Trang nhất » Tin Tức » Điểm thi học kỳ 3 khối

Điểm kiểm tra học ki 1 khối 12 năm học 2018-20192

Thứ hai - 14/01/2019 10:58
Điểm kiểm tra học ki 1 khối 12 năm học 2018-20192
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 12 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A1
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: L_Trần Thị Thuý Nga
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Sinh Văn Hóa Toán Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng
1 1601989588  0010  Phan Trường Anh 15/10/2001 6.5 4.5 4.5 6.5 6 6 5.5 5.5 9 54
2 1601989589  0013  Nguyễn Thị Ngọc Ánh 23/05/2001 7 7 5 8 8 6.5 6.5 6.5 9 63.5
3 1601989590  0014  Phạm Thị Ánh 19/09/2001 6 5 6.5 7 7 6.5 8.5 8 9.5 64
4 1601989591  0018  Trần Thị Thanh Bình 01/08/2001 5 6.5 6.5 5 4.5 6 6.5 7 9 56
5 1601989592  0038  Hoàng Thị Thanh Duyên 20/04/2001 5.5 2.5 6.5 3.5 7 5 5.5 7.5 9.5 52.5
6 1601989593  0039  Hoàng Thị Thùy Duyên 25/08/2001 8 8.5 8.5 9 9 6 6.5 7.5 10 73
7 1601989594  0040  Nguyễn Thị Mỹ Duyên 30/05/2001 5 8 8.5 7 7 6.5 8 8 10 68
8 1601989595  0042  Nguyễn Tiến Dương 16/01/2001 5 7.5 4 3.5 7 6.5 5.5 7 10 56
9 1601989596  0051  Trần Lê Hồng Đức 14/09/2001 8.5 7 5.5 7 8.5 2.5 4 5.5 8 56.5
10 1601989597  0052  Dương Thị Giang 24/04/2001 9 9 7.5 9 8.5 5 8.5 7 9 72.5
11 1601989598  0054  Hoàng Thị Linh Giang 23/11/2001 5.5 8.5 7 6 9 6.5 8 6 9.5 66
12 1601989599  0061  Trần Thị Giang 10/01/2001 2 5.5 6.5 3.5 5 6.5 6.5 6 9.5 51
13 1601989600  0065  Đinh Ngọc 28/09/2001 5 6 7.5 5 7.5 8 8 7.5 9.5 64
14 1601989601  0077  Trần Hoàng Hải 10/10/2001 5.5 4.5 6.5 6 9 6 5.5 5 8 56
15 1601989602  0121  Ngô Đăng Hùng 24/02/2001 7 5.5 7 8.5 8 7 7.5 7.5 4.5 62.5
16 1601989604  0127  Trần Quốc Huy 03/8/2001 9 6.5 6.5 8.5 8.5 7 7.5 6.5 9 69
17 1601989605  0133  Nguyễn Khắc Huỳnh 06/01/2001 3 5 5 6 4.5 5.5 5.5 7 4 45.5
18 1601989606  0138  Trần Thị Diễm Hương 13/10/2001 8.5 8.5 6 10 9 6.5 8 6.5 9 72
19 1601989607  0148  Trần Thị Mỹ Kiều 20/02/2001 4 7.5 7 8.5 7 6.5 7 7.5 8 63
20 1601989608  0164  Trần Quý Lâm 16/03/2001 3 4.5 5.5 3 6 6.5 6.5 7.5 8.5 51
21 1601989609  0165  Trương Thanh Lâm 06/08/2001 5 3.5 5 9 7 7 6 7 8 57.5
22 1601989610  0172  Lương Khánh Linh 16/08/2001 4 5.5 7.5 5 7.5 7.5 5.5 7.5 9.5 59.5
23 1601989611  0175  Nguyễn Khánh Linh 19/08/2001 5 5.5 5.5 4.5 6.5 6 5.5 7 9.5 55
24 1601989612  0176  Nguyễn Thị Nhật Linh 22/02/2001 5 4 6 4 7 7 5 6.5 10 54.5
25 1601989613  0198  Lương Thị Ngọc Mai 8/12/2001 3 3 5.5 6.5 8 6.5 5 6.5 9 53
26 1601989614  0200  Phan Nguyễn Hương 20/03/2001 8 6 6.5 7.5 6.5 3.5 6 7 8 59
27 1601989615  0202  Cao Hoàng Nam 18/01/2001 5 4 7 6 5 5 5.5 7.5 10 55
28 1601989616  0205  Nguyễn Hoài Nam 29/06/2001 7 4 5.5 4.5 7 5.5 6.5 7 9.5 56.5
29 1601989618  0226  Trần Thị Bảo Nhung 22/10/2001 3 5 7.5 4 7.5 4.5 3 6 9 49.5
30 1601989619  0227  Trần Thị Hồng Nhung 20/04/2001 5 9 6 9 8.5 6 7.5 6.5 9 66.5
31 1601989620  0237  Lê Thị Hà Phương 07/04/2001 7 6 6.5 8.5 8 7.5 7 7 9 66.5
32 1601989621  0242  Trần Thị Thanh Phương 02/05/2001 7 8 5 4.5 7.5 6 6.5 6.5 9 60
33 1601989622  0245  Trần Thị Thanh Phượng 12/9/2001 2.5 4 7 6 6 5.5 6.5 7.5 9 54
34 1601989623  0252  Trần Bá Quyền 08/05/2001 8 4 6.5 8 9 5.5 6 7 9 63
35 1601989624  0269  Trần Thị Thanh 26/05/2001 4.5 5.5 6 4 4.5 8 10 6.5 9.5 58.5
36 1601989625  0275  Nguyễn Thị Thu Thảo 15/08/2001 8 7.5 6 5.5 8.5 8 8.5 6.5 10 68.5
37 1601989626  0298  Trần Anh Thư 02/02/2001 4 4.5 8.5 3 7 6 5.5 7 9.5 55
38 1601989627  0307  Nguyễn Anh Tới 10/01/2001 5.5 4.5 6.5 5.5 7.5 5.5 6 7.5 9 57.5
39 1601989628  0310  Hoàng Thị Huyền Trang 29/07/2001 5 8.5 5.5 7 6 5 6.5 6.5 9.5 59.5
40 1601989629  0311  Hồ Quỳnh Trang 02/04/2001 5 6 5.5 6 7 5.5 6.5 7.5 9.5 58.5
41 1601989630  0322  Hoàng Khắc Trường 28/08/2001 5 3 4 4 4 6.5 2.5 5.5 4 38.5
42 1601989631  0325  Cao Anh 18/09/2001 6.5 5 4.5 7.5 8 4 6 5.5 5.5 52.5
43 1601989632  0328  Nguyễn Văn Tuấn 15/04/2001 3 5 5.5 4 5 7 5.5 7.5 4.5 47
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 3 (6.98%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 18 (41.86%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 21 (48.84%)                          
  3.5-4.9: 1 (2.33%)                          
  Dưới 3.5: 0 (0%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 12 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A2
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: HS_Nguyễn Thị Hoa
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Sinh Văn Hóa Toán Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng
1 1601989838  0031  Đinh Viết Dũng 01/01/2001 7.5 2.5 2 4 3.5 5.5 3.5 4.5 8.5 41.5
2 1601989837  0037  Đặng Thị Duyên 18/07/2001 3 8 4.5 4 5.5 5.5 5 8 9.5 53
3 1601989839  0043  Lê Quốc Đạt 02/03/2001 7.5 3.5 5 5.5 4 6 5.5 6 9 52
4 1601989840  0044  Lê Tiến Đạt 17/07/2001 3.5 5 5 3.5 3 5.5 8 7 8.5 49
5 1601989841  0045  Lương Duy Đạt 14/09/2001 2.5 3.5 4.5 3 3 5.5 6.5 4.5 8 41
6 1601989842  0050  Hoàng Minh Đức 01/07/2001 5 8 3 2 8 4.5 8 7.5 6 52
7 1601989843  0057  Nguyễn Thị Giang 14/09/2001 3 5.5 4.5 3.5 2.5 6.5 6 5.5 7 44
8 1601989844  0063  Trần Thị Hiền Giang 22/12/2001 4 5.5 3 3.5 4 4 5.5 6 9.5 45
9 1802826527  0078  Đoàn Hồng Hạnh 29/9/2001 2 4.5 6 3.5 7.5 4 5 5.5 5.5 43.5
10 1601989845  0082  Nguyễn Thái Hào 02/04/2001 2 4 3.5 5 3.5 5 4.5 5 6 38.5
11 1601989846  0097  Hoàng Minh Hiếu 05/08/2001 3 2.5 5.5 5 5.5 5.5 5.5 4.5 4.5 41.5
12 1601989847  0113  Nguyễn Văn Hoàng 08/01/2001 3 3 2 7 2.5 7 5 4.5 8.5 42.5
13 1601989848  0117  Nguyễn Đoàn Thu Hồng 30/11/2001 3 3 6 7 4 6 6.5 7 4.5 47
14 1601989850  0128  Nguyễn Thi Thanh Huyền 24/08/2001 4 4.5 6 3.5 6 5.5 6.5 6 4.5 46.5
15 1601989851  0131  Vũ Thị Khánh Huyền 06/01/2001 7 3 5 2.5 3 4.5 5.5 5.5 6 42
16 1601989852  0135  Lê Thanh Hương 27/08/2001 7 3 5 4 4.5 4.5 6.5 4.5 3.5 42.5
17 1601989853  0146  Nguyễn Thị Kiều 08/07/2001 3.5 5.5 5.5 3.5 5.5 6 3.5 5.5 6 44.5
18 1601989854  0154  Trần Thị Ngọc Lan 13/11/2001 5 7 4.5 5 4.5 5.5 5.5 7.5 5.5 50
19 1601989855  0155  Võ Thị Lan 06/03/2001 4.5 6 4.5 5.5 6 6 5.5 6 5 49
20 1601989856  0156  Hoàng Thị Lành 05/01/2001 3 6 5.5 4 4 4.5 5 6 4.5 42.5
21 1601989857  0157  Nguyễn Quang Lành 30/04/2001 4.5 6 5.5 7.5 4 6 5.5 6 8 53
22 1601989858  0181  Hoàng Thị Loan 22/02/2001 2.5 5.5 5.5 4.5 5 5.5 3.5 6.5 9.5 48
23 1601989859  0183  Lê Nam Long 13/03/2001 3.5 4 4.5 4.5 7 6 6.5 6 8 50
24 1601989860  0185  Nguyễn Văn Lợi 16/07/2000 3 5.5 3 4 5 5.5 5 6 8 45
25 1601989861  0189  Lê Thị Mai Ly 08/02/2001 3 4.5 5 4.5 4 4.5 4.5 7 7.5 44.5
26 1601989862  0193  Trần Thị Hải 20/09/1999 2.5 3.5 4.5 4 3.5 2.5 4.5 5.5 7 37.5
27 1601989863  0195  Đỗ Thị Tuyết Mai 01/10/2001 3.5 3.5 5 5.5 2 4 4 6.5 6 40
28 1601989865  0201  Trần Nữ Thanh Mừng 18/07/2001 3.5 4.5 6 4 4 5.5 5 7 8 47.5
29 1702706003  0224  Lê Thị Hồng Nhung 25/01/2001 4.5 4.5 4.5 4.5 4 5.5 4.5 7.5 9 48.5
30 1601989870  0240  Nguyễn Minh Phương 24/01/2001 2 2.5 4 5.5 5 5 3.5 6 9 42.5
31 1601989871  0241  Nguyễn Thị Phương 28/06/2001 7 3.5 5.5 4 6 5.5 5.5 5.5 9 51.5
32 1601989872  0283  Phạm Đức Thắng 12/07/2001 4.5 2.5 5.5 5 6.5 5.5 8.5 5.5 9 52.5
33 1601989873  0292  Nguyễn Thị Thủy 06/04/2000 3 2.5 5 3 2 6.5 4.5 6.5 9.5 42.5
34 1601989874  0296  Phạm Thị Diệu Thúy 18/06/2001 2 3.5 6 5.5 6 5.5 7 7 7.5 50
35 1601989875  0326  Trần Anh 12/10/2001 6.5 4.5 3 3.5 4 6.5 6 6 4.5 44.5
36 1601989877  0331  Trần Quốc Tuấn 01/04/2001 3.5 5 3.5 5.5 6 4.5 6 5 5 44
37 1601989878  0333  Nguyễn Quốc Tùng 16/06/2001 6 5 4.5 4.5 4 3.5 6 5.5 4 43
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 0 (0%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 18 (48.65%)                          
  3.5-4.9: 19 (51.35%)                          
  Dưới 3.5: 0 (0%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 12 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A3
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: TC_Đặng Ngọc Trang
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Sinh Văn Hóa Toán Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng
1 1601989882  0004  Hà Duy Tuấn Anh 18/03/2001 3.5 4.5 6 4 5 6 5 5.5 8.5 48
2 1601989883  0005  Hà Thị Kiều Anh 21/01/2001 4.5 5 7.5 6 5.5 6 6.5 7.5 9.5 58
3 1601989884  0011  Trần Tiến Anh 28/07/2001 5.5 6 3.5 2 3.5 6.5 5.5 6 8 46.5
4 1601989885  0016  Trần Thị Hồng Ánh 24/04/2001 2 6.5 6 4.5 3 5 7 5.5 7.5 47
5 1601989887  0024  Mai Văn Chương 02/01/2001 4 4.5 3.5 4 5 5.5 8 6.5 5.5 46.5
6 1601989888  0030  Cao Đinh Dũng 06/06/2001 4 2.5 2.5 3 4 4 5 3.5 9.5 38
7 1601989890  0034  Lâm Mạnh Dũng 02/02/2001 5 8 4 3.5 2 6.5 6.5 4.5 10 50
8 1601989891  0049  Phạm Văn Đông 27/02/2001 1.5 3.5 4 2 3.5 3 3.5 6 6.5 33.5
9 1601989892  0058  Nguyễn Thị Hà Giang 27/02/2001 3 4.5 5.5 3 3.5 5.5 6.5 7 5.5 44
10 1601989893  0083  Hoàng Thị Thu Hằng 26/05/2001 3 2.5 5.5 2.5 2.5 4 3.5 5.5 4.5 33.5
11 1601989894  0086  Nguyễn Thị Mỹ Hằng 20/05/2001 2.5 4 4.5 3 4 5.5 4.5 4 2 34
12 1601989895  0094  Trần Thị Khánh Hiền 08/09/2001 1.5 4.5 3.5 3 6.5 6 4.5 5.5 5 40
13 1601989896  0096  Đoàn Trung Hiếu 19/11/2001 2 3 4.5 5 4.5 5 3 5.5 4.5 37
14 1601989897  0098  Hoàng Thị Bích Hiếu 26/06/2001 3 3.5 6.5 4 6 3.5 6.5 6.5 6 45.5
15 1601989898  0103  Trần Thị Hoa 25/10/2001 5.5 5 7 6.5 9.5 8 7.5 7 9.5 65.5
16 1601989900  0107  Phạm Đức Hóa 10/1/2001 4 2.5 3.5 6 5 7 6 4.5 5 43.5
17 1601989901  0109  Hoàng Văn Hoài 21/06/2001 3.5 5.5 3.5 6.5 5.5 7 6 6 3.5 47
18 1601989902  0115  Phạm Ngọc Hoàng 26/03/2001 4.5 3.5 4 5.5 3.5 5.5 4.5 4 4 39
19 1601989903  0118  Nguyễn Thị Hồng 01/01/2001 3 5 5.5 4 3.5 3 5.5 6.5 4 40
20 1601989905  0124  Trần Phi Hùng 26/10/2001 3.5 3.5 3.5 6.5 4 5.5 5.5 6 3.5 41.5
21 1601989906  0140  Trần Thị Diệu Hương 18/06/2001 1.5 5 7.5 5.5 4 5 6 7 5 46.5
22 1601989907  0144  Hoàng Thị Kiều 20/06/2001 3.5 4.5 6 4 4 5 5 6 3.5 41.5
23 1601989908  0149  Phan Hồng Kỳ 01/05/2001 5 5 6 6 5 4.5 6 6.5 8 52
24 1601989909  0161  Nguyễn Phúc Lâm 01/06/2001 3.5 6 6 7.5 4 5.5 4 6 6.5 49
25 1601989910  0167  Nguyễn Thanh Liêm 28/02/2001 4.5 4.5 8 6 7 5.5 5.5 7 7.5 55.5
26 1601989911  0170  Hoàng Thị Linh 02/09/2001 1.5 4.5 5.5 5 7 7.5 7 6.5 8.5 53
27 1601989912  0197  Lê Thị Hồng Mai 06/01/2001 3 4 6.5 4.5 3 4.5 6 5 9 45.5
28 1601989913  0203  Hoàng Giang Nam 20/03/2001 6 4.5 3.5 5 4 6 5 6 9 49
29 1601989915  0231  Trần Ngọc Oánh 30/06/2001 3 6 2.5 4 4.5 6 4.5 4 6.5 41
30 1601989916  0256  Nguyễn Thanh Sơn 25/06/2001 3 2.5 6 3 3.5 6.5 7 7.5 8.5 47.5
31 1601989918  0280  Đặng Hữu Thắng 20/04/2001 4 4 3.5 4 3.5 6 5.5 5.5 9.5 45.5
32 1601989919  0287  Trần Văn Thìn 05/08/2001 4.5 4 2.5 3 3.5 5 8 7.5 8 46
33 1601989920  0304  Nguyễn Trọng Toàn 19/05/2001 3 4 4 4 5 4 7 7.5 7.5 46
34 1601989921  0313  Nguyễn Thị Trang 05/10/2001 3 5 5 3 4.5 4 3.5 4.5 7 39.5
35 1601989923  0329  Phạm Anh Tuấn 10/10/2001 6 4.5 2.5 3.5 5 3.5 5 4 3.5 37.5
36 1601989924  0338  Nguyễn Thanh Văn 10/06/2001 2.5 4.5 3 4.5 3.5 6 7.5 7.5 2.5 41.5
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 1 (2.78%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 19 (52.78%)                          
  3.5-4.9: 16 (44.44%)                          
  Dưới 3.5: 0 (0%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 12 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A4
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: SD_Nguyễn Thị Thanh Hà
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Sinh Văn Hóa Toán Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng
1 1601989968  0001  Nguyễn Long An 10/03/2001 2 5.5 5 5.5 6 6 7 7 9.5 53.5
2 1601989969  0003  Nguyễn Văn An 19/11/2001 4.5 5.5 4 4.5 6 5.5 6 7.5 9.5 53
3 1601989970  0021  Trần Đức Chí 10/04/2001 3 5.5 4 5.5 5 4.5 4.5 6.5 7 45.5
4 1601989971  0022  Trần Minh Chí 16/10/2001 3.5 4 3.5 4 4.5 5 6.5 6.5 6.5 44
5 1601989973  0047  Nguyễn Tiến Đạt 07/01/2001 6 5 4 4 5 6 5.5 6.5 4.5 46.5
6 1601989974  0053  Hoàng Thị Kim Giang 02/08/2001 2 5.5 5 3 5 4 2.5 4.5 6 37.5
7 1601989975  0055  Hoàng Thị Trà Giang 04/08/2001 4.5 6.5 5.5 5 6 6 6.5 6.5 4.5 51
8 1601989976  0066  Hoàng Thị 31/08/2001 2.5 3 4 2 4 4 4.5 6.5 8.5 39
9 1601989977  0074  Trương Thị Thu 15/03/2001 3 3 6.5 5 8 4 5.5 5.5 5 45.5
10 1601989979  0088  Nguyễn Thị Thúy Hằng 27/12/2001 4 5 6 5.5 6.5 5 5 7 10 54
11 1601989980  0093  Trần Thị Hiền 26/06/2001 3 4.5 5.5 4 5 5 8 7.5 3.5 46
12 1601989981  0110  Nguyễn Thị Hoài 30/05/2001 4 4.5 5.5 3.5 6 2.5 5.5 7.5 4.5 43.5
13 1601989982  0136  Lê Thị Hương 12/10/2001 4 4.5 6.5 3.5 8.5 5.5 5.5 7 7.5 52.5
14 1601989983  0142  Lê Thị Hường 20/12/2000 5 4 4 3 4 3.5 6 6 4.5 40
15 1601989984  0160  Nguyễn Hữu Lâm 25/10/2001 4.5 7 4.5 3.5 3.5 5 6 6.5 7.5 48
16 1601989985  0166  Trần Văn Lịch 25/06/2000 4 4 3.5 3.5 6.5 6.5 4 7 8.5 47.5
17 1601989986  0173  Mai Thị Thùy Linh 13/02/2001 4 5.5 6 7 6 7 5.5 6 8 55
18 1601989988  0191  Trần Thị Diệu Ly 01/07/2001 4.5 5 5 6 5 6.5 4 7 7 50
19 1601989989  0194  Cao Thị Mai 18/07/2001 4.5 6.5 4.5 4.5 4 4.5 5 5 7 45.5
20 1601989991  0209  Trần Hà Nam 16/04/2001 4 5 4.5 6.5 3.5 5.5 4.5 6.5 9 49
21 1601989992  0215  Hoàng Thị Ngân 25/07/2001 4 7 5.5 4.5 8 5.5 6.5 6.5 8 55.5
22 1601989993  0219  Trần Thị Mỹ Ngọc 30/05/2001 4 2.5 4.5 5.5 5 6 5.5 5.5 7.5 46
23 1601989995  0249  Trần Hữu Quân 28/02/2001 3 2.5 2 2.5 5 6.5 6.5 6 7.5 41.5
24 1601989996  0254  Nguyễn Hồng Sơn 06/10/2000 4.5 3 1.5 3.5 5.5 6 2.5 6.5 7.5 40.5
25 1601989997  0259  Cao Anh Tài 18/09/2001 7 2 4 3 5 3.5 5 5 7.5 42
26 1601989998  0264  Nguyễn Tuấn Tài 23/11/2001 3 2.5 3.5 3 2 4 6.5 4.5 6.5 35.5
27 1601989999  0266  Trần Thế Tài 16/07/2001 2.5 3.5 5 5.5 2 5.5 3.5 5 6 38.5
28 1601990001  0278  Trần Thị Phương Thảo 05/01/2001 2 5 7 4.5 4 4 8 7.5 7.5 49.5
29 1601990002  0282  Nguyễn Văn Thắng 06/05/2001 3 5 4.5 2.5 6 4 8.5 5.5 9 48
30 1601990003  0290  Hoàng Thị Thủy 25/07/2001 3 6 6 6 8 4.5 7.5 8 4 53
31 1601990006  0309  Cao Thị Huyền Trang 01/07/2001 1 3.5 4 2.5 6 5 5.5 7 9 43.5
32 1601990007  0318  Trần Thị Minh Trang 10/11/2001 3 6.5 5 3.5 6 4.5 6 7 8 49.5
33 1601990008  0323  Hoàng Thanh Trường 20/09/2001 4 3.5 3.5 7.5 2 3.5 7 5 4 40
34 1601990010  0332  Trần Quốc Tuấn 21/07/2001 4 4 4.5 5 6 3.5 7 6.5 3.5 44
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 0 (0%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 21 (61.76%)                          
  3.5-4.9: 13 (38.24%)                          
  Dưới 3.5: 0 (0%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 12 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A5
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: SD_Dương Thị Lệ Thanh
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Sinh Văn Hóa Toán Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng
1 1601990053  0006  Lê Tiến Anh 09/09/2001 5 4.5 5 5 2.5 2 6.5 5.5 8 44
2 1601990054  0012  Mai Thị Hồng Ánh 13/10/2001 3 6 6 5.5 7 6 5 5.5 9 53
3 1601990055  0015  Trần Ngọc Ánh 04/03/2001 4 6.5 6 5 7 6 6.5 6 9.5 56.5
4 1601990056  0025  Trần Chí Công 15/11/2001 4 3.5 3 3 5 4.5 5 6.5 10 44.5
5 1601990057  0028  Nguyễn Thị Dung 09/10/2001 7 6 2.5 4.5 4.5 5 7.5 2.5 10 49.5
6 1601989972  0035  Nguyễn Văn Dũng 26/08/2000 8 8.5 1.5 4 4 6 6.5 5 10 53.5
7 1601990058  0041  Trần Thị Hồng Duyên 07/04/2001 3.5 5.5 6.5 3.5 4.5 4.5 5 6 8.5 47.5
8 1601990059  0046  Nguyễn Thành Đạt 01/06/2001 5 5 2.5 2.5 3 5.5 5.5 7 7.5 43.5
9 1601990060  0048  Trần Thành Đạt 24/03/2001 3 3 2 3 3 4.5 8 5 6 37.5
10 1601990061  0062  Trần Thị Giang 04/12/2001 3 4 6.5 5 3 3.5 7.5 6 8.5 47
11 1601990062  0079  Nguyễn Thị Hồng Hạnh 02/12/2001 1 2.5 5 3.5 3 4.5 2.5 5.5 5 32.5
12 1601990063  0085  Nguyễn Thị Diệu Hằng 21/10/2001 4 4 6.5 4 4 5 5.5 5.5 6 44.5
13 1601990064  0089  Trần Thị Lệ Hằng 26/02/2001 3 2.5 6 4 4 6 6 5.5 6 43
14 1601990065  0092  Nguyễn Thị Thu Hiền 16/09/2001 3 6 7 5 6.5 6.5 6 6.5 8.5 55
15 1601990066  0101  Cao Thị Hoa 07/01/2001 3 5 6 6 7 6 6 5.5 9 53.5
16 1601990067  0119  Nguyễn Thị Hồng 10/11/2000 3 3 3.5 4 1 3 4 5 2.5 29
17 1601990068  0122  Nguyễn Văn Hùng 08/08/2000 3 3 4 3.5 4.5 4.5 4 5 6 37.5
18 1601990070  0132  Mộng Xuân Huỳnh 21/10/2000 3 4 5 3.5 1.5 5.5 4 5 2.5 34
19 1601990071  0134  Cao Thị Hương 01/11/2001 3 4.5 6.5 4.5 5 5 5 6 7 46.5
20 1601990072  0145  Nguyễn Ánh Kiều 20/10/2001 4.5 4.5 7 7 6.5 6 5 6.5 6.5 53.5
21 1601990073  0150  Nguyễn Thị Lài 04/08/2001 6 5.5 5.5 5 5 4.5 6.5 6.5 5 49.5
22 1601990074  0177  Nguyễn Văn Linh 27/03/2001 2 3.5 5 4.5 6 6.5 5 5 9.5 47
23 1601990075  0179  Trần Thị Thùy Linh 21/11/2001 5 4.5 5 4 6 6.5 9 3.5 9.5 53
24 1601990077  0184  Nguyễn Đoàn Vĩnh Lợi 30/06/2001 3.5 4 3 6 6 7.5 5.5 5 6 46.5
25 1601990078  0187  Nguyễn Đức Lương 03/10/2001 5.5 7 6 7 6 5 9 6 7.5 59
26 1601990079  0190  Phạm Thị Phương Ly 25/06/2001 4 3.5 4.5 5 5 4 5 6 8 45
27 1601990080  0199  Thái Hoàng Men 15/04/2001 5.5 4 5 5.5 3.5 5.5 5 5.5 8 47.5
28 1601990081  0204  Lâm Đức Nam 03/11/2001 7 4 3.5 6 4 4.5 5.5 5 8 47.5
29 1601990082  0214  Nguyễn Thị Thúy Nga 07/02/2001 3 3.5 6 5 3.5 4 7 4 9.5 45.5
30 1601990084  0230  Mai Thị Kim Oanh 20/10/2001 3 4 3 4.5 3.5 4.5 2 5.5 7.5 37.5
31 1601990085  0238  Lê Thị Hoài Phương 19/07/2001 4 4.5 5 3 4 5.5 6 6 4 42
32 1601990086  0247  Hoàng Văn Quân 03/04/2001 2 1.5 2 2 5 6 3 6.5 8 36
33 1601990087  0263  Nguyễn Tiến Tài 01/01/2001 2 3 4 2.5 5 5.5 3 5 6.5 36.5
34 1601990088  0268  Trần Thị Thanh Tâm 12/12/2001 6.5 2 7.5 3.5 2.5 5.5 6.5 8 6.5 48.5
35 1601990089  0273  Phan Chí Thành 01/02/2001 2 3 4.5 3.5 3 4 3 4 8.5 35.5
36 1601990090  0279  Lê Thị Thắm 26/09/2001 6 5 3.5 4.5 4 5 7.5 6 9.5 51
37 1601990091  0281  Lê Đức Thắng 24/05/2001 2.5 5 3 5 5 5 3.5 3.5 9 41.5
38 1601990092  0315  Nguyễn Thị Huyền Trang 24/12/2001 3.5 4.5 6 5 6 5 5 6 8.5 49.5
39 1601990094  0336  Nguyễn Thị Ánh Tuyết 16/01/2001 4 4.5 5 5.5 2.5 5.5 6 5.5 5.5 44
40 1601990095  0339  Trần Thị Hồng Vân 05/03/2001 4 4 3 4.5 3 3.5 8 5.5 2.5 38
41 1601990096  0343  Nguyễn Thị Hải Yến 18/01/2001 5 5 4.5 3.5 6 5 6.5 5.5 5.5 46.5
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 1 (2.44%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 22 (53.66%)                          
  3.5-4.9: 17 (41.46%)                          
  Dưới 3.5: 1 (2.44%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 12 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A6
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: L_Trần Thị Kim Tiền
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Sinh Văn Hóa Toán Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng
1 1601990249  0008  Nguyễn Tiến Anh 28/10/2000 2 6 3.5 5 5 6 4.5 5.5 9.5 47
2 1601990250  0009  Phạm Thế Anh 22/09/2001 4.5 6.5 3.5 5.5 5 6.5 4 7.5 7.5 50.5
3 1601990251  0019  Phạm Thị Cầm 14/01/2001 3 5 5.5 6.5 6 4.5 7 6.5 6.5 50.5
4 1601990252  0029  Cao Văn Dủng 22/03/2000 3 3 2.5 3.5 4 5.5 4 4 9.5 39
5 1601990253  0032  Hà Anh Dũng 01/01/2001 5 8 2 3 3 6.5 8 4.5 9.5 49.5
6 1601990254  0033  Hồ Xuân Dũng 15/05/2001 3.5 8 3 4.5 3.5 5.5 4.5 4.5 9.5 46.5
7 1601990255  0056  Hồ Thị Ngọc Giang 15/09/2001 3 3 3 2 3 4.5 5 6.5 8.5 38.5
8 1601990256  0059  Nguyễn Thị Trà Giang 25/07/2001 4 4 4.5 4 3 3.5 5.5 5.5 8 42
9 1601990257  0069  Lê Thị Thu 08/11/2001 4 3 5.5 3.5 5 4 5.5 6 9.5 46
10 1601990258  0071  Nguyễn Thị Hải 05/9/2001 3 3 5 3.5 3 3.5 5.5 6.5 8.5 41.5
11 1601990259  0080  Nguyễn Thị Thu Hạnh 23/04/2001 2 4 5 4 4.5 5.5 5 6.5 8 44.5
12 1601990261  0105  Trần Thị Hòa 16/02/2001 3 4.5 5.5 3 6 7 3 4 7 43
13 1601990262  0120  Nguyễn Thị Huệ 27/07/2001 4 5.5 7.5 3.5 5.5 4 4.5 5.5 5.5 45.5
14 1601989603  0126  Nguyễn Quang Huy 06/02/2001 3 4.5 5 3.5 3.5 6 4.5 6.5 4.5 41
15 1601990264  0130  Trần Ngọc Cẩm Huyền 02/02/2001 7.5 4 5 3 5 5.5 7 4 8 49
16 1601990265  0137  Nguyễn Thị Lan Hương 20/07/2001 6 4.5 3.5 4.5 6 4.5 3.5 5.5 8 46
17 1601990266  0152  Nguyễn Viết Lảm 28/08/2001 5 7 4.5 5 4.5 5.5 4.5 5.5 6 47.5
18 1601990267  0159  Hoàng Viết Lâm 22/02/2001 5.5 6 3 4.5 4 5.5 5.5 4.5 7 45.5
19 1601990269  0180  Đặng Thị Thanh Loan 18/03/2001 4 4.5 4.5 5.5 5.5 7 4.5 4.5 9.5 49.5
20 1601990270  0206  Nguyễn Phương Nam 07/8/2001 2.5 5.5 4.5 8 5 4 6 6.5 9.5 51.5
21 1601990275  0211  Lê Thị Hồng Nga 19/02/2001 3.5 4 6 5 3 6 4.5 7 9.5 48.5
22 1601990277  0217  Trần Thị Thanh Ngân 02/12/2001 4.5 6 5.5 6.5 7 4 4.5 7 9.5 54.5
23 1601990279  0223  Hồ Thị Cảnh Nhung 01/10/2000 2 4 3.5 4.5 3 5.5 5.5 5 8.5 41.5
24 1601990281  0229  Trần Thị Trinh Nữ 04/03/2001 3.5 5.5 5.5 6.5 6 6 5.5 6.5 7 52
25 1601990283  0233  Trần Thị Khánh Phúc 26/08/2001 3 3.5 5.5 6.5 6 4.5 6 6.5 5.5 47
26 1601990285  0234  Cao Thanh Phương 10/02/2000 3 4 3.5 3 6 5.5 3.5 5.5 7 41
27 1601990287  0235  Hà Thị Thu Phương 24/03/2001 5 6 5 3 3.5 4.5 6.5 4.5 4.5 42.5
28 1601990289  0236  Hà Văn Phương 30/06/2001 5 5 4.5 5 4 5 5 6 4.5 44
29 1601990290  0239  Lê Thị Hoài Phương 10/4/2001 4 6 4.5 4.5 4 6.5 3.5 6 7.5 46.5
30 1601990292  0248  Nguyển Hồng Quân 11/4/2001 3.5 2 2.5 7 2 4 5.5 6.5 6.5 39.5
31 1601990294  0253  Nguyễn Thị Như Quỳnh 06/8/2001 6 2.5 6 3.5 5 4 3.5 6 8 44.5
32 1601990295  0261  Hồ Xuân Tài 10/5/2001 2.5 3 2 3.5 3.5 4 4.5 5.5 6.5 35
33 1601990297  0272  Nguyễn Văn Thành 16/07/2001 3 2.5 2.5 3 3.5 4 3 6 9 36.5
34 1601990298  0277  Phạm Thị Thu Thảo 26/08/2001 4 4 2.5 2 5.5 6 6.5 5.5 7.5 43.5
35 1601990300  0289  Cao Văn Thuận 26/07/2001 3 5 4 4.5 4 4 5 7.5 8.5 45.5
36 1601990302  0291  Mai Thị Thủy 25/12/2001 4.5 6.5 5.5 3 4.5 6 7 7.5 8.5 53
37 1601990304  0293  Nguyễn Thị Hồng Thủy 26/10/2001 3 5.5 5.5 4 6 7 6 8 9.5 54.5
38 1601990309  0301  Phạm Thị Hoài Thương 26/08/2001 2.5 5 4.5 4 3.5 4.5 3 5 8 40
39 1601990312  0303  Nguyễn Thị Tình 10/05/2001 2.5 5.5 5 3 5.5 5.5 6 7.5 8 48.5
40 1601990314  0317  Trần Thị Kiều Trang 17/12/2001 3 4.5 6.5 4 5.5 3.5 7 5.5 8 47.5
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 0 (0%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 23 (57.5%)                          
  3.5-4.9: 17 (42.5%)                          
  Dưới 3.5: 0 (0%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 12 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A7
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: SD_Đào Thị Huỳnh
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Sinh Văn Hóa Toán Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng
1 1601990623  0007  Nguyễn Hoàng Anh 17/02/2001 4.5 6.5 5 4 4.5 4 6 7 7.5 49
2 1601990625  0020  Phạm Thị Linh Chi 01/01/2001 3 5 6 4.5 4.5 4.5 4.5 5 7 44
3 1601990626  0068  Hoàng Thị Ngọc 30/06/2001 3.5 6 6 4.5 6 5 7.5 7.5 9 55
4 1601990627  0070  Mai Thị 22/10/2001 3 6 5.5 3.5 4 5 4 7.5 9.5 48
5 1601990628  0072  Nguyễn Việt 17/10/2001 3 5 4 3.5 3 3.5 4.5 5.5 9.5 41.5
6 1601990629  0073  Phạm Thị Thu 17/11/1999 1.5 4.5 2 3.5 5 3 3 3.5 2 28
7 1601990630  0084  Mai Thị Hằng 04/03/2001 2.5 3.5 6.5 3 3 2.5 4.5 5.5 3.5 34.5
8 1601990631  0090  Dương Xuân Hiền 16/06/2001 3.5 6 5.5 3.5 5 6 5 6.5 6 47
9 1601990632  0102  Hoàng Thị Hoa 06/05/2001 4 4.5 5.5 3 4.5 4.5 5.5 7 7.5 46
10 1601990634  0112  Nguyễn Hữu Hoàng 08/04/2001 3.5 2 4 3 5.5 3 3 5.5 7 36.5
11 1605121353  0114  Nguyễn Việt Hoàng 16/5/2001 3 4 4 4.5 5 3 5 6.5 7.5 42.5
12 1601990635  0123  Phạm Anh Hùng 01/02/2001 7 4.5 5 8 6.5 5.5 5 6 4.5 52
13 1601990636  0139  Trần Thị Diễm Hương 16/03/2001 8 3 3 3 4 3.5 4.5 6 4 39
14 1601990637  0143  Nguyễn Quốc Khánh 22/03/2000 2 2 3.5 2.5 3.5 2.5 3 4 1.5 24.5
15 1601990638  0151  Trần Thị Lài 16/02/2001 4.5 3.5 6.5 8 6 4 3 7.5 5.5 48.5
16 1601990639  0171  Lê Trần Duy Linh 02/12/2001 3 5 3 4.5 5 4.5 7 5 9.5 46.5
17 1601990640  0182  Hồ Thị Ngọc Loan 09/12/2001 2 6.5 7 4.5 4 5 6 6.5 6 47.5
18 1601990641  0188  Phan Ngọc Lương 09/03/2001 6 4.5 5.5 6 5.5 4.5 4.5 6.5 9 52
19 1601990642  0196  Hoàng Thị Mai 28/03/2001 7.5 3.5 7 7.5 5 3.5 6.5 7 9.5 57
20 1601990643  0207  Nguyễn Thị Nam 09/09/2001 4 4.5 6 4.5 4.5 4 5 5 9 46.5
21 1601990644  0222  Hoàng Thị Hồng Nhung 13/09/2001 3 5 4.5 5 5 5 5 6 8.5 47
22 1601990646  0228  Trần Thị Hồng Nhung 19/12/2001 4.5 5 4 4.5 8 5 5 6.5 8 50.5
23 1601990647  0232  Trần Nam Phát 24/09/2001 4.5 4.5 4 3.5 6 4.5 5 5 7 44
24 1601990648  0243  Trương Thị Hoài Phương 25/11/2000 4.5 4 3.5 6 7 5.5 4.5 6 7.5 48.5
25 1601990649  0250  Nguyễn Thị Lệ Quyên 16/04/2001 6 4 6 6 8 6 5 5 7.5 53.5
26 1700316228  0255  Nguyễn Hồng Sơn 01/01/2001 3 3.5 2 3 4 4 2 4 7 32.5
27 1601990652  0265  Trần Anh Tài 18/09/2001 2 2 5 3 6 4 3.5 5.5 7 38
28 1601990653  0274  Trần Quốc Thành 11/01/2000 3.5 3.5 2.5 4 3 7 8 7.5 8.5 47.5
29 1601990654  0276  Nguyễn Thị Thu Thảo 30/06/2001 4 4 4.5 3.5 5.5 7.5 5 6.5 8 48.5
30 1601990656  0285  Hồ Thị Thiết 29/04/2001 3 5 3.5 5 3.5 5.5 4 6.5 9 45
31 1601990658  0286  Hoàng Văn Thìn 02/02/2000 2 4.5 2.5 3 2.5 4.5 3.5 6 9.5 38
32 1601990660  0294  Cao Thị Thúy 11/01/2000 4 3.5 4.5 6 4 4.5 6 7 7 46.5
33 1601990662  0295  Hoàng Thị Thúy 03/08/2001 3.5 5 5 4.5 6 4.5 6 7.5 7.5 49.5
34 1601990664  0297  Trần Ngọc Thúy 05/11/2001 3.5 4 5 4.5 3 3.5 3.5 8.5 8 43.5
35 1601990668  0306  Lê Quốc Toản 21/05/2001 3 3.5 4.5 2 3 4 6 6 9 41
36 1601990670  0308  Cao Thị Trang 28/04/2001 4.5 3.5 4.5 3 4.5 3 5.5 6 9 43.5
37 1601990672  0316  Nguyễn Thị Thu Trang 06/01/2001 1 3 4.5 2.5 3 4 5 6 7.5 36.5
38 1601990674  0320  Cao Trung Trực 02/08/2001 4 3 3.5 3.5 4.5 7 6.5 5.5 5 42.5
39 1601990676  0327  Nguyễn Anh Tuấn 11/02/2001 5 2.5 2 3 2.5 3.5 4 5 5.5 33
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 0 (0%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 21 (53.85%)                          
  3.5-4.9: 16 (41.03%)                          
  Dưới 3.5: 2 (5.13%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 12 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A8
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: T_Trần Văn Hoàng
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Sinh Văn Hóa Toán Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng
1 1601990811  0023  Mai Thanh Chiến 04/12/2000 4.5 4 3.5 5 4 4.5 3 4.5 6 39
2 1601990812  0026  Dương Văn Cường 04/10/2001 5 6 5 5 4.5 5 5 6.5 10 52
3 1601990814  0064  Trần Thị Trà Giang 24/11/2001 2.5 5.5 4.5 3 4 5 4 5.5 9 43
4 1601990815  0075  Hoàng Đức Hải 20/11/2001 1 4 5.5 4.5 9 5 6 4.5 5 44.5
5 1601990816  0076  Ngô Thái Hải 07/02/2001 4 4 5 4 8 3 6 5.5 3.5 43
6 1601990817  0087  Nguyễn Thị Thu Hằng 02/07/2001 2 4 4.5 3.5 4.5 5.5 5.5 5 5 39.5
7 1601990818  0095  Trần Liên Hiệp 04/02/2001 3 5 5 3 5 6 5.5 6 8 46.5
8 1601990819  0099  Nguyễn Minh Hiếu 26/01/2001 5 2.5 5 6.5 4.5 5 7.5 6 6 48
9 1601990820  0106  Trần Xuân Hòa 20/09/2000 4 4.5 4.5 3.5 4 3.5 5 5.5 5 39.5
10 1601990821  0111  Nguyển Viết Hoàng 07/11/2001 3 2.5 3.5 5.5 5 7 6 5 5.5 43
11 1601990823  0116  Hoàng Thị Hồng 03/10/2001 3 4 5.5 2.5 4 3.5 5 6.5 4 38
12 1601990824  0125  Hồ Quang Huy 09/06/2001 1 3 4.5 2.5 2 4 4.5 5 3 29.5
13 1601990827  0147  Nguyễn Thị Kiều 12/10/2001 5 4.5 4.5 8 5.5 6 3.5 6 5.5 48.5
14 1601990828  0153  Cao Thị Lan 05/07/2001 6 6 3.5 5 5 6 5 6 7 49.5
15 1601990829  0169  Hoàng Thị Liễu 25/12/2001 3 4.5 5 3.5 4.5 3 5 6 9 43.5
16 1601990830  0178  Phạm Thị Thúy Linh 20/11/2001 4 4.5 3 7 6.5 7 6 4.5 9 51.5
17 1601990831  0192  Lê Thị 15/09/2001 5.5 4.5 6 7 5 6.5 5.5 7.5 7.5 55
18 1601990832  0208  Phan Hải Nam 16/11/2000 2.5 5.5 4 4.5 3 5 5.5 6 4 40
19 1601990833  0210  Cao Thúy Nga 11/10/2001 2 5.5 6 6.5 3 4 4 7 9 47
20 1601990834  0212  Nguyễn Thị Hồng Nga 08/08/2001 4 5 5.5 3.5 2 3.5 4 5 9 41.5
21 1705148151  0216  Trần Thị Kim Ngân 01/06/2001 4.5 6.5 7.5 5 4.5 3.5 5 7.5 9.5 53.5
22 1601990835  0221  Trần Ngọc Nhật 01/02/2000 2.5 2.5 1.5 2 3 3.5 3 4 8 30
23 1601990836  0225  Trần Thị Nhung 16/02/2001 3.5 3.5 5.5 3.5 4 3.5 5 6 7 41.5
24 1601990838  0244  Hoàng Thị Phượng 03/10/2001 5 2.5 5 2 3 4.5 3.5 4.5 6.5 36.5
25 1601990839  0246  Nguyễn Thành Quang 30/07/2001 3.5 3.5 4 4 5 6 6 6.5 7.5 46
26 1601990840  0251  Phạm Thị Quyên 10/05/2001 5 3.5 2.5 2 6.5 4 2.5 6 7 39
27 1601990842  0257  Trần Thị Mai Sương 12/08/2001 3.5 3.5 5.5 4.5 3 4 3.5 5 8 40.5
28 1601990843  0258  Hoàng Văn Sỹ 19/02/2001 5.5 2 3.5 6 3.5 6 3.5 3.5 9 42.5
29 1601990844  0267  Lê Thị Thanh Tâm 23/03/2001 5 4 6 3.5 5 3.5 3 5.5 7.5 43
30 1601990845  0270  Hoàng Tiến Thành 19/08/2001 5.5 3.5 5 2.5 5 7.5 8 6 9 52
31 1602949668  0299  Trần Trung Thực 10/10/1999 2.5 2 4.5 2.5 2.5 3.5 5 5 8 35.5
32 1601990846  0300  Hà Thị Thương 25/08/2001 2 6 6.5 4.5 2 2.5 5.5 6.5 8 43.5
33 1601990847  0302  Nguyễn Thị Thanh Tiến 06/11/2001 4.5 5 5 5 4.5 4.5 9 6.5 8 52
34 1601990848  0312  Mai Thị Quỳnh Trang 30/12/2000 3 3.5 4 3.5 3 3.5 3.5 4.5 7 35.5
35 1601990849  0321  Trần Trung Trực 16/04/2001 6 3.5 3 6 2.5 7 2.5 6 2 38.5
36 1601990851  0337  Trần Thị Tuyết 30/05/1999 4 4 4 2 2 5.5 5 6 3.5 36
37 1601990852  0340  Cao Minh 07/02/2001 3 4 3.5 3 3 5.5 5 8 3.5 38.5
38 1601990853  0342  Lê Thị Hải Yến 20/04/2001 1.5 4 3.5 4 3 4.5 3.5 6 4 34
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 0 (0%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 12 (31.58%)                          
  3.5-4.9: 24 (63.16%)                          
  Dưới 3.5: 2 (5.26%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 12 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 12A9
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: Td_Trần Nam Trung
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Sinh Văn Hóa Toán Sử Địa GDCD Ng.ngữ Tổng
1 1601990911  0002  Nguyễn Thị An 10/10/2001 4.5 5 4.5 5 5 5.5 5 5 7 46.5
2 1601990913  0017  Mai Thị Thanh Bình 16/04/2001 4.5 5.5 4.5 7.5 7 5.5 5.5 6.5 9.5 56
3 1601990914  0027  Nguyễn Duy Cường 25/11/2001 7 2.5 3 3.5 4.5 5.5 4.5 5 9.5 45
4 1601990915  0036  Trần Anh Dũng 01/04/1999 3.5 2.5 1 3.5 2.5 5 4 4.5 10 36.5
5 1601990917  0060  Nguyễn Thị Trà Giang 26/10/2001 2.5 4 5.5 3 4 3 4.5 4 6 36.5
6 1601990918  0067  Hoàng Thị Mỹ 26/04/2001 3.5 4.5 6 3 3 4 5.5 5.5 7 42
7 1601990921  0081  Trần Thị Mỹ Hạnh 26/08/2001 4 5.5 7 4 5 6.5 5.5 7.5 7 52
8 1601990922  0091  Nguyễn Thị Hiền 01/10/2001 5 4.5 6 3.5 3.5 5 6 7.5 4 45
9 1702703257  0100  Lê Tuyến Hiệu 16/10/2001 4 3 1.5 3 2.5 3.5 4.5 6 3.5 31.5
10 1601990923  0104  Nguyễn Văn Hòa 01/10/2001 2 3 3 3.5 3.5 2 3 3.5 6 29.5
11 1601990924  0108  Cao Văn Hoài 09/04/2001 3 5 5 4 4 2 5 5 5.5 38.5
12 1601990927  0129  Nguyễn Thị Thanh Huyền 02/02/2001 3.5 2.5 5.5 4.5 4 5.5 3.5 5 5.5 39.5
13 1601990928  0141  Trần Thị Thu Hương 01/02/2001 5 4.5 6 2.5 5 4.5 6.5 6.5 5 45.5
14 1601990929  0158  Nguyễn Thị Lành 10/12/2001 6 6 4.5 2.5 3 5 4.5 6.5 6.5 44.5
15 1601990931  0162  Trần Đức Lâm 19/12/2001 4 7 6 3 3.5 5 5 5.5 7 46
16 1601990932  0163  Trần Hùng Lâm 09/06/2001 3 3 6 4.5 6 5.5 4.5 4.5 7.5 44.5
17 1601990933  0168  Trần Thanh Liêm 20/07/2001 4 4.5 5.5 3.5 5 4.5 6.5 6 7 46.5
18 1601990935  0174  Mai Thị Thùy Linh 12/07/2001 3 5 4.5 6.5 8 7.5 5 6 7.5 53
19 1601990936  0186  Trần Văn Lợi 22/08/2001 4 5.5 4.5 5 6.5 7 3.5 5 9 50
20 1601990938  0218  Trần Hữu Nghĩa 16/07/2001 5 4.5 6 5 6.5 5 4.5 6.5 10 53
21 1601990939  0220  Nguyễn Minh Nhật 01/05/2001 1 5.5 3.5 4 4 6 5 6 8 43
22 1702644116  0260  Hà Duy Tài 13/02/2000 5.5 2 2.5 3.5 3 5.5 6.5 4 8.5 41
23 1601990940  0262  Nguyễn Hồng Tài 19/09/2001 3 2 2.5 5.5 3 3.5 3 4 3.5 30
24 1601990941  0271  Nguyễn Trung Thành 19/08/2001 5.5 2 1.5 5 5 7 6.5 5 8.5 46
25 1601990942  0284  Trần Đức Thắng 02/09/2001 1.5 5 4 4 5 4.5 5.5 5.5 9 44
26 1601990943  0288  Hồ Thị Thu 10/01/2001 4.5 4.5 5 4.5 5 3 4 6.5 7.5 44.5
27 1601990944  0305  Trần Khánh Toàn 21/01/2001 3.5 4 4 5 4.5 5 4.5 5.5 7 43
28 1601990945  0314  Nguyễn Thị Trang 17/10/2001 3.5 4 5.5 4 4 4 5 7 7.5 44.5
29 1601990948  0319  Nguyễn Trung Trí 25/01/2001 6.5 4 3.5 5 2.5 4 6.5 5.5 2 39.5
30 1601990949  0324  Lê Xuân Trường 13/01/2001 4.5 3.5 3 3 3.5 5.5 5.5 4 4 36.5
31 1601990950  0330  Trần Ngọc Tuấn 02/08/2001 5.5 5 3 1.5 5.5 7 4.5 4.5 3.5 40
32 1705173506  0334  Hoàng Thị Ánh Tuyết 30/01/2000 4 4.5 3.5 3 3.5 6 6.5 5 5.5 41.5
33 1601990952  0335  Lê Thị Ánh Tuyết 26/03/2000 4 5 3 4.5 3.5 4 6 4 5 39
34 1601990953  0341  Trần Long 10/04/2001 6 3 3 4 2.5 5.5 5.5 4 4 37.5
35 1804786151  0213  Nguyễn Thị Phương Nga 01/01/2001 4.5 5.5 4 5.5 7 5.5 6.5 6 9 53.5
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 0 (0%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 13 (37.14%)                          
  3.5-4.9: 20 (57.14%)                          
  Dưới 3.5: 2 (5.71%)      

Tác giả bài viết: BCM

Tổng số điểm của bài viết là: 7 trong 2 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: kiểm tra, năm học

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn