Trang nhất » Tin Tức » Điểm thi học kỳ 3 khối

Điểm kiểm tra học ki 1 khối 10 năm học 2018-2019

Thứ hai - 14/01/2019 10:55
Điểm kiểm tra học ki 1 khối 10 năm học 2018-2019
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A10
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: T_Lê Thị Hoa
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Toán GDCD Văn Hóa Sinh Sử Địa Ng.ngữ Tổng
1 1802821596  0014  Nguyễn Thị Lan Anh 24/02/2003 1.5 4 5 7 2.5 2.5 3 2.5 3.5 31.5
2 1802821597  0015  Nguyễn Thị Quỳnh Anh 30/04/2003 2 3.5 4.5 7 2 3 2 3.5 3.5 31
3 1802821598  0027  Cao Thanh Bình 01/06/2003 3 4.5 5 5.5 3 6 1 3.5 2.5 34
4 1802821601  0058  Nguyễn Tuấn Dũng 08/11/2003 8.5 7 5 7.5 3 6 7.5 7.5 4 56
5 1802821602  0059  Phạm Đức Dũng 26/03/2003 8.5 4.5 5.5 7 5 4 3.5 7.5 4 49.5
6 1802821599  0073  Trần Đàm Mỹ Duyên 26/08/2003 7 5.5 3.5 7 3.5 6 6 4.5 3 46
7 1802821600  0075  Hoàng Thị Dương 18/04/2003 7 6.5 5 6.5 4 7.5 4.5 7.5 3 51.5
8 1802821603  0085  Cao Minh Đức 09/04/2003 5.5 7 6.5 3 3.5 5 6 6 3 45.5
9 1802821605  0091  Hoàng Thị Giang 20/04/2003 5 6.5 2.5 6.5 3.5 4.5 4 3.5 3 39
10 1802821604  0096  Nguyễn Thị Hồng Giang 12/04/2003 6.5 7.5 7.5 4 4 5 7 5.5 3.5 50.5
11 1802821606  0133  Hồ Trung Hiếu 15/08/2003 4 6.5 4.5 5.5 1.5 4.5 6 5.5 4 42
12 1802821607  0148  Nguyễn Thanh Hoàng 28/04/2003 2 2.5 3 3.5 1 1.5 3 1 3 20.5
13 1802821608  0161  Hà Duy Sỹ Hùng 04/04/2003 6 4 4 7 1.5 5 7 6 3 43.5
14 1802821609  0178  Nguyễn Thị Thanh Huyền 24/10/2003 6 7 8.5 6 6.5 8.5 7 7 4.5 61
15 1802821610  0179  Phạm Thị Huyền 19/01/2003 2 4 4 5 2 4 5.5 4.5 3 34
16 1802821611  0181  Nguyễn Mai Thanh Hưng 12/02/2003 4.5 4.5 6.5 5 2.5 4.5 5.5 4 3 40
17 1802821612  0182  Trần Lê Hưng 15/05/2003 4.5 4 3 5 3 4.5 4 3.5 2.5 34
18 1802821613  0188  Nguyễn Văn Khanh 01/01/2003 4 4 3.5 3.5 3 5 5 3.5 3 34.5
19 1802821614  0194  Phan Tuấn Kiệt 06/11/2003 6 5 7 5.5 4 7.5 6.5 6.5 3 51
20 1802821615  0195  Nguyễn Thị Kim Lài 28/10/2003 2 3 4.5 3.5 2 5 5 2 2 29
21 1802821616  0198  Cao Thị Lan 05/07/2003 5 3 6.5 5.5 3 5 7 2.5 2.5 40
22 1802821617  0202  Nguyễn Thị Ngọc Lan 02/03/2003 1 3 6 4 1 2 4.5 4.5 2.5 28.5
23 1802821621  0215  Cao Thị Thùy Linh 10/12/2003 1.5 2.5 4 2.5 3 3 6 3.5 2.5 28.5
24 1802821620  0216  Đặng Thị Diệu Linh 13/05/2003 1.5 4 5 3 3 5.5 6 5 3.5 36.5
25 1802821618  0219  Hoàng Thị Linh 10/04/2003 8.5 8.5 7 7 6.5 3.5 7 3.5 4 55.5
26 1802821619  0229  Trần Thị Thùy Linh 19/04/2003 8 8 7 7 6.5 5 7 6 4 58.5
27 1802821622  0235  Nguyễn Phúc Lộc 02/01/2003 2.5 5.5 5.5 4.5 1.5 2.5 6 3.5 1.5 33
28 1802821623  0243  Trần Thị Lương 21/01/2003 7 8 7 7.5 7 7.5 8.5 7.5 3 63
29 1802821625  0267  Nguyễn Sỹ Nguyên 07/12/2002 8 7 3.5 6 1.5 4.5 8.5 2.5 4 45.5
30 1802821624  0268  Trần Lê Nguyên 10/01/2003 7 6.5 4 5.5 1.5 5 8.5 3 4 45
31 1802821626  0278  Trần Yến Nhi 28/01/2003 7 6 6.5 7.5 5 3.5 5.5 4 3 48
32 1802821627  0295  Nguyễn Xuân Phúc 16/01/2003 3.5 3 3.5 1.5 2.5 2.5 2 3.5 2 24
33 1802821628  0334  Trần Đức Tài 04/07/2003 4 2 3.5 3 1.5 3 3.5 2.5 2.5 25.5
34 1802821629  0341  Nguyễn Chí Thanh 08/01/2003 1.5 3.5 5 4.5 1.5 1.5 2 3 3.5 26
35 1802821631  0375  Trần Hữu Tiến 21/09/2003 4 4 6 4 3.5 2.5 4 3 3.5 34.5
36 1802821630  0377  Trần Thị Tình 22/02/2003 1 2 5 3 2.5 1.5 3 2 3.5 23.5
37 1802821632  0379  Hoàng Thị Thanh Trà 24/09/2003 7 3.5 8.5 5.5 3 5.5 6.5 6 7 52.5
38 1802821634  0387  Hoàng Thị Kiều Trang 25/04/2003 3 3.5 2 1 1 1 5 4 5.5 26
39 1802821635  0398  Phạm Huyền Trang 06/08/2003 7.5 7.5 5.5 6.5 6 8.5 9 7.5 5.5 63.5
40 1802821633  0400  Trần Thị Huyền Trang 21/05/2003 8.5 7.5 5.5 7 3 8.5 7 6.5 5.5 59
41 1802821637  0410  Phạm Văn Trường 10/06/2003 1.5 1.5 2.5 4.5 0.5 2.5 2.5 2 2 19.5
42 1802821636  0411  Trần Hoàng Trường 26/01/2003 2.5 3 2.5 6 0.5 2.5 3 2 4 26
43 1802821638  0418  Nguyễn Thanh Tùng 11/06/2003 2 3 2.5 4.5 0.5 2 3 2.5 2 22
44 1802821639  0425  Phạm Thị Vân 27/03/2003 5 3 4 6.5 2 3 5.5 4 2.5 35.5
45 1802821640  0427  Trần Quốc Việt 26/09/2003 2 2 3 4.5 1.5 2 3 1 2 21
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 5 (11.11%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 12 (26.67%)                          
  3.5-4.9: 14 (31.11%)                          
  Dưới 3.5: 14 (31.11%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A1
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: TC_Trần Ngọc Nam
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Toán GDCD Văn Hóa Sinh Sử Địa Ng.ngữ Tổng
1 1802820702  0004  Võ Xuân An 05/05/2003 4 7 7 8 5 3.5 7 7 4 52.5
2 1802820704  0035  Hồ Văn Chiến 28/11/2002 2.5 4.5 1.5 3.5 2 3.5 2 2.5 0.5 22.5
3 1802820703  0048  Trần Tuấn Cường 16/10/2003 7 5.5 4 7 3 4 4.5 4.5 4 43.5
4 1802820705  0050  Phạm Thị Ánh Dung 01/02/2003 2 2 1.5 4 0.5 2 2 0.5 1 15.5
5 1802820706  0055  Lê Hoàng Dũng 01/12/2003 6.5 5 4 7.5 4 5 6 7 4 49
6 1802820707  0071  Lê Thị Thiện Duyên 01/01/2003 1.5 3 3 7 2 2.5 2.5 4.5 3.5 29.5
7 1802820708  0080  Mai Thành Đạt 05/10/2003 9.5 8 7.5 9 5.5 7 8.5 9 6 70
8 1802820709  0118  Nguyễn Thị Hồng Hạnh 20/10/2003 2 3.5 6.5 3 2 3.5 4.5 4 3 32
9 1802820710  0121  Lê Thị Hằng 03/02/2003 3.5 4 4.5 3.5 1.5 3 4 4.5 2.5 31
10 1802820711  0127  Nguyễn Thị Thanh Hậu 23/11/2003 3 3 3.5 5 1 3 4 3.5 3 29
11 1802820712  0129  Nguyễn Thị Thu Hiền 08/12/2003 2.5 6.5 5 5 2 5.5 5 5 4 40.5
12 1802820713  0130  Phạm Thu Hiền 23/11/2002 2.5 3.5 0.5 1.5 1.5 1.5 3 4 2 20
13 1802820714  0131  Bùi Công Hiếu 28/03/2003 3.5 6 4.5 4 2.5 3 2.5 3.5 2.5 32
14 1802820715  0136  Nguyễn Thị Hoa 28/04/2003 3 4 6 2.5 2 4.5 4 4 4 34
15 1802820716  0141  Nguyễn Thị Thu Hoài 04/02/2003 5.5 4.5 4 5 1.5 2 7 7 4.5 41
16 1802820717  0173  Cao Thị Thanh Huyền 02/05/2003 4.5 5 8 6.5 5.5 7.5 5.5 5 5 52.5
17 1802820718  0187  Nguyễn Văn Khai 15/06/2003 2.5 4 3 1.5 2 5 4 2 3.5 27.5
18 1802820720  0212  Nguyễn Thị Kim Liên 10/09/2003 2 2 4 2.5 2.5 5 2.5 4 3 27.5
19 1802820719  0230  Trần Thị Thùy Linh 02/08/2003 3.5 7 6 4.5 1.5 3.5 3 4 3.5 36.5
20 1802820721  0258  Trương Thị Kim Ngân 05/11/2003 4.5 6 6 2.5 3 6 5.5 5 2.5 41
21 1802820722  0260  Lê Duy Nghĩa 02/11/2003 2 3 3.5 7 3.5 3 3.5 4 2 31.5
22 1802820724  0273  Hà Thị Lam Nhi 28/10/2003 3.5 7.5 4.5 4.5 3 3.5 2.5 3.5 3 35.5
23 1802820723  0276  Nguyễn Thị Thảo Nhi 13/12/2003 4.5 5 4 6 1.5 3.5 5 6 4 39.5
24 1802820725  0299  Lê Thị Thu Phương 17/08/2003 3.5 5.5 6 4.5 3.5 3.5 2.5 4.5 2.5 36
25 1802820726  0300  Nguyễn Huy Phương 07/05/2003 3.5 4 3.5 3 2.5 3 2.5 2.5 2 26.5
26 1802820727  0316  Trần Văn Quý 26/02/2003 4.5 3 3.5 2.5 1 2.5 4 1.5 2.5 25
27 1802820728  0332  Nguyễn Đức Tài 01/04/2003 4 3 2 2.5 0.5 2.5 5.5 2 3 25
28 1802820745  0340  Dương Trọng Tấn 01/01/2003 2.5 6 5.5 6 1.5 5 4 4 5 39.5
29 1802820729  0347  Hoàng Phương Thảo 20/12/2003 3 5 3.5 3.5 1.5 3 1 3 3 26.5
30 1802820730  0349  Nguyễn Thị Phương Thảo 16/03/2003 2 4.5 5 5.5 2 3.5 2 4 4 32.5
31 1802820731  0359  Cao Thị Thơm 02/10/2003 5.5 4.5 7.5 6.5 5 8 8 7 4 56
32 1802820733  0363  Trần Thị Hồng Thủy 12/07/2003 2 3.5 8 5 5.5 2.5 3 2 4 35.5
33 1802820732  0365  Trần Thu Thủy 20/03/2003 7.5 3.5 7 6.5 5 3.5 6.5 6 4.5 50
34 1802820734  0372  Hoàng Thị Thủy Tiên 09/05/2003 3.5 3.5 6 5.5 2.5 3 5 4 4.5 37.5
35 1802820735  0380  Nguyễn Liên Trà 11/10/2003 3.5 2 4 3 0.5 2 1 4.5 6.5 27
36 1802820738  0384  Cao Thị Quỳnh Trang 01/03/2003 2 3.5 4.5 4 2.5 3 1 1.5 5 27
37 1802820737  0388  Hoàng Thị Kiều Trang 01/12/2003 6.5 5 6.5 4 2 4.5 5 4.5 4.5 42.5
38 1802820739  0391  Lương Huyền Trang 14/11/2003 9 7.5 4.5 8.5 3.5 5.5 9 8 7 62.5
39 1802820736  0395  Nguyễn Thị Huyền Trang 03/10/2003 9 8 7 7.5 5 9 10 8.5 8.5 72.5
40 1802820740  0416  Phạm Anh Tuấn 10/01/2003 2 3 5.5 2.5 1 4 1.5 4 4 27.5
41 1802820741  0426  Nguyễn Thị Yến Vi 08/01/2003 7 3.5 5.5 6 2.5 3.5 5 3.5 3 39.5
42 1802820742  0429  Hoàng Tuấn 20/11/2003 3 3 0.5 5.5 1 3 2 0.5 1.5 20
43 1802820744  0437  Nguyễn Thị Hải Yến 01/12/2003 1 3 5 5 0.5 2.5 3 4.5 2 26.5
44 1802820743  0439  Võ Thị Bảo Yến 18/04/2003 6.5 3.5 6.5 6 3.5 3.5 5 2 4 40.5
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 1 (2.27%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 2 (4.55%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 5 (11.36%)                          
  3.5-4.9: 19 (43.18%)                          
  Dưới 3.5: 17 (38.64%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A2
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: TC_Trần Trung Nhẫn
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Toán GDCD Văn Hóa Sinh Sử Địa Ng.ngữ Tổng
1 1802822046  0006  Cao Nguyễn Hoàng Anh 07/04/2003 6.5 6.5 7.5 7.5 4.5 6.5 3.5 6.5 4.5 53.5
2 1802822045  0016  Phạm Thị Lan Anh 10/04/2003 3.5 5 6.5 6.5 2.5 3.5 3.5 5.5 4 40.5
3 1802822047  0018  Phạm Thị Ngọc Ánh 20/11/2003 3 3.5 5.5 6 2 3 1 3 3.5 30.5
4 1802822049  0025  Dương Thị Bích 27/07/2003 3.5 3.5 6 4.5 2.5 5 2 4.5 2.5 34
5 1802822048  0028  Đậu Thái Bình 16/03/2003 7 8 7 7 6.5 7.5 8 4.5 4.5 60
6 1802822050  0036  Nguyễn Quyết Chiến 11/10/2003 3.5 4.5 4.5 3.5 5 4.5 2.5 4 2 34
7 1802822051  0040  Phạm Thị Cúc 12/07/2003 6.5 6.5 6.5 7 4.5 6.5 4.5 6 4 52
8 1802822052  0056  Nguyễn Tiến Dũng 26/09/2003 6.5 4.5 3 7.5 4 5.5 4 6 3.5 44.5
9 1802822053  0061  Phạm Tiến Dũng 17/05/2003 2.5 3 2.5 3.5 3 3.5 3 2.5 3.5 27
10 1802822054  0088  Nguyễn Anh Đức 14/06/2003 7.5 7 6.5 7.5 4 4 6 8 3.5 54
11 1802822056  0092  Hoàng Thị Hương Giang 28/10/2003 7 6 5.5 7 5 5 7.5 5 4 52
12 1802822055  0093  Hoàng Thị Thùy Giang 30/11/2003 6.5 5.5 6 6 3 3 4.5 3.5 3 41
13 1802822058  0122  Ngô Thị Mỹ Hằng 02/05/2003 2 2.5 4.5 4.5 1 1.5 4.5 2 3 25.5
14 1802822059  0138  Nguyễn Văn Hòa 10/04/2003 4 3 3.5 2.5 1 1.5 4 4 1.5 25
15 1802822057  0139  Cao Văn Hóa 30/12/2003 5.5 6 4.5 5.5 5 5 7 7.5 3 49
16 1802822061  0153  Phạm Thị Hồng 12/10/2003 5 4.5 4.5 4 1.5 3.5 3 4.5 4 34.5
17 1802822063  0164  Nguyễn Hoàng Hùng 27/03/2003 4.5 4.5 7 5.5 4 7 6 6.5 2 47
18 1802822062  0170  Trần Xuân Hùng 30/07/2003 6.5 6 7.5 4.5 4.5 5.5 7 4 3.5 49
19 1802822064  0185  Mai Thị Diễm Hương 27/05/2003 3 4 6.5 3.5 2.5 3 5 3 4 34.5
20 1802822066  0203  Trần Thị Lan 28/02/2003 3 2.5 4.5 4 1.5 5.5 6 5 2.5 34.5
21 1802822065  0205  Trần Thị Phương Lan 26/08/2003 3 3 4 3 3 5.5 6.5 4.5 2.5 35
22 1802822067  0208  Mai Ngọc Lâm 02/02/2003 1 2.5 2.5 2.5 2.5 5.5 5.5 3.5 2.5 28
23 1802822068  0217  Đặng Thị Kiều Linh 23/06/2003 5 4.5 5.5 4 1 2 3.5 3.5 3 32
24 1802822069  0241  Lê Trần Lương 29/01/2003 3 3.5 5.5 6.5 2.5 4 5 5 1.5 36.5
25 1802822070  0246  Trần Khánh Ly 20/08/2003 8 4.5 7 7 5 5 8.5 6 2.5 53.5
26 1802822071  0254  Trần Thanh Nam 28/02/2003 6 3 7 7 4.5 6.5 5 6.5 3 48.5
27 1802822072  0272  Phạm Thị Ánh Nguyệt 09/05/2003 2 4.5 3 3 2.5 2.5 2 3 3 25.5
28 1802822073  0275  Hoàng Yến Nhi 23/08/2003 8.5 6 7.5 6 2.5 3.5 6 5.5 6.5 52
29 1802822074  0290  Tưởng Thị Ngọc Oanh 27/10/2003 4.5 5 6.5 6 5 5 6 4 3 45
30 1802822075  0291  Cao Ngọc Oánh 20/08/2003 4 4.5 1.5 3.5 3.5 2.5 2 1.5 2 25
31 1802822076  0306  Hồ Anh Quân 02/04/2003 7.5 5 6 7 4 6.5 7 4 3 50
32 1802822077  0317  Lê Đức Quyết 23/12/2003 3 3.5 3.5 3 0.5 2 4.5 2 2 24
33 1802822078  0324  Nguyễn Phương Sinh 30/08/2003 4 2.5 4 2.5 1 2.5 3.5 2.5 2 24.5
34 1802822080  0327  Lê Ngọc Sơn 27/04/2003                   0
35 1802822079  0329  Phạm Văn Sơn 19/11/2002 5.5 3 3.5 2 1.5 4.5 6 2 2 30
36 1802822081  0338  Lê Hoàng Tân 25/03/2003 4.5 4 5 6 3 3 1.5 3.5 5 35.5
37 1802822082  0351  Phạm Phương Thảo 05/12/2003 7.5 4 4 6 3.5 3 7 4 4 43
38 1802822083  0354  Hoàng Quyết Thắng 16/02/2003 7 4.5 2.5 6 2 1.5 7 2.5 3.5 36.5
39 1802822085  0373  Lê Hoàng Tiến 25/03/2003 3.5 4 6 6 2 5 4.5 4 3.5 38.5
40 1802822084  0376  Trần Thị Kim Tiến 06/05/2003 3.5 4 6 6 3.5 3.5 3 2 3.5 35
41 1802822086  0386  Hoàng Thị Huyền Trang 30/06/2003 4 5.5 5.5 3 2.5 4.5 5 5 3 38
42 1802822087  0399  Phạm Thị Huyền Trang 31/10/2003 5.5 5.5 4 3 0.5 2 3 5.5 4 33
43 1802822088  0405  Cao Quang Trung 27/01/2003 2.5 3.5 3 2 2 2.5 2.5 2.5 2 22.5
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 1 (2.33%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 12 (27.91%)                          
  3.5-4.9: 18 (41.86%)                          
  Dưới 3.5: 12 (27.91%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A3
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: SD_Hà Thị Hoà
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Toán GDCD Văn Hóa Sinh Sử Địa Ng.ngữ Tổng
1 1802822485  0001  Hoàng Thúy An 20/01/2003 4.5 8 5.5 6.5 4.5 4 7.5 7 4 51.5
2 1802822486  0012  Hoàng Thị Kim Anh 08/02/2003 2.5 4 4.5 4 2 2 2.5 4 3 28.5
3 1802822487  0031  Nguyễn Thị Linh Chi 21/12/2003 6 5.5 4 5.5 4 6 4 4 4 43
4 1802822488  0049  Mai Anh Diện 01/10/2001 5 3.5 4 7 2 4 1.5 5 2.5 34.5
5 1802822489  0064  Trần Đức Dũng 28/12/2003 2.5 2.5 2.5 6 2 3 2.5 5.5 5 31.5
6 1802822490  0068  Trần Trung Dũng 26/09/2003 2.5 4 4 6.5 2 2.5 3.5 5.5 3.5 34
7 1802822491  0083  Trần Nguyễn Tấn Đạt 09/11/2002 6 4.5 2.5 5 3 3 3.5 5 2.5 35
8 1802822492  0094  Nguyễn Linh Giang 01/08/2003 6 5 6 6 3.5 4.5 3 3 3 40
9 1802822494  0101  Nguyễn Thị Thu 02/05/2003 4.5 4.5 2.5 3 1 2.5 4.5 2 3 27.5
10 1802822493  0107  Trần Thu 20/03/2003 3.5 4.5 7 5 2 2.5 4.5 6 4 39
11 1802822495  0111  Trần Hoàng Hải 09/09/2003 5 3 4.5 4 1 2.5 3.5 4.5 3 31
12 1802822497  0113  Đỗ Thị Hồng Hạnh 30/01/2003 6 4 8 6 2.5 4 5 5 3 43.5
13 1802822496  0117  Nguyễn Thị Hạnh 15/02/2003 4 3.5 5.5 4 2 2 5.5 2.5 3 32
14 1802822498  0120  Đinh Thị Thu Hằng 06/04/2003 3.5 4 5.5 4 2 3 5 4 3 34
15 1802822499  0128  Nguyễn Văn Hậu 08/12/2003 2 4 4 5 1 3.5 2 3 2.5 27
16 1802822500  0150  Trần Việt Hoàng 28/04/2003 8.5 6.5 5.5 8 3 4.5 8.5 5 3 52.5
17 1802822502  0175  Hoàng Thị Khánh Huyền 19/09/2003 8 5.5 6.5 7.5 6 8 5.5 7 5 59
18 1802822501  0176  Ngô Khánh Huyền 26/04/2003 5.5 3 7.5 7 2.5 8 6.5 4 4 48
19 1802822503  0189  Nguyễn Duy Khánh 10/02/2003 4 4.5 2 3.5 3 3 3.5 2.5 2 28
20 1802822504  0196  Trần Thị Lài 06/11/2003 3.5 5 7 7 4 7.5 8 4.5 3 49.5
21 1802822505  0207  Hoàng  Lâm 24/08/2003 0.5 2 3 3 2 3 6 3 1.5 24
22 1802822506  0225  Trần Hoài Linh 18/08/2003 4.5 5.5 6 5.5 5 3.5 6 4 3.5 43.5
23 1802822507  0232  Nguyễn Ngọc Long 18/06/2003 2 2.5 3 2 1 1.5 2.5 3 1.5 19
24 1802822508  0242  Nguyễn Tiến Lương 06/03/2003 2.5 3.5 4.5 6 3.5 3.5 4 2 2 31.5
25 1802822509  0244  Cao Phương Ly 06/06/2003 8 7.5 8 8 6.5 8.5 8 6.5 5 66
26 1802822510  0245  Nguyễn Cẩm Ly 02/01/2003 9 7.5 8 8 8.5 7.5 7.5 9.5 4.5 70
27 1802822511  0250  Cao Văn Minh 12/05/2003 2 5 3.5 6 4 4.5 3.5 3 3 34.5
28 1802822512  0251  Ngô Thị Trà My 02/10/2003 2 5 4 4 2 4.5 2.5 4.5 3 31.5
29 1802822513  0255  Hoàng Thị Quỳnh Nga 20/09/2003 2 4 6 4.5 3 3 3.5 4 2.5 32.5
30 1802822514  0263  Cao Thị Bích Ngọc 26/10/2003 6.5 6 8 5.5 4.5 2.5 3.5 4 3 43.5
31 1802822515  0266  Nguyễn Bình Nguyên 23/05/2003 6 6 6 6.5 4 3 7.5 3.5 4 46.5
32 1802822516  0274  Hoàng Lan Nhi 18/11/2003 4 5 4.5 5 3.5 2 3 3.5 2.5 33
33 1802822517  0294  Lê Hải Phú 20/02/2003 4.5 6 3 5.5 4.5 3.5 1 5 3 36
34 1802822518  0315  Phạm Minh Quốc 04/04/2003 5.5 5.5 4 2 1 3.5 3.5 2 2.5 29.5
35 1802822519  0318  Hoàng Thị Diễm Quỳnh 02/08/2003 4.5 3.5 3 3 0.5 2.5 4.5 2.5 3.5 27.5
36 1802822520  0350  Nguyễn Thị Thanh Thảo 12/08/2003 7 8 7.5 9 7 6 5 7 5.5 62
37 1802822521  0360  Nguyễn Thị Thơm 13/09/2003 2 5 5 5 2.5 3.5 5.5 5 4 37.5
38 1802822522  0361  Nguyễn Thị Hoài Thu 03/04/2002 3 3 1.5 0.5 3 3 1 1 3 19
39 1802822523  0362  Hồ Thị Thủy 14/08/2003 4 4 5.5 6 3 2.5 5.5 3 6.5 40
40 1802822524  0366  Từ Hồ Lệ Thủy 25/10/2003 3.5 3 4.5 4.5 3.5 3.5 7 3.5 6 39
41 1802822525  0367  Hà Mai Diệu Thúy 01/11/2003 5.5 3 6 5.5 4 3.5 3 3 3.5 37
42 1802822526  0378  Hoàng Quốc Toản 18/03/2003 5 3.5 5.5 7.5 3.5 4 7 4 4.5 44.5
43 1802822527  0383  Cao Thị Huyền Trang 01/05/2003 2.5 4.5 4.5 6 4 3.5 3.5 3 5.5 37
44 1802822528  0401  Trần Thị Huyền Trang 10/01/2003 7.5 5.5 3.5 5.5 3 4 8.5 5 5 47.5
45 1802822529  0409  Nguyễn Nhật Trường 28/05/2003 1.5 1.5 4 3.5 0.5 1 2.5 1 2.5 18
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 4 (8.89%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 6 (13.33%)                          
  3.5-4.9: 24 (53.33%)                          
  Dưới 3.5: 11 (24.44%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A4
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: SD_Phạm Thị Yến
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Toán GDCD Văn Hóa Sinh Sử Địa Ng.ngữ Tổng
1 1802822743  0002  Mai Văn An 12/03/2003 5 4 7 6.5 2.5 3.5 3 6 3.5 41
2 1802822744  0008  Đàm Quang Anh 24/01/2003 6 6.5 6 8 3 4 6 7.5 5.5 52.5
3 1802822745  0010  Hoàng  Anh 11/03/2003 5.5 4.5 7.5 6.5 4 3 4.5 6 5.5 47
4 1802822746  0021  Nguyễn Xuân Bách 09/08/2003 2 2.5 2.5 4 1 2 1.5 0 2 17.5
5 1802822747  0029  Trần Thị Hoàng Bình 05/11/2003 2 4 5 4.5 2.5 4.5 2 3.5 3 31
6 1802822748  0037  Trần Thanh Chương 24/07/2003 4.5 5.5 5 6 5 6.5 5 8 3 48.5
7 1802822749  0045  Nguyễn Văn Cường 28/02/2003 5 7 5 6.5 4 5 3.5 5.5 3 44.5
8 1802822752  0063  Trần Anh Dũng 16/06/2003 3.5 3.5 3 4 2.5 3 3 4.5 3.5 30.5
9 1802822750  0077  Mai Thị Thùy Dương 10/08/2003 4.5 3.5 6.5 6.5 4 3.5 6.5 6 3 44
10 1802822751  0078  Nguyễn Nhật Dương 22/06/2003 7 6.5 5.5 8 4.5 6.5 8.5 9 3.5 59
11 1802822753  0089  Nguyễn Trung Đức 26/04/2003 7 7 6 5.5 3.5 4 6 5 3 47
12 1802822754  0090  Nguyễn Xuân Đức 02/04/2003 7 7.5 5 6.5 3 2.5 6 5.5 2.5 45.5
13 1802822755  0098  Nguyễn Thị Trà Giang 03/08/2003 2.5 6 6.5 5.5 1 2.5 5 4.5 3 36.5
14 1802822756  0102  Nguyễn Thị Thu 12/09/2003 5 5.5 5 3 1 1.5 4 3.5 3 31.5
15 1802822757  0124  Trần Thanh Hằng 15/07/2003 6.5 5 6 7.5 2.5 3 7 4.5 3 45
16 1802822759  0162  Hoàng Phi Hùng 15/08/2003 6 5 3.5 6.5 1.5 4.5 5 6.5 3 41.5
17 1802822758  0163  Nguyễn Đức Hùng 30/10/2003 3 3.5 2 1.5 0.5 1 3 1.5 1.5 17.5
18 1802822760  0204  Trần Thị Ngọc Lan 14/09/2003 4.5 3 5 5.5 2 6.5 7.5 4.5 2.5 41
19 1802822761  0209  Trần Phan Lâm 21/09/2003 1 3 3.5 2 3 6.5 5 4 2.5 30.5
20 1802822762  0210  Nguyễn Thị Hồng Lệ 04/10/2003 1.5 3 4 2 2.5 4 4.5 4 2.5 28
21 1802822764  0218  Hoàng Mạnh Linh 02/04/2003 3.5 3 2 3.5 1 2.5 3.5 2.5 2.5 24
22 1802822763  0226  Trần Thị Linh 07/09/2003 3 3 4 4 1 3.5 2.5 3 4.5 28.5
23 1802822765  0227  Trần Thị Mai Linh 10/01/2003 4.5 6 5 4 3 3 2.5 4 2.5 34.5
24 1802822766  0253  Nguyễn Hoài Nam 13/01/2003 2.5 4 4 4 3.5 4.5 3 3.5 3 32
25 1802822767  0256  Nguyễn Thị Nga 03/05/2003 3 3.5 6.5 6 3.5 8 7 7.5 2.5 47.5
26 1802822768  0262  Hoàng Minh Ngọ 20/07/2003 1.5 4.5 4.5 2.5 3 3 2.5 1.5 2.5 25.5
27 1802822769  0279  Trương Thị Thảo Nhi 14/12/2003 3 7 4 4.5 3 3 6 3.5 3.5 37.5
28 1802822770  0285  Nguyễn Thị Hồng Nhung 22/10/2003 3 7 4 4 1 2.5 3 5.5 3.5 33.5
29 1802822771  0296  Cao Đỗ Viết Phương 12/10/2003 5.5 3.5 5.5 6.5 4 4.5 2.5 4 2.5 38.5
30 1802822772  0305  Hoàng Minh Quân 16/02/2003 3.5 3 3 1.5 1 2.5 5 2.5 1.5 23.5
31 1802822776  0310  Hoàng Thị Quế 05/11/2003 2.5 4 3 5 3 5 5 5 1 33.5
32 1802822774  0312  Cao Văn Quốc 28/07/2003 4.5 4.5 4.5 5.5 1 3.5 2.5 2.5 2 30.5
33 1802822773  0314  Nguyễn Tiến Quốc 16/01/2003 5 4.5 6 5.5 1.5 5 4.5 4.5 4 40.5
34 1802822775  0320  Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 25/06/2003 4.5 3 2 1 1.5 1.5 3.5 1.5   18.5
35 1802822777  0323  Trần Trọng Sang 08/08/2003 1.5 2 1.5 2 0.5 3 3.5 3.5 3 20.5
36 1802822778  0326  Hồ Sỹ Sơn 29/10/2003 1.5 2 0.5 1.5 0.5 2.5 4 2.5 2.5 17.5
37 1802822779  0342  Hoàng Trung Thành 08/07/2003 1 4 3.5 4 1 2.5 3 3.5 3.5 26
38 1802822780  0345  Trần Nhật Thành 27/02/2003 2.5 3.5 2 2.5 0.5 1.5 1 3 2.5 19
39 1802822781  0352  Trần Thị Thanh Thảo 27/07/2003 2.5 4 5 2 2.5 3 5.5 5 3 32.5
40 1802822783  0355  Nguyễn Đức Thắng 11/06/2003 6 4 2.5 3.5 3 3 6 3 4 35
41 1802822782  0356  Nguyễn Thị Thắng 15/3/2003 5 4.5 5.5 4.5 3 4 2.5 3.5 4 36.5
42 1802822784  0393  Nguyễn Huyền Trang 12/02/2003 5.5 4 3 0.5 2 2 5 4 4 30
43 1802822785  0415  Nguyễn Anh Tuấn 26/11/2003 2 2.5 5 4 1.5 1.5 2.5 3.5 3.5 26
44 1802822787  0432  Cao Thị Tuyết Xuân 20/08/2003 5.5 2 3.5 4.5 1.5 3 5.5 3 2.5 31
45 1802822786  0433  Phạm Thị Xuân 20/02/2003 2 3.5 4.5 3.5 4 3 2 4.5 4 31
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 1 (2.22%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 7 (15.56%)                          
  3.5-4.9: 17 (37.78%)                          
  Dưới 3.5: 20 (44.44%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A5
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: V_ Nguyễn Thị Thúy Vân
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Toán GDCD Văn Hóa Sinh Sử Địa Ng.ngữ Tổng
1 1802822919  0005  Bùi Thị Vân Anh 24/03/2003 3.5 8 7.5 8 4 7.5 2 6 4 50.5
2 1802822920  0007  Cao Thị Anh 11/12/2003 2 3.5 4 6.5 1 3.5 2.5 4 3 30
3 1802822921  0009  Đặng Ngọc Anh 08/10/2003 2 3 3.5 6.5 3 2.5 2 2 3 27.5
4 1802822922  0034  Hoàng Minh Chiến 16/09/2003 6 4 4 4.5 5 6 4.5 3.5 1.5 39
5 1802822923  0043  Nguyễn Hùng Cường 08/01/2003 7 6.5 3 6.5 5 5.5 8 7.5 3 52
6 1802822925  0052  Hoàng Tiến Dũng 10/04/2003 5.5 3.5 3 7.5 3 3 3.5 4 3 36
7 1802822926  0057  Nguyễn Trí Dũng 12/08/2003 7.5 7.5 6 7.5 4.5 8 8 8.5 5.5 63
8 1802822927  0067  Trần Tiến Dũng 13/12/2003 7 7.5 6.5 7.5 5.5 4 5 7.5 4.5 55
9 1802822924  0072  Mai Thị Mỹ Duyên 30/08/2002 4.5 3.5 4 7 3 2.5 4.5 6 4 39
10 1802822928  0097  Nguyễn Thị Thu Giang 26/12/2003 2.5 5 6.5 4.5 1 2 5.5 3.5 3 33.5
11 1802822929  0105  Trần Công 14/06/2003 4.5 3 2.5 3 1.5 1.5 4.5 4 2.5 27
12 1802822930  0108  Bùi Trần Nhật Hạ 23/09/2003 3 5 5 3.5 2 1.5 4 3.5 4 31.5
13 1802822991  0109  Lê Thanh Hải 01/01/2003 2 2.5 0.5 0.5 1 2 2 2 3 15.5
14 1802822932  0112  Trần Minh Hải 15/11/2003 4 2.5 4.5 3.5 1 2.5 4 3 1.5 26.5
15 1802822933  0134  Trần Lê Trung Hiếu 01/10/2003 3 5 2.5 5.5 2.5 3 4 6 3.5 35
16 1802822935  0143  Trần Xuân Hoài 19/06/2003 3.5 2.5 3 3 1 1 5 2 4 25
17 1802822988  0144  Mai Việt Hoàng 01/01/2003 3 4 1 2.5 1 0.5 1.5 1 2 16.5
18 1802822936  0154  Trần Thị Hồng 10/04/2003 6.5 5.5 6.5 3.5 1 7 3.5 4 4 41.5
19 1802822938  0156  Hà Văn Huân 16/02/2003 4 4.5 4 5 1 3 5.5 4.5 3.5 35
20 1802822940  0157  Phạm Văn Huấn 28/02/2003 4 3.5 2.5 4.5 1 3 4.5 3.5 3 29.5
21 1802822942  0158  Nguyễn Thị Huệ 05/06/2003 2 2.5 3.5 4.5 0.5 2 2 4 4 25
22 1802822993  0160  Cao Phi Hùng 01/01/2003 5.5 5.5 4.5 5 0.5 2 2 4 2 31
23 1802822944  0166  Nguyễn Thế Hùng 02/01/2003 3 2.5 3 4 0.5 3.5 5 2.5 2 26
24 1802822946  0183  Cao Thị Thanh Hương 20/03/2003 4.5 5.5 6 6 4.5 5 7 7 4 49.5
25 1802822949  0190  Nguyễn Quốc Khánh 10/07/2003 3.5 4 3 3.5 3 2.5 3 2.5 3 28
26 1802822953  0199  Hồ Thị Lan 06/06/2003 4 2.5 3.5 3 1.5 2.5 4 5 2 28
27 1802822955  0211  Nguyễn Thị Mỹ Lệ 18/11/2003 2 4 3.5 4 2.5 5.5 2.5 1.5 1.5 27
28 1802822959  0222  Phan Khánh Linh 13/11/2003 4 4.5 6 3.5 2.5 3 5.5 3.5 3.5 36
29 1802822957  0224  Phan Thị Thùy Linh 25/03/2003 6 4.5 5.5 6 4 3 5.5 4.5 3.5 42.5
30 1802822961  0234  Lê Văn Lộc 26/03/2003 3 4 3 3.5 1 1.5 2 2.5 2.5 23
31 1802822963  0236  Cao Văn Lợi 26/02/2003 3.5 4 4.5 4 2.5 2 4.5 4 2 31
32 1802822965  0239  Trần Thị Ngọc Luyến 11/01/2003 3 5 5 4 1.5 3 2.5 3.5 4 31.5
33 1802822966  0247  Hoàng Thị Mai 07/05/2003 2.5 5 6 7 2.5 4 3 4 3 37
34 1802822968  0249  Hoàng Đức Mạnh 10/02/2003 3.5 3 5.5 5.5 3.5 3.5 6 6 2 38.5
35 1802822970  0252  Nguyễn Thị Lê Na 04/05/2003 3.5 3.5 3.5 4.5 2.5 3 3 4.5 2.5 30.5
36 1802822972  0271  Nguyễn Thị Nguyệt 08/08/2003 5.5 6.5 6.5 4.5 4 3.5 5 5 2.5 43
37 1802822974  0283  Cao Thị Thùy Nhung 21/01/2003 4.5 8 7.5 6.5 2 4.5 6.5 5.5 3.5 48.5
38 1802822977  0292  Cao Ngọc Oánh 15/05/2003 4 5 3.5 4 3.5 3 2 2.5 3 30.5
39 1802822979  0304  Hoàng Thị Phượng 24/02/2003 4 4 3 6.5 4.5 4 4 4.5 2.5 37
40 1802822981  0309  Trần Hồng Quân 15/12/2003 3 5.5 5 7 3 6 4 4.5 3 41
41 1802822984  0339  Trần Đình Tân 17/03/2002 8 3.5 4 7 3 2.5 4.5 4 3 39.5
42 1802822986  0369  Nguyên Thị Thương 06/08/2003 3 3 6.5 5 4.5 3.5 3 2 4 34.5
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 1 (2.38%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 5 (11.9%)                          
  3.5-4.9: 18 (42.86%)                          
  Dưới 3.5: 18 (42.86%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A6
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: T_Chu Thị Thường
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Toán GDCD Văn Hóa Sinh Sử Địa Ng.ngữ Tổng
1 1802823189  0011  Hoàng Công Anh 03/03/2003 2 1.5 2 4.5   2 1.5 1.5 1.5 16.5
2 1802823144  0019  Trần Thị Hồng Ánh 10/03/2003 5.5 7 6 6.5 3 4 4.5 2.5 4 43
3 1802823145  0022  Lê Đức Bảo 21/02/2003 2.5 3.5 5 7 3.5 4 2.5 3 3.5 34.5
4 1802823146  0038  Hà Chí Công 27/04/2003 4.5 4.5 4 6 4 6 2 5 1.5 37.5
5 1802823149  0060  Phạm Mạnh Dũng 21/08/2003 5 3.5 5.5 5.5 3.5 3.5 4 4 3.5 38
6 1802823148  0062  Phạm Tiến Dũng 22/03/2003 5 2.5 2.5 7 3.5 4 4 5.5 3 37
7 1802823150  0066  Trần Mạnh Dũng 05/11/2003 4.5 3.5 4 5.5 2.5 3 3 3.5 3.5 33
8 1802823147  0076  Hồ Thái Dương 25/06/2003 4.5 4 5 6 3 4 6.5 5.5 2.5 41
9 1802823151  0084  Trần Thành Đạt 17/12/2003 4.5 3.5 6 5 2 2.5 3 5 2 33.5
10 1802823152  0086  Hoàng Anh Đức 18/10/2003 6.5 6.5 5 4 2.5 3.5 3.5 7.5 3.5 42.5
11 1802823153  0095  Nguyễn Thị Giang 10/08/2003 7 7 6.5 4.5 2.5 4.5 5 5 2.5 44.5
12 1802823154  0103  Nguyễn Văn 10/09/2003 4 4.5 3 1.5 1.5 2 3.5 3.5 1.5 25
13 1802823155  0126  Hoàng Thị Hân 20/02/2003 4.5 5.5 6 5.5 2.5 3 6 4.5 4 41.5
14 1802823156  0137  Nguyễn Thị Hoa 22/08/2003 2.5 4.5 3.5 2.5 1.5 3.5 4 4 3 29
15 1802823158  0146  Nguyễn Quốc Hoàng 29/10/2003 6.5 7.5 6.5 6 2.5 4.5 5 2.5 4 45
16 1802823161  0165  Nguyễn Thanh Hùng 21/11/2003 2.5 3 3.5 5 0.5 2 4 4.5 2.5 27.5
17 1802823160  0167  Trần Đức Hùng 15/10/2003 3 3 3.5 4 1 2 6 4.5 1.5 28.5
18 1802823159  0168  Trần Đức Hùng 19/01/2003 2 4 5 4 0.5 5 5 6.5 2.5 34.5
19 1802823162  0172  Cao Thanh Huyền 02/08/2003 5 4 5.5 3 3.5 6 4 4 3.5 38.5
20 1802823164  0191  Phạm Cao Ngọc Khánh 13/12/2003 3 5.5 7 5.5 5 4 3 5.5 4 42.5
21 1802823165  0200  Nguyễn Thị Lan 26/09/2003 7.5 7.5 6.5 8 5 9 8.5 7 5.5 64.5
22 1802823166  0238  Phan Thị Ái Luyến 03/10/2003 2 5.5 7 4 5 3.5 3.5 4 3.5 38
23 1802823167  0240  Hoàng Văn Lương 24/10/2003 2.5 3.5 4 2.5 2 4.5 1.5 2.5 2.5 25.5
24 1802823168  0259  Hà Duy Nghĩa 13/03/2003 8.5 3 6 7 4.5 6.5 5 4.5 3 48
25 1802823169  0286  Nguyễn Thị Hồng Nhung 02/07/2003 6.5 8.5 6 7 2.5 3.5 5 5.5 3.5 48
26 1802823170  0302  Nguyễn Ngọc Hoàng Phương 24/08/2003 5.5 6 8.5 5.5 4 4 2.5 5 3.5 44.5
27 1802823171  0307  Mai Anh Quân 09/08/2003 3.5 4 2.5 3 1 5 1 3 2.5 25.5
28 1802823173  0311  Nguyễn Thị Quế 10/02/2003 4.5 4 5 5 3 5.5 3 1.5 2 33.5
29 1802823172  0319  Lê Như Quỳnh 12/03/2003 2.5 4 6 2 3 5.5 3.5 2 3.5 32
30 1802823188  0322  Mai Giang Sang 09/03/2003 4 2.5 3 1 1 2 1 3 2.5 20
31 1802823174  0325  Hoàng Ngọc Sơn 05/01/2003 4.5 4.5 5 6 2.5 3 6 3 3.5 38
32 1802823175  0331  Hà Duy Tài 13/05/2003 2 3.5 3 2 1 4 4 4 3 26.5
33 1802823176  0337  Trần Thị Minh Tâm 21/01/2003 6 4.5 6.5 6 4 4 6.5 4 5 46.5
34 1802823178  0343  Lê Tiến Thành 24/05/2003 6.5 4 6 6 1.5 2 5 3.5 3.5 38
35 1802823177  0344  Trần Nguyễn Thành 11/11/2003 3.5 4 3.5 5.5 1 2 4 5.5 3.5 32.5
36 1802823181  0346  Đinh Thị Phương Thảo 24/11/2003 2.5 3.5 3 1.5 0.5 3 1 2.5 3.5 21
37 1802823180  0348  Nguyễn Phương Thảo 09/11/2003 6 5.5 6 5.5 1.5 3.5 5 4 4 41
38 1802823182  0364  Trần Thị Hồng Thủy 06/05/2003 3 2 4 3 3 3 1.5 4 2.5 26
39 1802823183  0382  Cao Thị Trang 14/06/2003 3 3.5 4.5 6 3.5 4.5 4 5 5 39
40 1802823184  0385  Đặng Thị Huyền Trang 22/08/2003 4 5 5.5 1 1.5 3 6 6.5 3.5 36
41 1802823185  0419  Nguyễn Văn Tùng 24/09/2003 2 2.5 2.5 3.5 1.5 3 3.5 1 2 21.5
42 1802823186  0423  Mai Thị Tú Uyên 11/06/2003 2 3 3.5 3.5 1 2.5 1.5 3.5 2.5 23
43 1802823187  0424  Hoàng Thị Hồng Vân 13/09/2003 2.5 6 7 3.5 1.5 5.5 5 4 3 38
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 1 (2.33%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 4 (9.3%)                          
  3.5-4.9: 25 (58.14%)                          
  Dưới 3.5: 13 (30.23%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A7
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: TC_Nguyễn Thanh Phú
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Toán GDCD Văn Hóa Sinh Sử Địa Ng.ngữ Tổng
1 1802823309  0003  Trần Vĩnh An 03/06/2003 4.5 4 6 7.5 4.5 3 5.5 5.5 3.5 44
2 1802823310  0020  Trương Thị Ngọc Ánh 12/08/2003 2.5 4 7 6.5 1 2 4.5 2.5 2.5 32.5
3 1802823311  0024  Lương Trung Bắc 12/08/2003 3.5 5.5 3.5 6 1.5 2 4 5 2.5 33.5
4 1802823312  0030  Mai Hoàng Phương Chi 08/10/2003 3.5 4.5 5 4.5 4 4 2.5 3.5 2.5 34
5 1802823313  0032  Cao Đức Chiến 01/05/2003 3.5 2 1.5 5 2.5 5.5 2.5 5 1.5 29
6 1802823314  0039  Trần Văn Công 05/10/2003 6.5 6 6 6 5 6 7 7.5 2.5 52.5
7 1802823316  0041  Hà Tuấn Cường 25/02/2003 3 5 6 4.5 3.5 5.5 6.5 8 2.5 44.5
8 1802823315  0044  Nguyễn Thanh Cường 19/08/2003 6 7.5 5 6.5 4 5 7 6.5 3 50.5
9 1802823318  0065  Trần Đức Dũng 26/10/2003 3.5 2 4 5 1.5 3 2.5 6 4.5 32
10 1802823317  0074  Trần Mỹ Duyên 12/01/2003 8.5 8 6.5 7.5 4 6 9 7 4.5 61
11 1802823320  0114  Hoàng Thị Hạnh 01/01/2003 4.5 4.5 7 6.5 1.5 4.5 6 6 3 43.5
12 1802823319  0115  Lê Thị Hồng Hạnh 18/02/2003 2.5 5 7 4 1.5 4.5 4.5 4 3 36
13 1802823321  0123  Nguyễn Thị Lệ Hằng 26/09/2003 2 4 6 5 2 3 5 4 4 35
14 1802823322  0135  Võ Nam Hiếu 14/10/2003 3.5 5.5 4.5 4.5 2 2.5 2 4 4 32.5
15 1802823323  0145  Nguyễn Huy Hoàng 08/05/2003 4.5 4 6 6 2.5 4 6.5 3 4 40.5
16 1802823324  0151  Cao Thị Hồng 20/04/2003 1 3 5.5 2 0.5 2.5 2 1 4 21.5
17 1802823325  0177  Nguyễn Thị Mỹ Huyền 20/06/2003                   0
18 1802823326  0180  Trương Thị Trang Huyền 16/05/2003 3 5 3.5 3 2 5 6 3.5 2.5 33.5
19 1802823327  0193  Trần Trung Kiên 25/10/2003 0.5 2 1 3.5 2.5 2 1.5 1.5 2 16.5
20 1802823328  0197  Trần Thanh Lam 19/10/2003 6 3 7 6 3 6 8 4 3 46
21 1802823330  0281  Hồ Thị Phương Nhiên 02/06/2003 4 5.5 5 5 1.5 3.5 4 3.5 2.5 34.5
22 1802823331  0287  Trần Thị Hồng Nhung 15/08/2003 5.5 7.5 7 7.5 5 5 5 3.5 3.5 49.5
23 1802823333  0288  Hồ Thị Minh Oanh 28/08/2003 4 6 6 6.5 2 3.5 4 3.5 4 39.5
24 1802823332  0289  Nguyễn Thị Oanh 01/11/2003 2.5 5.5 5.5 2.5 3.5 3 2 3 3 30.5
25 1802823335  0297  Hà Thanh Phương 19/10/2003 3 3 3 2 2 3.5 2.5 4 1.5 24.5
26 1802823334  0301  Nguyễn Ngọc Hà Phương 29/07/2003 3 4.5 5 3 2.5 3 3.5 4 3 31.5
27 1802823336  0353  Trần Thị Thanh Thảo 26/01/2003 7 5.5 6.5 6 2.5 6 8 4.5 5 51
28 1802823337  0368  Trần Thị Thanh Thúy 02/07/2003 8 3.5 7.5 7 7 5.5 8 7 5 58.5
29 1802823338  0370  Nguyễn Thị Thương 28/11/2003 5 3 5 3 3 3.5 3 2 3.5 31
30 1802823339  0381  Trần Ngọc Trà 05/01/2003 4 2 3 6.5 2.5 3.5 5 4.5 5.5 36.5
31 1802823340  0390  Lê Thị Hồng Trang 13/01/2003 6 6 5.5 4 3 7.5 8 4.5 5 49.5
32 1802823341  0394  Nguyễn Thị Trang 12/12/2003 8 7.5 6 7 3.5 6 8.5 7 6 59.5
33 1802823342  0403  Nguyễn Thị Thanh Trâm 01/02/2003 3 5 4.5 1.5 2.5 2 5.5 3.5 2 29.5
34 1802823343  0406  Hoàng Trung Trực 03/10/2003 8 7.5 5.5 6.5 3.5 9.5 9 6 4 59.5
35 1802823344  0407  Cao Giang Trường 02/06/2002 3 4 3 4 1 3 2.5 2 3 25.5
36 1802823345  0408  Mai Văn Trường 11/07/2003 5.5 2.5 3 3 2 2.5 4.5 2 2 27
37 1802823346  0414  Lê Anh Tuấn 03/09/2003 2 2 3 2 1 2.5 3.5 1.5 2.5 20
38 1802823347  0374  Nguyễn Thị Kim Tiến 02/01/2003 4.5 6 6.5 6.5 2 4.5 7 5.5 4 46.5
39 1802823349  0420  Nguyễn Thị Tuyết 11/11/2003 6 4.5 3.5 5.5 2 3 6 1.5 2.5 34.5
40 1802823348  0421  Nguyễn Thị Ánh Tuyết 18/02/2003 7.5 8.5 7.5 7.5 3 7 9 4.5 4 58.5
41 1802823350  0430  Mai Quang 23/06/2003 2 3.5 2.5 5.5 1.5 3 3.5 2 2 25.5
42 1802823351  0431  Nguyễn Anh 01/12/2003 3 2 3 4.5 1 1.5 2.5 3 2 22.5
43 1802823352  0434  Phạm Thị Xuân 26/02/2003 3 4 3.5 2.5 3 2.5 2.5 1.5 3 25.5
44 1802823353  0436  Mai Thị Hải Yến 20/04/2003 2.5 4.5 7 5.5 1 3.5 5 3.5 3 35.5
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 5 (11.36%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 7 (15.91%)                          
  3.5-4.9: 18 (40.91%)                          
  Dưới 3.5: 14 (31.82%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A8
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: SD_Phạm Thị Lệ Hiền
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Toán GDCD Văn Hóa Sinh Sử Địa Ng.ngữ Tổng
1 1802823649  0013  Nguyễn Thế Anh 03/09/2003 2.5 4.5 5 6 2 3 4.5 4 1.5 33
2 1802823650  0026  Trần Thị Ngọc Bích 11/03/2003 5 4.5 5.5 4.5 4.5 5 2 5.5 2.5 39
3 1802823651  0042  Lương Bá Cường 15/08/2003 7 5.5 5.5 6.5 5 6.5 3.5 7.5 4 51
4 1802823652  0046  Trần Chí Cường 20/09/2003 4.5 4.5 4.5 5.5 2.5 4.5 4 6.5 2.5 39
5 1802823692  0069  Võ Tiến Dũng 31/10/2003 2 3 4 6 2 3 2.5 5 3.5 31
6 1802823653  0081  Nguyễn Ngọc Đạt 08/12/2003 3 5.5 2 5 4 5 7 6 3 40.5
7 1802823654  0082  Nguyễn Tiến Đạt 12/12/2003 4.5 4.5 2 5 2 5 5 5.5 3 36.5
8 1802823657  0100  Lê Thị Thu 13/07/2003 3.5 5 5 2.5 2.5 3 3 3 3 30.5
9 1802823656  0104  Phan Thị Việt 06/03/2003 4.5 4.5 4.5 4 1 2 5 3 3.5 32
10 1802823655  0106  Trần Lệ 25/10/2003 6 4.5 5.5 4.5 2.5 3 6 5 4 41
11 1802823658  0110  Phạm Thanh Hải 10/11/2003 2.5 4.5 6 3.5 1 3.5 4.5 3.5 3 32
12 1802823660  0119  Cao Thị Thanh Hằng 29/09/2003 3 3.5 5.5 5.5 1.5 3.5 5 4 3 34.5
13 1802823659  0125  Trần Thị Thu Hằng 10/04/2003 2 4 3.5 2 2 1.5 3 4.5 3 25.5
14 1802823661  0132  Hoàng Mỹ Hiếu 30/10/2003 5.5 6 6.5 6 4 4.5 8 5.5 3 49
15 1802823663  0140  Cao Thị Thanh Hoài 08/08/2003 4 3.5 4.5 4.5 2 4 3.5 5.5 3 34.5
16 1802823662  0142  Nguyễn Thị Thu Hoài 13/08/2003 6 5.5 6 6.5 4 4 7.5 6.5 4 50
17 1802823664  0149  Nguyễn Viết Hoàng 13/11/2003 4.5 2 2.5 5.5 1 1 5 3.5 3 28
18 1802823665  0152  Lê Thị Thu Hồng 06/02/2003 7 4.5 6 6.5 3 4 7 6.5 4 48.5
19 1802823666  0169  Trần Đức Hùng 11/10/2003 7 6.5 6 6.5 5.5 5.5 7 5 4 53
20 1802823667  0171  Nguyễn Quang Huy 10/01/2003 8 3.5 3.5 3.5 3.5 4 5 4 3 38
21 1802823668  0174  Đặng Thị Khánh Huyền 02/01/2003 7.5 4.5 3.5 5.5 3.5 5.5 6 4.5 4 44.5
22 1802823669  0184  Hoàng Thị Mai Hương 05/01/2003 5.5 2.5 5 2.5 4.5 2 2.5 4 4 32.5
23 1802823670  0186  Nguyễn Văn Hường 13/10/2003 2 3.5 3.5 4.5 2.5 3 1 5 3.5 28.5
24 1802823672  0201  Nguyễn Thị Lan 15/04/2003 2.5 2.5 4 3 3 5 6 4 2 32
25 1802823671  0206  Trần Thị Phương Lan 18/02/2003 3.5 2.5 7 2.5 2.5 5.5 7 5 3 38.5
26 1802823674  0223  Phan Thị Diệu Linh 09/01/2003 5 5 6 5 2.5 3 5 3.5 3.5 38.5
27 1802823691  0228  Trần Thị Mỹ Linh 01/01/2003 2 5 2.5 1 0.5 2.5 0.5 3 1.5 18.5
28 1802823675  0231  Nguyễn Hoàng Long 19/07/2003 3 4 5.5 5.5 0.5 2 2 2.5 3.5 28.5
29 1802823676  0237  Lê Đức Luận 04/06/2003 3 4.5 2.5 5 2 2.5 4.5 3 1 28
30 1802823677  0248  Trần Thị Ngọc Mai 02/01/2003 5.5 5 6.5 7.5 2.5 4.5 6 5.5 2.5 45.5
31 1802823678  0257  Nguyễn Trần Tuyết Ngân 15/11/2003 2 4 3 3 3 1.5 4 4.5 2.5 27.5
32 1802823679  0265  Trần Hải Ngọc 24/07/2003 4 5 3.5 3 3 2.5 4 4 3 32
33 1802823680  0270  Lê Thị Ánh Nguyệt 02/06/2003 8 9 7.5 6 5.5 7 8 4.5 5.5 61
34 1802823681  0277  Phạm Uyển Nhi 08/10/2003 4 7 7 7 5.5 6 6 8 3.5 54
35 1802823682  0293  Cao Ngọc Oánh 19/01/2003 4 5.5 2 5.5 3.5 3 2 2.5 2 30
36 1802823683  0313  Nguyễn Anh Quốc 16/12/2003 5 3 3.5 4 1.5 1.5 3.5 2 1.5 25.5
37 1802823684  0321  Nguyễn Thị Như Quỳnh 16/09/2003 5.5 4 5 4.5 2 3 7.5 3 4 38.5
38 1802823685  0328  Nguyễn Văn Sơn 02/01/2003 3 4 3 4.5 3 3.5 5 3.5 2.5 32
39 1802823686  0333  Thiều Anh Tài 15/02/2003 4 2.5 3 3 2 2.5 4 1.5 4 26.5
40 1802823687  0336  Nguyễn Thị Mỹ Tâm 16/10/2003 7.5 3.5 4 4 2 5 6 2.5 3.5 38
41 1802823688  0371  Phạm Thị Thương 30/11/2003 2 3 4.5 4.5 1.5 4.5 3.5 2 3 28.5
42 1802823689  0396  Nguyễn Thị Thùy Trang 16/09/2003 5.5 7.5 6 5 4 3.5 7.5 5 4.5 48.5
43 1802823690  0422  Trần Minh Tự 03/02/2003 3 4 5.5 5 2 2.5 4 2 2 30
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 1 (2.33%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 8 (18.6%)                          
  3.5-4.9: 20 (46.51%)                          
  Dưới 3.5: 14 (32.56%)      
TRƯỜNG THPT LÊ TRỰC  
THI HỌC KỲ I - KHỐI 10 KẾT QUẢ THI CỦA LỚP 10A9
Khóa ngày: 05/01/2019 GVCN: V_Nguyễn Thanh Nhàn
                               
STT Mã HS SBD Họ và tên Ngày sinh Toán GDCD Văn Hóa Sinh Sử Địa Ng.ngữ Tổng
1 1802824100  0017  Trần Thị Vân Anh 16/06/2003 7.5 6.5 6 7 2.5 3.5 1 5 4 43
2 1802824101  0023  Lê Quang Hoài Bảo 04/08/2003 2 2.5 1.5 4.5 2 1 2 2.5 3.5 21.5
3 1802824102  0033  Cao Đức Chiến 13/01/2003 5 6 4.5 3.5 3 5 5 5 2.5 39.5
4 1802824103  0047  Trần Mạnh Cường 02/12/2003 4.5 5 3.5 5 2.5 4 1 7 2.5 35
5 1802824107  0051  Hoàng Anh Dũng 31/10/2003 6 3.5 3 5.5 4.5 3.5 4.5 5 2.5 38
6 1802824106  0053  Hoàng Tiến Dũng 28/08/2003 6.5 3.5 5 7.5 3.5 4 3.5 4.5 2.5 40.5
7 1802824108  0054  Hoàng Tiến Dũng 12/11/2003 8 6 6 7.5 6 5.5 5 6.5 3 53.5
8 1802824104  0070  Lê Thị Ánh Duyên 10/02/2003 4 3.5 4.5 6.5 2.5 2.5 2.5 4 4.5 34.5
9 1802824105  0079  Nguyễn Thị Dương 10/02/2003 8 7.5 5 6.5 4 5 8.5 8 3.5 56
10 1802824109  0087  Hồ Anh Đức 1/6/2003 5.5 4 2.5 2.5 2 5 5 4 4 34.5
11 1802824110  0099  Đặng Thu 18/05/2003 3.5 5.5 6 2.5 0.5 2 4 3.5 3 30.5
12 1802824111  0116  Mai Hoàng Ngọc Hạnh 13/08/2003 2.5 4.5 7.5 4.5 1.5 2.5 4 3.5 3 33.5
13 1802824112  0147  Nguyễn Sĩ Hoàng 24/06/2003 2.5 2 1.5 2 0.5 1 1 1 1.5 13
14 1802824113  0155  Trần Thị Yến Hồng 03/07/2003 3 6.5 7.5 3.5 3.5 4 5.5 5 4.5 43
15 1802824114  0159  Cao Minh Hùng 26/10/2002 3.5 5 3.5 3 1.5 4.5 3 4 3.5 31.5
16 1802824115  0192  Trần Gia Khánh 18/03/2003 2.5 3 4 5 4.5 3.5 3 3 2 30.5
17 1802824117  0213  Cao Ngọc Phương Linh 14/12/2003 5.5 6 7 5 4.5 6.5 6.5 5.5 3.5 50
18 1802824119  0214  Cao Thị Mỹ Linh 28/01/2003 2 2 2 3 2 5 3 2.5 2 23.5
19 1802824118  0220  Hoàng Thị Mỹ Linh 10/09/2003 5 6 4.5 2.5 2.5 3 3 4.5 2.5 33.5
20 1802824116  0221  Lê Thị Thùy Linh 07/02/2003 7 6 8 4.5 2.5 3 3.5 4.5 3 42
21 1802824120  0233  Nguyễn Thành Long 02/02/2003 3 3.5 3.5 4.5 0.5 3 2 3.5 2.5 26
22 1802824121  0261  Trần Trọng Nghĩa 10/05/2003 2 4 3.5 4.5 1 2.5 1.5 3.5 1.5 24
23 1802824122  0264  Nguyễn Tuấn Ngọc 18/01/2003 6.5 6 7 6.5 4 4 6 5 4 49
24 1802824123  0269  Hoàng Thị Minh Nguyệt 20/09/2003 3 6 3 4 1.5 2.5 4 3.5 3 30.5
25 1802824124  0280  Võ Hạnh Nhi 18/06/2003 4.5 6.5 5 6.5 3.5 4.5 5 3.5 3 42
26 1802824125  0282  Cao Thị Hồng Nhung 01/05/2003 1.5 6.5 6.5 4.5 1.5 3 2 4.5 3 33
27 1802824126  0284  Lê Hồng Nhung 02/09/2003 8 8 6.5 5.5 3 5 5 5 3.5 49.5
28 1802824127  0298  Hoàng Thị Thu Phương 04/07/2003 4.5 6.5 7 4 3.5 4 4 5.5 3 42
29 1802824128  0303  Phạm Thị Phương 27/01/2002 3 4.5 4 3 3.5 2.5 4 3.5 2 30
30 1802824129  0308  Phan Anh Quân 03/09/2003 4 4 2 2.5 1.5 2.5 3 4 3 26.5
31 1802824130  0330  Hoàng Trung Sỹ 01/07/2003 5.5 2.5 2.5 3.5 2.5 3.5 2.5 2.5 3 28
32 1802824131  0335  Trần Thế Tài 27/06/2003 4 2 1.5 1.5 1.5 2 3.5 2 2 20
33 1802824132  0357  Nguyễn Như Thể 10/04/2003 5 3.5 4 4.5 1 1.5 1 4 2.5 27
34 1802824133  0358  Nguyễn Anh Thông 28/09/2003 4.5 4 2.5 3 1.5 2 2 4 3.5 27
35 1802824137  0389  Lê Phan Huyền Trang 28/03/2003 7 9.5 6.5 7 5 6 8 4.5 5.5 59
36 1802824134  0392  Mai Thị Huyền Trang 14/10/2003 6.5 5.5 3.5 6.5 1.5 4 7 5 4.5 44
37 1802824135  0397  Nguyễn Thị Thùy Trang 10/02/2003 7 6 3.5 5 2 3 7.5 5 5.5 44.5
38 1802824136  0402  Trần Thị Kiều Trang 24/04/2003 7.5 6 7 3 2.5 4.5 5.5 7 7 50
39 1802824138  0404  Phạm Thị Bích Trâm 10/02/2003 5 6.5 4.5 2.5 2.5 2.5 4.5 6 3 37
40 1802824139  0412  Trần Thị Anh 14/10/2003 2.5 2.5 3.5 3.5 1 3 3.5 4.5 3.5 27.5
41 1802824140  0413  Phạm  Tuân 16/09/2003 2 2.5 3.5 2.5 1 1.5 4 3 2.5 22.5
42 1802824141  0417  Trần Anh Tuấn 08/12/2003 2 3 3 2 1 3 2.5 2.5 3 22
43 1802824142  0428  Phạm Văn Vinh 28/05/2002 2.5 3 2.5 5.5 0.5 3 3 1.5 1.5 23
44 1802824144  0435  Hoàng Thị Bảo Yến 30/01/2003 2.5 4 2.5 4.5 2.5 2.5 3 2.5 2.5 26.5
45 1802824143  0438  Phạm Thị Hải Yến 21/06/2003 3.5 3.5 4 5 2.5 2.5 4 4 4.5 33.5
Điểm bình quân:                            
  8.0-10: 0 (0%)     Ngày 14 tháng 01 năm 2019
  6.5-7.9: 1 (2.22%)     HIỆU TRƯỞNG
  5.0-6.4: 6 (13.33%)                          
  3.5-4.9: 19 (42.22%)                          
  Dưới 3.5: 19 (42.22%)      

Tác giả bài viết: BCM

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: kiểm tra, năm học

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn