5 6 8.5 7 7.5 7 7 6.5 61.5
38 1702641888  0328  Trần Ngọc Vỹ 6/8/2002 6.5 6.5 7.5 9.5 6.5 7.5 8.5 8 8 68.5
Điểm bình quân:                          
  8.0-10: 2 (5.26%)   Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 27 (71.05%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 9 (23.68%)                        
  3.5-4.9: 0 (0%)                          
  Dưới 3.5: 0 (0%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 11 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 11A2
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: T_Nguyễn Thị Huyền Trang
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa GDCD Sinh Sử Ng.ngữ Tổng
1 1702642164  0008  Nguyễn Đức Anh 10/01/2002 3.5 5 3.5 3.5 6 5.5 7.5 5.5 4 44
2 1702642166  0011  Phạm Mai Tuấn Anh 20/11/2002 4 3 3 4.5 3.5 7 5.5 7 5 42.5
3 1702642165  0013  Trần Thị Quỳnh Anh 26/9/2002 3 5.5 4   6.5 6.5 6 5.5 5 42
4 1702642163  0015  Vũ Huyền Anh 08/07/2002 5.5 3.5 4 4 6 7.5 5.5 6 5 47
5 1702642167  0018  Hoàng Thị Ngọc Ánh 02/11/2002 6.5 7 4.5 5 7.5 7 8.5 7 6 59
6 1702642168  0023  Hoàng Thái Bảo 25/08/2002 6.5 4 4 3 7.5 7 5 6 4.5 47.5
7 1702642169  0042  Nguyễn Thị Cúc 15/6/2002 2 4.5 3 4.5 6 6.5 5 4.5 5 41
8 1702642171  0051  Nguyễn Đức Dũng 31/08/2002 2 5.5 5 3.5 4 6.5 5.5 5 3.5 40.5
9 1702642172  0059  Nguyễn Hoàng Đại 06/07/2002 2.5 3 6 3 3.5 6.5 5.5 4.5 4 38.5
10 1702642173  0066  Cao Minh Đức 07/10/2002 5.5 2.5 5 3 4 6 5.5 4.5 4 40
11 1702642174  0070  Trần Minh Đức 21/4/2002 7 4.5 4.5 3 4.5 7 4 4.5 5 44
12 1702642175  0090  Hoàng Trung Hải 20/10/2002 2 3.5 5 4.5 4 7.5 1.5 4.5 6.5 39
13 1702642176  0092  Thái Phan Thanh Hải 15/12/2002 3.5 5.5 6 4.5 4.5 7.5 1 4.5 6.5 43.5
14 1702642177  0105  Hồ Văn Hiền 10/02/2002 5 5.5 4.5 3 3.5 7 5.5 7 4.5 45.5
15 1702642178  0112  Nguyễn Thị Quỳnh Hoa 20/5/2002 6.5 5.5 4.5 5 6.5 7 5.5 7.5 5.5 53.5
16 1702642179  0118  Trần Thị Hòa 11/11/2002 2 6 2.5 1.5 4 6.5 4.5 7.5 4.5 39
17 1702642180  0124  Cao Xuân Hồng 10/05/2002 6.5 4.5 4.5 5 3.5 5 5 8 5 47
18 1702642182  0139  Trần Thị Thanh Hương 24/3/2002 5.5 5 4 4.5 4.5 5.5 4.5 7 5.5 46
19 1702642184  0145  Nguyễn Thị Kiều 20/7/2002 3 6 4 2 4.5 8.5 4 5.5 5.5 43
20 1702642185  0166  Trần Diệu Linh 08/02/2002 5.5 6.5 6 5.5 6 7.5 7.5 8 9.5 62
21 1702642186  0184  Lê Trần Công Minh 12/12/2002 1 3 3 5 4 7.5 6.5 6.5 6 42.5
22 1705862348  0218  Nguyễn Thị Hồng Nhung 06/08/2002 2 4.5 2 4.5 4.5 6.5 3.5 6 5 38.5
23 1702642187  0221  Nguyễn Thị Mỹ Nương 09/11/2002 6.5 6.5 6 4.5 7 8 6.5 8 8 61
24 1702642188  0223  Nguyễn Thị Kim Oanh 13/09/2002 1.5 4.5 1.5 3.5 4.5 6.5 5.5 7.5 8 43
25 1702642189  0225  Hoàng Ngọc Oánh 20/6/2002 1.5 3 0.5 3.5 3 5 5 8 5 34.5
26 1702642190  0238  Phạm Thị Quyên 11/03/2002 3 5.5 3 4 6 7.5 6 7 5 47
27 1702642191  0240  Phan Thanh Sang 20/10/2002 1.5 4 1 4 3 5.5 4 6.5 5 34.5
28 1702642192  0244  Hồ Thái Sinh 02/03/2002 4 5.5 4.5 4.5 7 5 5 7.5 6 49
29 1702642193  0248  Lê Ngọc Sơn 12/07/2002 5.5 3 4 4 5.5 3 3.5 5.5 6 40
30 1702642196  0278  Nguyễn Thị Thơm 08/02/2002 5 6.5 3.5 2 5 7 7 7.5 6 49.5
31 1702642197  0285  Trần Thị Bích Thủy 25/05/2002 5 5 3 2 3.5 6.5 5.5 8 6 44.5
32 1702642198  0286  Trần Thị Thanh Thủy 10/10/2002 5 7 4 3.5 5.5 7 8 8 6.5 54.5
33 1702642199  0290  Trần Thị Thương 13/5/2002 2 7 3 6 6 4.5 3.5 6 6 44
34 1702642200  0291  Lê Quốc Toản 02/12/2002 6.5 8 6 7 7 8 5 8.5 8 64
35 1702642201  0295  Hoàng Hạnh Trang 09/07/2002 5.5 7 3 6 6.5 6.5 5.5 7.5 8 55.5
36 1702712835  0298  Hoàng Thị Thùy Trang 07/02/2002 6 8.5 5 9 9.5 8.5 8.5 8 8 71
37 1702642202  0312  Hoàng Anh Tuấn 01/12/2002 4 7 4 7 6 7 6 8 7 56
38 1803639563  0032  Hồ Ngọc Chiến 01/01/2001                   0
39 1702643425  0001  Cao Thị Anh 25/11/2002 1.5 7.5 2.5 5 6 7.5 7 6.5 4.5 48
40 1702643426  0029  Nguyễn Văn Bình 11/7/2002 2 3.5 2.5 4.5 4 3.5 3 4 5.5 32.5
41 1702643428  0063  Phan Tiến Đạt 14/10/2002 5 2.5 5 3 4.5 5 5 4 2.5 36.5
42 1702643438  0140  Trương Thị Hương 10/06/2002 6 6 4 7 5.5 7 6 8 5 54.5
43 1702643449  0216  Lê Thị Hồng Nhung 14/1/2002 4 5 3.5 5.5 6.5 5.5 7.5 6 8 51.5
44 1702643461  0323  Nguyễn Thị Thảo Vi 22/10/2002 6 5 5 5.5 3.5 6.5 7.5 8 7.5 54.5
Điểm bình quân:                          
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 5 (11.36%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 16 (36.36%)                        
  3.5-4.9: 22 (50%)                        
  Dưới 3.5: 1 (2.27%)    
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 11 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 11A3
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: TC_Trần T Hoàng Mai
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa GDCD Sinh Sử Ng.ngữ Tổng
1 1702642253  0020  Trần Thị Ngọc Ánh 30/04/2002 5.5 7 5 3 7 6.5 8.5 8.5 6 57
2 1702642254  0025  Hoàng Văn Bắc 02/03/2002 2.5 5 5 5.5 7 6.5 3.5 4 4 43
3 1702642255  0038  Lê Chiến Công 22/5/2002 2 5 5 5 6.5 5.5 5 5.5 5.5 45
4 1702642256  0039  Phạm Chí Công 05/11/2001 2.5 4 4 5 5 4 3 4 4.5 36
5 1702642257  0043  Đặng Thế Cường 29/1/2002 2.5 4 4.5 4 5.5 7.5 4.5 5.5 5.5 43.5
6 1702642258  0045  Phạm Quốc Cường 20/5/2002 1.5 6 2 4.5 7.5 5.5 6.5 5 6 44.5
7 1702642261  0047  Cao Văn Dũng 20/7/2002 2.5     4.5 4.5 4.5 3 3.5 4 26.5
8 1702642259  0058  Phạm Thái Dương 19/8/2002 2 3 5.5 3 5.5 6.5 5.5 6.5 3.5 41
9 1702642264  0073  Hoàng Linh Giang 01/8/2002 6.5 5 5.5 3.5 7 8.5 8 6.5 8 58.5
10 1702642262  0079  Nguyễn Thị Linh Giang 02/02/2002 1.5 6 6 5 4 7 4.5 5 8 47
11 1702642265  0087  Trần Ngọc 02/01/2002 3.5 3.5 5.5 6 5 6 4.5 4 6 44
12 1702642266  0091  Nguyễn Thanh Hải 10/4/2002 3 6.5 6 5 4 7.5 2 5.5 7 46.5
13 1702642269  0095  Lê Thị Minh Hằng 25/12/2001 2 7.5 5.5 4.5 6.5 7.5 4 5 7.5 50
14 1702642268  0097  Nguyễn Thị Thùy Hằng 22/12/2002 6.5 4.5 5.5 5 3 6 5.5 6.5 4.5 47
15 1702642270  0102  Phạm Thị Thu Hậu 23/10/2002 6.5 7.5 3.5 5 5.5 6.5 6.5 8 4 53
16 1702642271  0109  Trương Thị Thu Hiền 25/11/2002 4 4.5 3.5 3.5 2.5 4.5 6.5 7.5 3.5 40
17 1702642272  0120  Trần Thị Thanh Hoàn 1/1/2002 5 6 3.5 3.5 5 4.5 8 9 5.5 50
18 1702642274  0130  Nguyễn Phi Hùng 26/4/2002 4 3.5 3.5 3.5 2.5 3 3 3.5 4.5 31
19 1702642275  0138  Nguyễn Thị Hương 26/05/2002 5 4.5 4 4.5 3.5 5.5 5.5 7.5 5 45
20 1702642276  0150  Lê Thị Thu Lan 17/4/2001 2 4 2 2 3 4 3 4.5 5 29.5
21 1702642277  0151  Nguyễn Thị Ngọc Lan 30/03/2002 1 6.5 5 3 4.5 6.5 1.5 4.5 5 37.5
22 1702642278  0163  Lương Thị Mỹ Linh 08/09/2002 3.5 7 6 4 5.5 7.5 7.5 8.5 6.5 56
23 1702642280  0210  Nguyễn Hoàng Yến Nhi 15/5/2002 6.5 7.5 4.5 5.5 6.5 7 7.5 4 7 56
24 1702642282  0230  Trần Văn Phú 01/9/2002 3 5.5 6 3.5 5.5 6 4.5 8.5 6 48.5
25 1702642283  0233  Nguyễn Ngọc Phương 18/10/2002 1.5 3.5 2.5 3.5 3 4 5 7.5 4.5 35
26 1702642284  0249  Nguyễn Hồng Sơn 2/1/2002 5 5 4 4.5 6 5.5 5.5 7 4.5 47
27 1702642285  0256  Trần Hoài Thanh 10/09/2002 5 5.5 4.5 5 7 5 6.5 5 5.5 49
28 1702642287  0262  Nguyễn Ngọc Thành 12/3/2002 6 5 4 6 7 5.5 5.5 5 5 49
29 1702642286  0264  Nguyễn Văn Thành 7/3/2002 2.5 3.5 3.5 6 6 4.5 4 4.5 5 39.5
30 1702642288  0279  Phạm Thị Hồng Thơm 01/07/2002 5.5 5 4.5 2 2.5 4.5 5.5 7 5 41.5
31 1702642289  0296  Hoàng Hằng Trang 15/2/2002 4 7 3.5 5 8 7.5 6 7 6.5 54.5
32 1702642290  0305  Trần Thị Huyền Trang 20/8/2002 3.5 7 5 5.5 7 8 7 7.5 6 56.5
33 1702642291  0309  Hoàng Văn Trung 20/12/2002 5 5.5 5.5 6.5 5.5 8 7.5 7 6.5 57
34 1702642292  0313  Hoàng Anh Tuấn 30/4/2002 6 5.5 5 5 5.5 3.5 6 8 5 49.5
35 1702642293  0321  Trần Thị Mỹ Uyên 20/04/2002 4.5 7.5 7.5 4.5 6 4.5 7 7.5 6 55
36 1702643433  0116  Nguyễn Văn Hòa 26/3/2002 6.5 6 4 4.5 5.5 7 7 7 5.5 53
37 1702643435  0119  Ngô Thị Thu Hoài 01/01/2002 5 6 3.5 2.5 6 6 3.5 8 5.5 46
38 1702643443  0172  Trần Thăng Long 07/9/2002 1.5 5 4.5 5 4.5 7.5 5.5 6 5 44.5
39 1702643442  0167  Trần Quang Linh 12/04/2001 5 3.5 6.5 5 5.5 7 7.5 8 5.5 53.5
40 1702643447  0190  Trần Hải Nam 30/5/2002 6 6.5 6 6 7.5 7.5 6 7 5.5 58
41 1702643456  0270  Hoàng Thị Thảo 26/3/2002 5 4 4 2 4.5 2.5 6 7 4.5 39.5
42 1702643459  0293  Cao Hoài Trang 06/10/2002 4.5 4.5 4.5 6.5 5 7 5.5 7 6 50.5
43 1702643451  0242  Nguyễn Thị Hương Sen 10/10/2002 5 5 3 5 6 6 7.5 6 5 48.5
Điểm bình quân:                          
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 1 (2.33%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 26 (60.47%)                        
  3.5-4.9: 13 (30.23%)                        
  Dưới 3.5: 3 (6.98%)    
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 11 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 11A4
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: Hs_lê Quang Thủy
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa GDCD Sinh Sử Ng.ngữ Tổng
1 1702642846  0006  Lê Đức Anh 17/06/2002 2 3.5 3.5 4 4 4 4.5 7 5 37.5
2 1702642847  0009  Nguyễn Tiến Anh 1/1/2002 3.5 4 3 3.5 5.5 5.5 6 6 4.5 41.5
3 1702642845  0012  Trần Ngọc Anh 07/02/2002 3 4 3 3.5 3 5.5 5.5 4.5 5 37
4 1702642848  0033  Trần Anh Chiến 28/10/2002 2 5.5 4 5 7 4.5 4.5 3.5 5.5 41.5
5 1702642849  0041  Hoàng Thị Kim Cúc 10/6/2002 2.5 6.5 5 3.5 5.5 6.5 4.5 5.5 5.5 45
6 1702642850  0060  Lê Thành Đạt 21/10/2002 3.5 3 5.5 2.5 4.5 5.5 5 5 5.5 40
7 1702642851  0064  Lộc Minh Điệp 26/11/2002 3 4.5 4 3 5.5 7 7.5 5.5 6.5 46.5
8 1702642852  0067  Hoàng Minh Đức 18/02/2002 5 5 4.5 3 5.5 7.5 6.5 5 4.5 46.5
9 1702642855  0077  Lê Thị Hương Giang 20/04/2002 6.5 5.5 6 7 8 7.5 5 6.5 8.5 60.5
10 1702642854  0081  Trần Phi Giang 24/9/2002 4 6 5 5.5 5 8 6 3.5 6 49
11 1702642853  0082  Trần Thị Hiền Giang 02/6/2002 4.5 6 4 5.5 7 6.5 5.5 3.5 6.5 49
12 1702642856  0103  Hoàng Thanh Hiền 31/1/2002 5.5 4 3 4 4 3 4.5 6 4 38
13 1702642857  0106  Mai Thị Hiền 16/3/2002 6.5 5.5 4 3.5 5.5 8.5 7 7.5 4.5 52.5
14 1702642858  0110  Lê Trung Hiếu 2/1/2002 7.5 5 4 3 4.5 4.5 5.5 5.5 5 44.5
15 1702642859  0129  Hà Mạnh Hùng 14/6/2002 5 4.5 3.5 3.5 4 5 4.5 6.5 4.5 41
16 1702642860  0153  Hoàng Văn Lâm 23/5/2002 5 6.5 7 5 6.5 6.5 7.5 6.5 6 56.5
17 1702642862  0160  Lê Ngọc Linh 8/1/2002 6 5 6 4 6.5 7 7.5 7 6 55
18 1702642863  0169  Hoàng Thị Loan 06/9/2002 2 3.5 6.5 6.5 3.5 7.5 4.5 6.5 6 46.5
19 1702642865  0174  Hoàng Trọng Lực 29/11/2002 7.5 5.5 6.5 6 7 7.5 5.5 7 5.5 58
20 1702642867  0197  Hoàng Thúy Ngân 11/01/2001 4 5 2.5 4.5 4 5 5.5 5 5.5 41
21 1702642868  0202  Trần Bảo Ngọc 08/03/2002 7 4 3.5 5 4.5 6.5 6 5.5 7 49
22 1702642870  0215  Hồ Thị Thùy Nhung 28/5/2002 5 5 3.5 5.5 6 7 7 6 7 52
23 1702642871  0222  Nguyễn Thị Oanh 5/11/2001 2 6 5 4 5.5 8 5.5 8 5.5 49.5
24 1702642873  0239  Hoàng Như Quỳnh 10/03/2002 2 5.5 2 4 3.5 6 5 7.5 5 40.5
25 1702642874  0246  Phan Đình Sở 8/1/2002 4.5 2.5 3 4.5 3.5 2.5 1 5 4.5 31
26 1702642876  0252  Phạm Anh Tài 01/01/2002 6 6 4 5 6.5 4 5 4.5 5.5 46.5
27 1702642875  0253  Trương Anh Tài 20/2/2002 6 5.5 4.5 5 5.5 4 4 4 5 43.5
28 1702642877  0273  Nguyễn Thị Thắm 3/2/2002 6.5 5 3.5 2 2.5 4.5 6.5 7.5 5.5 43.5
29 1702642878  0280  Trần Thị Thơm 21/4/2002 6 5.5 4.5 2.5 4 6.5 5.5 8 6 48.5
30 1702642879  0282  Trần Thị Thu 20/2/2002 6 5.5 5 5.5 8.5 7.5 5.5 8 6.5 58
31 1702642881  0297  Hoàng Thị Hà Trang 24/5/2002 6.5 7.5 6 6.5 7 7.5 7.5 8 7.5 64
32 1702642880  0304  Phạm Thị Kiều Trang 02/06/2002 5.5 6.5 5 6 5 7 7 7 6.5 55.5
33 1702642882  0314  Hoàng Anh Tuấn 18/10/2002 6 6 6 4.5 7 6.5 7 8 6.5 57.5
34 1702642883  0318  Trần Hoàng Tùng 27/11/2002 6.5 5.5 4.5 3.5 5.5 5.5 7 5.5 4.5 48
35 1702642884  0320  Nguyễn Văn Tường 1/8/2002 6 6 6 3.5 6.5 4.5 7 7 6.5 53
36 1702642885  0329  Cao Thị Hải Yến 12/05/2002 4 6 5.5 4 6.5 7.5 8 6.5 5.5 53.5
37 1702643427  0040  Trần Văn Công 23/4/2002 2 4.5 3.5 4 4.5 4.5 4.5 4 4.5 36
38 1702643431  0088  Trương Phạm Việt 24/8/2002                   0
39 1702643432  0099  Phan Thị Thanh Hằng 20/8/2002 6.5 6 5 3.5 6.5 6.5 6 7.5 4.5 52
40 1702643439  0143  Hoàng Văn Khánh 01/01/2002 6.5 4.5 4 5.5 3.5 6.5 5.5 7.5 5 48.5
41 1702643445  0191  Trần Hoài Nam 28/09/2002 1 3.5 2 5.5 4.5 6 6 7 4.5 40
42 1702643450  0213  Hoàng Thị Hồng Nhung 09/10/2002 5 7 5 6.5 7 8.5 7.5 6.5 8.5 61.5
43 1702643452  0243  Hoàng Nhật Sinh 19/8/2002 5 3.5 2 4.5 4 4.5 5 5.5 4.5 38.5
44 1702643463  0331  Nguyễn Thị Yến 2/2/2002 4.5 6.5 6 4.5 7 7 8 8 5 56.5
Điểm bình quân:                          
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 3 (6.82%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 24 (54.55%)                        
  3.5-4.9: 15 (34.09%)                        
  Dưới 3.5: 2 (4.55%)    
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 11 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 11A5
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: SD_Nguyễn Thị Vân
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa GDCD Sinh Sử Ng.ngữ Tổng
1 1702642727  0024  Hồ Văn Bảy 10/02/2002 4.5 3.5 3.5 3 6.5 5 4.5 5 4.5 40
2 1702642728  0026  Nguyễn Công Bắc 07/8/2002 2.5 5.5 3 5.5 7 5.5 3.5 4.5 4.5 41.5
3 1702642729  0035  Nguyễn Thành Chung 1/2/2002 2.5 5 3.5 5.5 5.5 4.5 4.5 5.5 6 42.5
4 1702642730  0037  Trần Thành Chung 10/12/2002 2.5 6 2.5 5.5 7 7 5.5 4.5 8 48.5
5 1702642733  0049  Hoàng Văn Dũng 4/11/2002 3.5 6 4.5 2.5 4 8 5.5 4.5 5.5 44
6 1702642732  0055  Phạm Thị Duyên 22/1/2002 4.5 6 3.5 3 7 8 7 6.5 5.5 51
7 1702642734  0065  Hoàng Văn Đoàn 08/04/2001 3 4.5 4.5 3 5.5 6 6 5 5 42.5
8 1702642736  0068  Hoàng Minh Đức 8/1/2002 6.5 5 3.5 3 5.5 6 5 4 5 43.5
9 1702642735  0069  Lê Trung Đức 2/12/2002 6 4 5 3 5.5 6.5 5 5.5 4.5 45
10 1702642737  0084  Đặng Thị Thu 13/8/2002 6.5 6 5 5 7 7.5 7 4.5 7 55.5
11 1702642738  0086  Nguyễn Thị Thu 03/6/2002 6 7.5 7 6 6.5 8 4.5 5.5 8 59
12 1702642739  0093  Trần Thị Mỹ Hạnh 10/5/2002 2 6 7.5 4 4.5 6.5 1.5 3.5 6.5 42
13 1702642740  0115  Hoàng Xuân Hòa 10/9/2002 4.5 4 1 4.5 3.5 5 4 7 3.5 37
14 1702642741  0128  Đàm Công Hùng 04/03/2002 5.5 2.5 2.5 3 3.5 5.5 6 6.5 5 40
15 1702642742  0144  Trần Trung Khánh 26/03/2002 6.5 3.5 3.5 3 2.5 4.5 5.5 7.5 4 40.5
16 1702642743  0155  Hoàng Thị Kim Liên 07/8/2002 7.5 7.5 5.5 5 6 8.5 7 7.5 9 63.5
17 1702642744  0157  Hoàng Thị Thùy Linh 02/02/2002 5 3.5 4 3 4 5 6 6.5 6.5 43.5
18 1702642745  0176  Hoàng Quang Lương 04/10/2002 1.5 5.5 5 5.5 4.5 6.5 5 7 5.5 46
19 1702642746  0178  Nguyễn Thị Thu Lương 17/4/2002 2 6.5 3.5 6.5 4.5 7.5 7 6.5 7 51
20 1702642747  0183  Nguyễn Thị Quỳnh Mai 14/1/2002 1.5 6 4.5 5.5 5 6.5 7 7 6.5 49.5
21 1702642748  0194  Nguyễn Thị Kim Nga 17/7/2002 5 6.5 3 4 7 7 6.5 5.5 8 52.5
22 1702642749  0195  Cao Khánh Ngân 30/1/2002 7 8 6 6 8 7 8 6 8.5 64.5
23 1702642751  0207  Hồ Thị Thanh Nhàn 9/7/2002 8 7 4.5 7 8 8.5 9 7.5 9 68.5
24 1702642750  0208  Nguyễn Thị Nhàn 18/03/2002 6.5 7 4 6 7 8.5 7.5 7 8.5 62
25 1702642753  0220  Nguyễn Thị Thanh Nữ 10/1/2002 4.5 7 5 4.5 7 8.5 6 8 8.5 59
26 1702642754  0229  Trần Hồng Phong 11/08/2002 2 5.5 2.5 3 3.5 5 4.5 8.5 5.5 40
27 1702642755  0245  Hồ Văn Sinh 10/1/2002 4.5 3 5 5 6 3.5 4.5 5 6.5 43
28 1702642757  0255  Lê Ngọc Thanh 9/11/2002 4.5 2.5 3 5 7 4 4.5 5.5 6.5 42.5
29 1702642758  0266  Trần Trung Thành 4/9/2002 6.5 3.5 5.5 2.5 4 4.5 5.5 7 6.5 45.5
30 1702642759  0272  Hoàng Thị Bích Thảo 10/2/2002 6.5 6.5 5.5 3 6.5 7.5 8 7.5 8 59
31 1802828640  0274  Phan Hữu Thiện 9/9/2002 6.5 5.5 3 2.5 5 5.5 6.5 7.5 6.5 48.5
32 1702642760  0275  Nguyễn Phú Thọ 28/05/2001 3 2.5 3 2 4 3 5.5 6.5 4.5 34
33 1702642761  0281  Trần Thị Thơm 16/7/2002 6 5.5 4 2.5 4.5 6.5 5.5 8 6 48.5
34 1702642762  0287  Phan Thị Thúy 02/02/2002 5 6.5 4.5 3 4.5 5.5 8 8 6.5 51.5
35 1702642763  0288  Nguyễn Hữu Thương 1/11/2002 6.5 4 4 3 3 2.5 4 6 6.5 39.5
36 1702642764  0310  Đặng Đan Trường 2/1/2002 5.5 6 3.5 5 6 7.5 6.5 7 8.5 55.5
37 1702642765  0322  Phạm Long Uyển 2/1/2002 6.5 6.5 5.5 6.5 5.5 7 7 7 9 60.5
38 1702642767  0326  Mai Long 25/05/2002 5.5 4.5 4.5 5 4.5 4 7.5 8.5 6 50
39 1702642766  0327  Trần Minh 18/5/2002 5 5.5 3.5 5.5 5 5.5 6.5 8 7 51.5
40 1702643453  0258  Cao Hữu Thành 30/6/2002 5 3.5 3.5 4.5 5 3.5 2 3 5.5 35.5
41 1702643454  0265  Nguyễn Viết Thành 28/05/2002 5.5 5 3.5 2 3.5 3 3.5 7 6 39
42 1702643458  0300  Mai Thị Đoan Trang 13/3/2002 6 7.5 4.5 6.5 6.5 7 8.5 8 7 61.5
43 1702643460  0316  Nguyễn Anh Tuấn 6/11/2002 6 5 4.5 4.5 6 3.5 7 7.5 5 49
44 1702643457  0271  Hoàng Thị Thảo 20/8/2002 7.5 5.5 6 7.5 7.5 8.5 8 7.5 8 66
Điểm bình quân:                          
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 10 (22.73%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 16 (36.36%)                        
  3.5-4.9: 18 (40.91%)                        
  Dưới 3.5: 0 (0%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 11 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 11A6
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: Sd_trần Thị Liễu
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa GDCD Sinh Sử Ng.ngữ Tổng
1 1702642931  0003  Hoàng Thế Anh 15/9/2002 6.5 5.5 7.5 9 7.5 7 8 7.5 4.5 63
2 1702642932  0021  Hoàng Ngọc Ân 19/12/2002 6.5 5 3.5 3.5 7.5 7.5 6.5 6.5 5 51.5
3 1702642933  0036  Trần Đức Chung 16/08/2002 2.5 3.5 2.5 4.5 5 6.5 4.5 4.5 5.5 39
4 1702642934  0054  Nguyễn Thị Mỹ Duyên 23/9/2002 2 8 5 3.5 6.5 8 7 7.5 6.5 54
5 1702642936  0074  Hồ Thị Giang 20/9/2002 5.5 5.5 6 5 7.5 8 7.5 6 8.5 59.5
6 1702642935  0078  Nguyễn Thanh Giang 15/1/2002 4 6 5.5 2.5 5.5 6.5 2.5 6 5.5 44
7 1702642938  0098  Nguyễn Thị Thúy Hằng 01/01/2002 5 6.5 5.5 7.5 6 8 6.5 9 6.5 60.5
8 1702642939  0101  Nguyễn Thị Hậu 18/1/2002 8.5 5 4 4 5 7 7 7.5 3.5 51.5
9 1702642940  0104  Hoàng Thị Kim Hiền 6/11/2001 4.5 5 4 3.5 3 5.5 5.5 6.5 4 41.5
10 1702642943  0158  Hoàng Văn Linh 1/2/2002 5.5 4 6.5 3.5 6 6.5 6.5 7 5 50.5
11 1702642944  0179  Trần Đức Lương 13/10/2002 2 3.5 3.5 6 4 5 6 7 4.5 41.5
12 1702642945  0182  Hoàng Thị Mai 14/10/2000 1 4 4.5 4.5 5 5.5 6 7 5 42.5
13 1800544542  0186  Cao Hữu Nam 03/9/2002 1.5 3.5 2.5 5 4 5 5 6.5 5.5 38.5
14 1702642947  0193  Nguyễn Thị Nga 07/9/2002 6 6 3.5 3.5 6 6.5 6.5 5 6 49
15 1702642948  0199  Nguyễn Quang Ngọ 2/2/2002 5 5 4 7 5.5 6.5 8 5 7 53
16 1702642950  0200  Hoàng Thị Hồng Ngọc 25/6/2002 7.5 6.5 5 8 5 7.5 7 7 9 62.5
17 1702642949  0203  Trần Thị Hồng Ngọc 30/06/2002 7 6 6.5 5.5 7 7.5 8 6.5 8.5 62.5
18 1702642951  0211  Trần Phương Cẩm Nhi 27/10/2002 6.5 5 4.5 6.5 6.5 8.5 7.5 6 7.5 58.5
19 1702642952  0214  Hoàng Thị Kim Nhung 30/4/2002 5 4.5 2.5 5.5 6.5 6.5 7.5 6 7.5 51.5
20 1702642953  0219  Trần Thị Hồng Nhung 12/07/2002 2.5 7.5 3.5 4.5 5.5 7 5.5 8.5 3.5 48
21 1702642954  0224  Trần Thị Kiều Oanh 16/10/2002 1.5 6 2 3.5 5.5 6.5 5.5 8 4 42.5
22 1702642955  0226  Trần Đức Oánh 03/08/2002 2.5 3.5 1 3.5 3 5.5 5.5 7.5 4 36
23 1702642956  0235  Trần Anh Phương 02/07/2002 2 5.5 0.5 4 2 6 3 8.5 4 35.5
24 1702642957  0241  Trần Quang Sáng 16/02/2002 5 3 4.5 5 4.5 4.5 6 5 3 40.5
25 1702642958  0251  Nguyễn Đức Tài 20/8/2002 4 4 3 5 6 4.5 5 5 6 42.5
26 1702642961  0259  Hà Văn Thành 9/5/2002 6 5 2.5 4.5 6.5 5 3 3 5 40.5
27 1702642960  0267  Trần Văn Thành 14/7/2002 5.5 6.5 1.5 2 5 5 5.5 7 5.5 43.5
28 1702642962  0284  Hoàng Văn Thủy 16/10/2002 5 5 3.5 4.5 6 7.5 5.5 8 6.5 51.5
29 1702642963  0292  Trương Xuân Trà 19/5/2002 5.5 6 5 6.5 7.5 7.5 5 7.5 6.5 57
30 1702642964  0302  Nguyễn Thị Kiều Trang 01/01/2002 5.5 6 4.5 6 7 6.5 6 6.5 8 56
31 1702642965  0303  Nguyễn Thị Thùy Trang 20/3/2002 5.5 5 4 5.5 6.5 5 6 7 6.5 51
32 1702642966  0311  Phạm Giang Trường 27/3/2001 3 4 3 3 6.5 7 5.5 6 6 44
33 1702642968  0315  Hoàng Anh Tuấn 21/6/2002 5.5 6.5 4.5 4.5 6.5 5.5 7.5 8 5.5 54
34 1803603800  0126  Phan Thị Minh Huệ 01/01/2001 9 5 4.5 3.5 3 5 5 6.5 5 46.5
35 1702643434  0117  Nguyễn Văn Hòa 19/4/2002 4.5 0.5 1.5 4 3 4.5 5.5 4.5 4 32
36 1702643444  0175  Trần Văn Lực 31/08/2002 3 3 5.5 5.5 4.5 6 5.5 6.5 5 44.5
37 1702643436  0127  Trần Thị Kim Huệ 21/07/2002 7.5 6 5 6 8.5 7 6.5 7.5 6.5 60.5
38 1702643437  0133  Đặng Thị Huyền 13/5/2002 6 3.5 3 3.5 5 4 5.5 7.5 5 43
39 1702643440  0148  Trần Thị Mỹ Lài 15/1/2002 2 7.5 2 2 5.5 7 4 7 5.5 42.5
40 1702643441  0152  Hoàng Ngọc Lâm 18/05/2002 5 4.5 4 5 4.5 7.5 7.5 7 6 51
Điểm bình quân:                          
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 7 (17.5%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 15 (37.5%)                        
  3.5-4.9: 18 (45%)                        
  Dưới 3.5: 0 (0%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 11 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 11A7
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: T_Võ Thị Thủy
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa GDCD Sinh Sử Ng.ngữ Tổng
1 1702643152  0004  Hoàng Thị Anh 10/02/2002 2 6 3 3.5 5.5 6.5 8 7 4 45.5
2 1702643153  0017  Hoàng Thị Ánh 10/11/2002 6 7.5 4.5 3 7.5 7.5 7.5 7.5 5 56
3 1702643154  0022  Lê Ngọc Ân 26/12/2002 6.5 3 3.5 3 7.5 7 6 6 4 46.5
4 1702643155  0031  Trần Trần Bun 10/12/2002 2.5 4.5 3.5 5 5.5 6 4 4 5.5 40.5
5 1702643156  0034  Hoàng Văn Chung 15/10/2002 2.5 5 4.5 5 6.5 5.5 4 5 5.5 43.5
6 1702643157  0044  Hoàng Quốc Cường 6/7/2002 2 5 2 4 6 6.5 5.5 5.5 7 43.5
7 1702643160  0050  Lê Tiến Dũng 23/12/2002 4 3.5 4 3 5 8 6.5 6 4 44
8 1702643158  0053  Hồ Thị Duyên 21/08/2001 2 5.5 5 3.5 5 8 6.5 6.5 5 47
9 1702643159  0056  Nguyễn Thái Dương 06/07/2002 4 3.5 6 3.5 5.5 7 7 6.5 5 48
10 1702643161  0061  Nguyễn Thanh Đạt 01/01/2002 3.5 2 3.5 4 5 4 2.5 5 4 33.5
11 1702643162  0071  Vũ Tiến Đức 12/12/2002 5 6 5 4 8.5 8 7 7 6 56.5
12 1702643163  0075  Hồ Thị Hương Giang 01/01/2002 4.5 7 6 5.5 6.5 7.5 4 7.5 9 57.5
13 1702643166  0111  Nguyễn Thị Thanh Hiếu 21/5/2002 6.5 7.5 5.5 5 8 9 8.5 9 7 66
14 1702643167  0135  Trần Thị Ngọc Huyền 01/01/2002 6 6.5 4 4 5.5 7 5.5 7.5 5 51
15 1702643170  0161  Lê Thị Linh 20/02/2002 6 5.5 7.5 3 4.5 8 8 7.5 6 56
16 1702643172  0164  Mai Thị Mỹ Linh 01/01/2002 2 6.5 4.5 5.5 5.5 8 8 7.5 6.5 54
17 1702643171  0165  Phạm Hoài Linh 20/10/2002 2 6.5 4.5 5 5.5 8 8 8 8.5 56
18 1702643169  0168  Trần Thị Ngọc Linh 01/01/2002 3 6.5 7 6 4.5 5.5 8 7.5 6.5 54.5
19 1702643173  0170  Hoàng Thị Hồng Loan 20/6/2002 1.5 4.5 5.5 7 5 8 5 6.5 5 48
20 1702643174  0177  Nguyễn Đức Lương 2/2/2002 1.5 5 4.5 6 5 5 4.5 7 5 43.5
21 1702643176  0189  Nguyễn Văn Nam 18/6/2002 1.5 3.5 3.5 5.5 5 6 5 6.5 4.5 41
22 1702643175  0192  Trần Hoài Nam 22/12/2001 1 6 2.5 5.5 5 6 6 7 4.5 43.5
23 1702643177  0196  Hoàng Thị Thúy Ngân 16/3/2002 4.5 3.5 1.5 3.5 5 5 7 6.5 4.5 41
24 1702643178  0205  Nguyễn Thị Nguyệt 20/2/2001 5 5.5 5 5.5 7 6 7.5 6 8 55.5
25 1702643179  0231  Cao Việt Phương 13/02/2002 1.5 3.5 1.5 3.5 4 5.5 6 8 6.5 40
26 1702643181  0236  Cao Văn Quý 05/6/2002 3.5 7.5 2.5 3.5 4.5 8 6 8 5.5 49
27 1702643180  0237  Nguyễn Thị Quý 28/06/2002 2.5 7.5 2 4.5 5.5 7.5 6 8 6.5 50
28 1702643182  0250  Trần Đức Sỹ 5/7/2002 5.5 5.5 3 4.5 5 4.5 4.5 5.5 5 43
29 1702643183  0254  Mai Văn Tâm 13/3/2002 5 5 4 5 7 4.5 7 4.5 6 48
30 1702643184  0257  Trần Thị Thanh 29/07/2002 5 6 4 5 7 5.5 3.5 4.5 6 46.5
31 1702643185  0260  Lê Tiến Thành 23/11/2002 6 5 3.5 6 7 5.5 3.5 3 6.5 46
32 1702643186  0277  Hoàng Thị Thơm 3/10/2002 5 5.5 2.5 2 3 4 6 7.5 7 42.5
33 1702643187  0301  Mộng Thị Quỳnh Trang 23/01/2002 6.5 7 4 6.5 6 6 8.5 8.5 7 60
34 1702643188  0307  Hoàng Thị Mai Trâm 08/02/2002 5 5.5 4 8.5 7 8.5 7.5 7 6.5 59.5
35 1702643189  0308  Mai Thanh Trúc 28/02/2002 5.5 6.5 4 9 6.5 8 7.5 7 8 62
36 1702643190  0319  Hoàng Thị Tuyết 2/11/2002 6 5.5 4.5 4.5 5 6 6.5 5 5 48
37 1702643191  0330  Hoàng Thị Yến 15/5/2002 4.5 4 4 3.5 5.5 5.5 6 6 4.5 43.5
38 1702643430  0083  Đặng Thế 24/10/2002 4 3.5 5 5.5 6 7 3.5 3.5 6 44
39 1802828694  0123  Trần Anh Hoàng 01/01/2002 8.5 4.5 3 3.5 4.5 4 6 6 4.5 44.5
40 1702643464  0333  Nguyễn Thị Kim Yến 22/3/2002 5 5.5 6 5 7.5 8 9.5 5.5 6 58
Điểm bình quân:                          
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 4 (10%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 21 (52.5%)                        
  3.5-4.9: 15 (37.5%)                        
  Dưới 3.5: 0 (0%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
KIỂM TRA HỌC KỲ II - KHỐI 11 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 11A8
Khóa ngày: 6/5/2019 GVCN: SD_Thiều Thị Lan Phương
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Văn Hóa Toán Địa GDCD Sinh Sử Ng.ngữ Tổng
1 1702643244  0002  Hoàng Ngọc Anh 28/03/2002 2.5 4.5 3 6 5.5 7.5 7.5 7 4.5 48
2 1702643242  0007  Lê Đức Anh 2/11/2001 2.5 4 3.5 3 4 4 3.5 3.5 4.5 32.5
3 1702643243  0010  Nguyễn Tuấn Anh 20/12/2002 3.5 4 3.5 4.5 5 5.5 6 6 4.5 42.5
4 1702643245  0016  Cao Ngọc Ánh 7/7/2002 4.5 3 3.5 3 6 6 5 6 4.5 41.5
5 1702643246  0019  Hoàng Thị Ngọc Ánh 02/02/2002 6.5 6.5 6 5.5 7.5 7.5 9 8.5 6.5 63.5
6 1702643247  0028  Mai Thị Bình 26/6/2002 2 3.5 2.5 4.5 4 4.5 3 3.5 6.5 34
7 1702643248  0046  Cao Anh Dũng 07/02/2002 2.5 5 2.5 4.5 5.5 5.5 4.5 3.5 5.5 39
8 1702643250  0085  Nguyễn Thị 1/1/2002 4 5 6.5 6 6.5 8 2 6 7 51
9 1702643251  0089  Hoàng Thanh Hải 06/10/2002 2.5 5 4 5 5 7.5 1.5 4.5 6.5 41.5
10 1702643252  0094  Trương Thị Ngọc Hạnh 17/4/2002 2 7 4 4.5 4.5 6 3.5 3.5 7.5 42.5
11 1702643253  0096  Lê Thị Thu Hằng 12/6/2002 2 5 4 4 3.5 6 2 3 7 36.5
12 1702643254  0107  Mai Thị Thu Hiền 22/6/2002 7.5 7 6 6 8 8 7 8 6.5 64
13 1702643255  0113  Trương Thị Phương Hoa 26/7/2002 5 5 3.5 6 6 6.5 6 7.5 4.5 50
14 1702643256  0122  Phan Huy Hoàng 26/9/2002 8 6.5 5.5 5 6.5 5.5 6.5 8 6.5 58
15 1702643258  0132  Phạm  Hùng 07/10/2002 7 4 3 3 4.5 6 6 7 4.5 45
16 1702643259  0134  Nguyễn Thị Huyền 1/8/2002 6 4.5 4.5 6 6 8 6 7 6 54
17 1702643260  0136  Nguyễn Viết Hưng 12/12/2002 2.5 2.5 3.5 3.5 2.5 3.5 5.5 7 4 34.5
18 1702643261  0141  Trần Thị Hường 14/2/2002 6 5.5 4 3.5 3 6.5 5.5 7 5 46
19 1702643262  0142  Hà Duy Khánh 26/2/2002 6 3 3 3.5 3 5 5.5 7 5 41
20 1702643263  0146  Phạm Thị Thúy Kiều 13/08/2002 2.5 7.5 5.5 3 6.5 8.5 4 6.5 4.5 48.5
21 1702643264  0147  Phạm Thanh Kỳ 13/7/2002 3 4 2 2.5 5.5 7.5 4.5 6 3 38
22 1702643265  0149  Nguyễn Văn Lam 16/3/2002 3 3 2 2 4.5 5.5 5.5 6.5 4.5 36.5
23 1702643266  0154  Trần Văn Lâm 14/4/2002 5 3 6.5 2.5 5 6 5 6.5 4 43.5
24 1702643267  0180  Lâm Văn Lượng 29/06/2002 1.5 4 3 6 4 5 6 6.5 4.5 40.5
25 1702643268  0181  Nguyễn Thị 20/02/2002 1.5 5 3.5 4.5 5 6.5 5 6.5 5 42.5
26 1702643269  0187  Dương Phương Nam 12/4/2002 1 3.5 3 5.5 3 5 4.5 6.5 6 38
27 1702643270  0201  Phạm Thị Minh Ngọc 15/01/2002 7.5 6 4 6.5 7 7.5 7 6.5 7.5 59.5
28 1702643271  0204  Nguyễn Hoàng Minh Nguyệt 16/9/2002 4.5 5.5 2.5 4 7 7 7 6 6 49.5
29 1702643272  0212  Trần Thị Yến Nhi 01/01/2002 7 5 6.5 6 7 8.5 8 6 8.5 62.5
30 1702643273  0232  Hoàng Thanh Phương 01/5/2002 1.5 2.5 2 3.5 2.5 6.5 6 8 4 36.5
31 1702643274  0247  Hoàng Thanh Sơn 1/11/2002 5 5.5 2.5 3.5 4.5 4 6.5 5 5.5 42
32 1702643275  0263  Nguyễn Thị Kim Thành 29/01/2002 5 6 4.5 6 7.5 6 5.5 3.5 5.5 49.5
33 1702643276  0276  Phạm Văn Thọ 15/6/2002 5.5 4.5 3.5 2 3.5 2.5 3.5 6.5 5 36.5
34 1702643277  0283  Nguyễn Thị Thùy 31/7/2002 4.5 7 4 3.5 8.5 4.5 7 7 5 51
35 1702643278  0289  Nguyễn Thị Hoài Thương 27/9/2002 2.5 3.5 3 3.5 3.5 5 2.5 3 4 30.5
36 1702643279  0317  Nguyễn Anh Tuấn 21/3/2002 6 6.5 5 4 5.5 4 7 8 5 51
37 1702643280  0324  Nguyễn Thị 19/5/2002 5.5 7 5.5 5 3.5 4.5 7.5 6.5 5 50
38 1702643281  0332  Nguyễn Thị Hải Yến 16/6/2002 5 6 5.5 5.5 7 6 9 8 6 58
39 1702643462  0325  Hoàng Tuấn 9/9/2002 5.5 6 5.5 7.5 6.5 8 9.5 8.5 7 64
40 1702643446  0188  Lê Ngọc Nam 7/3/2002 1.5 1.5 4 3.5 4 5.5 4 4.5 4.5 33
Điểm bình quân:                          
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 05 năm 2019
  6.5-7.9: 5 (12.5%)   HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 14 (35%)                        
  3.5-4.9: 20 (50%)                        
  Dưới 3.5: 1 (2.5%)      

Tác giả bài viết: Admin

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn